So sánh nhanh Fire Phone, Galaxy S5 và LG G3

Ngọc Linh (Dịch)-Thứ năm, ngày 19/06/2014 16:33 GMT+7

Amazon vừa giới thiệu chiếc smartphone 3D đầu tiên, Fire Phone, của mình tới người dùng toàn cầu. Liệu thiết bị này có cạnh tranh được với các smartphone hàng đầu thị trường hiện nay không?

Lãnh đạo của Amazon cho biết, Fire Phone được trang bị màn hình hiển thị hình ảnh và bản đồ dưới định dạng 3D. Vì thế, người dùng có thể sử dụng tính năng này bằng cách lắc điện thoại để xem các trang web, đọc sách.

Các chuyên gia phân tích thị trường nhận định, Fire Phone như một “làn gió mới” trên thị trường smartphone đang cạnh tranh gay gắt. Hãy cùng nghiên cứu bảng thông số kỹ thuật của Fire Phone cùng hai trong số nhiều smartphone cao cấp hiện nay là Galaxy S5 và LG G3 để xem thiết bị này có cơ hội “tỏa sáng” không.

Fire Phone

Galaxy S5

LG G3

Thiết kế

Hệ điều hành

Android Fire OS 3.5.0 UI

Android (4.4.2) TouchWiz UI

Android (4.4.2)

Kích thước

140 x 66 x 9

(mm)

142 x 72.5 x 8.1 (mm)

146.3 x 74.6 x 8.9 (mm)

Trọng lượng

160g

145g

149g

Đặc trưng

Chống nước, bụi

Màn hình

Kích cỡ

4.7 inch

5.1 inch

5.5 inch

Độ phân giải

720 x 1280 pixel

1080 x 1920 pixel

1440 x 2560 pixel

Mật độ điểm ảnh

312 ppi

432 ppi

538 ppi

Công nghệ

IPS LCD

Super AMOLED

IPS LCD

Pin

Thời gian thoại

22 giờ

21 giờ

19 giờ

Thời gian chờ

11.9 ngày

16.2 ngày

22.8 ngày

Thời gian thoại 3G

21 giờ

Thời gian chờ 3G

23 ngày

Thời gian chờ 4G

25 ngày

Nghe nhạc

65 giờ

Xem video

11 giờ

Dung lượng

2400 mAh

2800 mAh

3000 mAh

Loại

Li - Ion

Phần cứng

Chip hệ thống

Qualcomm Snapdragon 800

Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974-AC

Qualcomm Snapdragon 801 8974-AC

Bộ xử lý

Lõi tứ, 2200 MHz, Krait 400

Lõi tứ, 2500 MHz, Krait 400

Lõi tứ, 2500 MHz, Krait 400

Chip đồ họa

Adreno 330

Adreno 330

Adreno 330

Bộ nhớ hệ thống

2048 MB RAM

2048 MB RAM

3072 MB RAM

Bộ nhớ trong

64 GB

32 GB

32 GB

Mở rộng bộ nhớ

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

Camera

Camera

13 MP

16 MP

13 MP

Flash

LED

LED

Dual LED

Camera trước

2.1 MP

2.1 MP

2.1 MP

Quay video

1920x1080 (1080p HD) (30 fps)

1920x1080 (1080p HD)

Công nghệ

GSM

850, 900, 1800, 1900 MHz

850, 900, 1800, 1900 MHz

850, 900, 1800, 1900 MHz

UMTS

850, 900, 1700/2100, 1900, 2100 MHz

850, 900, 1900, 2100 MHz

FDD LTE

700 (band 17), 800 (band 20), 850 (band 5), 900 (band 8), 1700/2100 (band 4), 1800 (band 3), 1900 (band 2), 2100 (band 1), 2600 (band 7) MHz

800 (band 20), 1800 (band 3), 2600 (band 7) MHz

Data

LTE, HSPA (unspecified), UMTS, EDGE, GPRS

LTE Cat4 Downlink 150 Mbit/s, LTE Cat3/4 Uplink 50 Mbit/s, HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, UMTS, EDGE, GPRS

LTE, HSDPA+ (4G) 42.2 Mbit/s, HSUPA 5.76 Mbit/s, UMTS, EDGE, GPRS

Cùng chuyên mục

TIN MỚI

    Giao diện thử nghiệm VTVLive