Dịch chuyển cấu trúc thương mại từ gia công sang công nghệ cao
Ký kết chính thức Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA) sau 14 năm đàm phán không chỉ là một thỏa thuận cắt giảm thuế quan thông thường, mà còn đánh dấu sự chuyển mình chiến lược trong quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và 4 quốc gia châu Âu có nền khoa học - công nghệ hàng đầu thế giới (Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein).
Nhìn vào bức tranh thương mại song phương năm 2025, cơ cấu xuất nhập khẩu phản ánh rõ tính bổ trợ nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc chuỗi giá trị. Báo cáo tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam - Thụy Sĩ ghi nhận dược phẩm, hóa chất chiếm 37,7% và máy móc, thiết bị điện tử chiếm 36,8% tổng kim ngạch Thụy Sĩ xuất khẩu sang Việt Nam. Ở chiều ngược lại, hàng dệt may, giày dép vẫn chiếm tới 45,9% kim ngạch Việt Nam xuất sang Thụy Sĩ, còn nhóm máy móc, thiết bị và linh kiện điện tử đóng góp 31,1%.
Thực tế này cho thấy phần lớn giá trị xuất khẩu công nghệ của Việt Nam vẫn nằm ở khâu gia công, lắp ráp. Tại phiên thảo luận chính của Diễn đàn Kinh tế Việt Nam - Thụy Sĩ, các diễn giả đã chỉ ra rằng, bài toán đặt ra cho nền kinh tế Việt Nam hiện nay không còn là "có sản xuất được hay không", mà là làm thế nào để đi sâu vào các công đoạn thiết kế (design), kỹ thuật (engineering), sản xuất linh kiện chuyên biệt và cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng cao.
Trong tiến trình đó, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) giữ vai trò hạt nhân chiến lược. Doanh nghiệp SME không đơn thuần là phiên bản thu nhỏ của các tập đoàn lớn, mà chính là những nhà giải quyết bài toán kỹ thuật tại chỗ, là đối tác cung ứng linh kiện chuyên sâu linh hoạt cho chuỗi sản xuất toàn cầu.
Đưa Việt Nam trở thành "Global Player" trong chuỗi giá trị công nghệ và dịch vụ IT
Điểm tựa quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu này chính là sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ hàng đầu từ khối EFTA. Thụy Sĩ – quốc gia liên tục dẫn đầu thế giới về chỉ số đổi mới sáng tạo – đang mang đến Việt Nam những công nghệ sản xuất vượt trội và mô hình dịch vụ số hiện đại.

Ông Thomas Gass, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam
Đánh giá về dư địa hợp tác trong các ngành công nghiệp mũi nhọn, ông Thomas Gass, Đại sứ Thụy Sĩ tại Việt Nam phân tích: "Thực tế có rất nhiều lĩnh vực. Thụy Sĩ có lẽ là quốc gia đổi mới sáng tạo nhất thế giới, và sự đổi mới này thực sự có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế Việt Nam, giúp các sản phẩm của Việt Nam đạt chất lượng hàng đầu và hoạt động rất hiệu quả trong chuỗi giá trị toàn cầu cũng như trên thị trường thế giới. Tôi đang nghĩ đến ngành công nghiệp ô tô, nơi một số công ty Thụy Sĩ sản xuất các máy đúc khuôn khổng lồ, nơi bạn có thể in khung gầm sàn (skateboard) của một chiếc xe điện chỉ trong một công đoạn."
Không dừng lại ở công nghiệp chế tạo, Hiệp định VEFTA còn tạo hành lang pháp lý thông thoáng để Việt Nam vươn lên thành trung tâm dịch vụ công nghệ thông tin (IT tech) của khu vực và thế giới. Đại sứ Thomas Gass nhấn mạnh định hướng đưa Việt Nam trở thành một người chơi tầm cỡ toàn cầu: "Chúng tôi muốn đảm bảo rằng Việt Nam trở thành một người chơi toàn cầu trong lĩnh vực dịch vụ, không chỉ tài chính mà còn là công nghệ thông tin (IT tech). Hiện chúng tôi đã có một số công ty Thụy Sĩ hoạt động tại Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ cung cấp các dịch vụ tầm cỡ toàn cầu trong lĩnh vực IT, cung cấp dịch vụ lập trình IT cho ngành ngân hàng, bảo hiểm. Tất cả những điều này đều có thể mở rộng theo hiệp định thương mại tự do."
Song song với công nghệ thông tin và cơ khí chính xác, Việt Nam còn hợp tác với Na Uy thông qua Bản ghi nhớ Đối tác Chiến lược Xanh, mở ra không gian hợp tác rộng lớn trong các lĩnh vực công nghệ xanh, điện gió ngoài khơi, lưới điện thông minh và các dự án chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP).
Đào tạo nghề chuẩn quốc tế: Lời giải cho bài toán chất lượng nguồn nhân lực
Một rào cản lớn đối với các quốc gia đang phát triển khi muốn tham gia sâu vào chuỗi giá trị cao là chất lượng nguồn nhân lực. Vốn đầu tư tài chính hay máy móc hiện đại sẽ không thể phát huy tối đa hiệu quả nếu thiếu đi đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật đủ năng lực vận hành.
Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam - Thụy Sĩ, các chuyên gia quốc tế khẳng định lực lượng lao động đóng vai trò quyết định nếu Việt Nam muốn sản xuất các mặt hàng phức tạp và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Điểm khác biệt cốt lõi trong mô hình hợp tác của Thụy Sĩ là luôn gắn liền việc cung cấp công nghệ với chuyển giao tri thức.

Ông Martin Hirzel, Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Cơ khí và Kỹ thuật Điện Thụy Sĩ
Ông Martin Hirzel, Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Cơ khí và Kỹ thuật Điện Thụy Sĩ cho biết: "Bên cạnh máy móc và công nghệ tốt, tin vui là Thụy Sĩ luôn cung cấp chương trình đào tạo học nghề, đào tạo kỹ năng nghề nghiệp. Chúng tôi đã chứng minh rằng mình không chỉ bán máy móc, mà còn đào tạo đội ngũ nhân sự địa phương để họ thực sự được nâng cao tay nghề và đủ năng lực tạo ra các sản phẩm đạt tiêu chuẩn thế giới."
Mô hình đào tạo song hành (vừa học lý thuyết, vừa thực hành trực tiếp tại doanh nghiệp) chuẩn Thụy Sĩ đang giúp lực lượng lao động Việt Nam nhanh chóng tiếp cận quy trình sản xuất tiên tiến, từ đó rút ngắn khoảng cách công nghệ và sẵn sàng đảm nhận những công đoạn phức tạp trong chuỗi cung ứng.
"Niềm tin chiến lược" 55 năm – Nền tảng vững chắc cho hợp tác công nghệ lâu dài
Mọi hợp tác kinh tế và chuyển giao công nghệ bền vững đều phải dựa trên nền tảng niềm tin giữa hai quốc gia. Nhìn lại lịch sử từ năm 1971, khi cuộc chiến tranh tại Việt Nam còn chưa kết thúc, Thụy Sĩ và Na Uy là những quốc gia châu Âu đầu tiên thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khởi đầu cho chặng đường nửa thế kỷ đồng hành và phát triển.
Đại sứ Thomas Gass khẳng định, đối với các doanh nghiệp Thụy Sĩ và EFTA, niềm tin tích lũy qua 55 năm là tài sản vô giá: "Niềm tin là nền tảng của mọi hoạt động kinh doanh. Các công ty Thụy Sĩ một khi đã đầu tư là họ xác định gắn bó lâu dài. Họ muốn xây dựng sự kết nối không chỉ với nền kinh tế mà còn với con người Việt Nam."
Hiệp định VEFTA được ký kết chính là mảnh ghép hoàn thiện, chuyển hóa "niềm tin chiến lược" 55 năm thành hành lang pháp lý minh bạch, ổn định và có thể dự báo. Sự chủ động tham gia của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, kết hợp cùng nguồn vốn công nghệ cao và mô hình đào tạo chuẩn mực từ các nước EFTA, hứa hẹn sẽ đưa ngành công nghiệp và dịch vụ công nghệ Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển mới – tự chủ, sáng tạo và tích hợp sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Bình luận (0)