Thị trường Halal: Rủi ro địa chính trị trở thành phép thử chiến lược

Trong bối cảnh địa chính trị Trung Đông biến động, hành trình chinh phục thị trường Halal đòi hỏi chiến lược thích ứng linh hoạt, biến áp lực thành động lực tái cấu trúc bền vững.

Những "hòn đá tảng" trên lộ trình xuất khẩu

Thị trường Halal không chỉ gói gọn trong thực phẩm mà còn mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm và dịch vụ, với dự báo dân số Hồi giáo đạt 2,2 tỷ người vào năm 2030. Theo đánh giá của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương), dù kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm như UAE và Ả Rập Saudi tăng trưởng mạnh, nhưng tỷ trọng hàng hóa đạt chuẩn Halal vẫn còn khá khiêm tốn, chỉ đạt gần 700 triệu USD vào năm 2024.

Đáng chú ý, sự leo thang xung đột giữa Iran - Israel - Mỹ hiện nay đang tạo ra một "tác động kép". Một mặt gây đứt gãy chuỗi cung ứng và đẩy chi phí logistics lên cao. Mặt khác, tình trạng bất ổn lại buộc các quốc gia vùng Vịnh (GCC), vốn phụ thuộc tới 85% vào thực phẩm nhập khẩu phải ráo riết tìm kiếm các nguồn cung thay thế ổn định từ khu vực châu Á, trong đó Việt Nam nổi lên như một đối tác tin cậy nhờ đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

Thị trường Halal toàn cầu với quy mô hàng nghìn tỷ USD đang trở thành "mảnh đất hứa" cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị tại Trung Đông biến động phức tạp, hành trình chinh phục thị trường này đòi hỏi một chiến lược thích ứng linh hoạt, biến áp lực từ các xung đột thành động lực để tái cấu trúc bền vững.

Theo PGS.TS Đinh Công Hoàng, Trưởng phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á (Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi), rủi ro lớn nhất hiện nay là sự đứt gãy logistics. Việc các tàu phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì qua kênh đào Suez không chỉ làm tăng cước phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến "tính toàn vẹn Halal". Thời gian lưu kho kéo dài làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo hoặc giảm chất lượng hàng hóa, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro bị tước chứng nhận ngay tại cảng đích.

Thị trường Halal: Rủi ro địa chính trị trở thành phép thử chiến lược - Ảnh 1.

Thị trường Halal toàn cầu với quy mô dự kiến đạt 10.000 tỷ USD vào năm 2028 không còn là "mảnh đất hứa" xa xôi mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của Việt Nam.

Bên cạnh đó, theo các chuyên gia kinh tế, các lệnh trừng phạt tài chính và chiến lược "de-risking" từ các ngân hàng quốc tế có thể gây ách tắc dòng tiền thanh toán. Lạm phát tại các quốc gia Hồi giáo do sốc giá năng lượng cũng khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, đặc biệt với các dòng sản phẩm Halal cao cấp.

Đứng trước những biến động này, ông Nguyễn Tiến Phát, đại diện một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tại Cần Thơ chia sẻ: "Chúng tôi không thể ngồi chờ xung đột kết thúc. Hiện nay, doanh nghiệp đang phải tính toán lại toàn bộ lộ trình vận chuyển và tăng cường các điều khoản bảo hiểm. Thay vì chỉ tập trung vào Trung Đông, chúng tôi bắt đầu dịch chuyển một phần nguồn lực sang các thị trường Halal lân cận trong khối ASEAN như Indonesia và Malaysia để giảm bớt gánh nặng chi phí tàu biển và rủi ro thanh toán".

Đồng quan điểm với ông phát, nhiều doanh nghiệp cũng cho rằng, việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JAKIM (Malaysia) hay các tiêu chuẩn của OIC/SMIIC là "tấm vé thông hành" bắt buộc để duy trì uy tín khi thị trường biến động.

Cần có giải pháp kiến tạo sức chống chịu dài hạn

Thị trường Halal toàn cầu với quy mô dự kiến đạt 10.000 tỷ USD vào năm 2028 không còn là "mảnh đất hứa" xa xôi mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của Việt Nam. Trong bối cảnh các rào cản kỹ thuật và bảo hộ thương mại gia tăng, việc thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng Halal đòi hỏi một tư duy chiến lược mới, vượt ra ngoài khuôn khổ của những chứng nhận đơn thuần.

PGS.TS Đinh Công Hoàng nhận định, để giảm thiểu rủi ro từ các thị trường truyền thống đang bão hòa, Việt Nam cần một hệ thống giải pháp vĩ mô đồng bộ, trong đó trọng tâm là đa dạng hóa không gian địa kinh tế. Với lợi thế từ 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, Việt Nam có dư địa lớn để phân tán rủi ro. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào khu vực Trung Đông, các doanh nghiệp cần mở rộng tầm nhìn sang Nam Á, châu Phi và đặc biệt là cộng đồng người Hồi giáo tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ và châu Âu. Đây là những phân khúc có sức mua cao và yêu cầu khắt khe về chất lượng, là "phép thử" quan trọng để nâng tầm thương hiệu Việt.

Thị trường Halal: Rủi ro địa chính trị trở thành phép thử chiến lược - Ảnh 2.

Doanh nghiệp bắt đầu dịch chuyển một phần nguồn lực sang các thị trường Halal lân cận trong khối ASEAN như Indonesia và Malaysia để giảm bớt gánh nặng chi phí tàu biển và rủi ro thanh toán.

Song hành với việc mở rộng thị trường, việc "quốc gia hóa" năng lực chứng nhận là bước đi then chốt. Sự ra đời của Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT) được kỳ vọng sẽ tạo ra một quy chuẩn thống nhất, giúp doanh nghiệp tránh tình trạng "ma trận" chứng nhận chồng chéo. Ông Hoàng nhấn mạnh, Chính phủ cần đẩy mạnh các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) với các tổ chức quốc tế để cắt giảm chi phí giao dịch, giúp chứng nhận Halal của Việt Nam có giá trị thực chất trên toàn cầu.

Đáng chú ý, một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là hạ tầng logistics chuyên biệt. Chuẩn Halal không chỉ nằm ở thành phần sản phẩm mà còn ở sự "tinh khiết" trong suốt quá trình vận chuyển. Việc đầu tư hệ thống kho lạnh phân lập và ứng dụng công nghệ số để truy xuất nguồn gốc là điều kiện kiên quyết. Điều này đảm bảo tính nghiêm ngặt của chuẩn Halal không bị phá vỡ bởi sự nhiễm chéo với các sản phẩm không cùng hệ thống.

Biến động địa chính trị hiện tại là lời cảnh tỉnh để ngành Halal Việt Nam từ bỏ mô hình xuất khẩu thô, tiến tới xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp Halal hoàn chỉnh, độc lập và tương thích sâu với chuẩn mực toàn cầu. Đây chính là chìa khóa để biến thách thức thành vận hội, khẳng định vị thế của hàng hóa Việt trên bản đồ tiêu dùng Hồi giáo thế giới.

Về mặt tài chính, các chuyên gia khuyến nghị ngân hàng cần vào cuộc mạnh mẽ hơn. Việc thúc đẩy sử dụng thư tín dụng có xác nhận (Confirmed L/C) và bảo hiểm tín dụng xuất khẩu sẽ là "lá chắn" hữu hiệu bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc thanh toán hoặc biến động chính trị tại các thị trường mới nổi.

Đứng ở góc độ hỗ trợ thực thi, ông Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội (Hanoisme) cho rằng, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với bài toán chi phí và thông tin. "Phần lớn doanh nghiệp chúng ta là quy mô vừa và nhỏ, việc tiếp cận bộ tiêu chuẩn Halal của từng quốc gia riêng biệt là một thách thức lớn. Chúng tôi kiến nghị Bộ Công Thương và các cơ quan ngoại giao cần tăng cường các kênh thông tin thị trường định kỳ, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực hiểu sâu về văn hóa và quy định đạo luật Hồi giáo Sharia", ông Mạc Quốc Anh nhấn mạnh.

Cũng theo ông Mạc Quốc Anh, sự kết nối giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng là vô cùng quan trọng. Việt Nam không nên chỉ xuất khẩu thô mà cần hình thành các liên minh doanh nghiệp để sản xuất các sản phẩm chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn từ khâu chăn nuôi, giết mổ đến đóng gói.

Thị trường Halal: Rủi ro địa chính trị trở thành phép thử chiến lược - Ảnh 3.

Các lệnh trừng phạt tài chính và chiến lược "de-risking" từ các ngân hàng quốc tế có thể gây ách tắc dòng tiền thanh toán.

Về câu chuyện này, ông Phát kiến nghị, khó khăn nhất không phải là thay đổi công thức sản phẩm, mà là sự thay đổi trong toàn bộ tư duy quản trị sản xuất. Chính phủ cần có những gói tín dụng ưu đãi dành riêng cho các doanh nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất đạt chuẩn Halal. Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép và kiểm định sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng được thời cơ khi nhu cầu thị trường đang tăng cao.

Để thực sự biến tiềm năng thành con số tăng trưởng kim ngạch, các chuyên gia kinh tế cho rằng Việt Nam cần xây dựng một "Hệ sinh thái Halal" toàn diện. Hệ sinh thái này không chỉ bao gồm thực phẩm mà còn mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm và dịch vụ du lịch, khách sạn.

Các chuyên gia khuyến nghị Chính phủ cần sớm ban hành một Chiến lược quốc gia về phát triển ngành công nghiệp Halal đến năm 2030. Trong đó, cần xác định rõ các mặt hàng nông sản chủ lực như gạo, cà phê, hạt điều và thủy sản là mũi nhọn. Việc xây dựng các khu công nghiệp Halal tập trung sẽ là mô hình lý tưởng để tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát chất lượng đồng bộ.

Có thể thấy, hành trình chinh phục thị trường Halal không dành cho những đơn vị tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Đó là cuộc chơi của sự chuẩn mực, uy tín và sự thấu hiểu văn hóa. Với sự đồng hành của hệ thống giải pháp vĩ mô từ Nhà nước, sự dẫn dắt của các hiệp hội và nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong bản đồ kinh tế Halal thế giới, mở ra chương mới cho xuất khẩu bền vững./.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.