Hình ảnh tại Đại hội lần thứ IX Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam nhiệm kỳ 2026 – 2031. Ảnh: Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược phát triển.
Theo Báo cáo "Dữ liệu Khoa học và Kỹ thuật trong kỷ nguyên phát triển bền vững" của Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược phát triển tại Đại hội lần thứ IX Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam nhiệm kỳ 2026 - 2031: vốn xanh đang từ một thị trường ngách trở thành bộ phận ngày càng quan trọng của thị trường vốn quốc tế.
Xu hướng này cũng đang diễn ra tại Việt Nam, khi yêu cầu về dữ liệu, công nghệ, tiêu chuẩn môi trường và năng lực quản trị ngày càng tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp.
Không chỉ tài chính xanh, sự phát triển nhanh của công nghệ cũng đang làm thay đổi cấu trúc của dòng vốn đầu tư quốc tế. Theo Báo cáo Đầu tư Thế giới 2026 của UNCTAD, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu đạt khoảng 1,6 nghìn tỷ USD trong năm 2025, tăng 6%.
Tuy nhiên, dòng vốn ngày càng tập trung vào một số nền kinh tế và nhóm ngành chiến lược. Các ngành chiến lược chiếm khoảng 44% giá trị dự án đầu tư mới toàn cầu năm 2025, tăng mạnh so với mức 16% năm 2020. Giá trị các dự án được công bố trong nhóm này tăng từ 109 tỷ USD lên 576 tỷ USD. Hơn 80% vốn FDI toàn cầu hiện tập trung vào 20 nền kinh tế tiếp nhận hàng đầu.
Cạnh tranh thu hút vốn chuyển sang chất lượng hệ sinh thái
Những thay đổi trên đang đặt ra cách tiếp cận mới đối với thu hút đầu tư. Thay vì chủ yếu cạnh tranh bằng chi phí lao động, các quốc gia ngày càng phải cạnh tranh bằng chất lượng của cả hệ sinh thái. Các yếu tố như hạ tầng số, nguồn năng lượng ổn định, nhân lực khoa học công nghệ, năng lực nghiên cứu, khả năng hấp thụ công nghệ và hệ thống tài chính ngày càng đóng vai trò quan trọng.
Trong hệ sinh thái này, dữ liệu trở thành một nguồn lực đặc biệt. Một trong những ứng dụng rõ nhất là việc sử dụng dữ liệu để hỗ trợ quyết định phân bổ vốn, nhất là trong tài chính xanh và tài chính liên kết bền vững.
Nếu trước đây, quyết định tín dụng chủ yếu dựa trên năng lực tài chính, tài sản bảo đảm và dòng tiền, thì hiện nay các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng được xem xét nhiều hơn. Doanh nghiệp muốn tiếp cận một số nguồn vốn xanh hoặc vốn liên kết bền vững phải có khả năng cung cấp dữ liệu minh bạch, có thể đo lường và xác minh.
Quá trình này tạo thành một chuỗi gồm: mục tiêu phát triển bền vững, dữ liệu, chỉ tiêu đo lường, xác minh, điều kiện tài chính, kết quả thực hiện và dữ liệu phản hồi.
Dữ liệu còn trở thành cơ sở phân bổ dòng vốn. Tại Việt Nam, một số tổ chức tài chính đã bắt đầu đưa các tiêu chí phát triển bền vững vào hoạt động cấp vốn. Song song với tài chính xanh, một số ngân hàng tập trung chuyển đổi số trên bốn trụ cột gồm số hóa, dữ liệu, công nghệ và tổ chức - con người. Trí tuệ nhân tạo đang được ứng dụng vào các lĩnh vực như vận hành, quản lý rủi ro và tín dụng, phát triển phần mềm, cá nhân hóa dịch vụ và hỗ trợ bán hàng. Việc ứng dụng dữ liệu và AI không chỉ nhằm tự động hóa quy trình mà còn phục vụ quản trị rủi ro, nâng cao năng suất và hỗ trợ quá trình ra quyết định.
Thách thức không nằm ở lượng dữ liệu
Việt Nam đang có tốc độ mở rộng mạnh về hạ tầng số và năng lực khoa học công nghệ. Đến tháng 7/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ đã tiếp nhận 31 hồ sơ nhiệm vụ công nghệ chiến lược, với tổng kinh phí dự kiến gần 9.700 tỷ đồng.
Việt Nam có 2.658 công bố khoa học được ghi nhận trên cơ sở dữ liệu Scopus, 964 doanh nghiệp khoa học và công nghệ cùng 46 tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Hạ tầng dữ liệu cũng phát triển nhanh với hơn 4,6 tỷ giao dịch trên Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia và khoảng 32,5 triệu chứng thư chữ ký số được cấp tính đến tháng 7/2026. Công nghiệp công nghệ số đạt doanh thu khoảng 662.724 tỷ đồng. Cả nước có hơn 81.600 doanh nghiệp công nghệ số đang hoạt động.
Tuy nhiên, số lượng dữ liệu lớn chưa đồng nghĩa với khả năng tạo ra giá trị tương xứng. Hàng tỷ giao dịch dữ liệu hay hàng nghìn công bố khoa học sẽ khó tạo ra hiệu quả kinh tế nếu chưa được chuyển hóa thành tri thức, chính sách, sản phẩm công nghệ hoặc năng lực sản xuất. Bài toán đặt ra vì vậy không chỉ là tạo thêm dữ liệu mà là tăng khả năng kết nối giữa dữ liệu, nghiên cứu, công nghệ, doanh nghiệp và nguồn vốn.
Cần một chuỗi giá trị từ nghiên cứu đến thị trường
Theo báo cáo, một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả cần sự tham gia của nhiều nhóm chủ thể. Nhà nước tạo ra thể chế, hạ tầng và không gian thử nghiệm. Các viện nghiên cứu, trường đại học cung cấp tri thức, công nghệ và nhân lực.
Doanh nghiệp đảm nhận vai trò ứng dụng và thương mại hóa công nghệ, trong khi ngân hàng và các tổ chức tài chính cung cấp vốn dựa trên đánh giá rủi ro và hiệu quả thực tế. Các tập đoàn công nghệ và nhà đầu tư quốc tế đóng vai trò đưa công nghệ, thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu vào hệ sinh thái.
Trong bối cảnh đó, chiến lược thu hút FDI cũng cần chuyển từ chú trọng quy mô vốn sang chất lượng dòng vốn. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm hàm lượng công nghệ, khả năng chuyển giao tri thức, tiêu chuẩn quốc tế và mức độ kết nối giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Báo cáo đề xuất Việt Nam tiếp tục xây dựng hệ thống dữ liệu khoa học và kỹ thuật theo hướng liên thông, chuẩn hóa và có khả năng tái sử dụng. Đồng thời, cần tăng liên kết giữa nghiên cứu, doanh nghiệp và hệ thống tài chính để rút ngắn khoảng cách từ ý tưởng khoa học đến sản phẩm thương mại. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu ESG có khả năng kiểm chứng cũng được xem là nền tảng để phát triển tài chính xanh. Đối với các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng, mục tiêu thu hút đầu tư cần hướng tới hình thành chuỗi giá trị và chuyển giao công nghệ, thay vì chỉ tập trung vào từng dự án riêng lẻ.
Trong một nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào tri thức và công nghệ, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ nằm ở lượng vốn huy động được, mà còn ở khả năng biến dữ liệu thành tri thức, tri thức thành công nghệ và công nghệ thành giá trị kinh tế.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.