Ẩm thực Tây Nguyên - Bản giao hưởng của hương vị. Ảnh: Thuý An

Mâm cơm của người Êđê không thể thiếu cà đắng giã, cá khô xào lá mì cay nồng. Ảnh: Thúy An
Không chỉ hấp dẫn du khách bởi vẻ đẹp hoang sơ cùng không gian văn hóa cồng chiêng huyền thoại, khi đến với Tây Nguyên, du khách còn bị mê hoặc bởi ẩm thực đa dạng, phong phú, chắt lọc tinh hoa từ núi rừng và sự giao thoa của nhiều cộng đồng dân tộc.
Dường như ẩm thực ở Tây Nguyên không chỉ là "cái ăn" mà đã trở thành một tài nguyên văn hóa quý giá, dẫn dắt du khách khám phá chiều sâu bản sắc vùng đất đỏ bazan, từ đó mở ra con đường phát triển bền vững cho du lịch địa phương.
Sự thuần khiết của đại ngàn và khúc biến tấu giao thoa
Hiếm có vùng đất nào trên dải đất hình chữ S lại sở hữu một "ngôi nhà chung" về văn hóa ẩm thực sống động như thế. Đó là nơi các dòng chảy văn hóa cộng hưởng với nhau, tạo nên những sắc màu vừa đối lập vừa hài hòa. Bên cạnh những hương vị nguyên bản, mạnh mẽ, phóng khoáng đậm chất núi rừng của đồng bào bản địa, thực khách còn ngỡ ngàng khi bắt gặp hồn cốt tinh tế của phương Bắc, nét đậm đà của miền Trung hay sự dân dã của miền Tây Nam Bộ.

Bà con người Êđê chế biến món ăn không cầu kỳ nhưng các món ăn lại cuốn hút đến khó quên. Ảnh: Thúy An
Tây Nguyên, vì thế tựa như một "bảo tàng sống" của ẩm thực Việt Nam thu nhỏ. Ở đó, giữa cái se lạnh của phố núi, người ta có thể tìm thấy tô phở Bắc nghi ngút khói, chiếc bánh xèo miền Tây giòn rụm cùng những món ăn đặc sắc khác dưới tán rừng già. Tuy nhiên, dù sự giao thoa có mạnh mẽ đến đâu thì hồn cốt của miền rừng núi vẫn không thể thay thế. Chính những món ăn truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số mới là yếu tố làm nên bản sắc riêng của ẩm thực Tây Nguyên.
Ẩm thực của người Êđê là một khúc ca của sự tối giản nhưng đầy triết lý, là sự tôn trọng tuyệt đối với thiên nhiên. Họ lấy nguyên liệu từ rừng, từ rẫy, chế biến không quá cầu kỳ để giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên, hoang dã. Nếu ai đã từng một lần nếm thử món canh cà đắng (Djam Trong) nấu với cá khô, hẳn sẽ nhớ vị của món ăn ấy rất lâu. Vị đắng thanh của cà - thứ vị đắng đặc trưng của cây cỏ mọc lên từ đất sỏi hòa quyện với vị ngọt mặn mòi của cá khô, điểm thêm mùi thơm nồng nàn của lá é hay cái cay xé lưỡi của ớt hiểm. Tất cả tạo nên một trải nghiệm vị giác đầy thách thức, ban đầu có thể khiến người lạ e dè, nhưng càng ăn càng thấm, càng thấy lôi cuốn bởi cái hậu ngọt đọng lại nơi cuống họng.
Bên cạnh đó, những món ăn như lá mì xào hoa đu đủ đực, cá hấp giã cùng lá é, củ nén, hay thịt xào với các loại trái cây rừng như trái Pang (boh Pang), trái Aliêk (boh Aliêk)… đều là những minh chứng cho sự sáng tạo dựa trên những gì thiên nhiên ban tặng.
Và trong không gian linh thiêng của những ngôi nhà dài, bữa ăn sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi cơm lam dẻo thơm nướng trong ống nứa, với ché rượu cần nồng ấm được ủ từ men lá rừng bí truyền. Đó là nghi thức, là văn hóa, là sợi dây kết nối giữa con người với thần linh, giữa các thành viên trong cộng đồng, tạo nên một điểm nhấn văn hóa không thể sao chép.

Trái Pang (boh Pang) thường được người Êđê xào với thịt ba chỉ, cá hấp. Ảnh: Thúy An
Bức tranh ẩm thực Tây Nguyên không chỉ có màu sắc bản địa, nó còn được tô điểm bởi những gam màu rực rỡ từ những cuộc di cư lịch sử. Sự hiện diện của cộng đồng người Tày, Nùng, Thái… - những người con từ phương Bắc xa xôi chọn đất này làm quê hương thứ hai, đã góp phần làm phong phú thêm bản đồ ẩm thực nơi đây. Họ mang theo hành trang là những ký ức, bí quyết chế biến món ăn từ cội nguồn, rồi dần dần "bản địa hóa" chúng để phù hợp với vùng đất mới.

Chị Lù Thị Hạnh chuẩn bị các món ăn của người Thái đến du khách. Ảnh: Thúy An
Ẩm thực của người Tày, Nùng trứ danh với chẩm chéo, khâu nhục - món thịt ba chỉ hấp cách thủy mềm tan, thấm đẫm gia vị và hương thơm nấm mèo, hay bánh chưng đen lạ mắt làm từ nếp nương trộn tro than rơm nếp, và những chõ xôi ngũ sắc rực rỡ lấy màu từ lá cây rừng. Những món ăn này không đơn thuần là lương thực, đó là những "viên gạch" xây nên cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa quê cũ và đất mới. Giữa cái nắng gió lồng lộng của đại ngàn, được thưởng thức một đĩa bánh cuốn trứng nóng hổi kiểu Cao Bằng, hay bát phở chua thanh tao, béo bùi của người Nùng, du khách sẽ cảm nhận được sự giao thoa văn hóa thú vị. Đó là minh chứng cho sự bao dung của vùng đất Tây Nguyên, nơi mọi dòng chảy văn hóa đều được đón nhận và thăng hoa.
Từ ký ức bếp lửa đến tài nguyên du lịch
Để những giá trị ẩm thực độc đáo ấy không nằm yên trong ký ức hay chỉ quẩn quanh bên bếp lửa gia đình mà trở thành một tài nguyên du lịch đắt giá, nơi đây có những người đang ngày đêm miệt mài gìn giữ và sáng tạo ẩm thực. Họ là các nghệ nhân, người con của buôn làng - những người hiểu rõ nhất giá trị của hạt gạo, ngọn rau nơi mình sinh sống.

Trong các Lễ cúng của người Êđê không thể thiếu rượu cần bên cạnh những món ăn truyền thống. Ảnh: Thúy An
Một trong những gương mặt tiêu biểu ấy là bà H' Yam BKrông - Chủ nhiệm Hợp tác xã dệt thổ cẩm Tơng Bông. Không chỉ nặng lòng với từng đường kim mũi chỉ của nghề dệt, bà còn là một nghệ nhân luôn đau đáu khát khao giữ gìn và phát huy văn hóa ẩm thực của người Êđê. Bà tin rằng, chỉ khi để du khách tự mình cảm nhận sự tinh túy của hạt gạo rẫy, cái đắng đót nhưng hậu ngọt của quả cà đắng qua chính bàn tay chế biến của người bản xứ, họ mới thấu hiểu được tâm hồn của vùng đất này.
"Món ăn Êđê không cần tẩm ướp cầu kỳ, chỉ cần nêm bằng tình yêu và sự tôn trọng với núi rừng", bà H'Yam chia sẻ.
Bà đã biến căn nhà sàn nhỏ của mình thành một điểm đến văn hóa, nơi du khách có thể tự tay giã gạo, cuộn cơm lam và nghe những câu chuyện về phong tục ăn uống và văn hóa truyền thống của người Êđê.

Bà H' Yam BKrông - Chủ nhiệm Hợp tác xã dệt thổ cẩm Tơng Bông hướng dẫn thiếu nhi cách ủ rượu cần truyền thống của người Êđê. Ảnh: Thuý An
Mang đến một bài học quý giá về sự sáng tạo trên nền tảng truyền thống, chị Lù Thị Hạnh tại Làng Thái (thôn 1, xã Hòa Phú, Đắk Lắk) là một người con dân tộc Thái lập nghiệp tại mảnh đất này đã 25 năm. Chị Hạnh đã thành công trong việc đưa món thịt trâu gác bếp - đặc sản trứ danh của người Thái Tây Bắc - trở thành một sản phẩm ẩm thực du lịch đặc sắc của Tây Nguyên.
Chị chia sẻ, ẩm thực Thái khi vào Tây Nguyên đã có những biến đổi tinh tế để hòa nhập. Thay vì cứng nhắc giữ nguyên công thức cũ, chị và cộng đồng người Thái nơi đây đã thay thế một số loại rau rừng đặc hữu phía Bắc bằng rau dớn, măng le của Tây Nguyên.
Sự linh hoạt, sáng tạo nhưng tôn trọng bản sắc đã giúp các món ăn trở nên gần gũi hơn với khẩu vị đại chúng, đồng thời tạo ra một hương vị "lai" độc đáo mà không nơi nào có được.

Chị Lù Thị Hạnh tại Làng Thái (thôn 1, xã Hòa Phú, Đắk Lắk) chế biến món thịt trâu gác bếp. Ảnh: Thúy An
Chính nhờ những nhân vật tâm huyết như bà H' Yam hay chị Hạnh, ẩm thực Tây Nguyên đã vượt thoát khỏi phạm vi chật hẹp của bữa ăn thường nhật để vươn mình trở thành một sản phẩm du lịch có chiều sâu và sức lan tỏa mạnh mẽ.
Tại các lễ hội lớn như Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột, các lễ hội ẩm thực đường phố hay những phiên chợ cuối tuần sầm uất đều có những không gian để tôn vinh các món ăn truyền thống. Và ẩm thực đóng vai trò là "đại sứ" văn hóa, kể câu chuyện của vùng đất và con người một cách chân thực và thuyết phục nhất.
Ẩm thực Tây Nguyên là một bức tranh đa sắc, một bản hợp xướng hào hùng giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản địa và di cư. Nếu được đầu tư bài bản, ẩm thực hoàn toàn có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh quan trọng của du lịch Tây Nguyên. Điều đó không chỉ đòi hỏi việc bảo tồn các bí quyết chế biến truyền thống hay tôn vinh nghệ nhân, mà còn cần những hành trình trải nghiệm giúp du khách thực sự bước vào đời sống văn hóa bản địa.
Bình luận (0)