“Điểm nóng” Hormuz - Cú sốc tái định hình chiến lược năng lượng toàn cầu

VTV.vn - Xung đột leo thang tại Trung Đông đang tạo ra một cú sốc không chỉ với thị trường năng lượng mà còn với cấu trúc địa chính trị thế giới.

Eo biển Hormuz (Ảnh: Gallo Images)

Eo biển Hormuz (Ảnh: Gallo Images)

Từ biến động giá dầu đến điều chỉnh chiến lược an ninh năng lượng, khủng hoảng hiện nay cho thấy trật tự năng lượng toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái định hình sâu sắc.

Eo biển Hormuz - "điểm nghẽn" chiến lược

Những diễn biến quân sự mới đây tại Trung Đông kể từ khi liên minh Mỹ - Israel tấn công Iran hôm 28/2/2026, đặc biệt các vụ không kích nhằm vào hạ tầng năng lượng và rủi ro gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz, đang buộc thế giới phải nhìn lại một thực tế cũ nhưng chưa bao giờ mất đi tính thời sự: năng lượng chưa bao giờ chỉ là hàng hóa thuần túy, mà luôn là một cấu phần cốt lõi của quyền lực địa chính trị.

Điều đáng chú ý là thế giới không cần một cuộc phong tỏa hoàn toàn mới chứng kiến giá năng lượng tăng vọt. Chỉ riêng tình hình bất ổn kéo dài tại eo biển Hormuz - nơi trung chuyển khoảng 20% lưu lượng dầu mỏ thế giới và một phần lớn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) - đã đủ để làm thị trường phản ứng dữ dội.

“Điểm nóng” Hormuz - Cú sốc tái định hình chiến lược năng lượng toàn cầu - Ảnh 1.

(Ảnh: AP)

Các thị trường tài chính và năng lượng hiện không chỉ định giá dầu, khí đốt hay cước vận tải biển theo cung - cầu vật chất, mà còn theo xác suất leo thang quân sự, nguy cơ trả đũa, khả năng bảo hiểm hàng hải tăng mạnh và rủi ro an ninh đối với tàu chở dầu, cảng biển, nhà máy lọc hóa dầu.

Chính vì vậy, những vụ tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng tại Saudi Arabia, Kuwait, Qatar hay các tín hiệu đe dọa tuyến hàng hải ở Vùng Vịnh đã nhanh chóng tạo hiệu ứng dây chuyền lên toàn bộ hệ thống. Giá dầu, LNG, cước vận tải, bảo hiểm tàu biển và cả kỳ vọng lạm phát đều chịu áp lực tăng.

Sự phân hóa giữa các trung tâm quyền lực

Khủng hoảng Hormuz đang trở thành phép thử với cấu trúc quyền lực toàn cầu. Trong bối cảnh bất ổn lan rộng, vị thế của Mỹ có xu hướng được củng cố thay vì suy giảm. Lý do không chỉ nằm ở ưu thế quân sự hay năng lực hiện diện tại Trung Đông, mà còn ở chỗ Mỹ hiện nắm đồng thời ba trụ cột mà thế giới cần trong khủng hoảng: an ninh, năng lượng và thanh khoản tài chính.

Dù xu hướng "đa cực hóa" được nhắc đến nhiều, thực tế cho thấy khi khủng hoảng xảy ra, dòng vốn và kỳ vọng ổn định vẫn quay về các trụ cột truyền thống, trong đó có Mỹ.

Ở chiều ngược lại, Iran đối mặt nguy cơ bị nhìn nhận không chỉ là tác nhân khu vực, mà là yếu tố có thể gây gián đoạn hệ thống năng lượng toàn cầu, kéo theo phản ứng mạnh hơn từ quốc tế.

Khủng hoảng hiện nay cũng cho thấy cái gọi là "trục liên kết chống phương Tây" không hẳn bền vững như nhiều nhận định trước đó. Trung Quốc là nước nhập khẩu năng lượng lớn, phụ thuộc đáng kể vào sự ổn định của các tuyến hàng hải từ Vùng Vịnh. Vì vậy, Bắc Kinh không có lợi ích trong một cuộc khủng hoảng kéo dài tại Hormuz.

Nga có thể hưởng lợi ngắn hạn từ giá dầu cao, nhưng Moscow cũng không mong muốn hỗn loạn kéo dài làm xáo trộn cân bằng thị trường toàn cầu theo hướng khó kiểm soát. Khi chi phí địa chính trị tăng cao, ý thức hệ thường nhường chỗ cho lợi ích quốc gia cụ thể.

Trong số các trung tâm quyền lực lớn, châu Âu có thể là bên chịu tác động sâu sắc nhất. Sau nhiều năm dựa vào mô hình "năng lượng bên ngoài - an ninh thuê ngoài - ảnh hưởng chuẩn tắc", Liên minh châu Âu đang cho thấy rõ hạn chế trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi sức mạnh cứng. Nếu giá dầu, khí đốt và chi phí nhập khẩu năng lượng tiếp tục bị đẩy lên bởi bất ổn tại eo biển Hormuz, châu Âu phải đối mặt đồng thời với lạm phát, tăng trưởng yếu và rủi ro an ninh năng lượng. Điều đó có thể khiến châu Âu ngày càng ở thế phản ứng trước khủng hoảng thay vì định hình khủng hoảng.

Bài toán năng lượng sạch

Nếu hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong thập niên 1970 từng làm thay đổi cách thế giới nhìn về an ninh năng lượng, thì cuộc khủng hoảng quanh eo biển Hormuz hiện nay có thể trở thành bước ngoặt tương tự - nhưng trong một bối cảnh hoàn toàn khác: thế giới đang đứng giữa hai quỹ đạo đối nghịch, một bên là quay lại nhiên liệu hóa thạch để ứng phó ngắn hạn, bên kia là tăng tốc chuyển dịch xanh để giảm lệ thuộc chiến lược.

Một trong những bài học rõ ràng nhất từ cuộc khủng hoảng hiện nay là các nền kinh tế có tỷ trọng điện gió, điện Mặt Trời, pin lưu trữ và xe điện cao đang có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến động dầu khí. Điện sản xuất từ năng lượng tái tạo, sau khi hoàn thành đầu tư ban đầu, gần như không chịu tác động trực tiếp từ giá nhiên liệu hóa thạch. Những quốc gia đẩy nhanh điện khí hóa, phát triển xe điện và điện phân tán - đặc biệt điện Mặt trời mái nhà - có thể giảm bớt sự lệ thuộc vào các tuyến vận tải dầu khí chiến lược như eo biển Hormuz.

Tuy nhiên, thực tế không hoàn toàn tuyến tính. Căng thẳng tại Hormuz đồng thời cũng tạo ra nhiều lực cản đối với năng lượng sạch.

“Điểm nóng” Hormuz - Cú sốc tái định hình chiến lược năng lượng toàn cầu - Ảnh 2.

(Ảnh: AP)

Thứ nhất, các chuỗi cung ứng vật liệu quan trọng như nhôm, kim loại công nghiệp và thiết bị phục vụ sản xuất tấm pin, hạ tầng lưới điện, pin lưu trữ có thể bị gián đoạn. Trung Đông hiện vẫn giữ vai trò đáng kể trong một số mắt xích công nghiệp này.

Thứ hai, nếu chiến sự kéo dài làm gia tăng lạm phát và đẩy chi phí vốn đi lên, các dự án năng lượng tái tạo - vốn đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn - sẽ chịu ảnh hưởng đáng kể. Đây là điểm khác biệt quan trọng: nhiên liệu hóa thạch chịu biến động giá vận hành, còn năng lượng sạch lại nhạy cảm hơn với lãi suất, thiết bị và chi phí xây dựng.

Thứ ba, trong ngắn hạn, khủng hoảng thường khiến nhiều chính phủ quay lại với giải pháp "có sẵn và dễ triển khai", tức mở rộng khai thác dầu, khí, than và tăng công suất các nhà máy nhiệt điện hiện hữu để bảo đảm an ninh cung ứng.

Đây là thách thức lớn nhất của giai đoạn hiện nay. Khi giá dầu khí tăng cao, các dự án từng không hiệu quả kinh tế bỗng trở nên hấp dẫn hơn. Nhiều kế hoạch mở rộng LNG, khai thác dầu khí ngoài khơi, hạ tầng cảng tiếp nhận và xuất khẩu nhiên liệu hóa thạch có thể được đẩy nhanh.

Vấn đề nằm ở chỗ một khi hạ tầng nhiên liệu hóa thạch mới được xây dựng, các nước và doanh nghiệp thường có xu hướng duy trì vận hành trong nhiều thập niên để thu hồi vốn. Điều này tạo ra cái gọi là "hiệu ứng khóa cứng carbon" - tức sự phụ thuộc dài hạn vào nhiên liệu hóa thạch, đi ngược lại các cam kết khí hậu và làm chậm tiến trình chuyển dịch. Bởi vậy, nhiều chuyên gia cho rằng khủng hoảng hiện nay sẽ buộc các chính phủ phải điều chỉnh chính sách theo hướng kép: vừa ứng phó ngắn hạn với cú sốc cung ứng, vừa thiết kế lại cấu trúc năng lượng để giảm tổn thương chiến lược trong dài hạn.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.