Qatar ký hợp đồng mua hàng LNG dài hạn của Mỹ
Tập đoàn năng lượng quốc gia của Qatar, QatarEnergy, vừa ký thỏa thuận mua 4 triệu tấn khí tự nhiên hóa lỏng mỗi năm từ Cheniere Energy của Mỹ, với thời hạn đến năm 2054. Các chuyến hàng dự kiến bắt đầu từ đầu những năm 2030, lấy nguồn từ hai cơ sở xuất khẩu của Cheniere tại các bang Louisiana và Texas. Đây là bước đi đáng chú ý khi Qatar vốn là một trong những nhà cung cấp LNG lớn nhất thế giới, nhưng nay phải bổ sung nguồn khí đốt từ đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Khó khăn của Qatar bắt nguồn từ cuộc tấn công hồi tháng 3 nhằm vào tổ hợp khí hóa lỏng Ras Laffan. Hai dây chuyền sản xuất bị hư hại, ảnh hưởng khoảng 17% công suất xuất khẩu LNG của nước này. Theo giới chức Qatar, việc sửa chữa có thể kéo dài khoảng 3 năm. Trong khi đó, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz vẫn bị gián đoạn, khiến Qatar gặp khó khăn trong việc đưa khí tự nhiên hóa lỏng đến khách hàng quốc tế.
Thỏa thuận với Cheniere không đồng nghĩa Qatar từ bỏ vị thế nhà sản xuất lớn. Thay vào đó, nước này đang mở rộng danh mục nguồn cung và hoạt động giao dịch LNG để tăng khả năng thực hiện các cam kết với khách hàng.
Tuy nhiên, hợp đồng mới chưa thể bù đắp ngay lượng khí đốt bị gián đoạn, bởi việc giao hàng chỉ dự kiến bắt đầu vào đầu những năm 2030. Thương vụ cho thấy ngay cả các quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên dồi dào cũng phải điều chỉnh chiến lược khi sản xuất và vận chuyển cùng đối mặt rủi ro.
Mỹ mở rộng thị phần LNG

Xung đột Trung Đông thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung LNG. Ảnh: VTV
Xung đột Trung Đông đang mở ra các cơ hội mới cho ngành khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Mỹ, khi gián đoạn nguồn cung tại vùng Vịnh thúc đẩy các bên tìm kiếm đối tác thay thế. Hợp đồng dài hạn vừa ký với Qatar cho thấy vai trò ngày càng lớn của Mỹ trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Mỹ đã vươn lên thành nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới trong chưa đầy một thập kỷ, nhờ mở rộng công suất hóa lỏng và xây dựng hệ thống cảng xuất khẩu.
Những biến động địa chính trị hiện nay càng làm nổi bật lợi thế của các nhà cung cấp có khả năng tiếp cận nhiều thị trường và mở rộng nguồn cung. Theo giới chức Mỹ, nước này đang tiếp tục thúc đẩy năng lực xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu quốc tế.
Ông James Danly - Thứ trưởng Bộ Năng lượng Mỹ cho biết: "Về cơ bản, Mỹ muốn tận dụng vị thế là nhà sản xuất dầu mỏ và khí đốt lớn nhất thế giới để cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho càng nhiều khách hàng càng tốt".
Lợi thế của Mỹ còn nằm ở khả năng đưa khí tới nhiều thị trường thông qua các tuyến hàng hải khác nhau. Khi nguồn cung từ Trung Đông gặp trở ngại, các nhà nhập khẩu có thêm động lực tìm kiếm đối tác có thể giúp giảm phụ thuộc vào một khu vực hoặc tuyến vận chuyển duy nhất.
Tuy nhiên, Mỹ chưa thể ngay lập tức bù đắp lượng LNG bị gián đoạn. Trong ngắn hạn, nguồn cung vẫn phụ thuộc vào năng lực sản xuất, hạ tầng xuất khẩu và tình hình vận tải quốc tế.
Với các doanh nghiệp Mỹ, xung đột mở ra cơ hội mở rộng thị phần. Nhưng để biến lợi thế trước mắt thành tăng trưởng lâu dài, ngành LNG nước này vẫn cần bảo đảm công suất xuất khẩu và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Các nước tìm nguồn cung năng lượng thay thế

Eo biển Hormuz là tuyến đường này có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu năng lượng của vùng Vịnh. Ảnh: VTV
Khủng hoảng LNG tại Trung Đông cho thấy nguồn tài nguyên dồi dào chưa đủ để bảo đảm an ninh năng lượng nếu hoạt động sản xuất và vận chuyển bị gián đoạn. Những biến động hiện nay cũng buộc các nước nhập khẩu tính lại rủi ro của các tuyến cung ứng và chiến lược mua khí dài hạn.
Đối với LNG, tìm được nhà cung cấp thay thế mới chỉ giải quyết một phần vấn đề. Khí phải được hóa lỏng, vận chuyển bằng tàu chuyên dụng và đưa vào hệ thống cảng tiếp nhận phù hợp. Nếu tuyến hàng hải bị gián đoạn, nguồn cung dù vẫn tồn tại cũng có thể không đến được nơi cần sử dụng.
Eo biển Hormuz là ví dụ rõ nét. Tuyến đường này có vai trò quan trọng đối với hoạt động xuất khẩu năng lượng của vùng Vịnh. Những trở ngại tại đây cho thấy rủi ro vận tải có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt khi nguồn cung bị gián đoạn.
Ông Yukio Kani - Tổng giám đốc Tập đoàn Năng lượng JERA, Nhật Bản nói: "Các bên mua LNG trên thế giới đang chú trọng hơn đến việc đa dạng hóa danh mục mua khí. Những khách hàng phụ thuộc quá lớn vào Qatar cần xem xét mở rộng nguồn cung. Mỗi bên mua đều cần đa dạng hóa nguồn cung của mình".
Đối với các nước nhập khẩu, khủng hoảng cũng đặt ra yêu cầu cân đối lại cách mua LNG. Phụ thuộc quá nhiều vào thị trường giao ngay có thể khiến chi phí tăng mạnh khi nguồn cung thắt chặt. Trong khi đó, hợp đồng dài hạn giúp người mua chủ động hơn về nguồn hàng và hạn chế biến động giá, dù vẫn cần kết hợp nhiều phương án cung ứng để giảm thiểu rủi ro.
Đa dạng hóa nguồn cung không thể thực hiện trong một sớm một chiều. Các hợp đồng dài hạn, năng lực tiếp nhận LNG và khả năng tiếp cận nhiều tuyến vận chuyển đều đòi hỏi thời gian cùng nguồn vốn đầu tư đáng kể.
Tuy nhiên, những lựa chọn này có thể giúp các nước nhập khẩu giảm mức độ phụ thuộc vào một nguồn cung hoặc một phương thức mua khí duy nhất. An ninh năng lượng vì thế không chỉ nằm ở việc có đủ nguồn khí, mà còn ở khả năng đưa nguồn khí đó đến đúng nơi, đúng lúc và với mức độ ổn định cao hơn.
Một cường quốc xuất khẩu khí đốt nhưng giờ phải tìm mua nguồn cung khác cho thấy lợi thế tài nguyên cũng có thể bị đảo chiều. Chiến sự tại Trung Đông có thể định hình lại dòng chảy năng lượng và quan hệ thương mại trong nhiều thập kỷ. Đây cũng là một ví dụ cho thấy, với các nền kinh tế, quản trị rủi ro phải được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển. Bởi một nguồn năng lượng có giá cạnh tranh hôm nay chỉ thực sự là lợi thế khi vẫn có thể đến được với nền kinh tế trong những thời điểm khó khăn nhất.
Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.