Nguy cơ hàng chục nghìn ca tử vong do kháng kháng sinh tại Hàn Quốc

VTV.vn - Tình trạng sử dụng kháng sinh gia tăng đang đặt ra thách thức đối với hệ thống y tế tại Hàn Quốc nói riêng và trên toàn cầu nói chung.

(Ảnh minh họa: AI)

(Ảnh minh họa: AI)

Kháng kháng sinh - thách thức ngày càng lớn tại Hàn Quốc

Tại Hàn Quốc, lượng kháng sinh sử dụng đã tăng hơn 70% chỉ trong 3 năm, đưa nước này lên nhóm có mức sử dụng cao nhất trong Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Số liệu của Cơ quan Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hàn Quốc (KDCA) được công bố ngày 17/9 cho thấy lượng kháng sinh sử dụng tại nước này tăng 72,3% trong vòng 3 năm, từ 19,5 DID năm 2021 lên 33,6 DID năm 2024.

DID là chỉ số về liều dùng hằng ngày được xác định trên 1.000 dân, phản ánh lượng thuốc sử dụng trung bình mỗi ngày trong dân số. Với mức 33,6 DID, Hàn Quốc có lượng sử dụng kháng sinh cao hơn đáng kể so với mức trung bình 19,7 DID của các nước OECD trong năm 2024.

Lượng kháng sinh sử dụng tại Hàn Quốc từng giảm xuống dưới ngưỡng 30 DID vào năm 2017, ở mức 29 DID, và tiếp tục giảm trong thời kỳ đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, xu hướng đã đảo chiều từ năm 2021, với mức sử dụng tăng liên tục qua từng năm. Xét trong OECD, Hàn Quốc đứng thứ tư về mức sử dụng kháng sinh năm 2020, xuống thứ bảy năm 2021, nhưng từ năm 2023 đã vươn lên vị trí thứ hai và duy trì vị trí này trong 2 năm liên tiếp.

Một đặc điểm đáng chú ý là phần lớn lượng kháng sinh được kê tại các phòng khám. Số liệu năm 2025 cho thấy các phòng khám chiếm tới 78,9% tổng lượng kháng sinh được kê, tính trên tất cả dạng bào chế và đơn vị thuốc. Trong khi đó, bệnh viện chiếm 12,2%, bệnh viện đa khoa 6,3% và bệnh viện đa khoa tuyến trên 2,5%. Thực trạng này đặt ra vấn đề về phạm vi của các biện pháp quản lý sử dụng kháng sinh. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý (ASP) của Chính phủ Hàn Quốc hiện chủ yếu được triển khai tại các cơ sở y tế lớn, trong khi phần lớn kháng sinh lại được kê ở các phòng khám.

ASP được triển khai thí điểm từ năm 2024, với cơ chế hỗ trợ thông qua bảo hiểm y tế quốc gia. Chương trình áp dụng tại các bệnh viện đa khoa và bệnh viện đa khoa tuyến trên có trên 300 giường, đáp ứng các yêu cầu nhất định về nhân lực. Theo KDCA, khi bắt đầu triển khai chương trình, cơ quan này ưu tiên xây dựng khuôn khổ quản lý tại các bệnh viện đa khoa, nơi được đánh giá có nguy cơ kháng thuốc cao và cần được quản lý khẩn trương. Hiện chương trình bao phủ 170 bệnh viện đa khoa và bệnh viện đa khoa tuyến trên đáp ứng các điều kiện liên quan.

Một phân tích của KDCA cho thấy tại những cơ sở tham gia chương trình trong năm đầu, lượng kháng sinh sử dụng ước tính giảm khoảng 4,5% so với trước đó. Tuy nhiên, do chương trình mới ở giai đoạn đầu, vẫn cần thêm thời gian và dữ liệu để đánh giá đầy đủ hiệu quả. Trong khi đó, mức sử dụng kháng sinh cao tại khu vực phòng khám được cho là có liên quan đến đặc điểm tiếp cận dịch vụ y tế tương đối thuận tiện tại Hàn Quốc. Người dân có thể dễ dàng tới các cơ sở y tế khi xuất hiện những triệu chứng thông thường như sổ mũi và ho. Điều này làm gia tăng yêu cầu bảo đảm kháng sinh chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết.

Việc sử dụng không hợp lý hoặc quá mức kháng sinh có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Khi đó, những loại thuốc từng có khả năng điều trị nhiễm khuẩn có thể giảm hoặc mất hiệu quả. KDCA ước tính số ca tử vong liên quan đến kháng kháng sinh tại Hàn Quốc có thể lên tới 32.400 ca vào năm 2030.

Nguy cơ hàng chục nghìn ca tử vong do kháng kháng sinh tại Hàn Quốc- Ảnh 1.

(Ảnh minh họa: Reuters)

Nghị sĩ Heo Jong-sik, thành viên Ủy ban Y tế và Phúc lợi Quốc hội Hàn Quốc, cho rằng trong bối cảnh mức sử dụng kháng sinh của Hàn Quốc thuộc nhóm cao nhất OECD, hệ thống quản lý cần được mở rộng tới những cơ sở tuyến đầu, nơi phần lớn thuốc được kê. Theo ông, cũng cần đánh giá khách quan liệu nguồn lực dành cho các chương trình quản lý có thực sự giúp giảm lượng kháng sinh sử dụng hay không.

Theo Kế hoạch hành động quốc gia lần thứ ba về kháng thuốc kháng sinh giai đoạn 2026-2030, Hàn Quốc đang thúc đẩy mở rộng các biện pháp quản lý. Thách thức quan trọng vẫn là đưa hoạt động quản lý sử dụng kháng sinh tới hệ thống phòng khám - khu vực hiện chiếm phần lớn lượng thuốc được kê.

Kháng thuốc trở thành thách thức y tế toàn cầu

Những vấn đề Hàn Quốc đang đối mặt diễn ra trong bối cảnh kháng thuốc kháng vi sinh vật ngày càng được quan tâm trên phạm vi toàn cầu. Trên phạm vi toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tiếp tục cảnh báo kháng thuốc kháng vi sinh vật là một trong những thách thức lớn đối với y tế và phát triển.

Kháng thuốc kháng vi sinh vật xảy ra khi vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng thay đổi theo thời gian và không còn đáp ứng với thuốc điều trị. Đối với kháng kháng sinh, vấn đề tập trung vào tình trạng vi khuẩn không còn nhạy cảm với các thuốc kháng sinh vốn được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn. Một trong những nguyên nhân quan trọng thúc đẩy tình trạng này là sử dụng quá mức hoặc không phù hợp thuốc kháng vi sinh vật ở người, động vật và trong những lĩnh vực khác. Khi khả năng kháng thuốc gia tăng, việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ bệnh nặng và tử vong.

Báo cáo giám sát kháng kháng sinh toàn cầu năm 2025 của WHO, dựa trên hơn 23 triệu trường hợp nhiễm khuẩn được xác nhận, cho thấy năm 2023 cứ 6 ca nhiễm khuẩn thông thường được xác nhận bằng xét nghiệm thì có 1 ca kháng với thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị. Dữ liệu từ hơn 100 quốc gia cũng cho thấy trong giai đoạn 2018-2023, tình trạng kháng kháng sinh gia tăng ở hơn 40% các tổ hợp vi khuẩn - kháng sinh được WHO theo dõi, với mức tăng trung bình hằng năm từ 5-15%.

Gánh nặng tử vong do kháng thuốc cũng ở mức đáng kể. Theo các ước tính quốc tế được WHO sử dụng, năm 2019 có khoảng 4,95 triệu ca tử vong liên quan đến kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn, trong đó khoảng 1,27 triệu trường hợp tử vong có nguyên nhân trực tiếp từ tình trạng này. Các số liệu mới hơn tiếp tục cho thấy quy mô của thách thức. WHO cho biết ước tính năm 2021 có khoảng 4,71 triệu ca tử vong liên quan đến kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn trên toàn cầu. 

Kháng thuốc không chỉ tác động tới việc điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường. Khi kháng sinh mất hiệu quả, nguy cơ liên quan đến nhiều hoạt động của y học hiện đại cũng tăng lên, bởi khả năng phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng có vai trò quan trọng trong chăm sóc người bệnh. Thách thức này không đồng đều giữa các quốc gia. Ở một số nơi, vấn đề nổi bật là sử dụng kháng sinh quá mức hoặc không phù hợp. Tuy nhiên, tại nhiều khu vực có nguồn lực hạn chế, người dân đồng thời phải đối mặt với khó khăn trong tiếp cận thuốc kháng sinh phù hợp, xét nghiệm chẩn đoán và dịch vụ chăm sóc y tế.

Khả năng giám sát cũng còn chênh lệch. Báo cáo toàn cầu năm 2025 của WHO tổng hợp dữ liệu từ 104 quốc gia cho năm 2023 và 110 quốc gia trong giai đoạn 2016-2023. WHO cho rằng việc củng cố các hệ thống giám sát quốc gia và nâng cao chất lượng dữ liệu là một trong những ưu tiên để đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

Trước quy mô của vấn đề, cộng đồng quốc tế đã đặt ra các mục tiêu cụ thể. Tại cuộc họp cấp cao của Đại hội đồng Liên hợp quốc về kháng thuốc kháng vi sinh vật năm 2024, các nhà lãnh đạo thông qua tuyên bố chính trị, trong đó cam kết đến năm 2030 giảm 10% số ca tử vong ở người liên quan đến kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn so với mức cơ sở năm 2019.

Tháng 5/2026, Đại hội đồng Y tế Thế giới lần thứ 79 tiếp tục thông qua Kế hoạch hành động toàn cầu cập nhật về kháng thuốc kháng vi sinh vật giai đoạn 2026-2036. Kế hoạch xây dựng khuôn khổ phối hợp dựa trên cách tiếp cận "Một sức khỏe", xem xét đồng thời sức khỏe con người, động vật, thực vật, hệ thống thực phẩm và môi trường. 

Các biện pháp được WHO nhấn mạnh bao gồm sử dụng thuốc kháng vi sinh vật hợp lý, tăng cường phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn, nâng cao năng lực xét nghiệm và giám sát, đồng thời bảo đảm khả năng tiếp cận các thuốc có hiệu quả khi thực sự cần thiết. Đối với các cơ sở y tế, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh đóng vai trò quan trọng nhằm hỗ trợ bác sĩ lựa chọn đúng thuốc, đúng liều lượng và thời gian điều trị thích hợp. Ở cấp cộng đồng, việc hạn chế sử dụng kháng sinh khi không cần thiết cũng là một thành tố của nỗ lực kiểm soát nguy cơ kháng thuốc.

Thực trạng tại Hàn Quốc cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng chương trình quản lý mà còn ở khả năng đưa chương trình tới đúng nơi kháng sinh được sử dụng nhiều nhất. Khi gần 80% lượng kê đơn tập trung tại các phòng khám, việc quản lý chỉ tại những bệnh viện lớn có thể chưa bao phủ đầy đủ thực tế sử dụng thuốc. Trên phạm vi rộng hơn, WHO nhấn mạnh ứng phó với kháng thuốc đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và nhiều cấp độ. Từ việc kê đơn và sử dụng thuốc tại từng cơ sở y tế đến hệ thống giám sát quốc gia và hợp tác quốc tế, mục tiêu chung là duy trì hiệu quả của các thuốc kháng vi sinh vật hiện có, đồng thời giảm nguy cơ các bệnh nhiễm trùng ngày càng trở nên khó điều trị.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.