Máy bay chữa cháy thả nước xuống đám cháy rừng bùng phát trong khu vực rừng rậm tại Thổ Nhĩ Kỳ, ngày 9/9/2026. (Ảnh: Reuters)
Theo ông Florian Pappenberger, Tổng Giám đốc Trung tâm Dự báo thời tiết hạn vừa châu Âu (ECMWF), mùa Hè 2026 là một phép thử quan trọng đối với khả năng ứng phó của châu lục trước những tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Trong bài viết đăng trên tạp chí The Parliament Magazine mới đây, ông Pappenberger cho biết mùa Hè vừa qua nóng thứ ba từng được ghi nhận tại châu Âu, đồng thời là mùa Hè nóng nhất trong lịch sử quan trắc tại khu vực Tây Âu.
Các đợt nắng nóng liên tiếp khiến hàng triệu người phải đối mặt với tình trạng căng thẳng nhiệt nghiêm trọng. Nhiều con sông lớn ghi nhận lưu lượng nước xuống mức thấp kỷ lục hoặc gần kỷ lục. Tình trạng thiếu mưa và độ ẩm đất thấp ảnh hưởng đến nhiều khu vực ở Tây, Trung và Đông Âu, gia tăng sức ép đối với nguồn nước, hệ sinh thái và sản xuất nông nghiệp. Cháy rừng, suy giảm chất lượng không khí và ô nhiễm ozone cũng gây thêm khó khăn cho các cộng đồng dân cư và hệ thống cơ sở hạ tầng.
Ông Pappenberger cho rằng những diễn biến này không chỉ phản ánh sự thay đổi của khí hậu mà còn đặt ra câu hỏi về khả năng chuyển hóa tri thức khoa học thành hành động kịp thời. Các nghiên cứu được ông dẫn lại cho thấy việc cảnh báo sớm một hiện tượng nguy hiểm chỉ trước 24 giờ có thể giúp giảm khoảng 30% thiệt hại kinh tế - xã hội. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào hệ thống dự báo và cảnh báo sớm.
ECMWF hiện phối hợp với các cơ quan khí tượng quốc gia và đối tác châu Âu nhằm cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cùng các mô hình dự báo phục vụ hoạch định chính sách. Những thông tin này hỗ trợ các đô thị và hệ thống y tế chuẩn bị ứng phó với nắng nóng cực đoan, giúp ngành năng lượng quản lý nhu cầu tiêu thụ và nâng cao hiệu quả cảnh báo thiên tai.
Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng được ứng dụng để tăng tốc độ xử lý thông tin và nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ khí tượng, khí hậu. Tuy nhiên, theo ECMWF, việc khai thác hiệu quả AI phụ thuộc đáng kể vào hạ tầng điện toán hiệu năng cao, có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Nền tảng công nghệ này cũng hỗ trợ hai dịch vụ quan trọng thuộc chương trình quan sát Trái Đất Copernicus của Liên minh châu Âu (EU), gồm Dịch vụ Biến đổi khí hậu Copernicus (C3S) và Dịch vụ Giám sát khí quyển Copernicus (CAMS).

Mực nước sông Danube giảm mạnh do thời tiết nắng nóng, tại Novi Sad, Serbia, ngày 4/8/2026. (Ảnh: Reuters)
Trong khi C3S cung cấp thông tin về khí hậu trong quá khứ, hiện tại và tương lai, CAMS theo dõi thành phần khí quyển, dự báo chất lượng không khí, khí nhà kính, bụi khí và các chất ô nhiễm khác. Thông qua kết hợp dữ liệu vệ tinh với mô hình tính toán, CAMS giúp theo dõi sự hình thành, biến đổi và dịch chuyển của các chất trong khí quyển, qua đó hỗ trợ xây dựng chính sách môi trường.
ECMWF cũng tăng cường hợp tác với Tổ chức Y tế thế giới (WHO), Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) và các chuyên gia quốc gia. Theo ECMWF, nồng độ một số chất ô nhiễm như nitrogen dioxide, sulfur dioxide và bụi mịn tại châu Âu đã giảm đáng kể kể từ năm 2015. Tuy nhiên, hoạt động giám sát liên tục vẫn cần thiết để đánh giá hiệu quả chính sách và nhận diện các nguy cơ mới.
Bên cạnh dự báo thời tiết, châu Âu đang phát triển công nghệ mô phỏng số nhằm đánh giá những kịch bản khí hậu trong tương lai. Một sáng kiến nổi bật là Destination Earth (DestinE), do Ủy ban châu Âu triển khai với sự tham gia của ECMWF, Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) và Tổ chức Khai thác vệ tinh khí tượng châu Âu (EUMETSAT). Sáng kiến này hướng tới xây dựng mô hình số có độ chính xác cao của hệ thống Trái Đất, sử dụng dữ liệu quy mô lớn, các mô hình khoa học tiên tiến và điện toán hiệu năng cao. Thông qua mô hình số phục vụ thích ứng với biến đổi khí hậu, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý có thể đánh giá những kịch bản giả định, từ tác động của nắng nóng đối với đô thị đến nguy cơ ngập lụt và ảnh hưởng đối với quy hoạch cơ sở hạ tầng.
Yêu cầu nâng cao năng lực dự báo càng trở nên cấp thiết khi một nghiên cứu mới về hệ thống giao thông EU cho thấy cơ sở hạ tầng của khu vực đang phải đối mặt với nhiều rủi ro khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan liên quan đến khí hậu đã gây thiệt hại kinh tế khoảng 738 tỷ euro tại EU trong giai đoạn 1980-2023, trong đó riêng hai năm 2021 và 2022 ghi nhận khoảng 119 tỷ euro.
Lũ lụt hiện là một trong những nguyên nhân gây tổn thất lớn nhất, đặc biệt đối với đường bộ và đường sắt. Trong khi đó, hạn hán làm giảm mực nước trên các tuyến vận tải thủy nội địa, ảnh hưởng đến hoạt động vận chuyển hàng hóa. Điển hình, mực nước thấp trên sông Rhine năm 2018 đã gây thiệt hại kinh tế khoảng 2,7 tỷ euro tại Đức và Hà Lan.
Các mô hình dự báo cho thấy mức độ phơi nhiễm của mạng lưới giao thông châu Âu trước các đợt nắng nóng có thể gia tăng mạnh trong những thập niên tới. Tại một số khu vực, mức độ phơi nhiễm có thể tăng tới 20 lần vào giữa thế kỷ và 30 lần vào cuối thế kỷ so với giai đoạn tham chiếu lịch sử. Khu vực Địa Trung Hải được dự báo chịu mức gia tăng lớn nhất. Đến giữa thế kỷ, hơn 90% mạng lưới giao thông có thể đối mặt với mức độ phơi nhiễm gia tăng trước nắng nóng. Nguy cơ hạn hán, cháy rừng và lũ lụt cũng được dự báo tăng, đặc biệt tại Nam và Đông Âu. Trước những thách thức này, ông Pappenberger nhấn mạnh châu Âu cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng khoa học, dữ liệu và công nghệ, đồng thời tăng cường hợp tác giữa các tổ chức khu vực, cơ quan khí tượng quốc gia, giới nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.