(Ảnh minh họa: Shutterstock)
Kết quả một nghiên cứu mới nhất tại Thụy Điển đã cung cấp thêm bằng chứng thực tế từ một cộng đồng bị ô nhiễm nghiêm trọng, đồng thời đặt ra những lo ngại về tác động của phơi nhiễm môi trường trong giai đoạn đầu đời.
Hen suyễn hiện là một trong những bệnh không lây nhiễm phổ biến nhất ở trẻ em, với tỷ lệ mắc tăng đáng kể trong khoảng 50 năm qua. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố môi trường - như ô nhiễm không khí hoặc tác nhân gây bệnh - với nguy cơ mắc bệnh.
PFAS (per- và polyfluoroalkyl) là nhóm hóa chất có khả năng tồn lưu lâu dài trong môi trường và cơ thể. Các chất này có thể đi qua nhau thai, khiến thai nhi bị phơi nhiễm ngay từ trong bụng mẹ. Một số nghiên cứu trước đây cho thấy PFAS có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ nhỏ và làm giảm hiệu quả đáp ứng với vaccine.
Tuy nhiên, mối liên hệ giữa PFAS và hen suyễn ở trẻ em vẫn chưa thống nhất, do phần lớn các nghiên cứu trước chỉ xem xét mức phơi nhiễm thấp trong môi trường.
Để làm rõ vấn đề này, nghiên cứu mới đã phân tích dữ liệu của 11.488 trẻ em sinh ra tại hạt Blekinge (Thụy Điển), trong đó có thị trấn Ronneby - nơi nguồn nước sinh hoạt từng bị ô nhiễm PFAS trong hơn 30 năm do bọt chữa cháy.
Nồng độ PFAS trong nguồn nước bị ô nhiễm lên tới 10.380 ng/L, cao hơn nhiều so với mức 48 ng/L tại một nhà máy nước khác trong cùng khu vực và chỉ khoảng 5 ng/L ở thị trấn lân cận.
Dựa trên dữ liệu cư trú của người mẹ trước khi sinh, các nhà nghiên cứu phân loại mức phơi nhiễm thành bốn nhóm: rất cao, cao, trung bình và nền. Khoảng 2% trẻ thuộc nhóm phơi nhiễm rất cao.
Kết quả cho thấy trẻ em có mức phơi nhiễm PFAS rất cao trước sinh có nguy cơ mắc hen suyễn cao hơn 44% so với nhóm có mức phơi nhiễm nền.
Cụ thể, khoảng 26,7% trẻ trong nhóm phơi nhiễm rất cao phát triển hen suyễn, so với 16,1% ở nhóm đối chứng - chênh lệch hơn 10 điểm phần trăm. Kết quả này vẫn được ghi nhận khi áp dụng tiêu chí chẩn đoán nghiêm ngặt hơn đối với trẻ từ 3 tuổi trở lên.
Trong khi đó, các mức phơi nhiễm thấp hơn không cho thấy mối liên hệ rõ ràng với hen suyễn, và cũng không ghi nhận liên hệ đáng kể với triệu chứng khò khè.
Theo các nhà khoa học, phổi bắt đầu phát triển từ rất sớm trong thai kỳ và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy PFAS có thể tích tụ trong mô phổi, gây rối loạn hệ miễn dịch, làm tăng phản ứng viêm và thay đổi biểu hiện gene. Những thay đổi này có thể khiến đường hô hấp trở nên nhạy cảm hơn, từ đó làm tăng nguy cơ phát triển hen suyễn. Một số chuyên gia cho rằng kết quả nghiên cứu có thể phản ánh "hiệu ứng ngưỡng", nghĩa là chỉ khi phơi nhiễm ở mức rất cao mới xuất hiện mối liên hệ rõ ràng với bệnh.
Nghiên cứu này có ưu điểm là bao quát được toàn bộ phổ phơi nhiễm PFAS, bao gồm cả nhóm có mức rất cao - điều hiếm thấy trong các nghiên cứu trước. Ngoài ra, dữ liệu theo dõi dài hạn và thông tin chẩn đoán dựa trên hồ sơ y tế giúp tăng độ tin cậy của kết quả.
Tuy nhiên, việc sử dụng địa chỉ cư trú để ước tính mức phơi nhiễm có thể chưa chính xác bằng đo trực tiếp trong cơ thể. Nghiên cứu cũng chưa tách biệt hoàn toàn ảnh hưởng của phơi nhiễm trước sinh với phơi nhiễm sau sinh, do nhiều trẻ tiếp tục sống trong khu vực ô nhiễm.
Ngoài ra, một số yếu tố khác như môi trường sống sau khi sinh có thể ảnh hưởng đến kết quả nhưng chưa được kiểm soát đầy đủ. Kết quả nghiên cứu cho thấy phơi nhiễm PFAS ở mức rất cao có thể là yếu tố nguy cơ đối với hen suyễn ở trẻ em, song chưa đủ cơ sở để khẳng định mối quan hệ nhân - quả trực tiếp.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng phát hiện này có thể không áp dụng đối với mức phơi nhiễm thấp hơn trong môi trường thông thường. Đồng thời, cần thêm các nghiên cứu sử dụng phương pháp đo trực tiếp để xác nhận kết quả.
Trong bối cảnh PFAS hiện diện rộng rãi trong môi trường, việc hiểu rõ tác động của các hóa chất này, đặc biệt trong giai đoạn phát triển sớm của con người, có ý nghĩa quan trọng đối với việc xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng và quản lý ô nhiễm môi trường.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.