Các ngân hàng Mỹ đang chịu sức ép từ mặt bằng lãi suất cao và chi phí huy động vốn - Ảnh cắt clip
Thị trường điều chỉnh kỳ vọng lãi suất
Các ngân hàng Mỹ đang chịu sức ép từ mặt bằng lãi suất cao và chi phí huy động vốn. Ở tầng vĩ mô hơn, các nền kinh tế lớn cũng đang đối mặt với áp lực chi tiêu công, nhu cầu huy động vốn và những bất định về lạm phát, lợi suất trái phiếu Chính phủ đang tăng cao, làm thay đổi điều kiện vay vốn trên thị trường. Diễn biến này đặt các ngân hàng Trung ương trước bài toán khó: liệu chi phí vốn tăng có thể góp phần giảm nhu cầu tăng lãi suất, hay áp lực giá cả vẫn buộc họ phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt?
Lợi suất trái phiếu Chính phủ toàn cầu bình quân đã vượt 4%, lên mức cao nhất kể từ năm 2000. Theo dữ liệu do Bloomberg tổng hợp, thị trường hiện định giá tổng mức tăng lãi suất cộng dồn khoảng 539 điểm cơ bản tại 8 nền kinh tế lớn, giảm so với mức 717 điểm cơ bản hồi tháng 9.
Khi lợi suất trái phiếu tăng, chi phí huy động vốn của Chính phủ và chi phí vay trên thị trường có thể tăng theo, khiến điều kiện tài chính trở nên chặt chẽ hơn ngay cả khi các ngân hàng Trung ương chưa điều chỉnh lãi suất điều hành.
Một trong những yếu tố đứng sau diễn biến này là những lo ngại về chi tiêu công và nhu cầu phát hành nợ tại các nền kinh tế lớn. Khi nguồn cung trái phiếu tăng, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro và thời gian nắm giữ trái phiếu. Nhu cầu vốn cho các dự án trí tuệ nhân tạo cũng làm gia tăng cạnh tranh trong việc thu hút dòng tiền.
Theo Bloomberg, kỳ vọng tăng lãi suất giảm mạnh nhất tại Australia, tiếp đến là Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone), trong bối cảnh lo ngại về tình hình tài khóa của Pháp, rồi đến Hàn Quốc và Canada. Tuy nhiên, mặt bằng lợi suất cao hiện nay vẫn đặt ra dấu hỏi đối với các nhà đầu tư.
Ông Chris Verrone - Chuyên gia Chiến lược thị trường, Tập đoàn Đầu tư Baird Strategas cho biết: "Lợi suất trái phiếu đang ở mức cao. Lợi suất thực cũng cao hơn mức chúng ta từng thấy trong khoảng 15-20 năm qua. Nhưng liệu mức lợi suất này đã đủ hấp dẫn để thu hút dòng vốn hay chưa? Tôi cho rằng chúng ta vẫn chưa đạt đến ngưỡng đó".
Lợi suất trái phiếu tăng có thể khiến nhu cầu vay vốn suy yếu do chi phí tài chính đắt đỏ hơn, qua đó góp phần thắt chặt điều kiện tài chính. Tuy nhiên, hướng đi của chính sách tiền tệ vẫn phụ thuộc vào diễn biến lạm phát, triển vọng tăng trưởng và tình hình ngân sách của từng nền kinh tế. Đây cũng là bài toán mà các ngân hàng Trung ương phải cân nhắc khi lựa chọn giữa kiểm soát giá cả và duy trì đà tăng trưởng.
Giới hoạch định chính sách phải cân nhắc giữa nguy cơ lạm phát kéo dài và sức chịu đựng của nền kinh tế - Ảnh cắt clip
Bài toán cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng
Lợi suất trái phiếu tăng đang làm gia tăng chi phí vốn trên thị trường, nhưng chưa đồng nghĩa với việc các ngân hàng Trung ương có thể sớm nới lỏng chính sách. Trước những biến động của giá năng lượng và triển vọng tăng trưởng, giới hoạch định chính sách phải cân nhắc giữa nguy cơ lạm phát kéo dài và sức chịu đựng của nền kinh tế.
Giá dầu vượt 100 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông và những rủi ro đối với hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz. Nếu chi phí năng lượng tiếp tục tăng, áp lực giá cả có thể lan rộng, khiến các ngân hàng Trung ương khó sớm chuyển sang nới lỏng chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, triển vọng lãi suất không chỉ phụ thuộc vào lạm phát. Khi lợi suất trái phiếu tăng, chi phí vay vốn của Chính phủ và doanh nghiệp cũng gia tăng, tạo thêm sức ép lên đầu tư và hoạt động kinh tế. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là liệu thị trường có đang đánh giá quá cao khả năng các ngân hàng trung ương tiếp tục tăng lãi suất.
Ông Vivek Paul - Giám đốc điều hành, Bộ phận Nghiên cứu đầu tư BlackRock chia sẻ: "Hồi đầu năm, thị trường đã tính đến khả năng cắt giảm lãi suất quá nhiều. Còn hiện tại, kỳ vọng tăng lãi suất, đặc biệt tại Mỹ, có thể cũng đang cao hơn mức cần thiết. Điều này phần nào phản ánh việc thị trường phản ứng quá mức trước các dữ liệu mới, trong bối cảnh những yếu tố địa chính trị khiến triển vọng kinh tế khó dự đoán hơn".
Nhận định này cho thấy kỳ vọng lãi suất có thể thay đổi nhanh chóng trước những biến động của lạm phát và tình hình địa chính trị. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu tăng không nhất thiết chỉ phản ánh nguy cơ lạm phát hoặc chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Nếu xuất phát từ triển vọng tăng trưởng tích cực và làn sóng đầu tư mới, chẳng hạn vào trí tuệ nhân tạo, lợi suất cao hơn chưa chắc là tín hiệu tiêu cực đối với thị trường.
Ngược lại, nếu chi phí vốn tăng quá nhanh, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh kế hoạch đầu tư, trong khi hộ gia đình cũng chịu sức ép từ chi phí vay nợ. Những tác động này có thể làm suy yếu tăng trưởng và khiến việc tiếp tục nâng lãi suất trở nên khó khăn hơn. Bài toán đối với các ngân hàng Trung ương vì thế ngày càng phức tạp. Nới lỏng chính sách quá sớm có thể khiến lạm phát kéo dài, nhưng tiếp tục thắt chặt mạnh tay cũng có nguy cơ gây thêm sức ép lên nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, lợi suất trái phiếu tăng có thể góp phần siết chặt điều kiện tài chính, nhưng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của lãi suất điều hành. Quyết định chính sách cuối cùng vẫn phải dựa trên diễn biến giá cả, triển vọng tăng trưởng và mức độ lan rộng của các biến động kinh tế. Đây cũng là một trong những vấn đề được giới hoạch định chính sách toàn cầu quan tâm tại Hội nghị thường niên của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đang diễn ra tại Bangkok, Thái Lan.
Lo ngại tài khóa gây sức ép lên lợi suất trái phiếu dài hạn
Diễn biến lợi suất tại các thị trường lớn cho thấy áp lực huy động vốn đang lan rộng. Từ đầu tháng 7 đến nay, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng hơn 70 điểm cơ bản. Mức tăng tương ứng tại Nhật Bản là 31 điểm cơ bản, tại Đức là 61 điểm cơ bản và tại Pháp là 121 điểm cơ bản.
Lợi suất tăng khiến điều kiện tài chính thắt chặt hơn, qua đó có thể làm giảm nhu cầu tiếp tục nâng lãi suất điều hành. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa chi phí vay vốn sẽ sớm giảm trở lại.
Lo ngại về chi tiêu công và nợ Chính phủ đang gây thêm sức ép lên lợi suất trái phiếu dài hạn. Tại Mỹ, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cho rằng tăng trưởng mạnh hơn và kiểm soát chi tiêu sẽ giúp cải thiện triển vọng vay nợ. Trong khi đó, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi cho biết, Chính phủ sẵn sàng xem xét lại kế hoạch chi tiêu và nguồn thu nếu lợi suất biến động ngoài dự kiến. Diễn biến này cho thấy ngay cả khi các ngân hàng Trung ương tạm dừng tăng lãi suất, lo ngại về tài khóa vẫn có thể khiến cho chi phí vay dài hạn duy trì ở mức cao.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.