Eurovision: Sân khấu của những bản sắc

VTV.vn - Hơn cả một cuộc thi ca hát, Eurovision từ lâu đã trở thành nơi các quốc gia kể câu chuyện về mình, là tấm gương phản chiếu bản sắc của cả một châu lục.

Hơn cả một cuộc thi ca hát, Eurovision từ lâu đã trở thành nơi các quốc gia kể câu chuyện về mình. Từ những bộ trang phục lấy cảm hứng từ văn hóa bản địa, những giai điệu dân gian được phối khí hiện đại đến các màn trình diễn tôn vinh sự đa dạng, sân khấu Eurovision giống như một tấm gương phản chiếu bản sắc của cả một châu lục đang không ngừng biến đổi.

Eurovision: Sân khấu của những bản sắc - Ảnh 1.

Dara - ca sĩ của Bulgaria giành chiến thắng tại Eurovision 2026. Ảnh: Wikimedia Common

Một giấc mơ mang tên "châu Âu"

Eurovision Song Contest ra đời năm 1956, khi châu Âu vẫn đang tìm cách hàn gắn những vết thương sau Thế chiến II. Ý tưởng của Liên minh Phát thanh châu Âu (EBU) khi ấy rất giản dị: dùng công nghệ truyền hình trực tiếp - một phát minh còn khá mới mẻ - để kết nối các quốc gia thông qua âm nhạc.

Mùa giải đầu tiên chỉ có bảy nước tham gia. Không ai có thể hình dung rằng gần bảy thập kỷ sau, Eurovision sẽ trở thành sự kiện văn hóa thường niên lớn trên thế giới, thu hút khoảng 160-180 triệu khán giả theo dõi mỗi năm. Dù mang tên Eurovision, cuộc thi đã vượt khỏi biên giới địa lý của lục địa già, với sự góp mặt của những quốc gia như Israel hay thậm chí Australia - một thành viên đặc biệt được mời tham gia nhờ cộng đồng người hâm mộ đông đảo và mối liên kết lâu dài với EBU.

Điều làm nên sức hấp dẫn của Eurovision không chỉ nằm ở âm nhạc. Đây là nơi mà mỗi quốc gia có cơ hội giới thiệu một lát cắt về văn hóa của mình: một giai điệu dân gian được phối khí hiện đại, một ngôn ngữ bản địa vang lên giữa sân khấu quốc tế hay một câu chuyện lịch sử được kể lại bằng âm nhạc và hình ảnh. Trong vài phút ngắn ngủi của một tiết mục, khán giả không chỉ nghe một bài hát mà còn cảm nhận được tinh thần của cả một vùng đất.

Có lẽ vì vậy mà chiến thắng tại Eurovision từ lâu đã mang ý nghĩa vượt ra ngoài một giải thưởng âm nhạc đơn thuần. Khi nhóm nhạc ABBA đại diện Thụy Điển đăng quang năm 1974 với ca khúc Waterloo, họ đã mở ra một chương mới cho lịch sử nhạc pop thế giới, góp phần đưa hình ảnh một Thụy Điển trẻ trung, sáng tạo và cởi mở đến với công chúng toàn cầu. Tương tự, chiến thắng của Céline Dion cho Thụy Sĩ năm 1988 đã trở thành một trong những cột mốc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp của nữ danh ca người Canada.

Eurovision: Sân khấu của những bản sắc - Ảnh 2.

Phần trình diễn của Delta Goodrem - đại diện Australia tại Eurovision 2026. Ảnh: Wikimedia Common

Khi sân khấu trở thành câu chuyện về bản sắc

Từ nhiều năm nay, khán giả đã quen với việc các đoàn dự thi mang lên sân khấu Eurovision những chất liệu truyền thống của đất nước mình: điệu nhảy dân gian, nhạc cụ cổ truyền, trang phục dân tộc hay những câu chuyện gắn với ký ức tập thể.

Đó cũng là lý do Eurovision thường được các học giả truyền thông xem như một ví dụ tiêu biểu của "quyền lực mềm" - khả năng tạo dựng thiện cảm và sức hấp dẫn thông qua văn hóa thay vì sức mạnh kinh tế hay quân sự. Một bài hát thành công, một nghệ sĩ được yêu mến hay một màn trình diễn gây ấn tượng có thể giúp hình ảnh của cả một quốc gia trở nên gần gũi hơn trong mắt công chúng quốc tế.

Song, cũng chính bởi đại diện cho bản sắc quốc gia, Eurovision từ lâu đã không chỉ đơn thuần là một cuộc thi âm nhạc. Nhiều người hâm mộ vẫn thích thú bàn luận về "địa lý của những lá phiếu", khi các nước láng giềng hoặc có sự tương đồng về văn hóa thường dành điểm cao cho nhau. Không ít nghiên cứu truyền thông chỉ ra rằng, kết quả bình chọn tại Eurovision đôi khi phản ánh những mối dây liên kết lịch sử, ngôn ngữ và cộng đồng kiều dân xuyên biên giới.

Tất nhiên, ban tổ chức luôn khẳng định đây là một sự kiện "phi chính trị". Điều lệ của EBU nghiêm cấm các thông điệp chính trị trực diện trong bài hát và trên sân khấu. Thế nhưng, ranh giới giữa văn hóa và đời sống xã hội ngày càng trở nên mong manh. Khi một tiết mục sử dụng ngôn ngữ thiểu số, tôn vinh sự đa dạng hay khai thác một ký ức lịch sử chung, nó đã ít nhiều trở thành một phát biểu về bản sắc và cộng đồng.

Eurovision: Sân khấu của những bản sắc - Ảnh 3.

Ca sĩ Alexandra Căpitănescu - đại diện Romania tại Eurovision 2026. Ảnh: Wikimedia Common

Một "phòng thí nghiệm" của truyền thông hiện đại

Một số nhà nghiên cứu truyền thông nhận định, Eurovision phản ánh rất rõ đặc điểm của kỷ nguyên số: ranh giới giữa khán giả và người tham gia ngày càng bị xóa nhòa. Người xem không còn là những khán giả thụ động trước màn hình, mà trở thành một phần của cuộc chơi thông qua việc chia sẻ nội dung, bình chọn và tạo ra các xu hướng lan truyền trên mạng xã hội.

Các đoàn dự thi không chỉ chuẩn bị ca khúc mà còn xây dựng chiến lược truyền thông, sản xuất nội dung đa nền tảng và tìm cách tạo ra cộng đồng người hâm mộ vượt qua biên giới quốc gia.

Trong những năm gần đây, các cuộc tranh luận xung quanh Eurovision cũng không còn xoay quanh chuyện bài hát nào hay nhất. Công chúng bắt đầu quan tâm đến cách mạng xã hội ảnh hưởng đến kết quả bình chọn, vai trò của cộng đồng người hâm mộ toàn cầu, hay việc các chiến dịch quảng bá quy mô lớn có thể tác động ra sao đến mức độ nhận diện của một tiết mục.

Hơn cả một cuộc thi giải trí

Có một lý do khiến Eurovision luôn thu hút một cộng đồng người hâm mộ trung thành và cuồng nhiệt. Đó chính là sự đa dạng - đôi khi đến mức kỳ quặc - của các tiết mục biểu diễn.

Trên cùng một sân khấu, người ta có thể bắt gặp một bản ballad da diết, một màn trình diễn điện tử đậm chất tương lai, một ca khúc mang âm hưởng dân gian vùng Balkan hay một tiết mục đầy màu sắc lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu. Tất cả cùng tồn tại trong một "vũ trụ Eurovision", nơi sự khác biệt không bị xem là điều cần loại bỏ mà trở thành một phần của bản sắc chung.

Eurovision: Sân khấu của những bản sắc - Ảnh 4.

Ca sĩ JJ của Áo giành giải Nhất tại Eurovision 2025. Ảnh: Wikimedia Common

Trong một châu Âu đa ngôn ngữ, đa văn hóa và ngày càng đa dạng về cộng đồng, Eurovision dường như đang kể lại một câu chuyện lớn hơn: làm thế nào để những khác biệt có thể cùng cất tiếng nói trên một sân khấu. Có lẽ vì thế mà cuộc thi này từ lâu đã trở thành biểu tượng của tinh thần cởi mở, của sự tôn trọng cá tính và của niềm tin rằng văn hóa có thể tạo ra những cây cầu kết nối giữa con người với con người.

Mùa Eurovision 2026 tại Vienna vừa kết thúc tiếp tục cho thấy vì sao cuộc thi đã vượt xa khuôn khổ của một sân khấu ca nhạc đơn thuần. Trong những ngày diễn ra sự kiện, các quảng trường, khu fan zone và những con phố quanh nhà thi đấu trở thành nơi gặp gỡ của hàng chục cộng đồng văn hóa khác nhau. Người hâm mộ mang theo cờ, khoác lên mình những bộ trang phục lấy cảm hứng từ quê hương, hát bằng tiếng mẹ đẻ và cùng nhau chia sẻ những giai điệu vốn được sinh ra từ những vùng đất rất khác biệt.

Có lẽ, chính khả năng dung hòa giữa cũ và mới, giữa bản địa và toàn cầu đã giúp Eurovision giữ được sức hấp dẫn suốt gần bảy thập kỷ. Đó không chỉ là nơi các nghệ sĩ thi tài, mà còn là sân khấu để mỗi quốc gia kể câu chuyện về chính mình.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.