Ranh giới giữa công nghệ dân sự và quân sự

VTV.vn - Công nghệ vệ tinh thương mại ngày càng được ứng dụng trong quân sự, đặt ra những thách thức mới về an ninh, khả năng tự chủ và kiểm soát không gian.

Việc sử dụng dịch vụ Internet vệ tinh Starlink tại Ukraine đang trở thành vấn đề gây tranh cãi. Tỷ phú Elon Musk hôm 24/10 đã cáo buộc quân đội Ukraine sử dụng Starlink để điều khiển UAV tấn công, vi phạm điều khoản dịch vụ. Thông tin này được đưa ra ngay sau khi Ukraine thông báo kết nối Starlink đã hoạt động trở lại bình thường.

Một điểm đáng chú ý khác đó là quân đội Ukraine không chỉ sử dụng Starlink thông thường, mà còn được cho là sử dụng cả Starlink cấp độ quân sự - gọi là Starshield. Những tranh cãi mới nhất này đã thu hút sự chú ý trở lại vào việc sử dụng dịch vụ vệ tinh cho mục đích quân sự.

Về cơ bản, Starlink là dịch vụ Internet vệ tinh thương mại của SpaceX. Còn Starshield là phiên bản quân sự, được thiết kế cho những nhiệm vụ đòi hỏi bảo mật cao hơn.

Mặc dù hai hệ thống này tách biệt, nhưng trên thực tế, chúng chia sẻ cùng một nền tảng công nghệ vệ tinh.

Starlink là gì?

Starlink, nguồn tạo lợi nhuận chính của SpaceX, ra mắt từ năm 2019. Đây là một mạng lưới Internet vệ tinh, truyền dịch vụ băng thông rộng trực tiếp đến các thiết bị đầu cuối của người dùng (có kích thước tương đương một tờ báo gấp). Mạng lưới này hiện có các hộ gia đình, các công ty vận tải biển và các hãng hàng không lớn đăng ký sử dụng.

Trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, Starlink đã mang lại cho Ukraine một lợi thế liên lạc quan trọng, làm thay đổi cách thức quân đội vận hành trên chiến trường.

Starshield là gì?

Trong khi đó, Starshield được SpaceX phát triển phục vụ các nhiệm vụ quân sự và tình báo của Lầu Năm Góc, với những khả năng chuyên biệt như liên lạc bảo mật, quan sát Trái Đất và tích hợp các cảm biến chuyên dụng. Điểm đáng chú ý là Starshield không hoàn toàn tách biệt với Starlink.

Ông Douglas Barrie - Chuyên gia hàng không vũ trụ quân sự, Viện Nghiên cứu Chiến lược quốc tế (IISS) cho biết: "Về cơ bản, Starlink là hạ tầng, một mạng lưới liên lạc cho phép truyền tải giọng nói và hình ảnh. Starshield hoạt động trên nền tảng đó, thực hiện chức năng tương tự nhưng với mức độ bảo mật cao hơn".

Ý nghĩa quân sự của những hệ thống này không chỉ nằm ở khả năng liên lạc. Kết nối vệ tinh cho phép truyền dữ liệu từ UAV về trung tâm chỉ huy gần như theo thời gian thực, hỗ trợ theo dõi diễn biến chiến trường và đưa ra quyết định kịp thời.

Ông Douglas Barrie - Chuyên gia hàng không vũ trụ quân sự, Viện Nghiên cứu Chiến lược quốc tế (IISS) nói: "Các hệ thống như Starlink và Starshield cho phép liên lạc với máy bay không người lái, từ điều khiển chúng đến tiếp nhận hình ảnh mà chúng ghi lại, có thể từ khoảng cách 100 đến 250 km".

Mối liên hệ giữa Starlink và Starshield cũng cho thấy công nghệ thương mại đang ngày càng gắn chặt với năng lực quốc phòng. Theo Reuters, Lầu Năm Góc đã chi hàng tỷ USD cho các dịch vụ Starlink và Starshield, đồng thời đặt mua những vệ tinh Starshield chuyên dụng phục vụ các nhiệm vụ an ninh.

Không chỉ Ukraine, Anh cũng đã sử dụng Starshield. Theo Bộ Quốc phòng Anh, hệ thống này dùng chung mạng lưới vệ tinh, trạm mặt đất và hạ tầng trên mặt đất với Starlink, nhưng vận hành thông qua các thiết bị đầu cuối chuyên dụng và cổng kết nối mạng riêng.

Ranh giới giữa công nghệ dân sự và quân sự   - Ảnh 1.

Mặt trận mới trên quỹ đạo

Phát triển mạng vệ tinh riêng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các quốc gia. Nhưng quan trọng hơn, việc tự vận hành mạng lưới giúp các nước chủ động về năng lực kết nối và là cách bảo đảm các hoạt động thiết yếu không hoàn toàn phụ thuộc vào hạ tầng nằm ngoài quyền kiểm soát của mình.

Từ nhu cầu tự chủ kết nối, cuộc đua vệ tinh đang hướng đến một vùng không gian gần Trái Đất hơn đó là quỹ đạo thấp.

Vệ tinh tầm thấp hoạt động ở độ cao chỉ lên tới 2.000 km, gần Trái Đất hơn nhiều so với vệ tinh địa tĩnh truyền thống ở độ cao gần 36.000 km. Nhờ đó, tốc độ truyền tải cũng nhanh hơn và cho phép duy trì kết nối Internet ổn định ở các vùng sâu, vùng xa, trên biển, trên không - những nơi hạ tầng viễn thông truyền thống còn tiếp cận hạn chế.

Quỹ đạo thấp và tần số vô tuyến đang trở thành những tài nguyên chiến lược trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Không chỉ mở rộng khả năng truy cập Internet, các mạng vệ tinh quỹ đạo thấp còn ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với an ninh quốc gia và hoạt động quân sự.

Ranh giới giữa công nghệ dân sự và quân sự   - Ảnh 2.

Ở độ cao từ vài trăm đến khoảng 2.000 km so với mặt đất, các vệ tinh quỹ đạo thấp có ưu thế về độ trễ tín hiệu thấp, phù hợp với nhu cầu truyền dữ liệu gần như theo thời gian thực. Khi hàng trăm, thậm chí hàng nghìn vệ tinh kết nối thành một mạng lưới, chúng có thể cung cấp internet tại những khu vực hạ tầng mặt đất bị hạn chế hoặc bị phá hủy, hỗ trợ điều khiển phương tiện không người lái và duy trì liên lạc. Không chỉ liên lạc, các hệ thống vệ tinh quân sự còn phục vụ giám sát và cảnh báo sớm.

Ông Marc De Vore - Chuyên gia nghiên cứu quốc phòng cho biết: "Mỹ có một hệ thống vệ tinh mang tên SBIRS, sử dụng cảm biến hồng ngoại để phát hiện nhiệt lượng từ tên lửa ngay khi chúng được phóng. Nhờ đó, Mỹ có thể đưa ra cảnh báo sớm, trước cả khi tên lửa xuất hiện trên radar".

SBIRS là hệ thống cảnh báo tên lửa, khác với các mạng Internet vệ tinh quỹ đạo thấp. Tuy nhiên, cả hai cho thấy vai trò ngày càng đa dạng của hạ tầng không gian đối với quốc phòng.

Tại châu Âu, Đức đang lên kế hoạch xây dựng mạng vệ tinh liên lạc quân sự riêng, chú trọng tốc độ truyền dữ liệu và khả năng bảo mật.

Ông Michael Traut - Tư lệnh Bộ Chỉ huy Không gian Đức nói: "Đức đang lên kế hoạch xây dựng một mạng vệ tinh quân sự quốc gia trên quỹ đạo tầm thấp, có độ trễ thấp và khả năng liên lạc an toàn, được mã hóa".

Trong xung đột tại Ukraine, mạng Starlink đã cho thấy vai trò đáng kể trong duy trì liên lạc và hỗ trợ phối hợp hoạt động. Tuy nhiên, hạ tầng này cũng đối mặt với nguy cơ gây nhiễu điện tử, tấn công mạng và gián đoạn dịch vụ.

Đáng chú ý, quỹ đạo và phổ tần vô tuyến đều có những giới hạn về khả năng khai thác hiệu quả. Trong khi các chòm vệ tinh ngày càng mở rộng, nguy cơ va chạm, rác vũ trụ và nhiễu tín hiệu cũng đặt ra những thách thức lớn đối với việc sử dụng không gian an toàn, bền vững.

Trong kỷ nguyên chiến tranh mạng, lợi thế không chỉ nằm ở số lượng vệ tinh được đưa lên quỹ đạo, mà còn ở khả năng bảo vệ mạng lưới, duy trì dòng dữ liệu và bảo đảm kết nối khi khủng hoảng xảy ra. Cuộc cạnh tranh trên không gian vì thế không đơn thuần là cuộc đua công nghệ, mà đang trở thành một phần của cuộc cạnh tranh về năng lực tự chủ và an ninh chiến lược giữa các quốc gia.

Ranh giới giữa công nghệ dân sự và quân sự đang dần bị xóa nhòa, biến không gian vũ trụ thành một mặt trận chiến lược mới. Khi hàng nghìn vệ tinh được phóng lên quỹ đạo, con người không chỉ mở rộng khả năng kết nối mà còn đối mặt với những nguy cơ xung đột chưa từng có.

Trong kỷ nguyên số, làm chủ không gian không còn là khát vọng công nghệ đơn thuần, mà đã trở thành một phần thiết yếu của an ninh quốc gia.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.