“Dù ai đi ngược về xuôi/ Nhớ ngày Giỗ Tổ mùng Mười tháng Ba”, câu ca dao mộc mạc mà thiêng liêng ấy đã khắc sâu trong tâm thức người Việt ý thức hướng về cội nguồn, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc. Truyền thống ấy được kế thừa và nâng tầm trong thời đại Hồ Chí Minh, khi tinh thần dựng nước của cha ông được soi sáng bởi con đường cách mạng khoa học, đúng đắn. Tri ân tổ tiên vì thế không chỉ là đạo lý tốt đẹp, mà còn là nguồn sức mạnh nội sinh bền bỉ, hun đúc ý chí để dân tộc Việt Nam vững vàng vượt qua mọi thử thách, vươn tới những đỉnh cao mới.

Lễ hội Đền Hùng 10/3
Cội nguồn Hùng Vương – nền tảng thiêng liêng của dân tộc
Khởi đi từ truyền thuyết Lạc Long Quân – Âu Cơ sinh ra bọc trăm trứng, câu chuyện không đơn thuần là huyền sử mà còn là một “bản tuyên ngôn” sớm về nguồn gốc cộng đồng của người Việt. Hình tượng “đồng bào” cùng chung một bọc trứng đã trở thành cách lý giải độc đáo về mối quan hệ huyết thống, từ đó hình thành ý thức cố kết cộng đồng bền chặt ngay từ buổi đầu dựng nước. Trong bối cảnh lịch sử còn nhiều chia cắt và thử thách, tư tưởng ấy đã nuôi dưỡng khát vọng thống nhất lãnh thổ, đoàn kết các dân tộc, tạo nên nền tảng tinh thần cho một quốc gia có khả năng trường tồn. Không phải ngẫu nhiên mà qua hàng nghìn năm, dù trải qua chiến tranh, thiên tai hay những biến động dữ dội, ý thức “con Lạc cháu Hồng” vẫn luôn được nhắc nhớ như một lời khẳng định về căn cước dân tộc và sức mạnh nội sinh không thể chia cắt.Trên nền tảng đó, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ra đời và phát triển như một biểu hiện tập trung của đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Theo các thư tịch cổ như Đại Việt sử ký toàn thư, triều đại Hùng Vương được coi là thời kỳ mở đầu lịch sử dân tộc, đặt nền móng cho nhà nước Văn Lang, hình thái sơ khai của quốc gia Việt Nam. Đến năm 2012, tín ngưỡng này được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, không chỉ vì giá trị lịch sử mà còn bởi tính liên tục, sức lan tỏa sâu rộng trong đời sống cộng đồng. Nghi lễ dâng hương, rước kiệu, tế lễ tại Đền Hùng cùng hàng nghìn di tích thờ Hùng Vương trên khắp cả nước đã tạo nên một không gian văn hóa thiêng liêng, nơi quá khứ và hiện tại gặp nhau trong sự tri ân và tôn kính. Đây cũng là minh chứng rõ nét cho bản sắc văn hóa độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam, một bản sắc không bị hòa tan mà ngược lại càng được khẳng định mạnh mẽ trong tiến trình hội nhập.
Trong đời sống hiện đại, Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (mùng 10 tháng 3 âm lịch) không chỉ là một ngày lễ truyền thống mà đã trở thành biểu tượng hội tụ tinh thần dân tộc. Hàng triệu người dân từ mọi miền đất nước, kiều bào ở nước ngoài đều hướng về cội nguồn với niềm thành kính sâu sắc. Từ các nghi lễ cấp quốc gia đến những hoạt động tưởng niệm tại địa phương, tất cả cùng góp phần hun đúc lòng tự hào dân tộc, đồng thời khơi dậy ý thức trách nhiệm đối với tương lai đất nước. Đây không chỉ là dịp tri ân tiền nhân mà còn là “khoảnh khắc kết nối” giữa các thế hệ, giúp mỗi cá nhân soi chiếu lại vai trò của mình trong dòng chảy chung của lịch sử, từ đó chuyển hóa thành hành động cụ thể trong học tập, lao động và bảo vệ Tổ quốc.
Chính từ cội nguồn thiêng liêng ấy, lịch sử Việt Nam đã hình thành một dòng chảy liên tục của ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần tự cường. Từ thời đại các Vua Hùng dựng nước, qua các triều đại phong kiến với những chiến công chống ngoại xâm hiển hách, đến thời đại cách mạng hiện đại, sợi dây liên kết vô hình ấy vẫn luôn bền bỉ tồn tại và phát huy sức mạnh. Những chiến thắng như Bạch Đằng, Chi Lăng, hay Điện Biên Phủ đến Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử không chỉ là kết quả của chiến lược quân sự mà còn là kết tinh của ý chí cộng đồng được hun đúc từ truyền thống cội nguồn. Sự tiếp nối từ thời đại Hùng Vương đến thời đại Hồ Chí Minh vì thế không phải là sự đứt đoạn mà là một quá trình kế thừa và phát triển, trong đó giá trị nền tảng luôn được giữ vững và nâng tầm phù hợp với bối cảnh lịch sử mới.
Nhìn rộng hơn, việc nhận thức và phát huy giá trị cội nguồn Hùng Vương không chỉ mang ý nghĩa văn hóa, tinh thần mà còn có giá trị định hướng cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các giá trị đa dạng cùng tồn tại và cạnh tranh, việc giữ gìn “hồn cốt” dân tộc trở thành yếu tố then chốt để bảo đảm sự phát triển hài hòa giữa hội nhập và bản sắc. Cội nguồn không chỉ là điểm xuất phát mà còn là “la bàn” định hướng, giúp dân tộc Việt Nam vững vàng trước mọi biến động, tiếp tục viết nên những trang sử mới trên nền tảng truyền thống ngàn đời.
Bác Hồ – Người mở ra con đường và thời đại mới của dân tộcKế thừa và nâng tầm truyền thống yêu nước hàng nghìn năm của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thực hiện một lựa chọn mang tính lịch sử khi ra đi tìm đường cứu nước vào đầu thế kỷ XX, thời điểm đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân, phong trào yêu nước lâm vào khủng hoảng về đường lối. Hành trình hơn ba thập niên bôn ba qua nhiều châu lục không chỉ là quá trình tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc, mà còn là quá trình tích lũy tri thức, khảo nghiệm thực tiễn và chắt lọc những giá trị tiến bộ của nhân loại. Từ các nước phương Tây đến những thuộc địa ở châu Phi, châu Á, Người tận mắt chứng kiến cảnh áp bức, bóc lột, từ đó hình thành nhận thức sâu sắc về bản chất của chủ nghĩa thực dân và nhu cầu cấp thiết phải giải phóng dân tộc bằng một con đường mới, triệt để hơn.
Bước ngoặt quyết định trong tư duy của Người diễn ra khi tiếp cận với Vladimir Ilyich Lenin và học thuyết Chủ nghĩa Mác – Lênin. Từ Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Người tìm thấy lời giải cho bài toán lịch sử của dân tộc Việt Nam: con đường giải phóng dân tộc phải gắn liền với cách mạng vô sản, độc lập dân tộc phải đi đôi với chủ nghĩa xã hội. Đây không phải là sự sao chép máy móc lý luận phương Tây, mà là sự vận dụng sáng tạo vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, một nước thuộc địa nửa phong kiến, nơi mâu thuẫn dân tộc nổi lên hàng đầu. Tư duy ấy thể hiện tầm vóc của một nhà chiến lược kiệt xuất, khi kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận khoa học và thực tiễn cách mạng, mở ra hướng đi đúng đắn cho dân tộc trong bối cảnh đầy biến động của thời đại.
Trên cơ sở đó, sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 do Người sáng lập và rèn luyện đã đánh dấu bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng Việt Nam. Từ đây, phong trào yêu nước không còn phân tán, tự phát mà được tổ chức thành một lực lượng thống nhất, có đường lối rõ ràng và mục tiêu chiến lược cụ thể. Đảng trở thành hạt nhân lãnh đạo, quy tụ sức mạnh của toàn dân tộc, dẫn dắt cách mạng đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Những sự kiện lịch sử trọng đại như Cách mạng Tháng Tám hay chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc đã chứng minh tính đúng đắn và sức mạnh của đường lối ấy. Không chỉ giành lại độc lập dân tộc, cách mạng Việt Nam còn khẳng định vị thế của một dân tộc nhỏ bé nhưng kiên cường trước các thế lực hùng mạnh trên thế giới.
Từ những thành tựu đó, một thời đại mới đã mở ra, thời đại Hồ Chí Minh, gắn liền với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Đây là thời đại mà con người trở thành trung tâm của mọi chiến lược phát triển, nơi quyền làm chủ của nhân dân được đề cao và phát huy. Tư tưởng của Người về một đất nước “đàng hoàng hơn, to đẹp hơn” không chỉ là khát vọng mà còn là định hướng xuyên suốt cho sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Ánh sáng của đường lối ấy đã lan tỏa vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, giáo dục, tạo nên một nguồn động lực tinh thần mạnh mẽ để toàn dân tộc vững bước trên con đường đổi mới và hội nhập.
Có thể khẳng định, vai trò của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở việc tìm ra con đường cứu nước, mà còn ở việc kiến tạo một hệ giá trị mới cho dân tộc Việt Nam trong thời đại hiện đại. Đó là sự kết hợp giữa truyền thống và tiến bộ, giữa tinh thần dân tộc và tinh thần quốc tế, giữa độc lập tự chủ và hội nhập phát triển. Chính sự kết hợp hài hòa ấy đã tạo nên sức sống bền bỉ cho cách mạng Việt Nam, bảo đảm cho dân tộc tiếp tục vững vàng tiến bước trong những chặng đường lịch sử tiếp theo.
Rèn giũa lực lượng cách mạng – tạo dựng sức mạnh toàn dân
Dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam, việc xây dựng lực lượng cách mạng ở Việt Nam không diễn ra một cách tự phát mà được triển khai bài bản, toàn diện trên mọi phương diện: chính trị, quân sự, văn hóa và tổ chức. Ngay từ những năm đầu hoạt động, Người đã khẳng định vai trò quyết định của quần chúng Nhân dân, coi đó là “gốc” của cách mạng. Quan điểm này được thể hiện nhất quán trong các tác phẩm như Đường Kách mệnh (1927), nơi Người nhấn mạnh rằng cách mạng muốn thành công phải dựa vào dân, giác ngộ dân và tổ chức dân. Thực tiễn cho thấy, thông qua các phong trào như Xô viết Nghệ Tĩnh (1930–1931) hay cao trào dân chủ 1936–1939, ý thức chính trị của quần chúng ngày càng được nâng cao, biến lòng yêu nước truyền thống thành hành động cách mạng có tổ chức, tạo nên nền tảng vững chắc cho những bước phát triển tiếp theo.
Song song với công tác chính trị, việc xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng được tiến hành một cách khoa học và sáng tạo. Sự ra đời của Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm 1944 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hình thành quân đội cách mạng. Đây không chỉ là một đơn vị quân sự thuần túy mà còn là lực lượng chính trị, vũ trang, vừa chiến đấu, vừa tuyên truyền, vận động quần chúng. Tư tưởng “quân với dân như cá với nước” trở thành nguyên tắc xuyên suốt trong tổ chức và hoạt động, bảo đảm cho lực lượng cách mạng luôn nhận được sự che chở, đùm bọc của Nhân dân. Mỗi chiến sĩ không chỉ được rèn luyện về kỹ năng chiến đấu mà còn được giáo dục về lý tưởng, đạo đức cách mạng, trở thành những hạt nhân lan tỏa tinh thần yêu nước và ý chí kháng chiến trong cộng đồng.
Điểm đặc sắc trong nghệ thuật lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang, giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại. Trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Người đã nhạy bén nắm bắt thời cơ, tận dụng những chuyển biến của cục diện thế giới để thúc đẩy cách mạng trong nước. Việc thành lập Mặt trận Việt Minh là minh chứng rõ nét cho tư duy đó, khi quy tụ được mọi tầng lớp Nhân dân, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc, tạo nên một khối đại đoàn kết rộng lớn. Đồng thời, cách mạng Việt Nam còn tranh thủ được sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới, kết nối cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc với phong trào cách mạng toàn cầu, qua đó gia tăng sức mạnh tổng hợp cả về vật chất lẫn tinh thần.
Chính từ quá trình rèn giũa kiên trì, công phu ấy, một lực lượng cách mạng hùng hậu, có tổ chức, có kỷ luật và giàu lý tưởng đã được hình thành. Lực lượng này đóng vai trò nòng cốt trong Cách mạng Tháng Tám, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước. Tiếp đó, trong các cuộc kháng chiến chống thực dân và đế quốc, sức mạnh toàn dân tiếp tục được phát huy cao độ, tạo nên những chiến thắng mang tầm vóc thời đại. Điều làm nên sự khác biệt của cách mạng Việt Nam không chỉ là nghệ thuật quân sự hay chiến lược chính trị, mà chính là nền tảng tinh thần: lòng yêu nước, niềm tin vào Đảng và lãnh tụ, cùng ý chí sắt đá không khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào.
Nhìn lại chặng đường lịch sử, có thể thấy rõ rằng việc xây dựng lực lượng cách mạng không đơn thuần là tổ chức con người hay phương tiện, mà là quá trình kiến tạo một sức mạnh tổng hợp từ ý chí, niềm tin và khát vọng của cả dân tộc. Chính sức mạnh ấy đã làm nên những trang sử vàng chói lọi, khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và để lại những bài học sâu sắc về nghệ thuật huy động, phát huy sức mạnh toàn dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

Bác Hồ nói chuyện với các chiến sĩ Đại Đoàn quân Tiên phong ngày 19/9/1954 ở Đền Giếng, Đền Hùng, Phú Thọ. Ảnh tư liệu
Lời dặn của Bác Hồ tại Đền Hùng – kết tinh truyền thống và trách nhiệm lịch sử
Ngày 19/9/1954, tại Đền Giếng, Hồ Chí Minh đã có cuộc gặp gỡ lịch sử với cán bộ, chiến sĩ Đại đoàn Quân Tiên phong trên đường về tiếp quản Thủ đô sau thắng lợi của Hiệp định Genève. Trong không gian linh thiêng nơi phát tích dân tộc, trước anh linh các Vua Hùng, Người đã căn dặn câu nói trở thành bất hủ: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”. Đây không chỉ là một lời nhắn gửi trong thời khắc chuyển giao lịch sử, mà còn là sự kết tinh sâu sắc giữa truyền thống dựng nước ngàn đời và trách nhiệm giữ nước của dân tộc trong thời đại mới.
Dưới ánh sáng tư tưởng của Hồ Chí Minh, vấn đề đại đoàn kết toàn dân tộc không chỉ được xác định là một khẩu hiệu chính trị mà đã trở thành chiến lược căn bản, xuyên suốt của cách mạng Việt Nam. Với đặc điểm là quốc gia đa dân tộc, gồm 54 thành phần anh em cùng sinh sống trên một dải đất thống nhất, Việt Nam hội tụ sự đa dạng phong phú về văn hóa, ngôn ngữ, phong tục và tín ngưỡng. Chính trong sự đa dạng ấy, tư tưởng đại đoàn kết đã đóng vai trò như “chất keo” kết dính, quy tụ mọi nguồn lực thành sức mạnh tổng hợp. Lời dạy nổi tiếng của Bác: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công” không chỉ là đúc kết thực tiễn mà còn là chân lý có giá trị bền vững, thấm sâu vào nhận thức và hành động của toàn dân tộc qua nhiều thế hệ.
Lời dặn ấy mang tầm vóc của một tư tưởng lớn, hàm chứa nhận thức lịch sử sâu sắc về tính liên tục của dân tộc Việt Nam. Từ thời đại Hùng Vương đặt nền móng quốc gia, qua các triều đại phong kiến với những cuộc kháng chiến oanh liệt, đến thời đại cách mạng hiện đại, sứ mệnh giữ nước luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt. Trong bối cảnh năm 1954, khi miền Bắc vừa được giải phóng, đất nước tạm thời bị chia cắt, lời căn dặn của Bác không chỉ là lời động viên lực lượng vũ trang mà còn là sự khẳng định quyết tâm bảo vệ thành quả cách mạng, tiến tới thống nhất đất nước. Nó nhắc nhở rằng độc lập không phải là đích đến cuối cùng, mà là điều kiện để tiếp tục xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong một chặng đường lâu dài, gian khổ.
Ở chiều sâu tư tưởng, lời dạy của Người còn thể hiện sự chuyển hóa từ ý thức truyền thống sang trách nhiệm hiện đại. Nếu trong quá khứ, việc “giữ nước” chủ yếu gắn với nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ trước ngoại xâm, thì trong thời đại mới, nội hàm ấy được mở rộng toàn diện. Giữ nước không chỉ là bảo vệ biên cương, chủ quyền quốc gia, mà còn là giữ vững chế độ chính trị, bảo vệ nền tảng tư tưởng, gìn giữ bản sắc văn hóa và phát triển đất nước về mọi mặt. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, khi các thách thức không chỉ đến từ bên ngoài mà còn tiềm ẩn trong những biến động kinh tế, văn hóa, xã hội và thông tin. Những khái niệm như “diễn biến hòa bình”, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” càng làm nổi bật giá trị thời sự của lời dặn năm xưa.
Thực tiễn lịch sử đã chứng minh sức sống bền bỉ của tư tưởng ấy. Từ cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc đến công cuộc đổi mới và phát triển đất nước, lời dạy của Bác Hồ tại Đền Hùng luôn là kim chỉ nam hành động cho toàn Đảng, toàn dân và toàn quân. Nó không chỉ định hướng về mặt chiến lược mà còn khơi dậy động lực tinh thần mạnh mẽ, củng cố niềm tin và ý chí đoàn kết. Mỗi thắng lợi của dân tộc trong hơn nửa thế kỷ qua đều ít nhiều mang dấu ấn của tinh thần “giữ nước” theo tư tưởng Hồ Chí Minh, một tinh thần kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa lòng yêu nước và trách nhiệm công dân.
Ngày nay, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen, lời dặn của Bác tại Đền Hùng vẫn giữ nguyên giá trị định hướng. Đó không chỉ là lời nhắc nhớ mang tính lịch sử, mà còn là “mệnh lệnh từ trái tim”, thôi thúc mỗi người Việt Nam ý thức rõ hơn vai trò và trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Từ người cán bộ, chiến sĩ đến mỗi công dân, việc học tập, lao động, sáng tạo, bảo vệ chủ quyền, giữ gìn văn hóa… đều là những biểu hiện cụ thể của hành động “giữ nước” trong thời đại mới. Chính sự tiếp nối ý thức ấy qua các thế hệ đã và đang tạo nên sức mạnh bền vững, bảo đảm cho dân tộc Việt Nam vững vàng tiến bước trên con đường phát triển và hội nhập.
Đại đoàn kết 54 dân tộc – sức mạnh trường tồn của đất nước
Từ thực tiễn lịch sử, có thể thấy rằng đoàn kết luôn là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Ngay từ thời kỳ tiền khởi nghĩa, các tổ chức như Mặt trận Việt Minh đã phát huy hiệu quả vai trò tập hợp quần chúng không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giai cấp, tạo nên một lực lượng rộng lớn làm nền tảng cho Cách mạng Tháng Tám thành công. Trong các cuộc kháng chiến sau đó, tinh thần “cả nước một lòng” tiếp tục được phát huy, hình thành thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, nơi mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi làng bản là một pháo đài. Đặc biệt, sự gắn bó máu thịt giữa đồng bào các dân tộc thiểu số ở miền núi với đồng bào miền xuôi đã tạo nên hậu phương vững chắc, góp phần quyết định vào những thắng lợi mang tầm vóc lịch sử.
Bước vào thời kỳ hòa bình, xây dựng và phát triển đất nước, đại đoàn kết dân tộc tiếp tục được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là động lực chủ yếu để thúc đẩy công cuộc đổi mới. Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc phát huy sức mạnh của toàn dân tộc càng trở nên cấp thiết. Không chỉ là sự đoàn kết về ý chí chính trị, đó còn là sự phối hợp chặt chẽ trong phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa, nâng cao dân trí và cải thiện đời sống nhân dân ở mọi vùng miền. Các chương trình phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, chính sách bình đẳng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các dân tộc đã góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước.
Ở tầm sâu hơn, đại đoàn kết không chỉ là sự tập hợp lực lượng mà còn là sự hòa quyện giữa thống nhất và đa dạng. Mỗi dân tộc, mỗi cộng đồng đều có bản sắc riêng, nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung là xây dựng một nước Việt Nam “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Chính sự tôn trọng khác biệt, đồng thời đề cao lợi ích chung đã tạo nên một “mái nhà chung” bền vững, nơi mọi người dân đều có vị trí, vai trò và trách nhiệm đối với Tổ quốc. Đây cũng là cơ sở để tăng cường sức đề kháng trước mọi âm mưu chia rẽ khối đoàn kết dân tộc, một trong những thách thức lớn trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược hiện nay.
Nhìn lại chặng đường lịch sử, có thể khẳng định rằng sức mạnh của Việt Nam không chỉ nằm ở tiềm lực kinh tế hay quân sự, mà trước hết và trên hết là ở khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đó là nguồn sức mạnh mềm nhưng vô cùng bền bỉ, giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách, từ chiến tranh đến hòa bình, từ nghèo nàn lạc hậu đến phát triển và hội nhập. Trong tương lai, việc tiếp tục củng cố và phát huy khối đại đoàn kết 54 dân tộc anh em sẽ vẫn là nhân tố quyết định để đất nước giữ vững ổn định, phát triển bền vững và khẳng định vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.

Bác Hồ và Bác Tôn với đồng bào các dân tộc ở Việt Bắc.
Nhớ lời Bác dạy hôm xưa – tiếp bước giữ nước hôm nay
Lời căn dặn bất hủ của Hồ Chí Minh tại Đền Hùng không chỉ là sự kết tinh của truyền thống dựng nước và giữ nước hàng nghìn năm, mà còn là thông điệp xuyên thời đại, định hướng hành động cho các thế hệ hôm nay và mai sau. Từ cội nguồn Hùng Vương thiêng liêng, qua những chặng đường cách mạng gian khổ, đến thời đại hội nhập sâu rộng, tư tưởng “giữ nước” luôn được kế thừa, bổ sung và phát triển, trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong tiến trình lịch sử dân tộc. Nhận thức sâu sắc điều đó chính là cách để mỗi người Việt Nam ý thức rõ hơn vị trí, vai trò của mình trong dòng chảy lớn lao của đất nước.Trong bối cảnh hiện nay, “giữ nước” không còn bó hẹp trong phạm vi quân sự hay bảo vệ biên giới lãnh thổ, mà đã mở rộng thành nhiệm vụ toàn diện trên mọi lĩnh vực. Đó là giữ vững ổn định chính trị, bảo vệ chủ quyền quốc gia cả trên đất liền, biển đảo và không gian mạng; là phát triển kinh tế bền vững gắn với tiến bộ và công bằng xã hội; là bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong làn sóng toàn cầu hóa. Đồng thời, việc kiên định nền tảng tư tưởng, bảo vệ đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam, chủ động đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch cũng trở thành một mặt trận quan trọng không kém, đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và trách nhiệm của toàn xã hội.
Từ tầm nhìn đó, trách nhiệm giữ nước được cụ thể hóa trong từng hành động thiết thực của mỗi cá nhân. Không chỉ những người trực tiếp cầm súng bảo vệ Tổ quốc, mà mọi công dân, từ người lao động, trí thức, doanh nhân đến thế hệ trẻ đều là những “chiến sĩ” trên mặt trận của mình. Việc học tập, lao động sáng tạo, nâng cao tri thức, rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm với cộng đồng chính là cách hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh trong đời sống hiện đại. Khi mỗi cá nhân trở thành một “tế bào khỏe mạnh”, xã hội sẽ hình thành một cơ thể vững chắc, đủ sức chống chịu và vượt qua mọi biến động phức tạp của thời đại.
Hơn thế, sức mạnh để thực hiện sứ mệnh lịch sử ấy vẫn bắt nguồn từ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, truyền thống quý báu đã được hun đúc qua hàng nghìn năm và được nâng tầm dưới sự lãnh đạo của Đảng. Sự đồng lòng, chung sức của 54 dân tộc anh em, sự gắn kết giữa “Quá khứ – Hiện tại – Tương lai” chính là nền tảng để Việt Nam không ngừng phát triển, khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Đó cũng là “lời hứa danh dự” của thế hệ hôm nay trước tiền nhân: không chỉ giữ gìn mà còn phát triển đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.
Lời dạy của Bác Hồ tại Đền Hùng không chỉ là ký ức lịch sử mà đã trở thành mệnh lệnh của trái tim, là động lực tinh thần mạnh mẽ thúc đẩy mỗi người Việt Nam hành động vì Tổ quốc. Với niềm tin vững chắc vào con đường đã chọn, với khát vọng vươn lên không ngừng, dân tộc Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tiếp tục viết nên những trang sử mới rực rỡ, xứng đáng với công lao dựng nước của cha ông và sự hy sinh to lớn của các thế hệ đi trước.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.