Khi AI trở thành "cộng sự" của học sinh, sinh viên
Chỉ trong vòng hai năm trở lại đây, việc sử dụng AI trong môi trường học đường đã trở nên phổ biến. Các công cụ như ChatGPT, Canva AI, Adobe Firefly hay Midjourney cho phép người dùng tạo hình ảnh, video, bài thuyết trình và nội dung yêu cầu chỉ trong vài phút, tối ưu hơn rất nhiều về công sức và thời gian.
Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi đó là những câu hỏi: Ai là tác giả của sản phẩm do AI tạo ra? Người dùng có quyền sử dụng hình ảnh đó trong mọi trường hợp hay không? Và quan trọng hơn, liệu người trẻ có thực sự hiểu những rủi ro bản quyền đằng sau các sản phẩm được tạo ra bởi AI?
Theo ThS. Hoàng Thắng - Nguyên Trưởng Bộ môn cơ sở ngành Thiết kế thời trang, Trường Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương chia sẻ: "Nếu trong quá trình tác phẩm được tạo ra có sự tham gia sáng tạo chính của con người, AI chỉ là công cụ hỗ trợ thì sản phẩm có thể được công nhận quyền tác giả cho con người. Tuy nhiên, mức độ và phạm vi sử dụng còn tùy thuộc vào cam kết của tác giả với nhà cung cấp AI đó, bởi lẽ nguồn dữ liệu AI thu thập và sử dụng không nằm trong phạm vi kiểm soát của tác giả."
Thực tế cho thấy, vấn đề bản quyền không chỉ mới xuất hiện khi AI phát triển. Trong nhiều năm qua, việc tải ảnh từ Google, lấy video hoặc sử dụng hình ảnh từ các trang mạng xã hội mà không xin phép vẫn diễn ra khá phổ biến trong môi trường học đường.
Nhiều học sinh, sinh viên cho rằng sản phẩm AI nếu chỉ phục vụ mục đích học tập hoặc phi thương mại thì không cần quan tâm đến bản quyền. Tuy nhiên, theo các chuyên gia sở hữu trí tuệ, đây là một suy nghĩ chưa đúng.
ThS. Nguyễn Quang Tùng – Học viện Báo chí và Tuyên truyền đánh giá rằng: "Thực trạng bản quyền hiện nay cho thấy người trẻ có sự nhạy bén lớn về công nghệ nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng về nhận thức pháp lý. Trong môi trường học đường, thói quen "sao chép - dán" và sử dụng giáo trình "lậu" vô tình khiến tư duy tôn trọng chất xám bị mờ nhạt từ sớm. Trên môi trường số, dù nhiều bạn trẻ đã nhận biết được hành vi vi phạm nhưng vẫn tiếp tục xài đồ "lậu" vì sự tiện lợi và thói quen miễn phí. Nhìn chung, năng lực nhận biết của họ mới dừng lại ở mức biết sơ qua chứ chưa thực sự thấu hiểu hay tự giác áp dụng"

ThS. Nguyễn Quang Tùng chia sẻ quan điểm về Giáo dục bậc Đại học trong môi trường số tại một hội thảo
Ngay cả khi không nhằm mục đích thương mại, việc sử dụng tác phẩm của người khác mà không ghi nguồn hoặc không có sự cho phép vẫn ảnh hưởng đến quyền tác giả. Trong môi trường số, nơi việc sao chép và chia sẻ diễn ra rất dễ dàng, ranh giới giữa "tham khảo" và "xâm phạm bản quyền" đôi khi trở nên mong manh.
Sự xuất hiện của AI khiến vấn đề này trở nên phức tạp hơn. Phần lớn học sinh và sinh viên hiện nay vẫn chưa thực sự hiểu rõ những rủi ro bản quyền tiềm ẩn đằng sau các sản phẩm do AI tạo ra. Nhiều bạn trẻ có tâm lý chủ quan, mặc định rằng bất kỳ nội dung nào do AI "vẽ" hoặc "viết" ra đều là sản phẩm hoàn toàn mới và hiển nhiên thuộc quyền sở hữu của mình mà không bị ràng buộc pháp lý.
Cũng theo ThS. Nguyễn Quang Tùng: "Thực tế, các công cụ AI được huấn luyện dựa trên hàng triệu dữ liệu có bản quyền từ các tác giả thật, dẫn đến nguy cơ cao sản phẩm đầu ra vô tình sao chép hoặc vi phạm quyền tác giả của người khác. Sự mập mờ trong quy định pháp lý hiện hành về việc AI có được coi là tác giả hay không càng khiến người trẻ dễ đối mặt với các rủi ro bị đánh gậy bản quyền, gỡ bỏ sản phẩm hoặc thậm chí bị cáo buộc đạo văn trong môi trường học thuật. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức về nguồn gốc dữ liệu AI và tính trung thực trong học thuật đang là yêu cầu cấp bách cho nhà trường hiện nay"
Khoảng trống về giáo dục bản quyền trong thời đại AI
Người học ngày càng tiếp cận công nghệ sớm hơn, chính vì vậy, nhiều trường học hiện nay đã đưa AI vào các hoạt động giảng dạy và học tập. Tuy nhiên, nội dung liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức số hay trách nhiệm khi sử dụng dữ liệu cũng cần được quan tâm tương xứng.
Nếu kỹ năng số giúp người học biết cách tạo ra sản phẩm, giáo dục bản quyền sẽ giúp họ hiểu cách sử dụng và khai thác các sản phẩm đó một cách có trách nhiệm. Hai nội dung này cần được triển khai song hành.
TS. Trần Văn Lệ - Trưởng Khoa Truyền thông, trường Đại học FPT Hà Nội thẳng thắn nhận định: "Chúng ta không thể đào tạo công dân số chỉ biết sử dụng công nghệ mà thiếu hiểu biết về các chuẩn mực pháp lý và đạo đức trong môi trường số. Theo tôi, việc tích hợp nội dung bản quyền số cần được thực hiện theo hướng xuyên suốt và phù hợp với từng cấp học".
Cụ thể, TS. Trần Văn Lệ nhấn mạnh rằng:
Đới với bậc phổ thông, học sinh cần được trang bị những kiến thức nền tảng về quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ, cách trích dẫn nguồn, sử dụng tài nguyên số hợp pháp và tôn trọng thành quả sáng tạo của người khác.
Ở bậc đại học, đặc biệt trong các ngành truyền thông, báo chí, thiết kế, công nghệ thông tin hay marketing, nội dung này cần được mở rộng sang các vấn đề như bản quyền trong môi trường số, quyền khai thác dữ liệu, quyền liên quan đến AI, đạo đức sử dụng nội dung số và trách nhiệm nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, việc giáo dục bản quyền không nên chỉ dừng lại ở lý thuyết. Người học cần được tiếp cận thông qua các tình huống thực tiễn, các dự án sáng tạo nội dung, các bài tập sử dụng AI và những trường hợp vi phạm bản quyền đã xảy ra trong thực tế. Chỉ khi hiểu được tác động của hành vi đối với cá nhân, tổ chức và xã hội, người học mới hình thành được ý thức tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ một cách bền vững.
Trong tương lai, khi AI trở thành công cụ phổ biến trong học tập và lao động, giáo dục bản quyền số sẽ không còn là một nội dung bổ trợ mà sẽ trở thành một trong những năng lực nền tảng của công dân số hiện đại. Chính vì vậy, bên cạnh vai trò của cơ sở đào tạo, nhiều chuyên gia cho rằng việc nâng cao nhận thức về bản quyền cần có sự tham gia của nhiều bên.

TS. Trần Văn Lệ có những nhận định thẳng thắn đối với vai trò của các bên trong quá trình giáo dục học sinh, sinh viên về bản quyền
Đồng thời, TS. Trần Văn Lệ cũng bày tỏ quan điểm:
Trước hết, gia đình là nơi hình thành những nhận thức ban đầu về việc tôn trọng thành quả lao động của người khác. Khi cha mẹ hướng dẫn con em sử dụng các sản phẩm số hợp pháp, tôn trọng nguồn gốc thông tin, không sao chép hoặc sử dụng trái phép các sản phẩm sáng tạo, các em sẽ dần hình thành ý thức đúng đắn về giá trị của lao động trí tuệ. Trong nhiều trường hợp, những hành vi vi phạm bản quyền của giới trẻ xuất phát từ việc các em chưa nhận thức được rằng phía sau mỗi tác phẩm, mỗi sản phẩm số đều là công sức, thời gian và chất xám của người sáng tạo.
Đối với nhà trường, vai trò không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn là nơi hình thành văn hóa học thuật và văn hóa sáng tạo. Các cơ sở giáo dục cần xây dựng môi trường học tập khuyến khích tính trung thực, tôn trọng quyền tác giả, thực hiện nghiêm các quy định về trích dẫn tài liệu, chống đạo văn và sử dụng AI có trách nhiệm. Quan trọng hơn, giáo dục bản quyền không nên chỉ xuất hiện khi xảy ra tranh chấp hay vi phạm mà cần trở thành một nội dung thường xuyên trong quá trình đào tạo kỹ năng số và năng lực công dân số cho thế hệ trẻ.
Về phía doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ, truyền thông và sáng tạo nội dung, đây là những chủ thể có khả năng tác động trực tiếp đến hành vi của người dùng. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp công cụ mà còn có trách nhiệm xây dựng các cơ chế bảo vệ bản quyền, nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy các chuẩn mực sử dụng nội dung số một cách hợp pháp. Thông qua các chương trình hợp tác với nhà trường, các chiến dịch truyền thông hay những nền tảng hỗ trợ sáng tạo nội dung lành mạnh, doanh nghiệp có thể góp phần tạo dựng một hệ sinh thái số tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.
Sự phát triển của AI đang mở ra những cơ hội chưa từng có cho giáo dục và sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, càng dễ tạo ra nội dung, con người càng cần hiểu rõ giá trị của lao động sáng tạo và quyền tác giả.
Có thể nói, sự phát triển của AI đang mở ra những cơ hội chưa từng có cho giáo dục, nghiên cứu và sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, nghịch lý của thời đại hiện nay đó là càng dễ dàng tạo ra nội dung, con người càng cần hiểu rõ giá trị của lao động sáng tạo và quyền tác giả. Công nghệ có thể giúp chúng ta tạo ra sản phẩm nhanh hơn, nhưng không thể thay thế trách nhiệm đạo đức trong việc sử dụng sản phẩm đó.
Trong tương lai, năng lực số cần được đo bằng khả năng sử dụng công nghệ một cách có đạo đức và trách nhiệm để xây dựng một xã hội số phát triển bền vững, nơi đổi mới sáng tạo luôn đi cùng với trách nhiệm xã hội và sự tôn trọng các giá trị trí tuệ. Và đó có lẽ là bài học quan trọng không kém bất kỳ kỹ năng công nghệ nào trong thời đại của trí tuệ nhân tạo.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.