(Ảnh minh họa: AI)
Theo nghiên cứu này, nguy cơ sa sút trí tuệ còn chịu tác động của nhiều điều kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của mỗi người, từ giáo dục, nhà ở, môi trường sống đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và chất lượng không khí... Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Curtin (Australia) thực hiện và được công bố trên tạp chí y khoa The Lancet Public Health. Nhóm nghiên cứu đã lập bản đồ 61 yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ đối với sa sút trí tuệ có khả năng điều chỉnh, nhằm đánh giá liệu các biện pháp phòng ngừa hiện nay có đang bỏ qua những tác động rộng hơn về xã hội, môi trường và chính sách đối với sức khỏe não bộ hay không.
Kết quả cho thấy phần lớn sự chú ý hiện nay tập trung vào những yếu tố có thể được giải quyết thông qua động lực và thay đổi hành vi của từng cá nhân. Theo kênh ABC Australia, 49 trong số 61 yếu tố được nghiên cứu, tương đương 80%, thuộc cấp độ cá nhân, trong khi số yếu tố liên quan đến quan hệ giữa con người với nhau hoặc cấp độ xã hội ít hơn đáng kể.
Các khuyến nghị phòng ngừa sa sút trí tuệ lâu nay thường nhấn mạnh việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh, duy trì giao tiếp xã hội và quản lý tốt sức khỏe. Nhóm nghiên cứu khẳng định những biện pháp này vẫn quan trọng, song cho rằng chúng chưa phản ánh đầy đủ những điều kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các lựa chọn có lợi cho sức khỏe.
Tiến sĩ Jennifer Dunne thuộc Trung tâm Xuất sắc về Sa sút trí tuệ của Đại học Curtin, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết nhiều yếu tố định hình nguy cơ sa sút trí tuệ không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của từng người. Theo bà, nơi một người sinh sống, nền giáo dục họ được tiếp nhận, khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chất lượng không khí cũng như những điều kiện kinh tế và xã hội trải qua trong suốt cuộc đời đều có thể tác động đến sức khỏe não bộ.
Một ví dụ được các nhà nghiên cứu đưa ra là hoạt động thể chất. Việc khuyến nghị một người vận động nhiều hơn sẽ khó phát huy hiệu quả nếu khu vực họ sinh sống thiếu những địa điểm an toàn và có chi phí phù hợp để tập luyện. Do đó, lựa chọn của cá nhân có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện môi trường và xã hội xung quanh.
Nghiên cứu cho thấy các yếu tố như giáo dục, điều kiện nhà ở, mức độ an toàn của khu dân cư, khả năng tiếp cận chăm sóc y tế, không khí sạch và kết nối xã hội hiện nhận được ít sự chú ý hơn, dù ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy chúng ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ sức khỏe não bộ. Theo nhóm nghiên cứu, nếu quá tập trung vào hành vi cá nhân, các chương trình phòng ngừa có thể đặt trách nhiệm lên mỗi người trong việc đưa ra những lựa chọn lành mạnh nhưng chưa giải quyết đầy đủ những điều kiện cần thiết để họ có thể thực hiện các lựa chọn đó.
Giáo sư Blossom Stephan, chuyên gia về sa sút trí tuệ tại Viện enAble thuộc Đại học Curtin và là đồng tác giả nghiên cứu, cho rằng phòng ngừa sa sút trí tuệ cần được tiếp cận rộng hơn ở cấp độ dân số. Theo bà, bước tiếp theo là chuyển những bằng chứng khoa học thành hành động. Các biện pháp phòng ngừa cần tiếp tục hỗ trợ người dân đưa ra lựa chọn có lợi cho sức khỏe, đồng thời cải thiện giáo dục, môi trường khu dân cư, khả năng tiếp cận chăm sóc y tế và những điều kiện xã hội khác có ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ trong suốt cuộc đời.
Giáo sư Tanya Buchanan, Giám đốc điều hành tổ chức quốc gia của Australia chuyên về sa sút trí tuệ Dementia Australia, cho rằng giảm nguy cơ sa sút trí tuệ là trách nhiệm chung và người dân cần có khả năng tiếp cận những dịch vụ cũng như sự hỗ trợ cần thiết để bảo vệ sức khỏe não bộ. Bên cạnh các biện pháp ở cấp độ cá nhân, theo bà, cần có chính sách và hành động từ chính phủ cũng như các tổ chức nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn để mọi người giảm nguy cơ mắc bệnh.
Vấn đề này ngày càng được quan tâm trong bối cảnh số người mắc sa sút trí tuệ tiếp tục tăng. Theo Đại học Curtin, hiện có khoảng 57 triệu người trên thế giới sống chung với sa sút trí tuệ và con số này được dự báo có thể lên tới 139 triệu người vào năm 2050. Riêng tại Australia, khoảng 446.500 người đang sống chung với sa sút trí tuệ. Con số này được dự báo vượt 1 triệu người vào năm 2065. Sa sút trí tuệ hiện là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Australia.
Một nghiên cứu quan trọng được công bố năm 2024 từng xác định 14 yếu tố nguy cơ sa sút trí tuệ có khả năng điều chỉnh, trong đó có huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao, thiếu vận động thể chất, hút thuốc và suy giảm thính lực. Nghiên cứu này cho rằng việc tác động vào nhiều yếu tố, trong đó một số cần được kiểm soát từ tuổi trung niên, có khả năng góp phần phòng ngừa khoảng 45% số trường hợp sa sút trí tuệ.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.