Hộ kinh doanh cần thời gian thích nghi
Dự thảo sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đang đặt ra một câu hỏi đáng chú ý về cách quản lý sản phẩm thuốc lá tại điểm bán. Vấn đề không chỉ nằm ở việc siết chặt đến đâu, mà còn ở chỗ xác định đúng phạm vi điều chỉnh để mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng đạt được với chi phí thực thi hợp lý.
Theo quy định hiện hành, đại lý bán lẻ, điểm bán lẻ thuốc lá không được trưng bày quá 1 bao, 1 tút hoặc 1 hộp của mỗi nhãn hiệu. Quy định này được ghi nhận tại Điều 25 Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012.
Theo đề xuất trong dự thảo, phương án mới được đề cập theo hướng cấm trưng bày sản phẩm thuốc lá tại cả cơ sở bán lẻ và bán buôn. Nếu được áp dụng, thay đổi này sẽ tác động trực tiếp đến cách bố trí hàng hóa, lưu giữ sản phẩm, vận hành quầy bán cũng như hoạt động kiểm tra và giám sát.

Một trong những nội dung nhận được sự quan tâm tại hội thảo là đề xuất sửa đổi quy định về trưng bày thuốc lá tại điểm bán trong Dự thảo Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Những băn khoăn về khả năng thích ứng đã được nêu tại Hội thảo "Hộ kinh doanh và động lực tăng trưởng" do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam vừa tổ chức. Theo phản ánh tại hội thảo, hộ kinh doanh đang đồng thời phải thích ứng với nhiều thay đổi liên quan đến thuế, hóa đơn điện tử, kế toán và thủ tục hành chính. Khi nhiều nghĩa vụ mới xuất hiện cùng lúc, chi phí tuân thủ có thể cộng dồn lên cùng một hoạt động kinh doanh.Với cửa hàng nhỏ, đây là vấn đề đáng lưu ý. Quầy bán nhiều khi cũng chính là nơi lưu giữ hàng hóa. Yêu cầu không để sản phẩm xuất hiện trước mắt khách hàng có thể kéo theo việc thay đổi quầy kệ, chỗ chứa hàng và quy trình phục vụ. Một đại diện hộ kinh doanh tại hội thảo đề nghị có thời gian chuyển đổi khoảng 18 đến 24 tháng để người kinh doanh kịp hiểu quy định và điều chỉnh trước khi áp dụng đầy đủ.
Ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký kiêm Trưởng Ban Pháp chế Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cho rằng thuốc lá là ngành hàng đặc thù và việc cấm quảng bá trên các nền tảng truyền thông là hợp lý.
Điều đó cho thấy bài toán chính sách không nên chỉ dừng ở câu hỏi cấm hay không cấm. Quan trọng hơn là quy định phải đủ rõ để người kinh doanh biết mình phải làm gì, cơ quan quản lý biết kiểm tra theo tiêu chí nào và các chủ thể có đủ thời gian chuẩn bị để tuân thủ.
Xác định đúng phạm vi
Mục tiêu của việc hạn chế trưng bày thuốc lá là giảm mức độ công chúng nhìn thấy và tiếp xúc với hình ảnh sản phẩm, nhất là trẻ em và thanh thiếu niên. Từ mục tiêu này, phạm vi chính sách cần gắn với nơi thực sự phát sinh sự tiếp xúc giữa sản phẩm và người tiêu dùng.
Điểm bán lẻ và cơ sở bán buôn có chức năng khác nhau. Bán lẻ là nơi giao dịch trực tiếp với người tiêu dùng. Trong khi đó, hoạt động bán buôn chủ yếu phục vụ lưu kho, phân phối và cung ứng hàng hóa giữa các thương nhân.

Việt Nam có mạng lưới kinh doanh đa dạng và phân mảnh, quy định hạn chế trưng bày thuốc lá đặt ra câu hỏi nên áp dụng ở đâu, khi nào và với đối tượng nào để thực sự đạt được mục tiêu chính sách.
Sự khác biệt này cần được phản ánh trong kỹ thuật xây dựng luật. Nếu một kho hàng hay cơ sở bán buôn hoàn toàn không có khu vực để công chúng tiếp cận, mức độ tác động của việc nhìn thấy sản phẩm sẽ khác với một quầy bán lẻ nằm ngay trước người tiêu dùng. Ngược lại, nếu một cơ sở vừa bán buôn vừa bán lẻ hoặc có khu vực công chúng thường xuyên tiếp cận, yêu cầu kiểm soát trưng bày cần được xác định theo chính hoạt động thực tế tại khu vực đó.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách thiết kế chính sách cũng tập trung mạnh vào khả năng công chúng nhìn thấy sản phẩm. Tại bang New South Wales của Australia, sản phẩm thuốc lá tại các cửa hàng bán lẻ phải được giữ ngoài tầm nhìn của công chúng. Tuy nhiên, người bán vẫn có thể cung cấp thông tin cơ bản về tên và giá sản phẩm theo những hình thức được quy định chặt chẽ. Australia cũng đã triển khai lệnh cấm trưng bày thuốc lá tại các địa điểm bán lẻ trên toàn bộ các bang và vùng lãnh thổ trong giai đoạn 2010 đến 2012, với một số ngoại lệ tùy từng khu vực.
New Zealand lựa chọn cách tiếp cận rộng hơn. Luật năm 2011 quy định người bán thuốc lá theo hình thức bán lẻ hoặc bán buôn không được để sản phẩm, bao bì hoặc thùng thuốc lá nhìn thấy từ bên ngoài cơ sở. Cách quy định này đáng tham khảo ở chỗ tiêu chí quan trọng không chỉ là tên gọi bán buôn hay bán lẻ mà còn là khả năng sản phẩm xuất hiện trước công chúng.
Đây có thể là một gợi ý cho quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam.
Cùng với đó, cần cân nhắc cho phép thể hiện tên và giá của sản phẩm hợp pháp theo một mẫu thống nhất, không mang yếu tố quảng bá. Cách làm này vừa hạn chế hình ảnh sản phẩm, vừa bảo đảm khách hàng có thông tin cần thiết để thực hiện giao dịch. Ngoài ra, một giai đoạn chuyển tiếp khoảng 18 đến 24 tháng, kết hợp với việc thí điểm tại một số địa bàn trước khi triển khai rộng là các yếu tố có thể xem xét thêm để cơ quan quản lý hoàn thiện hướng dẫn và người bán có thời gian điều chỉnh hoạt động.
Quản lý chặt thuốc lá là yêu cầu cần thiết đối với sức khỏe cộng đồng. Nhưng một chính sách tốt không chỉ được đánh giá ở mức độ nghiêm khắc. Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào việc xác định đúng đối tượng, đúng hành vi cần kiểm soát và khả năng thực thi trong đời sống.
Khi phạm vi điều chỉnh bám sát nơi phát sinh sự tiếp xúc của công chúng với sản phẩm, nguồn lực quản lý cũng có thể được sử dụng tập trung hơn. Chính sách khi đó vừa giữ được mục tiêu giảm tác hại của thuốc lá, vừa hạn chế những chi phí tuân thủ không cần thiết đối với các khâu trong chuỗi cung ứng không trực tiếp hướng đến người tiêu dùng.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.