Thị trường thăng hoa sau thỏa thuận Mỹ - Iran
Hôm thứ Hai đầu tuần, thỏa thuận hòa hoãn sơ bộ giữa Mỹ và Iran đang mang lại một trong những phiên giao dịch tích cực nhất cho các thị trường toàn cầu kể từ khi xung đột bùng phát hồi cuối tháng 2. Giá dầu lao dốc, chứng khoán tăng mạnh và nhiều nhà đầu tư tin rằng cú sốc năng lượng lớn nhất của năm nay có thể đang dần khép lại.
Sau hơn 3 tháng xung đột làm tê liệt một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới, Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận khung nhằm chấm dứt chiến sự và mở lại eo biển Hormuz. Đây là tuyến hàng hải từng đảm nhiệm khoảng 20% lưu lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu trước khi bị gián đoạn bởi xung đột. Trên mạng xã hội Truth Social, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết các tàu chở dầu đã bắt đầu di chuyển trở lại qua eo biển Hormuz.
Các tàu thuyền đã bắt đầu di chuyển trở lại, nhiều tàu chở đầy dầu đang rời eo biển Hormuz. Họ đang đi qua tuyến hàng hải phía Nam, hiện hoàn toàn an toàn và thông suốt. Ngoài ra cũng còn những tuyến di chuyển khác.
Thông tin này ngay lập tức thổi bùng tâm lý lạc quan trên thị trường. Giá dầu Brent giảm khoảng 5%, xuống mức thấp nhất trong gần 3 tháng.
Chứng khoán châu Âu lập đỉnh lịch sử mới. Với giới đầu tư, đây không chỉ là tín hiệu về hòa bình. Điều quan trọng hơn là triển vọng nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể được khôi phục sau nhiều tháng gián đoạn. Thực tế, ngay từ tháng 4, khi giá dầu bắt đầu tăng mạnh, nhiều quỹ đầu tư đã đặt cược rằng cuối cùng các bên sẽ phải tìm đến một giải pháp ngoại giao. Và giờ đây, lần đầu tiên họ nhìn thấy một lộ trình tương đối rõ ràng.
Ông Jochen Stanzl - Chuyên gia phân tích thị trường, Consorsbank cho biết: "Lần đầu tiên sau nhiều tuần đàm phán, chúng ta đã có một kế hoạch cụ thể và đáng tin cậy để mở lại eo biển Hormuz. Đây là tin tích cực đối với những người lo ngại lạm phát cũng như lo ngại các ngân hàng trung ương sẽ phải tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt".
Tuy nhiên, việc khôi phục hoàn toàn hoạt động vận tải qua Hormuz, đưa hàng trăm tàu mắc kẹt trở lại lưu thông bình thường, bình ổn phí bảo hiểm hàng hải và tái lập các chuỗi cung ứng năng lượng vẫn cần thêm thời gian. Nhiều hãng vận tải biển lớn hiện vẫn giữ thái độ thận trọng và chưa vội khôi phục hoàn toàn hoạt động qua khu vực này.

Giá dầu giảm sâu và chứng khoán tăng mạnh sau thỏa thuận Mỹ - Iran, song người tiêu dùng và ngân hàng trung ương chưa thể thở phào.
Lạm phát đeo bám hộ gia đình Mỹ
Có thể thấy thỏa thuận sơ bộ Mỹ - Iran giúp thị trường tài chính phản ứng gần như ngay lập tức: giá dầu giảm, chứng khoán tăng, kỳ vọng về một cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài tạm thời được xoa dịu.
Tuy nhiên, nền kinh tế thực vận hành chậm hơn nhiều so với thị trường tài chính. Giá dầu có thể giảm trong một ngày, nhưng để giá nhiên liệu, cước vận tải, thực phẩm và cuối cùng là lạm phát hạ nhiệt cần thêm nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Câu chuyện quan trọng cuối cùng không chỉ là "dầu giảm hay không", mà là "bao lâu nữa dầu giảm mới thực sự đi vào túi tiền người tiêu dùng".
Tại bang Mississippi, nơi giá nhiên liệu vẫn dao động quanh ngưỡng 4 USD/gallon, nhiều người dân cho biết chi phí sinh hoạt đang trở thành áp lực ngày càng lớn.
Ông David Johnson - Người tiêu dùng Mỹ cho hay: "Có nơi giá xăng đã xuống dưới 4 USD/gallon, nhưng có nơi vẫn ở mức 4 USD. Còn giá dầu diesel thì thật sự quá đắt đỏ".
Không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đi lại, giá nhiên liệu tăng còn lan rộng sang nhiều mặt hàng thiết yếu khác trong nền kinh tế.
Ông David Johnson - Người tiêu dùng Mỹ nói: "Tôi nghĩ giá dầu diesel tăng là một trong những nguyên nhân khiến thực phẩm đắt đỏ hơn. Chi phí vận chuyển cao hơn thì cuối cùng người tiêu dùng cũng phải gánh".
Đó cũng là điều các nhà kinh tế gọi là hiệu ứng lan tỏa của giá năng lượng. Khi nhiên liệu đắt hơn, chi phí vận tải, logistics và phân phối hàng hóa đồng loạt tăng theo. Từ nông sản, thực phẩm cho tới quần áo hay hàng tiêu dùng, gần như mọi mặt hàng đều chịu tác động. Với nhiều hộ gia đình Mỹ, áp lực đang hiện hữu rất rõ trong cuộc sống hàng ngày.
Ông Matt Goar - Người tiêu dùng Mỹ cho biết: "Khi mới kết hôn, vợ chồng tôi có thể vào siêu thị và chất đầy một xe hàng với khoảng 200 USD. Còn bây giờ, 200 USD thậm chí không mua nổi một nửa xe hàng. Đồng tiền bây giờ khó xoay xở hơn trước rất nhiều".
"Tôi cảm nhận rõ nhất khi đi siêu thị. Hôm trước tôi mua một bình nước cam với giá 6,99 USD. Chỉ hai tuần sau quay lại, giá đã lên 7,99 USD. Điều tôi nghe từ nhân viên các siêu thị là giá cả tiếp tục tăng nhưng tiền lương thì không", ông Max Rodriguez - Người dân Miami chia sẻ.

Không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đi lại, giá nhiên liệu tăng còn lan rộng sang nhiều mặt hàng thiết yếu khác trong nền kinh tế.
Từ cây xăng tới siêu thị, câu chuyện của người tiêu dùng Mỹ cho thấy một thực tế quen thuộc của các nền kinh tế hiện đại, giá dầu thường là một trong những chỉ báo đầu tiên thay đổi khi thị trường xuất hiện kỳ vọng mới. Nhưng để những thay đổi đó thực sự phản ánh vào giá cả hàng hóa và chi phí sinh hoạt, thường cần thêm nhiều tháng. Và đó cũng là lý do cuộc chiến chống lạm phát vẫn chưa thể kết thúc chỉ sau một thỏa thuận hòa hoãn.
Khi lạm phát vẫn phủ bóng, thì tuần này Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tổ chức cuộc họp chính sách đầu tiên dưới sự chủ trì của tân Chủ tịch Fed Kevin Warsh. Dù phần lớn các chuyên gia và thị trường hiện đều dự báo Fed sẽ giữ nguyên lãi suất ở vùng 3,5% - 3,75%, tâm điểm không nằm ở quyết định lãi suất, mà ở thông điệp đi kèm.
Trong bối cảnh lạm phát Mỹ vừa tăng lên 4,2%, cao nhất trong ba năm, còn giá năng lượng vẫn chịu ảnh hưởng từ những biến động địa chính trị gần đây, các nhà đầu tư đang chờ đợi tín hiệu liệu Fed có tiếp tục duy trì lập trường thận trọng, hay bắt đầu chuẩn bị cho khả năng chính sách tiền tệ sẽ phải cứng rắn hơn trong thời gian tới.
Các ngân hàng Trung ương ngăn ngừa rủi ro lạm phát
Không chỉ tại Mỹ, mà nhiều ngân hàng trung ương trên toàn cầu cũng đang phải đối mặt với một bài toán khó: Hành động sớm để ngăn rủi ro hay chờ
Tại châu Âu, ECB đầu tháng 6 đã nâng lãi suất sau khi điều chỉnh dự báo lạm phát năm nay lên 3%, cho rằng xung đột Trung Đông đang tạo thêm sức ép giá cả trên nhiều kịch bản.
Tại Hàn Quốc, Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) giữ nguyên lãi suất ở mức 2,5%, nhưng phát tín hiệu thận trọng hơn khi rủi ro tỷ giá và lạm phát gia tăng.
Tại Philippines, dù lạm phát tháng 5 hạ nhiệt nhẹ, mức 6,8% vẫn cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương tháng thứ ba liên tiế6, buộc cơ quan này khẳng định sẽ có những hành động cần thiết để đưa lạm phát trở lại vùng mục tiêu.
Còn tại Sri Lanka, quốc gia này không có sản lượng dầu thô thương mại đáng kể và gần như phụ thuộc hoàn toàn vào dầu mỏ nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước. Việc phụ thuộc này đã khiến Sri Lanka đặc biệt dễ tổn thương khi giá nhiên liệu toàn cầu tăng do xung đột. Câu trả lời của Ngân hàng Trung ương Sri Lanka vì thế cũng quyết liệt hơn dự kiến.
Cuối tháng 5, Ngân hàng Trung ương Sri Lanka lựa chọn một biện pháp mạnh tay: Nâng lãi suất thêm 100 điểm cơ bản, mức tăng lớn nhất trong vòng 3 năm. Động thái này khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ. Trước đó, phần lớn các chuyên gia được Reuters khảo sát chỉ dự báo mức tăng khoảng 25 điểm cơ bản. Tuy nhiên, đồng rupee - đồng nội tệ của quốc gia này- đã mất gần 9% giá trị kể từ đầu tháng 3, trong khi áp lực lạm phát và nhu cầu tín dụng tiếp tục gia tăng.
Ông Nandalal Weerasinghe - Thống đốc Ngân hàng trung ương Sri Lanka cho biết: "Biện pháp chính sách này sẽ giúp nền kinh tế điều chỉnh để duy trì ổn định trong thời gian tới. Đây là một công cụ quan trọng để chúng tôi tiếp tục bảo vệ sự ổn định mà Sri Lanka đã nỗ lực xây dựng trong những năm vừa qua".
Đối với các ngân hàng trung ương, rủi ro lớn nhất không phải lúc nào cũng là lạm phát hiện tại, mà là kỳ vọng lạm phát trong tương lai. Khi người dân và doanh nghiệp bắt đầu tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng, họ có xu hướng đẩy nhanh chi tiêu, vay mượn hoặc yêu cầu tăng lương, tạo ra một vòng xoáy khiến lạm phát càng khó kiểm soát. Đó là lý do nhiều nhà hoạch định chính sách lựa chọn hành động từ sớm, ngay cả khi điều đó có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.
Ông Nandalal Weerasinghe - Thống đốc Ngân hàng trung ương Sri Lanka cho hay: "Mục tiêu của quyết định này là hạn chế nhu cầu quá mức, ngăn nền kinh tế tăng trưởng quá nóng, đồng thời cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát. Đây chính là lý do chúng tôi sử dụng công cụ lãi suất".
Theo các chuyên gia kinh tế, quyết định của Sri Lanka phản ánh một thực tế ngày càng phổ biến tại nhiều nền kinh tế mới nổi: khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài vẫn còn hạn chế. Khi giá năng lượng tăng, đồng nội tệ suy yếu và dòng vốn trở nên biến động hơn, các ngân hàng trung ương thường phải phản ứng nhanh hơn so với các nền kinh tế phát triển.
Ông Murtaza Jafferjee - Chủ tịch Viện nghiên cứu Advocata đánh giá: "Đây là quyết định đúng đắn trong bối cảnh hiện nay. Thị trường không kỳ vọng mức tăng lãi suất lớn như vậy, nhưng tăng trưởng tín dụng quá nhanh và những biến động trên thị trường ngoại hối buộc Ngân hàng Trung ương phải hành động để kiềm chế nhu cầu".
Với Sri Lanka, mối lo không chỉ nằm ở giá nhiên liệu. Quốc gia này phụ thuộc đáng kể vào thương mại, du lịch, kiều hối và các tuyến vận tải đi qua Trung Đông. Điều đó khiến mọi biến động tại khu vực này nhanh chóng lan sang nền kinh tế trong nước.
Cuộc chiến chống lạm phát vì thế thường bắt đầu từ rất lâu trước khi giá cả thực sự tăng vọt. Trong một thế giới đầy bất ổn địa chính trị như hiện nay, nhiều ngân hàng trung ương đang lựa chọn hành động sớm, chấp nhận đánh đổi một phần tăng trưởng hôm nay để tránh những cú sốc lớn hơn trong tương lai.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.