Không ồn ào như các cuộc khủng hoảng tài chính nhưng những tác động mà quá trình này tạo ra có thể kéo dài hàng chục năm, làm thay đổi nền kinh tế, cấu trúc xã hội và cả tương quan sức mạnh giữa các quốc gia.
Đó là châu Á đang già đi.
Chỉ vài thập kỷ trước, châu Á là khu vực sở hữu nguồn lao động trẻ dồi dào nhất thế giới. Chính "cơ cấu dân số vàng" đã góp phần tạo nên những kỳ tích kinh tế của Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và sau đó là nhiều nền kinh tế Đông Nam Á. Lực lượng lao động đông đảo, tỷ lệ người phụ thuộc thấp và khả năng mở rộng sản xuất nhanh chóng đã trở thành nền tảng quan trọng giúp khu vực vươn lên thành một trong những động lực tăng trưởng lớn nhất của kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế từng đưa châu Á trở thành đầu tàu tăng trưởng của thế giới đang dần suy giảm. Tỷ lệ sinh tại nhiều quốc gia liên tục xuống mức thấp kỷ lục, số người cao tuổi tăng nhanh chưa từng có, trong khi lực lượng lao động trẻ - nền tảng của tăng trưởng - đang thu hẹp theo từng năm.

(Ảnh minh họa: CMA)
Mức sinh thấp và tốc độ già hóa nhanh nhất thế giới
Tổng tỷ suất sinh của toàn châu Á hiện dao động trong khoảng 1,85-1,9 con/phụ nữ, thấp hơn mức sinh thay thế 2,1 con/phụ nữ cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định trong dài hạn nếu không có tác động của nhập cư. Đáng chú ý, nhiều quốc gia trong khu vực không chỉ có mức sinh thấp nhất châu Á mà còn thuộc nhóm thấp nhất thế giới.
Hàn Quốc là trường hợp điển hình với tổng tỷ suất sinh chỉ khoảng 0,75-0,8 con/phụ nữ. Nếu mức này kéo dài và không tính đến nhập cư, quy mô của một thế hệ mới chỉ tương đương khoảng 38% mức cần thiết để thay thế thế hệ cha mẹ.
Tại Singapore, Trung Quốc và Thái Lan, tổng tỷ suất sinh hiện chỉ vào khoảng 1 con/phụ nữ. Nhật Bản cũng ghi nhận mức sinh khoảng 1,2 con/phụ nữ. Những con số này cho thấy đây không còn là một biến động ngắn hạn, mà là sự thay đổi căn bản trong cấu trúc dân số của khu vực.
Theo các dự báo được nêu trong bài, đến năm 2050, châu Á có thể có khoảng 1,2 tỷ người trên 60 tuổi, gấp đôi hiện nay. Nếu trước đây, dân số đông từng được xem là một lợi thế cạnh tranh của châu Á, thì nay sự thiếu vắng các thế hệ trẻ đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với tương lai khu vực.
Người trẻ kết hôn muộn hơn, sinh ít con hơn hoặc lựa chọn không sinh con. Đây không còn đơn thuần là quyết định riêng của mỗi gia đình, mà phản ánh những thay đổi sâu sắc trong điều kiện kinh tế, xã hội cũng như kỳ vọng của thế hệ trẻ đối với tương lai.
"Thế hệ bánh mì kẹp" và vòng xoáy mức sinh thấp
Khi tỷ lệ sinh giảm xuống dưới mức thay thế, tác động không chỉ dừng ở việc ít trẻ em được sinh ra. Xu hướng này còn tạo ra một vòng lặp đáng lo ngại: ít trẻ em hôm nay đồng nghĩa với lực lượng lao động ít hơn trong tương lai, trong khi số người cao tuổi tiếp tục gia tăng.
Gánh nặng chăm sóc cha mẹ, con cái và duy trì thu nhập ngày càng dồn lên vai chính những người trẻ. Giới nghiên cứu gọi họ là "thế hệ bánh mì kẹp" - lớp người bị kẹp giữa trách nhiệm chăm sóc con cái ở một đầu và cha mẹ già ở đầu còn lại. Áp lực ấy có thể tiếp tục khiến thế hệ sau trì hoãn kết hôn, sinh ít con hoặc không sinh con, tạo thành một vòng xoáy khó đảo ngược.
Tại Hàn Quốc, quốc gia có mức sinh thấp nhất thế giới, nhiều phụ nữ trẻ cho biết điều khiến họ chần chừ sinh con không phải vì không yêu trẻ em, mà vì họ nhìn thấy trước cái giá phải trả cho sự nghiệp và cuộc sống.
Chị Kim Seul-ki, một người dân Hàn Quốc, chia sẻ rằng sẽ có lúc con ốm và người mẹ phải nghỉ làm để chăm sóc, nhưng trong môi trường làm việc hiện nay, phụ nữ không thể dễ dàng rời công ty bất cứ khi nào con cần, bởi điều đó có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp. Theo chị, đây là một trong những lý do lớn nhất khiến nhiều người trẻ không muốn sinh con.
Không ít người lựa chọn trì hoãn kết hôn, thậm chí trữ đông trứng để kéo dài cơ hội làm mẹ, trong khi ưu tiên trước mắt vẫn là công việc và sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, ngay cả khi đã lập gia đình, áp lực cũng không dừng lại ở việc nuôi dạy con cái.
Tại Trung Quốc, thế hệ sinh ra dưới chính sách một con đang đối diện với một bài toán khác. Một cặp vợ chồng đều là con một có thể phải chăm sóc tới 4 cha mẹ và 2 ông bà. Anh Qian Deng, một người dân Trung Quốc, cho rằng việc một người con phải gánh vác trách nhiệm đối với 6 người lớn là áp lực rất lớn. Đây không chỉ là câu chuyện của một gia đình, mà còn là thách thức của nhiều gia đình Trung Quốc.
Theo các nghiên cứu nhân khẩu học được dẫn lại trong bài, hàng trăm triệu người tại Đông Á đang hoặc sẽ bước vào giai đoạn này, khi tuổi thọ ngày càng cao nhưng số trẻ em sinh ra ngày càng ít.
Điều đáng lo ngại hơn là vòng luẩn quẩn đang dần hình thành. Ít trẻ em hơn đồng nghĩa với dân số già nhanh hơn. Dân số càng già, gánh nặng chăm sóc và chi phí an sinh càng dồn lên lực lượng lao động trẻ. Chính áp lực ấy lại khiến thế hệ tiếp theo càng ngại kết hôn và sinh con.
Tại Thái Lan, nơi tổng tỷ suất sinh đã giảm xuống khoảng 1 con/phụ nữ, nhiều người trẻ thừa nhận họ vẫn muốn có một cuộc sống trọn vẹn nhưng không nhất thiết phải có con.
Chị Supajutha Sontrareerat cho biết khi còn nhỏ, chị từng mơ về một gia đình có con cái. Tuy nhiên, khi trưởng thành, suy nghĩ của chị thay đổi vì còn nhiều công việc, nhiều điều muốn làm và nhiều niềm đam mê khác. Chị cho rằng một người vẫn có thể hạnh phúc mà không nhất thiết phải có con.
Khi việc sinh con ngày càng trở thành một quyết định kinh tế hơn là một lựa chọn gắn với hạnh phúc gia đình, "thế hệ bánh mì kẹp" không chỉ phản ánh áp lực của từng gia đình mà còn cho thấy mặt trái của cuộc khủng hoảng nhân khẩu học đang lan rộng tại châu Á.
Nếu không có những chính sách đủ mạnh để giảm gánh nặng chăm sóc trẻ em, hỗ trợ người cao tuổi và tạo điều kiện cân bằng giữa công việc với gia đình, vòng lặp của "bẫy mức sinh thấp" sẽ tiếp tục siết chặt, khiến mỗi thế hệ sau càng khó có động lực sinh con hơn.
Nguy cơ "già trước khi giàu"
Nhiều quốc gia đã chi hàng trăm tỷ USD để thúc đẩy các chính sách khuyến sinh, song hiệu quả vẫn còn hạn chế. Thực tế này đặt ra câu hỏi liệu nhiều chính sách hiện nay mới tập trung giải quyết phần "ngọn", trong khi chưa xử lý được phần "gốc" của vấn đề, gồm chi phí nhà ở, giáo dục, chăm sóc trẻ em, áp lực việc làm, bất bình đẳng giới trong gia đình và tâm lý bất an về tương lai.
Một vấn đề khác đáng lo ngại là tốc độ chuyển đổi nhân khẩu học tại châu Á diễn ra nhanh hơn nhiều so với các nước châu Âu. Nhiều quốc gia trong khu vực chỉ mất khoảng 20-30 năm để chuyển từ "xã hội già hóa" sang "xã hội già", trong khi một số nước châu Âu từng có gần một thế kỷ để chuẩn bị.
Điều này làm gia tăng nguy cơ "già trước khi giàu" đối với những quốc gia chưa hoàn thiện hệ thống an sinh, y tế, chăm sóc dài hạn và thị trường lao động. Khi số người cao tuổi tăng nhanh trong lúc thu nhập bình quân đầu người, năng suất lao động và năng lực tài chính công chưa đủ mạnh, xã hội có thể phải đối mặt với áp lực lớn hơn về lương hưu, chăm sóc sức khỏe và thiếu hụt lao động.
Trong nhiều thập kỷ, "cơ cấu dân số vàng" được xem là nền tảng của những kỳ tích kinh tế châu Á. Nếu lợi thế này biến mất, hệ quả không chỉ là lực lượng lao động giảm, mà còn có thể kéo theo tăng trưởng chậm lại, chi phí an sinh cao hơn, sức tiêu dùng thay đổi và cạnh tranh gay gắt hơn trong việc thu hút lao động có kỹ năng.
Tuy nhiên, điều đáng suy ngẫm nhất từ câu chuyện của châu Á không chỉ là dân số đang già đi, mà còn là cách mỗi quốc gia lựa chọn thích ứng với sự thay đổi ấy.
Động lực từ tuổi già
Không phải quốc gia nào cũng chỉ nhìn già hóa dân số như một cuộc khủng hoảng. Nếu già hóa là xu hướng khó tránh khỏi, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để thích nghi, biến người cao tuổi thành một nguồn lực phát triển mới và đưa "kinh tế tóc bạc" trở thành một động lực tăng trưởng.
Tại Singapore, ngày làm việc của ông Philip Sng bắt đầu bằng bộ đồng phục bảo vệ, cuốn sổ trực và những vòng kiểm tra quen thuộc quanh tòa nhà. Ở tuổi 71, ông vẫn làm việc đều đặn, không chỉ để có thêm thu nhập mà còn để duy trì cảm giác năng động và độc lập.
Ông cho biết lý do tiếp tục làm việc được gói gọn trong hai chữ "A" và "I": "A" là "active" - năng động; "I" là "independent" - độc lập.
Tại Singapore, tỷ lệ công dân từ 65 tuổi trở lên đã tăng từ 13,1% năm 2015 lên 20,7% năm 2025. Để tận dụng nguồn lao động cao tuổi, Chính phủ Singapore triển khai chương trình Tín dụng việc làm cho người cao tuổi, hỗ trợ doanh nghiệp trả lương cho lao động từ 60 tuổi trở lên. Nước này đồng thời triển khai chương trình Kỹ năng tương lai nhằm hỗ trợ đào tạo và học tập suốt đời cho người lớn tuổi.
Tại Nhật Bản, trong một cửa hàng điện máy, ông Tadashi Sato, 72 tuổi, vẫn lau dọn, sắp xếp hàng hóa và hỗ trợ các đồng nghiệp trẻ. Với ông, kinh nghiệm nhiều năm làm việc không mất đi sau tuổi nghỉ hưu, mà có thể trở thành một lợi thế để đóng góp cho doanh nghiệp và truyền lại kỹ năng cho thế hệ sau.
Ở Thái Lan, tại một nhà máy sản xuất bún gạo, những lao động ở độ tuổi 60, 70, thậm chí hơn 80 vẫn tiếp tục làm việc. Có người cần nuôi cháu ăn học, có người sợ cảnh ở nhà cô đơn, có người chưa thể trông chờ hoàn toàn vào con cái. Đối với doanh nghiệp, họ là lực lượng có tay nghề, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm.
Tuy nhiên, kinh tế tuổi già không chỉ là kéo dài thời gian làm việc. Tại Trung Quốc và Hàn Quốc, những người mẫu cao tuổi, lớp học dành cho người nghỉ hưu, dịch vụ chăm sóc sức khỏe, du lịch, giải trí và thương mại trực tuyến đang mở ra một thị trường mới.
Ở Trung Quốc, bà Ying Zi, 74 tuổi, trở thành gương mặt quen thuộc trong phong trào "Fashion Grandma", tham gia trình diễn thời trang, phát trực tiếp trên mạng và thu hút hàng triệu người theo dõi. Theo bà, tuổi tác không phải là vấn đề; chỉ cần bước ra ngoài, những điều bất ngờ sẽ chờ đợi.
Trung Quốc hiện có hơn 300 triệu người từ 60 tuổi trở lên. Nước này đang coi "kinh tế tóc bạc" là một hướng tăng trưởng mới, từ chăm sóc người cao tuổi, thiết bị y tế thông minh, nhà ở thân thiện với tuổi già đến các dịch vụ văn hóa, thể thao và giáo dục.
Dù vậy, không phải mọi câu chuyện làm việc ở tuổi cao đều mang màu sắc tích cực. Với nhiều người, tiếp tục lao động vẫn là lựa chọn bắt buộc do lương hưu và hệ thống an sinh chưa đủ bảo đảm cuộc sống.
Bà Mary Lim, 71 tuổi, người Singapore, cho biết bà phải tiếp tục làm việc để sống và không có lựa chọn nào khác.
Bởi vậy, già hóa chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng nếu đi kèm với việc làm linh hoạt, đào tạo lại kỹ năng, chăm sóc y tế dự phòng và một hệ thống an sinh bền vững hướng tới người cao tuổi.
Nếu như trước đây, người cao tuổi chủ yếu được nhìn nhận là nhóm cần được chăm sóc, thì ngày nay họ còn là một lực lượng lao động, một nhóm tiêu dùng và thậm chí là một động lực tăng trưởng mới. Thay vì chỉ tìm cách đảo ngược xu hướng già hóa, nhiều quốc gia đang chuyển sang chiến lược thích nghi với già hóa. Đây được xem là hướng đi thực tế hơn trong bối cảnh chuyển đổi nhân khẩu học đã trở nên khó đảo ngược.
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất từ câu chuyện của châu Á không chỉ là việc dân số đang già đi, mà là cách mỗi quốc gia lựa chọn thích ứng với sự thay đổi ấy.
Xét đến cùng, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô dân số, mà còn bằng khả năng tạo dựng một môi trường để mỗi thế hệ có thể sống tốt hơn thế hệ trước, đủ tự tin xây dựng gia đình và đủ niềm tin để sinh ra những thế hệ tiếp theo.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.