Quá trình nạp nhiên liệu tại dự án điện hạt nhân Taipingling ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc (Ảnh: AFP)
Bài toán an ninh năng lượng mới
Những tuần gần đây, thị trường năng lượng thế giới tiếp tục chao đảo khi xung đột tại Trung Đông leo thang kể từ khi liên minh Mỹ - Israel tấn công Iran hôm 28/2/2026. Tác động của cuộc khủng hoảng không chỉ dừng ở an ninh khu vực, mà đã lan rộng sang lĩnh vực năng lượng - trụ cột sống còn của kinh tế toàn cầu.
Theo nhiều đánh giá quốc tế, xung đột đã làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng dầu khí, đặc biệt tại khu vực Vịnh và eo biển Hormuz - tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển một phần rất lớn dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới.
Giá dầu tăng kéo theo chi phí sản xuất, logistics, hàng không, vận tải và sinh hoạt tại nhiều quốc gia leo thang. Nhiều chính phủ đã phải tính đến các gói hỗ trợ nhiên liệu, giải phóng kho dự trữ chiến lược, thậm chí tái thiết thiết kế chính sách năng lượng để giảm mức độ phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu.
Trong bối cảnh đó, một thực tế ngày càng rõ ràng: an ninh năng lượng ngoài câu chuyện kinh tế đã trở thành một vấn đề chiến lược gắn chặt với an ninh quốc gia. Những quốc gia phụ thuộc quá lớn vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu đang đứng trước rủi ro cao hơn nhiều khi thế giới bước vào giai đoạn địa chính trị phân mảnh, xung đột khu vực kéo dài và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.
Điện hạt nhân vì vậy đang được xem xét lại với một góc nhìn thực dụng hơn. Khác với dầu và khí đốt, điện hạt nhân có ưu thế là cung cấp điện nền ổn định, ít phụ thuộc vào biến động thời tiết và không tạo ra phát thải carbon trong quá trình phát điện. Trong bối cảnh thế giới vừa cần điện ổn định, vừa cần giảm phát thải để đạt các mục tiêu khí hậu, điện hạt nhân đang trở lại như một lựa chọn "khó bỏ qua".

Nhà máy điện hạt nhân Sizewell của Anh (Ảnh: AFP)
Bước vào chu kỳ phục hưng
Theo dữ liệu của tổ chức World Nuclear Association, hiện thế giới có khoảng 440 lò phản ứng điện hạt nhân đang vận hành tại hơn 30 quốc gia, với tổng công suất khoảng 400 GW, đóng góp khoảng 9% sản lượng điện toàn cầu. Đồng thời, có hơn 75 lò phản ứng đang được xây dựng và khoảng 120 lò khác đang được lên kế hoạch, trong đó phần lớn tập trung tại châu Á.
Trong đó, Trung Quốc được ví như "đầu tàu" tăng trưởng mới của điện hạt nhân. Theo số liệu cập nhật, Trung Quốc hiện có 61 lò phản ứng đang vận hành, 38 lò đang xây dựng và 42 lò đã được lên kế hoạch - quy mô mở rộng lớn nhất thế giới hiện nay. Chỉ trong giai đoạn 2014-2024, nước này đã đưa vào lưới điện 37 trong tổng số 70 lò phản ứng mới của toàn cầu.
Bên cạnh Trung Quốc, Ấn Độ cũng đang đẩy nhanh phát triển điện hạt nhân với 24 lò đang vận hành, 8 lò đang xây dựng và 14 lò được lên kế hoạch. Nước này đặc biệt đáng chú ý nhờ chiến lược phát triển chu trình nhiên liệu độc lập và theo đuổi công nghệ thorium - hướng đi được đánh giá có tiềm năng dài hạn.
Tại Đông Bắc Á, Hàn Quốc đang quay trở lại mạnh mẽ với điện hạt nhân sau giai đoạn từng cân nhắc giảm dần. Hiện nước này có 26 lò đang vận hành, 3 lò đang xây dựng và tiếp tục đặt mục tiêu nâng tỷ trọng điện hạt nhân lên mức tối thiểu 30% vào năm 2030. Hàn Quốc đồng thời là một trong những quốc gia xuất khẩu công nghệ hạt nhân hàng đầu thế giới.
Nhật Bản cũng đang từng bước khôi phục vai trò của điện hạt nhân trong cơ cấu năng lượng. Dù quá trình tái khởi động còn thận trọng và chịu giám sát nghiêm ngặt, Tokyo hiện vẫn xem điện hạt nhân là thành phần quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng và giảm phát thải đến năm 2030.
Tại Trung Đông, nhà máy Barakah đã giúp UAE trở thành quốc gia Ả rập đầu tiên vận hành điện hạt nhân quy mô lớn, qua đó giảm phụ thuộc vào khí đốt và tăng vị thế công nghệ trong khu vực.
Ai Cập đang xây dựng nhà máy điện hạt nhân El Dabaa với sự hỗ trợ của Nga, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục thúc đẩy chương trình hạt nhân dân sự như một phần của chiến lược tự chủ năng lượng. Kazakhstan và Uzbekistan - hai quốc gia giàu uranium - cũng đang tăng tốc chuẩn bị cho các dự án điện hạt nhân mới.
"Lá bài mới"
Điểm nổi bật nhất trong làn sóng phục hồi lần này là sự nổi lên của lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) - công nghệ được kỳ vọng sẽ thay đổi cục diện ngành điện hạt nhân. Khác với các nhà máy điện hạt nhân truyền thống có công suất rất lớn, vốn đầu tư khổng lồ và thời gian xây dựng kéo dài, SMR có thiết kế nhỏ gọn, có thể sản xuất theo mô-đun tại nhà máy rồi vận chuyển đến địa điểm lắp đặt. Điều này giúp rút ngắn tiến độ, giảm rủi ro chậm tiến độ và phù hợp hơn với những nước có quy mô lưới điện vừa và nhỏ.
Theo IEA, trong kịch bản chính sách hiện nay, tổng công suất SMR toàn cầu có thể đạt 40 GW vào năm 2050. Trong trường hợp có hỗ trợ chính sách mạnh hơn, quy định phù hợp hơn và tiến độ công nghiệp thuận lợi hơn, công suất SMR có thể tăng lên 120 GW vào giữa thế kỷ, với hơn 1.000 lò SMR đi vào hoạt động. Tổng đầu tư tích lũy cho SMR đến năm 2050 có thể đạt 670 tỷ USD.
Một trong những động lực mới cho SMR là nhu cầu điện sạch, ổn định và có thể điều độ cho các trung tâm dữ liệu, ngành công nghệ cao, sản xuất hydro và công nghiệp nặng. Trong kỷ nguyên AI và điện khí hóa sâu rộng, bài toán không còn chỉ là "có điện", mà là có điện nền sạch, liên tục và quy mô lớn - đúng vào khoảng trống mà điện hạt nhân, đặc biệt là SMR, có thể lấp đầy.
Trở lại, nhưng không dễ dàng
Dù xu hướng phục hồi là rõ rệt, điện hạt nhân không phải con đường trải hoa hồng. Sự trở lại của ngành này đang diễn ra trong bối cảnh nhiều ràng buộc cũ chưa biến mất, trong khi những thách thức mới tiếp tục xuất hiện. Thách thức đầu tiên và lớn nhất vẫn là chi phí đầu tư. Các dự án điện hạt nhân quy mô lớn thường đòi hỏi nguồn vốn hàng chục tỷ USD, thời gian chuẩn bị và xây dựng kéo dài 10-15 năm, thậm chí lâu hơn nếu gặp trở ngại về pháp lý, chuỗi cung ứng hoặc tài chính. Nhiều dự án trên thế giới từng đội vốn mạnh, làm dấy lên tranh cãi về hiệu quả kinh tế.
Thách thức thứ hai là niềm tin xã hội. Dù công nghệ đã tiến bộ rất xa so với thế hệ nhà máy cũ, điện hạt nhân vẫn chịu "bóng đè" của các sự cố lịch sử như Chernobyl hay Fukushima. Với nhiều nước, rào cản lớn nhất không hẳn là kỹ thuật, mà là câu hỏi: liệu xã hội có sẵn sàng chấp nhận một nhà máy điện hạt nhân đặt gần nơi mình sinh sống hay không?
Vấn đề xử lý chất thải phóng xạ, đặc biệt là chất thải cấp cao và nhiên liệu đã qua sử dụng, vẫn là một chủ đề nhạy cảm. Dù về kỹ thuật đã có nhiều giải pháp lưu trữ dài hạn, song về chính trị - xã hội, đây vẫn là bài toán không dễ giải, nhất là tại các nền dân chủ phát triển.
Một thách thức đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hiện nay là yếu tố địa chính trị. Trong bối cảnh xung đột Trung Đông và tranh cãi xung quanh chương trình hạt nhân Iran, ranh giới giữa hạt nhân dân sự và nguy cơ phổ biến hạt nhân quân sự đang bị soi xét chặt chẽ hơn.
Bất chấp những thách thức đó, triển vọng dài hạn của điện hạt nhân vẫn được đánh giá tích cực hơn nhiều so với cách đây một thập kỷ. Theo kịch bản được công bố gần đây, nếu các mục tiêu quốc gia được thực hiện đầy đủ, công suất điện hạt nhân toàn cầu có thể mở rộng rất mạnh vào năm 2050, trong đó tăng trưởng lớn nhất sẽ đến từ Trung Quốc và các nền kinh tế mới nổi, thay vì chỉ tập trung ở Mỹ hay Tây Âu như trước.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.