Nếu như năm 2025 được xem là giai đoạn phục hồi thần tốc với những con số dư nợ ấn tượng, thì năm 2026 chính là thời điểm hệ thống tài chính phải đối mặt với một cuộc sát hạch thực thụ về tính bền vững. Khi khái niệm về "điểm cân bằng mới" đã được định hình, nhiệm vụ cấp bách hiện nay là chuyển hóa những định hướng đó thành hành động cụ thể để khơi thông mạch máu kinh tế. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số đang đặt ra những áp lực chưa từng có, ngành ngân hàng không thể chỉ đơn thuần đóng vai trò "người bơm vốn" mà phải trở thành "người điều tiết hiệu quả". Việc tháo gỡ những căng thẳng nội tại về thanh khoản và nâng cấp nền tảng thể chế không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn để đưa con tàu kinh tế Việt Nam tiến xa trong chu kỳ tăng trưởng mới.
Cuộc sát hạch bản lĩnh dịch chuyển dòng tiền vào sản xuất thực
Bước vào giai đoạn tăng tốc, sự căng thẳng về thanh khoản đang trở thành rào cản hữu hình đối với các tổ chức tín dụng. Theo phân tích của PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Giảng viên cao cấp Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, sau một năm tín dụng tăng trưởng nóng để hỗ trợ GDP, hệ thống ngân hàng đang phải đối mặt với tỷ lệ LDR (cho vay trên tổng tiền gửi) ở mức rất cao. Điều này tạo ra một nghịch lý là trong khi nền kinh tế khát vốn để mở rộng sản xuất, các ngân hàng lại rơi vào thế khó khi dư địa hạ lãi suất bị thu hẹp đáng kể. Ông Huân cảnh báo rằng, áp lực cạnh tranh huy động vốn có thể đẩy chi phí đầu vào lên cao, buộc các ngân hàng phải thắt chặt tiêu chuẩn cho vay để bảo vệ biên lãi ròng và đảm bảo an toàn hệ thống. Nếu không có sự điều tiết khéo léo, dòng vốn sẽ khó lòng thẩm thấu vào các lĩnh vực sản xuất thực mà có xu hướng chảy ngược vào các khu vực nhạy cảm, làm gia tăng rủi ro nợ xấu tiềm ẩn.

Tiếp nối hành trình xác lập trạng thái cân bằng mới cho dòng vốn, việc chuyển dịch tín dụng vào các lĩnh vực lõi và tháo gỡ rào cản thể chế là chìa khóa hiện thực hóa khát vọng bứt phá.
Trên thực tế, các doanh nghiệp thâm dụng vốn đang bắt đầu cảm nhận rõ sức nóng của sự chuyển dịch này. Ông Trần Anh Tuấn, giám đốc một doanh nghiệp dệt may xuất khẩu lớn tại khu công Thái Bình chia sẻ rằng, việc duy trì dòng vốn lưu động để đáp ứng các đơn hàng quốc tế mới đang trở nên áp lực hơn bao giờ hết. Mặc dù lãi suất cho vay hiện tại vẫn ở mức chấp nhận được, nhưng các yêu cầu về tài sản đảm bảo và khả năng minh bạch dòng tiền từ phía ngân hàng đang được siết chặt. Theo ông Tuấn, nếu các ngân hàng không chuyển hướng thẩm định dựa trên triển vọng đơn hàng và hiệu suất thực tế thay vì chỉ nhìn vào tài sản cố định, nhiều doanh nghiệp sẽ lỡ mất cơ hội bứt phá trong giai đoạn vàng của thị trường toàn cầu. Điều này phản ánh đúng lo ngại của các chuyên gia về việc tín dụng có thể bị "nghẽn" ngay tại cửa ngõ của khu vực sản xuất nếu bài toán quản trị rủi ro không được đổi mới.
Để giải quyết tận gốc vấn đề, ông Huân nhấn mạnh rằng thành công của ngành ngân hàng trong năm 2026 không nên được đo bằng tốc độ tăng trưởng tín dụng đơn thuần. Thay vào đó, mục tiêu cốt lõi phải là khả năng hướng dòng vốn tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên, đặc biệt là các ngành có biên lợi nhuận cao và khả năng trả nợ tốt. Việc "phòng thủ" quá mức do lo ngại nợ xấu có thể làm đình trệ tăng trưởng, nhưng việc "tấn công" thiếu kiểm soát sẽ dẫn đến những hệ lụy dài hạn cho ổn định vĩ mô. Do đó, ngân hàng nhà nước cần có những cơ chế điều hành linh hoạt hơn, giúp các ngân hàng thương mại giải tỏa áp lực thanh khoản ngắn hạn, từ đó tạo không gian cho các gói tín dụng trung và dài hạn phục vụ đầu tư năng lực sản xuất mới.
"Kiềng ba chân": Thể chế, công nghệ và tài chính số
Nhìn xa hơn về mục tiêu tăng trưởng GDP 10% mỗi năm, TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương khẳng định rằng đây là một thách thức cực kỳ lớn mà Việt Nam chưa từng duy trì được trong suốt 40 năm qua.
Theo ông Cung, để đạt được kết quả đột phá, Việt Nam không thể tiếp tục đi theo lối mòn của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng dựa trên vốn và lao động giá rẻ. Thay vào đó, trọng tâm phải đặt vào việc nâng cao năng suất lao động và lấy khoa học, công nghệ làm động lực nội sinh. Ông Cung phân tích thêm, chìa khóa nằm ở việc huy động nguồn lực tư nhân và tháo gỡ các "nút thắt" về thể chế để thị trường thực hiện vai trò phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất. Khi môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng, dòng vốn tín dụng sẽ tự động tìm đến những địa chỉ có năng suất cao nhất, thay vì phải dựa vào các mệnh lệnh hành chính.

Đồng quan điểm về việc nâng cấp nền tảng kinh tế, GS.TS Andreas Stoffers (Đại học FOM Essen, Đức) nhấn mạnh, chất lượng thể chế và sự liên kết chính sách đang tạo ra những dư địa tích cực cho Việt Nam. Ông đánh giá cao "bộ tứ Nghị quyết" của Bộ Chính trị và các chương trình cải cách toàn diện nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Đặc biệt, việc xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được GS.TS Andreas Stoffers xem là một đổi mới thể chế quan trọng. Các trung tâm này không chỉ giúp thu hút vốn ngoại mà còn hỗ trợ phát triển các công cụ tài chính hiện đại như tài chính xanh và Fintech. Đây chính là những kênh dẫn vốn mới, giúp giảm bớt sự phụ thuộc quá mức của doanh nghiệp vào tín dụng ngân hàng truyền thống, đồng thời thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ.

Trung tâm tài chính quốc tế ở Đà Nẵng
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đang đặt kỳ vọng lớn vào sự thay đổi này. Đại diện một công ty phần mềm tại khu công nghệ cao Hòa Lạc cho biết, rào cản lớn nhất hiện nay đối với các doanh nghiệp sáng tạo là thiếu các công cụ tài chính hỗ trợ giai đoạn nghiên cứu và phát triển (R&D). Nếu các trung tâm tài chính quốc tế sớm đi vào vận hành và kết nối được các quỹ đầu tư mạo hiểm với các tổ chức tài chính trong nước, Việt Nam sẽ tạo ra một cú hích thực sự cho năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Việc chuyển đổi từ mô hình đào tạo lý thuyết sang đào tạo kép gắn với thực tiễn, tích hợp AI như gợi ý của các chuyên gia Đức, cũng sẽ giúp lực lượng lao động Việt Nam sẵn sàng cho những vị trí có giá trị gia tăng cao hơn.
Như vậy có thể thấy, để tín dụng thực sự trở thành động lực cho kỷ nguyên tăng tốc, cần một sự cộng hưởng mạnh mẽ giữa quản trị ngân hàng hiện đại và cải cách thể chế quyết liệt. Khi dòng vốn được khơi thông vào các huyết mạch quan trọng như công nghệ, hạ tầng và sản xuất xanh, điểm cân bằng mới sẽ không còn là một trạng thái tĩnh mà trở thành một động lực tăng trưởng bền vững. Khát vọng tăng trưởng hai con số là hoàn toàn có cơ sở nếu chúng ta dám nhìn thẳng vào những điểm nghẽn nội tại, dám đổi mới cách thức phân bổ nguồn lực và kiên trì với mục tiêu nâng cao chất lượng nền kinh tế. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để lặp lại "phép màu kinh tế" và sự nhạy bén trong chính sách tài chính - tiền tệ sẽ là yếu tố then chốt quyết định thành bại của hành trình này.
Theo các chuyên gia kinh tế, hành trình tiến tới năm 2030 đòi hỏi sự dũng cảm trong việc cắt bỏ những rào cản cũ để nhường chỗ cho những mô hình kinh doanh mới. Tín dụng trong tương lai không chỉ là cho vay, mà là sự đồng hành của hệ thống tài chính với các khát vọng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Chỉ khi đó, sự cân bằng giữa an toàn và phát triển mới được thiết lập một cách bền bỉ nhất./.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.