Ngày 18/6, tại Hà Nội đã diễn ra hội thảo quốc tế với chủ đề: "Chuyển đổi số y tế và xây dựng bệnh viện thông minh: Kinh nghiệm quốc tế và triển khai tại Việt Nam". Sự kiện do Hội Tin học Y tế Việt Nam phối hợp cùng Báo Sức khỏe & Đời sống và TPP (Vương quốc Anh) tổ chức.
Sự kiện là diễn đàn chuyên sâu, quy tụ các nhà hoạch định chính sách, lãnh đạo Bộ Y tế, đại diện các sở y tế, bệnh viện, cùng các chuyên gia công nghệ và y tế hàng đầu trong nước và quốc tế để thảo luận về lộ trình phát triển hệ thống y tế hiện đại, thông minh và lấy người bệnh làm trung tâm.
"Đường băng" cho chuyển đổi số y tế đã được hình thành
Trong bối cảnh hệ thống y tế toàn cầu đang đối mặt với những áp lực khổng lồ từ sự già hóa dân số, sự gia tăng của các loại bệnh mãn tính không lây nhiễm, cùng sự thiếu hụt nhân lực y tế, công nghệ kỹ thuật số đã không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu tất yếu để đảm bảo tính bền vững. Tại Việt Nam, chương trình chuyển đổi số ngành y tế đang đi đúng hướng với những bước tiến quan trọng, được minh chứng qua các chính sách của Chính phủ và sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng dữ liệu.
Phát biểu tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức cho biết, thời gian qua, ngành Y tế đã cơ bản xây dựng được nền tảng thể chế, cơ sở pháp lý và những điều kiện cần thiết để thúc đẩy chuyển đổi số.

Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức
Theo Thứ trưởng, "đường băng" cho chuyển đổi số y tế đã được hình thành khá đầy đủ. Việc tăng tốc đến đâu phụ thuộc vào quyết tâm, nguồn lực và khả năng tổ chức thực hiện của từng đơn vị, địa phương cũng như toàn ngành.
Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Mức độ đầu tư và ứng dụng công nghệ giữa các cơ sở y tế còn thiếu đồng đều; hạ tầng công nghệ thông tin tại một số đơn vị chưa đáp ứng yêu cầu; nguồn nhân lực số còn hạn chế.
Đặc biệt, an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu y tế được xác định là thách thức lớn khi bệnh án điện tử, hồ sơ sức khỏe điện tử và các nền tảng kết nối dữ liệu ngày càng được triển khai rộng rãi.
Thứ trưởng Nguyễn Tri Thức cho rằng, việc tháo gỡ những điểm nghẽn này cần sự tham gia đồng bộ của cơ quan quản lý, các cơ sở y tế, chuyên gia và doanh nghiệp công nghệ. Kinh nghiệm quốc tế cần được nghiên cứu, vận dụng phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
Hơn 1.200 bệnh viện đã ứng dụng AI và công nghệ số
PGS.TS Trần Quý Tường, Chủ tịch Hội Tin học Y tế Việt Nam nhấn mạnh: "Chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế đang được triển khai mạnh mẽ trên phạm vi cả nước. Tính đến hiện tại, đã có hơn 1.200 bệnh viện bước đầu nghiên cứu, ứng dụng các giải pháp trí tuệ nhân tạo và công nghệ số trong hoạt động khám chữa bệnh, quản lý bệnh viện và hỗ trợ ra quyết định chuyên môn. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước hình thành mô hình bệnh viện thông minh; góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm tải cho đội ngũ y tế và mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người bệnh".

PGS.TS Trần Quý Tường, Chủ tịch Hội Tin học Y tế Việt Nam
Theo PGS.TS Trần Quý Tường, khi chuyển sang môi trường số, các khoản chi phí cho tài liệu, giấy tờ có thể được cắt giảm đáng kể. Bên cạnh đó, việc chia sẻ kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh giữa các cơ sở y tế cũng giúp hạn chế tình trạng thực hiện lại các kỹ thuật không cần thiết, từ đó tiết kiệm chi phí cho người bệnh, cơ sở y tế và quỹ Bảo hiểm y tế.
"Nguyên liệu" để phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế là tạo ra nguồn dữ liệu y tế có cấu trúc, chất lượng cao và được cập nhật liên tục. Trong tương lai gần, AI có thể hỗ trợ bác sĩ đọc phim X-quang, CT, MRI; cảnh báo tương tác thuốc; dự báo nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim; phát hiện sớm nhiễm khuẩn huyết; hỗ trợ chẩn đoán và đưa ra các khuyến nghị điều trị dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, AI chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi có dữ liệu đầy đủ, chính xác và được chuẩn hóa. Muốn phát triển trí tuệ nhân tạo trong y tế, trước hết phải xây dựng được hệ thống hồ sơ bệnh án điện tử.
Đặc biệt, khi dữ liệu được số hóa và chuẩn hóa sẽ trở thành bước đệm để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), thúc đẩy y tế dự báo và quản trị hệ thống hiệu quả. Thay vì tư duy điều trị bị động khi bệnh đã chuyển nặng, hồ sơ bệnh án điện tử có thể cho phép ngành y tế chủ động sàng lọc nguy cơ, quản lý bệnh mạn tính và can thiệp kịp thời trước khi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm.
Hồ sơ bệnh án điện tử là hạ tầng dữ liệu quan trọng nhất
Tại hội thảo, các chuyên gia khẳng định chuyển đổi số không đơn thuần là thay thế hồ sơ giấy bằng thiết bị điện tử. Đó là một cuộc cách mạng trong tái thiết kế hệ thống chăm sóc sức khỏe, lấy bệnh nhân làm trung tâm, để người bệnh được tiếp cận các dịch vụ y tế an toàn hơn, hiệu quả hơn và thông minh hơn.
Hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) chính là hạ tầng dữ liệu quan trọng nhất, đóng vai trò như "hệ thần kinh trung ương" của y tế hiện đại. EMR không chỉ giải quyết triệt để vấn đề phân tán dữ liệu của hồ sơ giấy mà còn là tiền đề để kết nối thông tin xuyên suốt từ cộng đồng đến bệnh viện, giúp bác sĩ tiếp cận dữ liệu bệnh sử kịp thời, từ đó đưa ra các quyết định điều trị chính xác.

Ông Frank Hester OBE, Nhà sáng lập Công ty TPP
Khi dữ liệu được số hóa và chuẩn hóa, nó trở thành "nhiên liệu" quý giá để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), thúc đẩy y tế dự báo và quản trị hệ thống hiệu quả. Thay vì tư duy điều trị bị động khi bệnh đã chuyển nặng, EMR cho phép ngành y tế chủ động sàng lọc nguy cơ, quản lý bệnh mạn tính và can thiệp kịp thời trước khi xuất hiện các biến chứng nguy hiểm.
Hội thảo đã ghi nhận sự tham gia và chia sẻ từ các chuyên gia danh tiếng, những người có bề dày kinh nghiệm vận hành các hệ thống y tế số phục vụ hàng chục triệu người trên thế giới.
Ông Frank Hester OBE, Nhà sáng lập Công ty TPP nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi là “thông tin phải đi theo người bệnh” thay vì người bệnh phải mang theo giấy tờ.
Ông chia sẻ: “Khái niệm được nhiều quốc gia theo đuổi hiện nay là "One Citizen, One Record" - "Một người dân, một hồ sơ sức khỏe". Điều này có nghĩa mọi thông tin y tế của người dân được quản lý trên một hồ sơ thống nhất, xuyên suốt từ tuyến xã, tuyến huyện, tuyến tỉnh đến các bệnh viện chuyên khoa trung ương. Khi một người đến khám tại bất kỳ cơ sở y tế nào, bác sĩ có thể tiếp cận lịch sử khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm, đơn thuốc, chẩn đoán và các can thiệp trước đó. Đồng thời, những dữ liệu mới phát sinh cũng được cập nhật trở lại hệ thống”.
Tại diễn đàn, các phiên thảo luận chuyên sâu đã làm rõ lộ trình phát triển y tế số tại Việt Nam. Các đại biểu thảo luận về vai trò của Trung tâm dữ liệu quốc gia trong việc quản lý cơ sở dữ liệu dùng chung, định danh số và chia sẻ dữ liệu tin cậy. Điều này là minh chứng cho quyết tâm của Việt Nam trong việc xây dựng kiến trúc dữ liệu thống nhất ngay từ đầu, tránh tình trạng “cát cứ dữ liệu” từng xảy ra ở nhiều nước phát triển.
Hội thảo phân tích việc cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết 72, Nghị quyết 57 và Thông tư 13/2025/TT-BYT, coi đây là kim chỉ nam để cải cách y tế, từ việc phát triển bệnh viện thông minh đến củng cố năng lực y tế cơ sở. Các chuyên gia khẳng định y tế cơ sở vững mạnh, được hỗ trợ bởi EMR, chính là lời giải cho bài toán quá tải bệnh viện tuyến trên. Khi y tế cơ sở có đủ dữ liệu và khả năng truy cập chuyên môn từ xa, người dân sẽ được tiếp cận dịch vụ cao cấp ngay tại địa phương, giảm thiểu chi phí và thời gian đi lại.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để xây dựng một nền y tế dựa trên dữ liệu, sẵn sàng cho kỷ nguyên của y học chính xác và trí tuệ nhân tạo. Sự đồng thuận giữa các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia y tế và đối tác công nghệ tại hội thảo đã mở ra những hướng đi mới, thúc đẩy các mối quan hệ đối tác bền vững.
Bình luận (0)