Đó là những người miền Nam tập kết ra Bắc mang theo nỗi nhớ gia đình. Có người vừa mới cưới vợ được vài ngày, người được vài tháng, cũng có người chưa kịp cưới đã vội xuống tàu với lời hẹn 2 năm sẽ trở về. 20 năm trôi qua, có biết bao thử thách mà những người phụ nữ ở lại phải đối mặt. Nhiều người vượt qua, nhưng có những người không thể vượt qua. Người ra Bắc không chịu nổi cô đơn đã kết hôn lần nữa, để lại người vợ mòn mỏi chờ đợi; người ở lại thì lập gia đình với người khác... nhưng không ai trách họ.
Khi trở về, có người đã tìm gặp chồng sau của vợ như thiếu tướng Phan Văn Xoàn. Ông chân thành cảm ơn người đàn ông đã cưu mang vợ và con gái mình. Họ trở thành bạn thân của nhau. Khi chồng của má Sáu Hòa tập kết, bà một mình nuôi 6 người con nên người. Hai vợ chồng xa nhau nhưng trong ông bà vẫn giữ một niềm tin son sắt về nhau. Cả sáu người con của họ đều tham gia hoạt động cách mạng. Với ông bà Nguyễn Xuân Đỗ và Đỗ Thị Kiểu, khi cùng chí hướng thì sự xa cách chỉ vun đắp niềm tin vào cuộc hôn nhân bền vững của mình. Với bà Kiểu, sự thủy chung không chỉ là chờ đợi nên bà đã tham gia cách mạng tại địa phương. Khi ông ra đi, bà đang mang tai con gái đầu lòng được 7 tháng. Năm 1972, ông Đỗ vượt Trường Sơn vào Nam chiến đấu ở chiến trường Tây Nguyên. Ngày miền Nam giải phóng, ông mới gặp lại vợ con từ Côn Đảo trở về...
Trong phim, không chỉ có những câu chuyện về tình cảm vợ chồng mà còn có những câu chuyện đời thường của những người anh hùng thầm lặng. Họ không trực tiếp cầm súng chiến đấu mà lặng lẽ đóng góp công sức vào công cuộc giải phóng đất nước. Câu chuyện của AHLĐ Hồ Giáo gửi đến người xem thông điệp về tinh thần lao động bền bỉ của một con người. Từ quê nhà Quảng Ngãi, ông tập kết ra Bắc làm nhiệm vụ chăn bò, trở về sau 1975 ông cũng thủy chung với con bò, con trâu...
Qua số phận của từng nhân vật trong phim, người xem nhận thức được công lao to lớn của thế hệ cha anh trong công cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.