One Mini 2 so tài cùng Moto G, G2 Mini

LH (Dịch)-Thứ bảy, ngày 17/05/2014 06:00 GMT+7

HTC vừa chính thức giới thiệu smartphone One Mini 2 với nhiều tính năng được giữ lại từ phiên bản smartphone cao cấp HTC One. Hãy xem thiết bị này so tài cùng Moto G và G2 Mini.

HTC One Mini 2 được đánh giá là phiên bản thu nhỏ của dòng HTC One cao cấp của HTC. Bạn sẽ chọn phiên bản mini nào trong số những smartphone mini đã được giới thiệu như HTC One Mini 2, Motorola Moto G, LG G2 Mini…

Bảng thông số kỹ thuật của HTC One Mini 2, Motorola Moto G, LG G2 Mini dưới đây sẽ giúp người dùng có được cái nhìn tổng quát về các sản phẩm này.

One Mini 2

Moto G

LG G2 Mini

Thiết kế

Hệ điều hành

Android (4.4), giao diện HTC Sense 6

Android (4.4.2, 4.4, 4.3)

Android (4.4.2)

Kích thước

5.41 x 2.56 x 0.42 10.6 (mm)

129.9 x 65.9 x 11.6 (mm)

129.6 x 66 x 9.8(mm)

Trọng lượng

137 g

143 g

121 g

Thân vò

Kim loại

Màn hình

Kích cỡ

4.5 inch

4.5 inch

4.7 inch

Độ phân giải

720 x 1280 pixel

720 x 1280 pixel

540 x 960 pixel

Mật độ điểm ảnh

326 ppi

329 ppi

234 ppi

Công nghệ

IPS LCD

IPS LCD

Pin

Thời gian thoại (3G)

16.20 giờ

Thời gian chờ (3G)

23.2 ngày

Dung lượng

2100 mAh

2070 mAh

2440 mAh

Loại

Li - Polymer

Li - Ion

Li - Ion

Phần cứng

Chip hệ thống

Qualcomm Snapdragon 400

Qualcomm Snapdragon 400

Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926

Bộ xử lý

Lõi tứ, 1200 MHz, ARM Cortex-A7

Lõi tứ, 1200 MHz

Lõi tứ, 1200 MHz, ARM Cortex-A7

Chip đồ họa

Adreno 305

Adreno 305

Bộ nhớ hệ thống

1024 MB RAM

1024 MB RAM / LPDDR2

1024 MB RAM / LPDDR2

Bộ nhớ trong

16 GB

8 GB

8 GB

Mở rộng bộ nhớ

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD

Camera

Camera

13 MP

5 MP

8 MP

Flash

LED

LED

LED

Camera trước

5 MP

1.3 MP

1.3 MP

Quay video

1920x1080 (1080p HD)

1280x720 (720p HD) (30 fps)

Công nghệ

CDMA

800, 1900 MHz

GSM

850, 900, 1800, 1900 MHz

850, 900, 1800, 1900 MHz

850, 900, 1800, 1900 MHz

UMTS

850, 900, 1900, 2100 MHz

850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz

850, 900, 1900, 2100 MHz

FDD LTE

800 (band 20), 900 (band 8), 1800 (band 3), 2600 (band 7) MHz

Data

LTE, HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, EDGE, GPRS

HSDPA+ (4G) 21.1 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, UMTS, EDGE, GPRS, EV-DO Rev.A

HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, EDGE, GPRS

TIN MỚI

    Giao diện thử nghiệm VTVLive