Khi nhận thức xã hội ngày càng bị chi phối bởi dòng chảy thông tin số, không gian mạng đã trở thành trận địa tư tưởng cần được bảo vệ bằng cả pháp luật, công nghệ và trách nhiệm xã hội.
Giữa dòng người chen chúc trong một chi nhánh ngân hàng ở Hà Nội cách đây chưa lâu, nhiều người cầm điện thoại liên tục gọi điện cho người thân, hỏi nhau một thông tin đang lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội. Chỉ trong vài giờ, từ những bài đăng vô danh, những đoạn clip cắt ghép thiếu kiểm chứng và hàng loạt bình luận mang tính suy diễn, một tin đồn tài chính đã tạo ra tâm lý hoang mang diện rộng.
Ở một diễn biến khác, trong giai đoạn dịch COVID-19, từng có thời điểm người dân đổ xô mua thuốc, tích trữ hàng hóa chỉ vì những thông tin thất thiệt lan truyền trên mạng. Nhiều "bài thuốc thần kỳ", những lời đồn vô căn cứ hay các clip giật gân đã khiến không ít người rơi vào trạng thái bất an.
Những câu chuyện ấy cho thấy một thực tế ngày càng rõ ràng: không gian mạng giờ đây không còn là nơi "để xem cho biết" mà đã trở thành môi trường có khả năng chi phối cảm xúc, nhận thức và hành vi xã hội.
Theo Báo cáo "Digital 2025" của We Are Social và Meltwater, Việt Nam hiện có hơn 77 triệu người sử dụng Internet, với thời gian trung bình hơn 6 giờ mỗi ngày. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn người dân đang dành một phần đáng kể thời gian của mình trong môi trường số.
Khi con người sống, tương tác, tiếp nhận thông tin và bày tỏ cảm xúc trên không gian mạng với mật độ cao như vậy, nơi đó không thể chỉ là công cụ, mà đã trở thành một phần của đời sống thực, thậm chí tác động ngược trở lại đời sống thực.
Trò chuyện với Thời báo VTV, PGS.TS Bùi Hoài Sơn – Phó Trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương, ĐBQH khóa XVI cho rằng: "Không gian mạng không còn chỉ là hạ tầng kỹ thuật hay nơi giải trí, kết nối đơn thuần. Nó đã trở thành một không gian sống mới của con người hiện đại, nơi diễn ra đồng thời giao tiếp xã hội, tiếp nhận tri thức, hình thành dư luận, bộc lộ cảm xúc, lan truyền giá trị và cả đấu tranh tư tưởng".
Theo ông Sơn, nếu trước đây tư tưởng chủ yếu được hình thành qua gia đình, nhà trường, báo chí hay các tổ chức xã hội, thì hiện nay "một phần rất lớn nhận thức xã hội được định hình qua màn hình điện thoại".
Đó cũng là lý do thời gian gần đây, lãnh đạo Đảng và Nhà nước liên tục nhấn mạnh yêu cầu phải nhìn nhận không gian mạng như một "trận địa tư tưởng chính".
Một đặc tính nổi bật của không gian mạng là khả năng lan truyền thông tin với tốc độ chưa từng có. Và cũng chính đặc điểm này khiến những thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng dễ dàng bùng phát thành các "làn sóng dư luận".
Trong nhiều trường hợp, người dùng mạng xã hội không phải là người tạo ra thông tin sai, nhưng lại vô tình trở thành "mắt xích" lan truyền. Một hành động chia sẻ vì tò mò, một bình luận theo cảm xúc, hay một sự đồng tình thiếu kiểm chứng có thể góp phần khuếch đại thông tin theo cấp số nhân.
Theo các nghiên cứu truyền thông quốc tế, tin giả thường có tốc độ lan truyền nhanh hơn thông tin chính xác do yếu tố cảm xúc và tính giật gân. Điều này lý giải vì sao nhiều thông tin sai lệch có thể "đi trước" thông tin chính thống, tạo ra khoảng trống nhận thức trong xã hội.
Không ít các cơ quan chức năng cũng nhiều lần cảnh báo về tình trạng tin giả, thông tin xấu độc lan truyền trên các nền tảng xuyên biên giới, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội.
Trong thời đại số, mỗi cú chạm màn hình không chỉ là thao tác công nghệ mà còn góp phần hình thành dư luận xã hội. TTXVN.
Đại tá, Nhà báo Nguyễn Hòa Văn – Nguyên Phó Chủ nhiệm Chính trị Bộ đội Biên phòng kiêm Tổng Biên tập báo Biên phòng nhìn nhận: "Tin giả là một hiểm họa". Theo ông Nguyễn Hòa Văn, hiểm họa ấy không chỉ nằm ở việc bóp méo thông tin, mà còn có thể gây tác động đến an ninh quốc gia, trật tự xã hội, kinh tế, văn hóa và niềm tin cộng đồng.
Ông dẫn thực tế nhiều tin đồn thất thiệt về dịch bệnh, thiên tai hay biến động kinh tế có thể khiến người dân hoảng loạn, tích trữ hàng hóa, rút tiền hàng loạt, gây hiệu ứng dây chuyền ngoài đời thực.
"Tin giả không chỉ đánh vào lý trí mà đánh rất mạnh vào cảm xúc", PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương nhận định. Theo ông, điều nguy hiểm nhất không chỉ nằm ở bản thân thông tin sai lệch, mà nằm ở khả năng "làm biến dạng nhận thức, bào mòn niềm tin và dẫn dắt hành vi xã hội theo hướng tiêu cực".
"Tin giả ngày nay không chỉ truyền đi dữ liệu sai, mà còn truyền đi tâm trạng sai, thái độ sai, định kiến sai", ông Sơn nói.
Trong môi trường mạng xã hội, nơi các thuật toán thường ưu tiên những nội dung gây tranh cãi hoặc kích thích cảm xúc mạnh, những thông tin giật gân dễ dàng được lan rộng hơn các nội dung cần kiểm chứng. Nhà báo Nguyễn Hòa Văn gọi đó là "cái bẫy cảm xúc". Theo ông, người tiếp nhận tin giả thường rơi vào trạng thái "cực kỳ giận dữ, cực kỳ sợ hãi hoặc cực kỳ hào hứng đến mức muốn nhấn nút chia sẻ ngay lập tức". Chính tâm lý này khiến nhiều người vô tình trở thành công cụ lan truyền thông tin sai lệch.
Không gian mạng mở ra cơ hội tiếp cận thông tin rộng lớn cho người dân. Tuy nhiên, đi cùng với đó là một nghịch lý: càng nhiều thông tin, càng khó phân biệt đúng – sai.
Trong môi trường mà bất kỳ ai cũng có thể phát ngôn, sự thật không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định mức độ lan tỏa. Những thông tin gây sốc, đánh vào cảm xúc hoặc phù hợp với định kiến sẵn có của người dùng thường có xu hướng lan nhanh hơn.
Điều đó dẫn đến nguy cơ nhận thức của một bộ phận người dân bị chi phối bởi những thông tin không chính xác, thậm chí bị dẫn dắt theo những mục tiêu không minh bạch.
Trên thực tế, nhiều chuyên gia đã chỉ ra hiện tượng "thao túng thông tin" trên không gian mạng, trong đó các nhóm đối tượng lợi dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch nhằm định hướng dư luận theo ý đồ nhất định.
Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng không còn là nhiệm vụ mang tính "truyền đạt", mà đã trở thành cuộc đấu tranh về nhận thức, niềm tin và khả năng dẫn dắt dư luận xã hội.
Một đặc điểm đáng chú ý của thời đại số là sự hình thành của "dư luận xã hội trên không gian mạng". Đây là dạng dư luận có tốc độ hình thành nhanh, phạm vi lan tỏa rộng và mức độ ảnh hưởng trực tiếp.
Khác với dư luận truyền thống vốn cần thời gian kiểm chứng và tích lũy, dư luận trên mạng có thể bùng phát chỉ trong vài giờ, thậm chí vài phút. Trong nhiều trường hợp, dư luận này không chỉ phản ánh thực tế, mà còn tác động ngược trở lại thực tế, tạo áp lực lên các chủ thể liên quan.
Tuy nhiên, khi nền tảng thông tin ban đầu đã sai lệch thì dư luận hình thành từ đó cũng có thể bị lệch hướng. Điều này đặt ra yêu cầu phải kiểm soát và định hướng thông tin ngay từ đầu nguồn.
Chính vì vậy, việc xác định không gian mạng là "trận địa tư tưởng chính" phản ánh một sự chuyển dịch quan trọng trong nhận thức về môi trường thông tin.
Đó là nơi diễn ra sự cạnh tranh thông tin gay gắt với tốc độ và quy mô chưa từng có. Là môi trường mà các quan điểm sai trái, thù địch có thể lợi dụng để lan truyền thông tin xuyên tạc, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Đồng thời cũng là nơi hình thành và lan tỏa dư luận xã hội, tác động trực tiếp đến niềm tin của người dân.
Nếu không có sự quản lý phù hợp, không gian mạng có thể trở thành "vùng trũng" thông tin, nơi các giá trị bị đảo lộn và niềm tin bị xói mòn.
"Không gian mạng hiện nay không chỉ là câu chuyện quản lý thông tin, mà là câu chuyện bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo vệ niềm tin xã hội, bảo vệ sự ổn định và năng lực phát triển của quốc gia", PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhận định.
Không gian mạng đang trở thành nơi hình thành dư luận xã hội với tốc độ lan truyền chưa từng có, tác động trực tiếp đến nhận thức, niềm tin và đời sống xã hội. TTXVN
Theo ông, yêu cầu hiện nay không chỉ dừng ở việc phản bác cái sai, mà còn phải chủ động "phủ xanh" không gian mạng bằng thông tin tích cực, nhân văn, chính xác và có sức thuyết phục.
"Muốn giữ vững trận địa tư tưởng trên không gian mạng, chúng ta không thể chỉ đi sau để xử lý tin xấu độc mà phải chủ động tạo ra dòng chảy thông tin lành mạnh, hấp dẫn, giàu sức lan tỏa", ông nhấn mạnh.
Ở góc độ pháp lý, PGS.TS Nguyễn Thị Thọ - Giảng viên Khoa Triết học – ĐH Sư phạm Hà Nội cho rằng việc quản lý không gian mạng cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật với các công cụ đủ mạnh để bảo đảm an ninh, an toàn thông tin.
Theo bà Thọ, Luật An ninh mạng năm 2018 đã xác lập những nguyên tắc cơ bản trong việc bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng, khẳng định rõ quan điểm: không gian mạng không phải là "vùng ngoại lệ", mà phải được quản trị bằng pháp luật như bất kỳ không gian xã hội nào khác.
Một trong những nội dung quan trọng trong các chỉ đạo gần đây là việc coi dữ liệu là tài sản chiến lược, gắn với chủ quyền quốc gia và quyền lợi của người dân.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý mà còn là nguồn lực cho phát triển. Tuy nhiên, nếu không được bảo vệ đúng cách, dữ liệu có thể trở thành điểm yếu bị khai thác và lạm dụng. Do đó, bảo vệ dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề chính trị, pháp lý và xã hội.
Nếu như trước đây, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng chủ yếu được nhìn nhận là nhiệm vụ của các cơ quan chuyên trách, thì trong bối cảnh hiện nay, cách tiếp cận đó không còn phù hợp.
Không gian mạng là môi trường mở, nơi mỗi cá nhân đều có thể tạo ra và lan truyền thông tin. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi người dân không chỉ là người tiếp nhận, mà còn là một "tác nhân thông tin".
"Mỗi tài khoản mạng xã hội cần ý thức rằng mình đang góp phần xây dựng hoặc làm tổn thương môi trường tinh thần chung của xã hội", PGS.TS Bùi Hoài Sơn chia sẻ.
Theo ông, quyền tự do biểu đạt trong môi trường số phải đi cùng với trách nhiệm công dân số. Văn hóa ứng xử trên mạng trước hết phải là "văn hóa của sự kiểm chứng".
"Trước khi chia sẻ, phải tự hỏi: thông tin này có đúng không, có nguồn đáng tin cậy không, có gây tổn hại cho ai không, có làm xã hội thêm hoang mang, chia rẽ hay không?", ông nói.
Về mặt tổng thể, Đảng giữ vai trò định hướng; Nhà nước xây dựng pháp luật và tổ chức thực thi; các cơ quan chức năng xử lý vi phạm. Nhưng ở cấp độ vi mô, mỗi người dân khi tham gia không gian mạng cũng đồng thời tham gia vào quá trình hình thành và lan tỏa thông tin.
Một hành vi chia sẻ thiếu kiểm chứng có thể góp phần làm nhiễu loạn môi trường thông tin. Ngược lại, một thái độ cẩn trọng, tỉnh táo cũng chính là cách mỗi cá nhân góp phần bảo vệ sự đúng đắn của nhận thức xã hội.
Việc xác định không gian mạng là 'trận địa tư tưởng chính' không chỉ dừng ở nhận thức, mà phải chuyển hóa thành hành động cụ thể. Không chỉ là quản lý mà còn là kiến tạo. Không chỉ là xử lý vi phạm mà còn là xây dựng môi trường thông tin lành mạnh.
Đó cũng là yêu cầu đặt ra trong bối cảnh mới, khi không gian mạng đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống xã hội.
Từ những vấn đề đã được đặt ra, câu hỏi tiếp theo cần được làm rõ là tin giả vận hành như thế nào, vì sao khó kiểm soát và làm thế nào để bảo vệ niềm tin của người dân trong môi trường thông tin phức tạp?
Không chỉ là thông tin sai lệch, tin giả ngày càng trở thành công cụ định hướng nhận thức, đặc biệt nguy hiểm trong các thời điểm chính trị – xã hội nhạy cảm như đại hội, bầu cử, nhân sự…
Nếu như ở kỳ trước, một nhận định mang tính nền tảng đã được xác lập: không gian mạng đang trở thành "trận địa tư tưởng chính", thì ở nội dung này, cần đi sâu vào thực tế đang diễn ra trên chính trận địa đó. Đó là cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa thông tin đúng và thông tin sai lệch, nơi tin giả không còn đơn thuần là sản phẩm của sự thiếu kiểm chứng, mà đang trở thành một công cụ thao túng nhận thức xã hội.
Điểm khác biệt lớn nhất của môi trường thông tin hiện nay nằm ở chỗ, thông tin không còn vận hành theo logic truyền thống – nơi sự thật là trung tâm – mà ngày càng bị chi phối bởi tốc độ, cảm xúc và khả năng lan truyền.
Trong dòng chảy thông tin liên tục ấy, người dùng gần như không có đủ thời gian để kiểm chứng, trong khi lại bị bao quanh bởi vô số nguồn tin với độ tin cậy khác nhau. Chính trong điều kiện đó, tin giả không chỉ xuất hiện mà còn có cơ hội phát triển mạnh mẽ.
Trò chuyện với Thời báo VTV, PGS.TS Nguyễn Thị Thọ - Giảng viên khoa Triết học – Đại học Sư phạm Hà Nội nhận định: "Tin giả không phải là hiện tượng mới, nhưng trong kỷ nguyên số, nó đã thay đổi cả về quy mô lẫn tính chất. Nếu trước đây, thông tin sai lệch thường mang tính cục bộ, lan truyền chậm và dễ bị kiểm soát, thì nay, chỉ trong vài giờ, một nội dung sai lệch có thể tiếp cận hàng triệu người, tạo ra những làn sóng dư luận có sức ảnh hưởng thực sự".
Theo bà, điều đáng lo ngại là nhiều dạng tin giả hiện nay không phải sản phẩm ngẫu nhiên mà được tạo ra có chủ đích, với cấu trúc và mục tiêu rõ ràng. Nhà báo Nguyễn Hòa Văn gọi đó là "một hiểm họa".
Theo ông Văn, tin giả là dạng thông tin sai sự thật, xuyên tạc, bóp méo hoặc bịa đặt hoàn toàn, được cố ý lan truyền nhằm đánh lừa người đọc để đạt mục đích tài chính hoặc chính trị.
"Tin giả rất nguy hại đối với tâm lý, tư tưởng của cộng đồng. Có thể nói tin giả là một hiểm họa tiếp tay cho giặc ngoại xâm và nội xâm", ông nhấn mạnh.
Không ít trường hợp, tin giả được tạo dựng dựa trên một phần sự thật rồi cắt ghép, bóp méo hoặc đặt trong bối cảnh khác. Chính yếu tố "có thật một phần" khiến người tiếp nhận dễ tin tưởng, trong khi phần sai lệch lại được che giấu tinh vi.
Theo phân loại của UNESCO, tin giả bao gồm nhiều dạng như "misinformation" (sai lệch không chủ đích) và "disinformation" (sai lệch có chủ đích), trong đó dạng thứ hai thường gắn với mục tiêu định hướng dư luận.
Nhưng điều đáng nói là cơ chế lan truyền của tin giả mới là yếu tố quyết định sức ảnh hưởng.
Trong môi trường mạng xã hội, hành vi chia sẻ thông tin thường bị chi phối bởi cảm xúc hơn là lý trí. Những thông tin gây sốc, kích thích sự phẫn nộ hoặc tò mò thường có xu hướng lan truyền nhanh hơn.
"Tin giả ngày nay không chỉ đánh vào lý trí mà đánh rất mạnh vào cảm xúc", PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhận định.
Theo ông, nhiều người khi chia sẻ một thông tin chưa kiểm chứng không chỉ truyền đi dữ liệu sai, mà còn "truyền đi tâm trạng sai, thái độ sai, định kiến sai".
Nhà báo Nguyễn Hòa Văn cũng cho rằng đây chính là "cái bẫy cảm xúc" mà người tạo tin giả giăng ra. Theo ông, người tiếp nhận tin giả thường rơi vào trạng thái "cực kỳ giận dữ, cực kỳ sợ hãi hoặc cực kỳ hào hứng đến mức muốn nhấn nút chia sẻ ngay lập tức". Đó cũng là lý do nhiều thông tin sai lệch có thể lan truyền với tốc độ khủng khiếp trước khi cơ quan chức năng kịp xác minh.
Một nghiên cứu của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) công bố trên tạp chí Science năm 2018 cho thấy, tin giả có khả năng lan nhanh hơn tin thật tới 6 lần trên mạng xã hội. Sự bất cân xứng này phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ: trong môi trường số, cái đúng chưa chắc đã lan nhanh bằng cái gây sốc.
Các nền tảng mạng xã hội với cơ chế thuật toán ưu tiên nội dung có nhiều tương tác cũng vô hình chung tạo ra một vòng lặp khuếch đại.
Một nội dung càng gây tranh cãi càng dễ xuất hiện nhiều hơn trên bảng tin người dùng. Trong khi đó, thông tin chính thống thường cần thời gian kiểm chứng, xác minh nên có độ trễ nhất định.
Nhà báo Nguyễn Hòa Văn phân tích: "Tin thật thường có độ trễ so với tin giả vì cần thời gian để kiểm chứng, xác minh sự thật. Tin giả thì không cần kiểm chứng, lan truyền với tốc độ nhanh, tạo cảm xúc mạnh, dễ nhử mồi nhấp chuột".
Theo ông, nhiều người sản xuất tin giả hiện nay hoạt động vì mục đích kinh tế. Họ kiếm tiền từ quảng cáo, lượt xem, lượng người theo dõi hoặc các hình thức tiếp thị liên kết.
Tuy nhiên, nguy hiểm hơn cả là những trường hợp tin giả phục vụ mục tiêu chính trị, gây chia rẽ nội bộ, hạ thấp uy tín tổ chức, cá nhân hoặc kích động bất ổn xã hội.
Chính vì vậy, điều đáng lo ngại nhất của tin giả không nằm ở bản thân thông tin sai lệch, mà nằm ở khả năng tác động đến nhận thức xã hội.
Trong tâm lý học, "hiệu ứng lặp lại" cho thấy con người có xu hướng tin vào một thông tin nếu họ tiếp xúc với nó đủ nhiều lần.
Trong môi trường mạng, nơi thông tin được lặp đi lặp lại liên tục qua nhiều nền tảng, hiệu ứng này càng trở nên mạnh mẽ. Một thông tin sai lệch nếu xuất hiện đủ nhiều có thể dần được chấp nhận như "sự thật".
"Điều nguy hiểm nhất của tin giả không chỉ nằm ở thông tin sai lệch, mà ở khả năng làm biến dạng nhận thức, bào mòn niềm tin và dẫn dắt hành vi xã hội theo hướng tiêu cực", PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương nhấn mạnh.
Theo ông, nếu tin giả lặp đi lặp lại, được ngụy trang bằng cảm xúc và khuếch đại bởi thuật toán, người dân có thể dần rơi vào trạng thái hoài nghi mọi nguồn tin, không còn phân biệt được đúng – sai, thật – giả. Khi đó, tin giả không còn là vấn đề truyền thông đơn thuần mà trở thành vấn đề niềm tin xã hội. Thực tế tại Việt Nam thời gian qua cho thấy, tin giả đã nhiều lần gây ra những tác động cụ thể trong đời sống.
Đại dịch COVID-19 cho thấy tốc độ lan truyền của tin giả trên không gian mạng có thể tạo ra những tác động thực tế đối với tâm lý và hành vi của người dân.
Trong giai đoạn dịch COVID-19, hàng loạt thông tin thất thiệt về dịch bệnh, thuốc điều trị, vaccine hay nguồn cung hàng hóa từng lan truyền chóng mặt trên mạng xã hội, buộc Bộ Y tế và Bộ Công an phải liên tục phát đi cảnh báo.
Không ít người vì tin vào các "bài thuốc dân gian" chưa kiểm chứng đã từ chối điều trị hoặc tự ý sử dụng thuốc sai cách.
Theo nhà báo Nguyễn Hòa Văn, đây là một trong những minh chứng rõ nhất cho thấy tin giả có thể trở thành hiểm họa đối với sức khỏe và tính mạng con người.
Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, nhiều tin đồn thất thiệt liên quan đến doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng cũng từng gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý người dân và thị trường.
Chỉ cần một vài bài đăng thiếu kiểm chứng, nhiều người có thể đổ xô đi rút tiền, tạo áp lực dây chuyền lên hệ thống tài chính.
Tuy nhiên, y tế hay kinh tế vẫn chưa phải là lĩnh vực mà tin giả thể hiện rõ nhất tính nguy hại về mặt tư tưởng.
Mức độ nguy hiểm cao hơn xuất hiện khi tin giả xâm nhập vào lĩnh vực chính trị – xã hội, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm như trước đại hội Đảng, bầu cử hoặc liên quan đến công tác nhân sự.
Trong những giai đoạn này, không gian mạng thường xuất hiện nhiều thông tin chưa được kiểm chứng, thậm chí xuyên tạc liên quan đến nhân sự cấp cao, quá trình chuẩn bị đại hội hoặc các quyết sách lớn.
Các cơ quan chức năng đã nhiều lần cảnh báo về hiện tượng này, coi đây là một trong những thủ đoạn nhằm gây nhiễu loạn thông tin, tác động đến nhận thức của cán bộ, đảng viên và nhân dân.
Trên thực tế, trước các kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp, tình trạng phát tán thông tin sai lệch về ứng cử viên, quy trình bầu cử, thậm chí về kết quả bỏ phiếu từng được ghi nhận.
Đây cũng là lý do lãnh đạo Đảng và Nhà nước nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu phải làm sạch không gian mạng, không để hình thành các "vùng trũng thông tin".
Một trong những nguyên nhân khiến tin giả có đất sống chính là sự tồn tại của các khoảng trống thông tin chính thống. Khi người dân không có đủ thông tin hoặc thông tin đến chậm, các nguồn tin thiếu kiểm chứng rất dễ chiếm lĩnh dư luận.
Bước sang năm 2026, nguy cơ này càng trở nên hiện hữu và tinh vi hơn bao giờ hết khi không gian mạng bước vào kỷ nguyên của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và công nghệ Deepfake. Không còn dừng lại ở những thủ đoạn cắt ghép thủ công, các thế lực thù địch giờ đây sử dụng các thuật toán thao túng tâm lý hành vi để "may đo" thông tin theo thị hiếu từng nhóm công chúng, đồng thời dùng AI sản xuất hàng loạt bài viết, hình ảnh, và video giả mạo phát ngôn của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước với độ chân thực gần như tuyệt đối. Sự bùng nổ của những "nhà máy sản xuất tin giả" bằng công nghệ này đang tạo ra những cái bẫy nhận thức vô hình, khiến ngay cả những người dùng có kinh nghiệm cũng rất khó phân biệt thật - giả, đặt ra thách thức chưa từng có đối với công tác bảo vệ trận địa tư tưởng của Đảng.
Chính vì vậy, trong cuộc trò chuyện cùng Thời báo VTV, PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho rằng, muốn giữ được vai trò dẫn dắt trong môi trường số, thông tin chính thống không thể chỉ "đúng" mà còn phải "nhanh, dễ hiểu, hấp dẫn và có khả năng đối thoại với công chúng".
"Thông tin chính thống không nên chỉ là 'thông tin để biết', mà phải là 'thông tin để tin, để hiểu, để hành động'", ông nói.
Theo ông, trong thời đại số, báo chí và các cơ quan truyền thông cần hiện diện mạnh mẽ hơn trên những nền tảng mà người trẻ đang sử dụng, biết kể những câu chuyện lớn bằng ngôn ngữ gần gũi, chuyển hóa chủ trương, chính sách thành những vấn đề cụ thể của đời sống.
"Phải làm cho cái đúng trở nên hấp dẫn, cái tích cực trở nên lan tỏa, cái chính thống trở nên gần gũi và có sức thuyết phục", ông nhấn mạnh.
Điều này cho thấy cuộc chiến chống tin giả không thể chỉ dừng ở việc gỡ bỏ nội dung sai lệch hay xử lý vi phạm. Quan trọng hơn, đó là cuộc cạnh tranh về khả năng dẫn dắt thông tin và giữ vững niềm tin xã hội.
Bởi trong mọi xã hội, niềm tin luôn là nền tảng của sự ổn định.
Khi niềm tin bị xói mòn, các hệ lụy có thể lan rộng ra nhiều lĩnh vực, từ tâm lý xã hội đến hoạt động kinh tế, quản trị và đời sống chính trị.
Chính vì vậy, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu làm sạch không gian mạng, giảm thiểu thông tin xấu độc, coi không gian mạng là "trận địa tư tưởng chính".
Từ thực tiễn đó có thể thấy, cuộc chiến chống tin giả không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật hay truyền thông, mà là một phần quan trọng trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Đây là cuộc đấu tranh không có ranh giới rõ ràng, không có điểm kết thúc cụ thể, nhưng đòi hỏi sự tham gia của toàn xã hội. Không gian mạng là môi trường mở, nơi mỗi cá nhân đều có thể trở thành một "tác nhân thông tin".
Một hành vi chia sẻ thiếu kiểm chứng có thể góp phần lan truyền tin giả. Ngược lại, một thái độ cẩn trọng, tỉnh táo cũng có thể góp phần ngăn chặn.
"Khi mỗi người dùng Internet trở thành một bộ lọc thông tin có trách nhiệm thì môi trường thông tin mới có thể dần được cải thiện", một chuyên gia nhận định.
Từ yêu cầu phải nhìn nhận không gian mạng như một "trận địa tư tưởng chính", cho đến việc nhận diện tin giả như một công cụ thao túng nhận thức, câu hỏi đặt ra tiếp theo là làm thế nào để xây dựng một hành lang pháp lý đủ mạnh nhằm kiểm soát, phòng ngừa và từng bước đẩy lùi hiện tượng này?
Không gian mạng không thể là "vùng trắng" của pháp luật hay một môi trường tự do vô định hướng. Khi dữ liệu đã trở thành tài sản chiến lược, việc thiết lập hành lang pháp lý vững chắc không chỉ là yêu cầu quản trị mà còn là hành động khẳng định chủ quyền quốc gia và bảo vệ quyền lợi cốt lõi của mỗi công dân trong kỷ nguyên số.
Nếu như ở hai kỳ trước, bài viết đã nhận diện không gian mạng là "trận địa tư tưởng chính" và tin giả là công cụ thao túng nhận thức, thì câu hỏi đặt ra tiếp theo là: lấy gì làm "lá chắn" để bảo vệ trận địa đó?
Trong nhiều năm, thế giới từng tồn tại một quan niệm rằng không gian mạng là một "thực thể tự do", nằm ngoài sự điều chỉnh của các định chế quốc gia. Nhưng thực tiễn đã chứng minh điều ngược lại: ở đâu có hoạt động của con người, ở đó phải có sự hiện diện của pháp luật.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh: "Đưa không gian mạng vào hành lang luật pháp là yêu cầu tự thân của sự phát triển bền vững".
Đây không phải là sự siết chặt cực đoan hay hạn chế quyền tự do chính đáng của công dân mà là sự xác lập trật tự để bảo vệ sự phát triển.
Bởi một không gian mạng không có luật pháp sẽ rất nhanh trở thành "vùng trũng" cho tội phạm công nghệ cao, cho các hoạt động lừa đảo, xuyên tạc, kích động, chống phá.
Trò chuyện với Thời báo VTV, nhà báo Nguyễn Hòa Văn nhận định, khi xã hội tràn ngập tin giả, người dân sẽ dần hoài nghi sự thật, giá trị thật, từ đó tạo ra môi trường nhận thức lệch lạc và làm xói mòn sự đồng thuận xã hội.
Theo ông, các thế lực xấu hiện nay không chỉ lợi dụng không gian mạng để kiếm lợi kinh tế, mà còn hướng tới mục tiêu sâu xa hơn là gây chia rẽ nội bộ, kích động bất ổn, bôi nhọ tổ chức, cá nhân và làm suy giảm niềm tin của nhân dân.
"Cho dù là mục đích gì thì việc sản xuất và sử dụng tin giả là tội ác, là hành vi lừa đảo", ông nhấn mạnh.
Từ thực tế đó có thể thấy, việc xây dựng một "pháo đài pháp luật" trên không gian số không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật của ngành công an hay thông tin truyền thông, mà là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa.
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không còn là những con số vô tri nằm trong máy tính, mà đã trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia.
PGS.TS Nguyễn Thị Thọ cho rằng, chúng ta đang phải làm quen với một khái niệm mới: "chủ quyền số".
"Nếu như trong truyền thống, chủ quyền gắn với biên giới đất liền, vùng trời, vùng biển, thì ngày nay, chủ quyền còn được định nghĩa qua khả năng kiểm soát và bảo vệ dữ liệu quốc gia", bà phân tích.
Theo bà, dữ liệu hiện nay chính là "dấu chân số" của mỗi công dân, là huyết mạch của nền kinh tế và cũng là thông tin nhạy cảm liên quan trực tiếp đến quốc phòng – an ninh.
"Dữ liệu là tài sản chiến lược, là tài nguyên đặc biệt của quốc gia", bà dẫn lại quan điểm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.
Điều đó có nghĩa, khi dữ liệu của người dân Việt Nam bị rò rỉ, bị khai thác trái phép hoặc bị thao túng bởi các chủ thể bên ngoài, đó không còn là câu chuyện cá nhân mà đã trở thành vấn đề chủ quyền quốc gia.
Thực tế những năm gần đây cho thấy, nhiều vụ lộ lọt dữ liệu cá nhân, đánh cắp thông tin tài khoản ngân hàng, giả mạo định danh điện tử hay lừa đảo công nghệ cao đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng.
Nhiều vụ lừa đảo công nghệ cao bắt đầu từ việc đánh cắp mã OTP và thông tin cá nhân của người dùng.
Không ít người dân bị chiếm đoạt tài sản chỉ từ một cú nhấp chuột vào đường link giả mạo hoặc một cuộc gọi đánh cắp mã OTP.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định 53/2022/NĐ-CP và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã tạo nên những "viên gạch" đầu tiên cho hệ thống bảo vệ chủ quyền số quốc gia.
Đến năm 2026, hành lang pháp lý này tiếp tục được củng cố theo hướng toàn diện hơn.
Việc yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới lưu trữ dữ liệu người dùng tại Việt Nam, có đại diện pháp lý và tuân thủ pháp luật Việt Nam không phải là rào cản thương mại hay biểu hiện "đóng cửa", mà là yêu cầu thượng tôn pháp luật trên lãnh thổ Việt Nam.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong tư duy quản trị không gian mạng hiện nay là quan điểm không có "vùng cấm", không có "ngoại lệ".
Thực tiễn đấu tranh trên không gian mạng cho thấy, nhiều đối tượng thường núp bóng dưới danh nghĩa "tự do ngôn luận" để phát tán thông tin sai sự thật, bôi nhọ tổ chức, cá nhân hoặc kích động tâm lý chống đối.
Tuy nhiên, quyền tự do biểu đạt không đồng nghĩa với quyền xúc phạm, vu khống hay xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.
Theo nhà báo Nguyễn Hòa Văn, mọi hành vi lợi dụng mạng xã hội để xuyên tạc, gây rối hoặc trục lợi đều cần bị xử lý nghiêm minh.
Ông cho rằng, các nền tảng công nghệ cũng phải chịu trách nhiệm liên đới nếu để tin giả lan truyền kéo dài mà không phối hợp xử lý theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
"Đối với nền tảng, cần buộc các nhà mạng xã hội phải chịu trách nhiệm liên đới; xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động nếu không gỡ bỏ tin giả theo yêu cầu của cơ quan quản lý", ông kiến nghị.
Theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây, tỷ lệ xử lý thông tin xấu độc trên các nền tảng xuyên biên giới trong giai đoạn 2024–2026 đã tăng mạnh sau khi hành lang pháp lý được củng cố.
Việc xử lý hiện nay không chỉ dừng ở mức gỡ bỏ nội dung, mà còn hướng tới truy vết các đường dây sản xuất "rác mạng", xử lý tài khoản giả mạo, hành vi lừa đảo công nghệ cao và các nhóm tổ chức phát tán thông tin sai lệch có chủ đích.
Đây cũng là cách "lấy pháp luật làm điểm tựa" để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số. Nhưng mục tiêu cuối cùng của pháp luật không phải chỉ để xử phạt.
Pháp luật trước hết phải nhằm kiến tạo một môi trường số an toàn, minh bạch và đáng tin cậy.
Kỳ Đại hội XIV của Đảng đã xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng để đưa đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới. Và muốn chuyển đổi số thành công người dân phải tin vào môi trường số.
Niềm tin ấy không thể được tạo ra bằng khẩu hiệu, mà bằng cảm nhận an toàn trong từng giao dịch ngân hàng, từng thủ tục hành chính điện tử, từng thao tác xác thực danh tính hay từng lần tiếp cận thông tin trên không gian mạng.
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, xây dựng môi trường số lành mạnh không thể chỉ dừng ở việc "xóa bỏ cái xấu", mà còn phải chủ động "làm cho cái đúng trở nên hấp dẫn, cái tích cực trở nên lan tỏa".
Ông cho rằng, muốn bảo vệ nền tảng tư tưởng trong thời đại số, thông tin chính thống không thể chỉ đúng mà còn phải gần gũi, nhân văn và có khả năng đối thoại với công chúng.
Đó cũng là lý do các bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội hiện nay ngày càng được lồng ghép sâu hơn vào trường học, tổ chức đoàn thể và các chương trình giáo dục công dân số.
Đây là sự kết hợp giữa "xây" và "chống", dùng pháp luật để ngăn chặn hành vi sai trái, đồng thời tạo không gian để các giá trị tích cực lan tỏa. "Lấy cái đẹp dẹp cái xấu" không còn chỉ là khẩu hiệu tuyên truyền, mà đang trở thành yêu cầu thực tế trong quản trị không gian mạng.
Có thể khẳng định, Việt Nam không đơn độc trong cuộc chiến này.
Từ Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA) của Liên minh châu Âu đến các quy định kiểm soát dữ liệu và an ninh mạng của nhiều quốc gia phát triển, xu hướng chung hiện nay là siết chặt quản trị không gian mạng nhằm bảo vệ ổn định xã hội và an ninh quốc gia.
Tuy nhiên, Việt Nam đang xây dựng mô hình quản trị mang màu sắc riêng.
Đó không chỉ là quản lý hành chính hay ứng dụng công nghệ, mà còn là sự kết hợp giữa pháp luật, công nghệ và "thế trận lòng dân".
Bởi cuối cùng, không một hệ thống pháp luật nào có thể vận hành hiệu quả nếu thiếu sự đồng thuận xã hội.
Nhà báo Nguyễn Hòa Văn cho rằng, muốn chống tin giả hiệu quả phải đồng thời nâng cao kỹ năng phản biện và văn hóa kiểm chứng trong cộng đồng.
Ông đề xuất đưa nội dung nhận diện tin giả vào nhà trường, hình thành thói quen kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ.
Theo ông, chống tin giả không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý mà còn là "hành động yêu quê hương, đất nước, giữ gìn đạo đức, văn hóa của người Việt Nam".
Có lẽ vì thế, "pháo đài pháp luật" trên không gian mạng không nên được hiểu như một hàng rào khép kín, mà là cơ chế bảo vệ sự bình yên cho xã hội số.
Khi pháp luật được thượng tôn, dữ liệu được bảo vệ và môi trường thông tin được làm sạch, những luồng xuyên tạc sẽ dần mất đi đất sống.
Tuy nhiên, hành lang pháp lý dù chặt chẽ đến đâu cũng mới chỉ là điều kiện cần.
Để không gian mạng thực sự trở thành môi trường văn minh, an toàn và tích cực, điều quan trọng hơn vẫn là ý thức của mỗi người dùng. Bởi cuối cùng, "miễn dịch số" bền vững nhất không nằm ở tường lửa công nghệ, mà nằm trong bản lĩnh, trách nhiệm và văn hóa của mỗi công dân số.
Bảo vệ "trận địa tư tưởng" trên không gian mạng không dừng ở luật pháp hay công nghệ, mà phải trở thành hành động tự giác của toàn xã hội, nơi mỗi công dân là một "lá chắn" thông tin.
Từ việc nhận diện không gian mạng là "trận địa tư tưởng chính", cho đến những thách thức của tin giả và yêu cầu thiết lập "pháo đài pháp luật", có thể thấy cuộc đấu tranh trên không gian số không còn là câu chuyện của riêng các cơ quan quản lý hay lực lượng chuyên trách.
Câu hỏi lớn nhất lúc này, là làm thế nào để toàn bộ nhận thức, chủ trương và hành lang pháp lý ấy thực sự chuyển hóa thành sức đề kháng bền vững trong đời sống xã hội?
Nói cách khác, làm sao để mỗi người dân không chỉ là người được bảo vệ mà còn trở thành chủ thể tham gia bảo vệ môi trường thông tin chung?
Trò chuyện với Thời báo VTV, PGS.TS Nguyễn Thị Thọ cho rằng, đây không còn là câu chuyện của lý luận hay chính sách đơn thuần.
Theo bà, không gian mạng không phải là một "thiết chế" có thể điều chỉnh hoàn toàn bằng văn bản pháp luật, mà là một môi trường sống, nơi hàng chục triệu con người tương tác mỗi ngày, nơi thông tin vận hành theo cả quy luật công nghệ lẫn tâm lý xã hội.
Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng không thể chỉ dừng lại ở việc "ngăn chặn cái sai" hay "xử lý vi phạm".
Điều cần thiết hơn là xây dựng khả năng tự bảo vệ của xã hội trước những tác động tiêu cực của thông tin sai lệch. Có thể gọi đó là "miễn dịch số". Và khái niệm này không chỉ mang tính ẩn dụ.
Bởi trong một môi trường mà thông tin đúng và sai cùng tồn tại khả năng nhận diện, phân tích và phản ứng của người tiếp nhận trở thành yếu tố quyết định.
"Miễn dịch số" không chỉ là kỹ năng công nghệ mà còn là khả năng tỉnh táo trước thông tin sai lệch trên không gian mạng. TTXVN
Một xã hội có "miễn dịch số" cao là xã hội mà người dân không dễ bị dẫn dắt bởi tin giả, không phản ứng theo cảm xúc tức thời và không vô tình trở thành mắt xích trong chuỗi lan truyền thông tin sai lệch.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho rằng, "miễn dịch số" bền vững nhất không thể chỉ được tạo ra bằng công cụ kỹ thuật, bằng tường lửa hay chế tài xử phạt.
"Sức đề kháng bền vững nhất phải nằm trong mỗi con người: biết đọc thông tin một cách tỉnh táo, biết nghi ngờ điều bất thường, biết kiểm chứng trước khi chia sẻ, biết không để cảm xúc bị thao túng", ông Sơn nói.
Theo ông, đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ – những người đang sống gần như toàn bộ đời sống học tập, giao tiếp và giải trí trong môi trường số.
Trong nhiều chỉ đạo gần đây, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu xây dựng không gian mạng lành mạnh, an toàn, không để thông tin xấu độc làm xói mòn niềm tin của nhân dân.
Quan điểm này cho thấy, nếu chỉ dừng ở việc cảnh báo mà không chuyển hóa thành hành động xã hội cụ thể thì mục tiêu bảo vệ nền tảng tư tưởng sẽ khó đạt được hiệu quả thực chất.
Điểm cốt lõi nằm ở sự thay đổi vai trò của người dân trong môi trường số.
Nếu trước đây, người dân chủ yếu là người tiếp nhận thông tin thì hiện nay họ đồng thời là người sản xuất, bình luận và lan truyền thông tin. "Mỗi người không chỉ là người tiếp nhận thông tin, mà còn là người sản xuất, biên tập và phát tán thông tin", PGS.TS Bùi Hoài Sơn nhận định.
Theo ông, một cú nhấp chuột, một lượt chia sẻ hay một dòng bình luận tưởng như rất nhỏ cũng có thể góp phần tạo nên "bầu không khí xã hội" trên không gian mạng.
Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi hành vi chia sẻ, mỗi tương tác, mỗi bình luận đều có thể góp phần định hình môi trường thông tin chung. Một lượt chia sẻ thiếu kiểm chứng không còn là hành vi cá nhân đơn lẻ mà có thể trở thành "mắt xích" trong chuỗi lan truyền tin giả. Khi hàng nghìn người cùng thực hiện hành vi đó, thông tin sai lệch có thể nhanh chóng trở thành "dòng chính" trong nhận thức xã hội.
Ngược lại, một hành vi cẩn trọng, một quyết định dừng lại để kiểm chứng, hay đơn giản là không chia sẻ thông tin chưa xác thực cũng có thể góp phần ngăn chặn sự lan rộng của tin giả.
Đó là lý do cuộc chiến bảo vệ "trận địa tư tưởng" hôm nay không nằm hoàn toàn ở phía cơ quan quản lý, mà nằm rất nhiều ở từng hành vi cụ thể của mỗi công dân.
Nhà báo Nguyễn Hòa Văn cho rằng, muốn chống tin giả hiệu quả phải bắt đầu từ việc hình thành "văn hóa kiểm chứng" trong cộng đồng. Theo ông, người dùng mạng xã hội cần được trang bị kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch và ý thức trách nhiệm khi chia sẻ thông tin. "Người dùng mạng xã hội trước khi chia sẻ bài viết, video hay hình ảnh cần thực hiện kỹ năng kiểm chứng", ông nói.
Học sinh, sinh viên là nhóm cần được trang bị "miễn dịch số" để nhận diện và ứng phó với tin giả trên không gian mạng.
Ông Nguyễn Hòa Văn cũng cho rằng, nội dung nhận diện tin giả nên được đưa vào trường học để học sinh, sinh viên sớm hình thành sức đề kháng trước các luồng thông tin độc hại.
Trong bối cảnh hiện nay, giáo dục văn hóa số không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc.
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, giáo dục văn hóa số cần được coi là một phần của giáo dục công dân trong thời đại mới.
"Trẻ em và thanh niên cần được học không chỉ cách sử dụng thiết bị mà cả cách sống trong môi trường số: sống có trách nhiệm, có lòng tự trọng, có khả năng phân biệt đúng – sai, có ý thức pháp luật và có tình yêu với sự thật", ông chia sẻ.
Theo ông, một người trẻ có kỹ năng số nhưng thiếu nền tảng văn hóa số có thể trở thành nạn nhân của tin giả, thậm chí vô tình trở thành người phát tán tin giả.
Đó cũng là lý do "miễn dịch số" không thể chỉ được xây dựng bằng kỹ thuật mà phải được xây dựng bằng văn hóa, giáo dục và trách nhiệm xã hội.
Tuy nhiên, sẽ rất khó kỳ vọng vào sự tự giác nếu thiếu các điều kiện hỗ trợ tương ứng. Một trong những điều kiện quan trọng nhất chính là môi trường thông tin minh bạch, kịp thời và đáng tin cậy.
Thực tế cho thấy, nhiều "làn sóng" tin giả không chỉ xuất phát từ động cơ xấu, mà còn từ khoảng trống thông tin chính thống.
Khi thông tin đến chậm, không đầy đủ hoặc thiếu sức thuyết phục, người dân buộc phải tìm đến những nguồn tin khác. Trong khoảng trống đó, tin đồn và thông tin sai lệch rất dễ chiếm lĩnh dư luận.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ là "xử lý tin giả" mà còn là giảm thiểu khoảng trống thông tin.
Nghĩa là phải cung cấp thông tin nhanh hơn, rõ ràng hơn, minh bạch hơn để người dân không phải tìm đến các nguồn không chính thống.
Trong bối cảnh đó, báo chí chính thống không chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin, mà còn phải trở thành nguồn tham chiếu đáng tin cậy để người dân kiểm chứng và định hướng nhận thức.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương cho rằng, người trẻ hiện nay không thờ ơ với thông tin chính thống, họ chỉ "thờ ơ với cách truyền đạt khô cứng, xa đời sống và thiếu tương tác".
Theo ông, muốn giữ được sức hút trong môi trường số, thông tin chính thống phải "đúng, nhanh, dễ hiểu, hấp dẫn, có cảm xúc và có khả năng đối thoại với công chúng".
"Thông tin chính thống không nên chỉ là 'thông tin để biết' mà phải là 'thông tin để tin, để hiểu, để hành động'", ông nhấn mạnh.
Đây cũng là lý do nhiều cơ quan báo chí hiện nay đang chuyển mạnh sang các hình thức truyền tải mới như video ngắn, podcast, đồ họa tương tác hay nền tảng mạng xã hội. Bởi trong thời đại số, sự thật vẫn là giá trị cốt lõi, nhưng cách kể sự thật cũng cần thay đổi để phù hợp với thói quen tiếp nhận mới. Cùng với yếu tố thông tin, công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản lý không gian mạng.
Trong thời đại số, mỗi người dân vừa là người tiếp nhận, vừa là chủ thể lan truyền thông tin trên không gian mạng. TTXVN
Các hệ thống trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay công cụ giám sát thời gian thực có thể giúp phát hiện sớm xu hướng lan truyền bất thường, nhận diện các chiến dịch thao túng thông tin và hỗ trợ xử lý nhanh hơn.
Nhà báo Nguyễn Hòa Văn cho rằng, Việt Nam cần mạnh dạn ứng dụng AI và công nghệ xác thực dữ liệu để chống tin giả.
Theo ông, các thuật toán có thể giúp tự động phát hiện và cảnh báo nội dung giả mạo, video deepfake hoặc thông tin sai lệch theo thời gian thực.
Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng công nghệ không phải "đũa thần". Một hệ thống kỹ thuật dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người nếu người dùng vẫn thiếu ý thức và trách nhiệm. Đó là lý do văn hóa ứng xử trên không gian mạng vẫn là nền tảng cốt lõi. Nếu pháp luật tạo ra ranh giới giữa đúng và sai, thì văn hóa tạo ra chuẩn mực cho hành vi.
Một môi trường mạng lành mạnh không chỉ là nơi ít thông tin xấu mà còn là nơi các giá trị tích cực được lan tỏa, nơi các cuộc trao đổi diễn ra trên tinh thần tôn trọng và xây dựng.
Nhìn lại toàn bộ tuyến bài có thể thấy một logic xuyên suốt: không gian mạng là trận địa tư tưởng; tin giả là thách thức trực tiếp; pháp luật là công cụ thiết lập trật tự; còn hành động xã hội là yếu tố quyết định tính bền vững. Đây không phải những vấn đề tách rời, mà là các tầng liên kết chặt chẽ với nhau. Nếu chỉ có pháp luật mà thiếu ý thức, môi trường thông tin vẫn có thể bị nhiễu loạn. Nếu chỉ có ý thức mà thiếu công cụ và chế tài, các hành vi vi phạm khó được kiểm soát. Nếu chỉ có công nghệ mà thiếu định hướng giá trị, việc quản trị không gian mạng có thể trở nên khô cứng và phiến diện.
Một hệ sinh thái đồng bộ là yêu cầu tất yếu, trong đó mỗi yếu tố giữ một vai trò riêng nhưng cùng hướng tới mục tiêu chung: xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh và giàu bản sắc. Trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ của riêng một lực lượng, mà là trách nhiệm của toàn xã hội.
Mỗi hành vi thông tin, mỗi lựa chọn tiếp nhận, mỗi quyết định chia sẻ đều có thể góp phần củng cố hoặc làm suy yếu nền tảng đó. Không gian mạng, với tất cả sự phức tạp của nó, vừa là thách thức, vừa là cơ hội. Nếu được quản trị tốt, đây sẽ là môi trường lan tỏa giá trị tích cực, củng cố niềm tin và thúc đẩy phát triển.
Ngược lại, nếu buông lỏng, đây có thể trở thành "vùng trũng" thông tin, nơi các giá trị bị đảo lộn và niềm tin xã hội bị bào mòn. Có lẽ vì vậy, yêu cầu đặt ra hôm nay không chỉ là "giữ vững trận địa", mà còn là chủ động kiến tạo một không gian mạng văn minh, nhân văn và có sức đề kháng từ bên trong.
Nơi cái đúng không bị chìm giữa hỗn độn thông tin. Nơi sự thật vẫn có khả năng dẫn dắt. Và nơi mỗi cú chạm màn hình không chỉ là một thao tác công nghệ mà còn phản chiếu trách nhiệm công dân, bản lĩnh văn hóa và niềm tin đối với tương lai đất nước.
























Bình luận (0)