Lễ hội Việt: Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững

VTV.vn - Lễ hội truyền thống Việt Nam đang chuyển mình thành “đòn bẩy” du lịch, vừa bảo tồn di sản vừa tạo sinh kế, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

Lễ hội truyền thống đang từng bước chuyển mình, trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

Lễ hội truyền thống đang từng bước chuyển mình, trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

Mỗi độ xuân về, dòng người lại nô nức tìm đến những không gian lễ hội trải dài từ miền núi đến đồng bằng, từ chốn linh thiêng nơi di tích cổ kính đến các làng quê trầm mặc. Hình ảnh hàng vạn du khách hành hương về Chùa Hương hay dòng người tấp nập lên non thiêng Yên Tử cho thấy sức sống mạnh mẽ của lễ hội trong đời sống văn hóa Việt Nam. Nhưng hơn thế, lễ hội truyền thống ngày nay đang từng bước chuyển mình, trở thành nguồn lực quan trọng thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 1.

Du khách hành hương về Chùa Hương.

Khi lễ hội trở thành điểm kích hoạt du lịch

Theo thống kê của Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc (UN Tourism), du lịch lễ hội đóng góp hơn 200 tỷ USD mỗi năm cho kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, với hơn 8.000 lễ hội lớn nhỏ, đây được xem là nguồn tài nguyên văn hóa đặc biệt giàu tiềm năng.

Thực tế cho thấy, nhiều lễ hội truyền thống đang đóng vai trò như “điểm kích hoạt” dòng khách du lịch. Chỉ trong vài ngày đầu năm, Chùa Hương đã đón gần 136.000 lượt khách, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, Lễ hội Gióng đền Sóc thu hút hơn 45.000 người tham dự trong ba ngày chính hội, còn khu di tích Yên Tử đón hơn 60.000 lượt du khách chỉ sau ba ngày khai hội.

Những con số này cho thấy lễ hội vừa là sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng vừa trở thành sản phẩm du lịch văn hóa quan trọng, góp phần gia tăng lượng khách và doanh thu tại các điểm đến.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 2.

Nhiều lễ hội truyền thống đang đóng vai trò như “điểm kích hoạt” dòng khách du lịch.

Kinh tế di sản và sự chuyển dịch tư duy

Sự chuyển mình của lễ hội gắn liền với thay đổi trong tư duy phát triển văn hóa. Theo định hướng của Nghị quyết 80-NQ/TW, di sản văn hóa cần được nhận diện như một nguồn lực nội sinh, có khả năng tham gia trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế.

Trong cấu trúc này, lễ hội được xem là thành phần năng động của di sản bởi hội tụ nhiều yếu tố: nghi lễ, nghệ thuật trình diễn, tri thức dân gian, ẩm thực, nghề thủ công và các dịch vụ du lịch cộng đồng. Khi được tổ chức bài bản, lễ hội có thể hình thành chuỗi giá trị kinh tế hoàn chỉnh, từ dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ẩm thực đến sản phẩm lưu niệm và trải nghiệm văn hóa.

Điều này đã tạo nguồn thu cho ngành du lịch và mở ra sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương - những người trực tiếp gìn giữ và thực hành di sản.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 3.

Lễ hội vừa là sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng vừa trở thành sản phẩm du lịch văn hóa quan trọng.

Từ không gian lễ hội đến sản phẩm trải nghiệm

Một xu hướng đáng chú ý hiện nay là nhiều địa phương đang chuyển từ mô hình tổ chức lễ hội truyền thống sang xây dựng hệ sinh thái trải nghiệm văn hóa.

Tại Côn Sơn - Kiếp Bạc, lễ hội mùa xuân năm 2026 không chỉ gồm các nghi lễ truyền thống mà còn phát triển các tour khám phá di sản. Nhờ đó, trong mùa lễ hội năm nay, đã có khoảng hơn 155.000 lượt khách đến khu Di sản Văn hóa thế giới Côn Sơn - Kiếp Bạc, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2025.

Du khách đến đây được tham quan và tham gia các hoạt động trải nghiệm như thưởng trà, thực hành thiền, tìm hiểu nghề thủ công truyền thống, khám phá hệ thống di tích liên hoàn.

Cách tiếp cận này giúp lễ hội không còn là sự kiện ngắn hạn mà trở thành điểm khởi đầu cho chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa - tâm linh - sinh thái kéo dài quanh năm.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 4.

Nhiều địa phương đang chuyển từ mô hình tổ chức lễ hội truyền thống sang xây dựng hệ sinh thái trải nghiệm văn hóa.

Bài toán bảo tồn và phát triển

Dù vậy, quá trình thương mại hóa lễ hội cũng đặt ra không ít thách thức. Tại nhiều nơi, tình trạng quá tải, ùn tắc, dịch vụ lộn xộn hay hàng hóa kém chất lượng vẫn xảy ra, làm ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến.

Các chuyên gia cho rằng, để phát triển du lịch lễ hội bền vững, cần áp dụng nguyên tắc “bảo tồn động”: giữ nguyên vẹn phần nghi lễ và không gian thiêng của di sản, đồng thời phát triển các hoạt động sáng tạo và dịch vụ du lịch ở khu vực phụ trợ.

Song song đó, việc quy hoạch hạ tầng, chuẩn hóa dịch vụ, ứng dụng công nghệ số và nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách sẽ quyết định sức cạnh tranh của mỗi lễ hội.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 5.

Nâng cao chất lượng trải nghiệm du khách sẽ quyết định sức cạnh tranh của mỗi lễ hội.

Khi lễ hội trở thành thương hiệu điểm đến

Trong bối cảnh du lịch toàn cầu cạnh tranh mạnh mẽ, nhiều quốc gia đã biến lễ hội thành thương hiệu quốc gia. Với lợi thế về hệ thống di sản phong phú, Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng những “thương hiệu lễ hội” mang tầm quốc tế.

Điều quan trọng là phải thay đổi cách tiếp cận: không coi lễ hội chỉ là sự kiện văn hóa theo mùa mà là một phần của chiến lược phát triển kinh tế di sản.

Khi được tổ chức bài bản, kết nối với các sản phẩm du lịch khác và gắn chặt với sinh kế cộng đồng, mỗi lễ hội sẽ trở thành một “điểm tựa” cho phát triển du lịch bền vững.

Khi tiếng trống hội vang lên trên khắp mọi miền đất nước, đó không chỉ là lời gọi của truyền thống mà còn là tín hiệu cho một nền kinh tế văn hóa đang từng bước vươn mình.

Lễ hội Việt:Chuyển mình thành nguồn lực du lịch bền vững - Ảnh 6.

Không gian văn hóa truyền thống, lễ hội đang dần trở thành nguồn lực quan trọng của kinh tế di sản và du lịch bền vững.

Từ không gian văn hóa truyền thống, lễ hội đang dần trở thành nguồn lực quan trọng của kinh tế di sản và du lịch bền vững.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.