Hạt cà phê vừa được thu hoạch. Ảnh: Nguyễn Hai
Hành trình của tôi không chỉ bắt đầu từ nương rẫy và kết thúc trong ly cà phê, mà còn mang theo câu chuyện về tri thức bản địa, sự tiếp biến văn hóa và cách một sản vật nông nghiệp góp phần đưa hình ảnh Việt Nam đến với du khách khắp thế giới.
Nguồn gốc du nhập và quá trình bản địa hóa
Thực ra, tôi là một giống cây du nhập, đến Đông Dương từ cuối thế kỷ 19 qua những khu nông trang của người Pháp. Thế nhưng, chỉ khi bén rễ vào lớp đất đỏ bazan, tôi mới dần được "Tây Nguyên hóa".
Tri thức trồng trọt và chế biến tôi ngày nay là kết quả của hệ thống tri thức dân gian, tập quán lao động và nghi lễ nông nghiệp của cộng đồng các tộc người Êđê, M’nông, Kinh… trên vùng cao nguyên bazan. Trải qua hơn một thế kỷ, tôi được cộng đồng nơi đây tiếp nhận, trở thành nguồn sinh kế và một phần bản sắc vùng đất.
Sự sinh trưởng của tôi gắn liền với thực tiễn canh tác. Người nông dân trồng tôi xen canh dưới bóng cây cổ thụ để điều hòa khí hậu, tạo tầng tán giữ ẩm cho đất. Lịch mùa vụ tuân thủ nhịp điệu thời tiết và những nghi lễ nông nghiệp của buôn làng. Từ ươm trồng, chăm bón đến thu hái, các tri thức và tập tục này liên tục được trao truyền, phản ánh tính “sống” của một thực hành văn hóa. Trung tâm của quá trình này là cộng đồng chủ thể - những người trực tiếp thực hành, duy trì, quản lý và chia sẻ lợi ích. Đúng với tinh thần Công ước UNESCO 2003, cộng đồng là chủ thể gìn giữ và trao truyền di sản, để những giá trị văn hóa tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay.



Vườn cà phê chín mọng và niềm vui của người nông dân khi thu hoạch. Ảnh: Nguyễn Hai
Tri thức chế biến: Nghệ thuật của sự chính xác và nhẫn nại
Hành trình của tôi tiếp tục ở sân phơi. Giá trị của hạt cà phê được quyết định bởi cách người dân kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thời gian lên men tự nhiên.
Trong buôn làng, tôi được rang mộc trên bếp củi, đảo đều tay trong chảo đất hoặc chảo gang để giữ hương vị tự nhiên mà không tẩm ướp thêm nguyên liệu nào. Sau đó, người dân dùng chày giã cối gỗ để bóc tách lớp vỏ. Dù máy móc ngày càng phổ biến, chính đôi bàn tay khéo léo và tri thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác vẫn tạo nên chất lượng cốt lõi của tôi.




Cà phê được rang mộc trên bếp củi, đảo đều tay trong chảo đất hoặc chảo gang để giữ hương vị tự nhiên mà không tẩm ướp thêm nguyên liệu nào. Ảnh: Chu Quang Minh, Nguyễn Trang
Nhịp thời gian và không gian thưởng thức
Nếu ở nhiều quốc gia, cà phê thường là thức uống mang đi vội vã, thì tại Việt Nam, cách thưởng thức lại mang một nhịp điệu khác.
Thiếu tôi, buổi sáng của nhiều người dường như chưa trọn vẹn. Du khách quốc tế khi đến đây thường bị ấn tượng bởi thói quen này: người Việt ngồi lại, chờ đợi từng giọt cà phê rơi xuống từ chiếc phin lọc bằng kim loại. Sự chậm rãi này dần trở thành một trải nghiệm thực tế, giúp lữ khách có thời gian quan sát nhịp sống đời thường và không khí của những đô thị đang chuyển mình.




Từ cà phê pha phin cho đến cà phê pha bằng vợt tạo ra hương vị cà phê khác nhau. Ảnh: Chu Quang Minh, Nguyễn Hai
Bản đồ hương vị Việt Nam
Tôi thay đổi để phù hợp với thói quen của từng vùng đất, tạo ra những cách thưởng thức đặc trưng:
Đắk Lắk và thói quen uống "cà phê mộc": Tại quê hương tôi, người dân chuộng cà phê mộc, không pha chế thêm để giữ trọn vị tự nhiên. Người Êđê rang bằng bếp củi, giã bằng cối gỗ một lượng cà phê đủ dùng trong ngày. Ly cà phê truyền tay nhau mỗi sáng là dịp gia đình quây quần, chia sẻ câu chuyện, biến tôi từ sản vật nông nghiệp thành một tập quán mang tính gắn kết.
Hà Nội với cà phê trứng: Dừng chân ở Thủ đô, tôi được pha cùng lớp trứng đánh bông. Sự kết hợp này mang lại vị béo ngậy, phù hợp với tiết trời se lạnh đặc trưng của mùa đông miền Bắc.
Cà phê muối xứ Huế: Tại miền Trung, tôi hòa cùng vị mặn của muối biển. Một lượng muối nhỏ giúp trung hòa độ đắng và làm nổi bật vị đậm đà của hương vị Robusta.
TP Hồ Chí Minh và "cà phê vợt": Trước khi phin nhôm trở nên phổ biến, người dân TP Hồ Chí Minh thường uống cà phê vợt. Tôi được đun trong những chiếc siêu đất nung trên bếp than hồng và lọc qua vợt vải. Phương pháp này tạo ra mùi thơm hơi khét, là một nét sinh hoạt xưa cũ vẫn tồn tại giữa đô thị hiện đại.
Thức uống giải khát miền Tây: Xuôi về Đồng bằng sông Cửu Long, tôi được pha loãng với đá bào và sữa đặc. Ở đây, tôi đóng vai trò như một thức uống giải khát quen thuộc, phù hợp với thời tiết nóng bức và tính cách phóng khoáng của người dân Nam Bộ.

Cụ bà đổ hạt cà phê để rang. Ảnh: Chu Quang Minh
Sinh kế, bản sắc và tương lai
Với người dân Tây Nguyên, tôi là nguồn sinh kế chủ đạo, gắn bó với đời sống kinh tế của cư dân địa phương.
Phát triển kinh tế từ cà phê cũng đồng nghĩa với việc gìn giữ bản sắc văn hóa của vùng đất. Anh Đậu Văn Tuyên, chủ cơ sở rang xay tại Buôn Ma Thuột, khẳng định: "Cà phê là sản phẩm kinh doanh, đồng thời cũng là niềm tự hào và cách chúng tôi kể câu chuyện về vùng đất, con người Đắk Lắk”.
Từ quá trình canh tác, lưu giữ kỹ năng chế biến thủ công đến việc cộng đồng chia sẻ tri thức, tất cả đã góp phần hình thành và khẳng định văn hóa cà phê như một di sản văn hóa phi vật thể.
Những thực hành liên tục này là cơ sở thực tiễn để Việt Nam xây dựng hồ sơ đề cử "Văn hóa cà phê Đắk Lắk" vào Danh sách Thực hành tốt của UNESCO. Nếu được ghi danh, đây sẽ là sự công nhận cho một mô hình bảo tồn, mà ở đó cộng đồng giữ vai trò chủ thể và tri thức dân gian được phát huy trực tiếp trong đời sống kinh tế - xã hội hiện tại.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.