(Ảnh minh họa: Reuters)
Không chỉ là nguồn dinh dưỡng đầu tiên của trẻ
Trong nhiều thập niên, giá trị của sữa mẹ thường được nhìn nhận trước hết qua thành phần dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu của trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, những tiến bộ của sinh học phân tử và nghiên cứu hệ vi sinh đang làm thay đổi cách giới khoa học nhìn nhận nguồn dinh dưỡng đặc biệt này. Một bài tổng quan khoa học của nhà nghiên cứu Wendy H. Oddy thuộc Viện Nghiên cứu Y khoa Menzies, Đại học Tasmania (Australia), công bố ngày 16/2/2026, cho thấy sữa mẹ tham gia vào nhiều quá trình quan trọng đối với sự phát triển hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh. Sữa mẹ góp phần duy trì hàng rào bảo vệ đường ruột, cung cấp các yếu tố miễn dịch và điều hòa phản ứng viêm.
Theo nghiên cứu, có ít nhất ba cơ chế giúp giải thích vai trò này. Thứ nhất, sữa mẹ thúc đẩy quá trình trưởng thành của hàng rào niêm mạc ruột, vốn chưa hoàn thiện ở trẻ sơ sinh. Đây là tuyến phòng thủ quan trọng giữa cơ thể trẻ và môi trường bên ngoài. Thứ hai, sữa mẹ chứa nhiều thành phần của miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng, góp phần bảo vệ trẻ trước các tác nhân gây bệnh. Thứ ba, nhiều thành phần trong sữa có khả năng tham gia điều hòa phản ứng viêm, chức năng đặc biệt quan trọng khi hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang phát triển.
Sữa mẹ cũng không phải một hỗn hợp đơn giản gồm protein, chất béo và carbohydrate. Khoa học đã xác định trong sữa mẹ nhiều thành phần hoạt tính sinh học như túi ngoại bào, ARN vi mô, tế bào miễn dịch, cytokine, hormone, yếu tố tăng trưởng, oligosaccharide, lipid và protein. Các thành phần này có thể tương tác với cơ thể trẻ, tham gia vào quá trình phát triển và bảo vệ hệ miễn dịch.
Một hướng nghiên cứu đang thu hút sự chú ý là hệ vi sinh trong sữa mẹ. Bài tổng quan công bố ngày 22/6/2026 trên tạp chí Archives of Microbiology cho thấy sữa mẹ chứa một cộng đồng vi sinh vật đa dạng và thay đổi theo thời gian. Đây được xem là một trong những nguồn vi sinh vật sớm có thể góp phần vào quá trình hình thành hệ vi sinh đường ruột của trẻ, từ đó liên quan đến sự phát triển hệ miễn dịch và sức khỏe lâu dài.
(Ảnh minh họa: Reuters)
Một số nhóm vi khuẩn thường được ghi nhận trong sữa mẹ gồm Staphylococcus, Streptococcus, Lactobacillus và Bifidobacterium. Nguồn gốc của chúng khá phức tạp. Các bằng chứng hiện nay cho thấy hệ vi sinh trong sữa có thể liên quan đến đường ruột của người mẹ, vùng da quanh núm vú, mô tuyến vú, khoang miệng của trẻ và môi trường. Khi trẻ bú, sự trao đổi vi sinh vật giữa mẹ và con vì thế có thể diễn ra theo nhiều hướng.
Đặc biệt, sữa mẹ chứa oligosaccharide - những carbohydrate phức tạp mà trẻ không tiêu hóa trực tiếp như các chất dinh dưỡng thông thường. Thay vào đó, chúng có thể tạo điều kiện cho một số nhóm vi sinh vật có lợi phát triển trong đường ruột. Các hợp chất này cũng đang được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch.
Qua sữa mẹ, trẻ vì thế tiếp nhận một hệ thống gồm vi sinh vật, chất hỗ trợ vi sinh vật và các tín hiệu sinh học có khả năng tương tác với đường ruột và hệ miễn dịch đang hình thành.
Sữa non đặc biệt giàu protein, oligosaccharide, vitamin, khoáng chất và nhiều thành phần liên quan đến miễn dịch. So với sữa trưởng thành, sữa non có hàm lượng hoạt chất sinh học cao hơn, trong đó có hormone, cytokine, bạch cầu, globulin miễn dịch, lactoferrin, lysozyme, tế bào gốc và ARN vi mô.
Những phát hiện này giúp giải thích sâu hơn một quan sát đã được y học ghi nhận từ lâu: nuôi con bằng sữa mẹ có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe trong giai đoạn đầu đời. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng mối liên hệ giữa hệ vi sinh trong sữa mẹ và những kết quả sức khỏe lâu dài vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. Không phải mọi mối liên hệ quan sát được đều đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.
Để trẻ dễ tiếp cận sữa mẹ hơn
Những hiểu biết mới về sữa mẹ đặt ra một vấn đề thực tiễn: làm thế nào để trẻ, đặc biệt là những trẻ dễ tổn thương, có cơ hội tiếp cận sữa mẹ và được hỗ trợ bú mẹ?
Một nghiên cứu đa trung tâm công bố ngày 26/5/2026 trên Journal of Perinatology đã khảo sát 1.355 trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh nguy kịch tại 15 trung tâm tim mạch nhi khoa. Đây là nhóm trẻ thường phải điều trị tích cực hoặc phẫu thuật và có thể bị trì hoãn việc bắt đầu ăn bằng đường miệng.
Kết quả cho thấy 78,5% trẻ được sử dụng sữa mẹ hoặc sữa người hiến tặng trong lần ăn bằng đường miệng đầu tiên, nhưng chỉ 34,5% được bú mẹ trực tiếp.
Đáng chú ý, sự hiện diện của cha hoặc mẹ trong lần ăn đầu tiên có liên quan mạnh với khả năng trẻ được nhận sữa mẹ. Sau khi điều chỉnh các yếu tố liên quan, những trẻ có cha hoặc mẹ hiện diện có khả năng được sử dụng sữa mẹ cao hơn khoảng 5,3 lần.
Sự hỗ trợ chuyên môn cũng tạo ra khác biệt. Những trẻ được tư vấn về nuôi con bằng sữa mẹ hoặc hỗ trợ ăn uống có khả năng được sử dụng sữa mẹ trong lần ăn đầu tiên cao hơn khoảng 2,5 lần.
Theo các nhà nghiên cứu, kết quả cho thấy bên cạnh yếu tố sinh học, môi trường bệnh viện, sự hỗ trợ chuyên môn và khả năng cha mẹ ở bên trẻ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc trẻ được tiếp cận sữa mẹ.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với trẻ mắc bệnh lý nghiêm trọng. Nghiên cứu dẫn các bằng chứng trước đó cho thấy ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh nguy kịch, việc sử dụng sữa mẹ có nguy cơ viêm ruột hoại tử thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận bú mẹ trực tiếp có liên quan đến tỷ lệ nhiễm trùng huyết thấp hơn và ít biến cố bất lợi ở đường tiêu hóa hơn.
Tuy nhiên, các tác giả thận trọng lưu ý đây là nghiên cứu quan sát hồi cứu, do đó không thể dùng kết quả này để khẳng định quan hệ nhân quả. Sự thận trọng đó cũng cho thấy cách khoa học tiếp cận những lợi ích của sữa mẹ: cần phân biệt giữa những tác dụng đã có bằng chứng và những cơ chế vẫn đang được nghiên cứu.
(Ảnh minh họa: Reuters)
Ở phạm vi rộng hơn, các phát hiện khoa học tiếp tục củng cố cơ sở cho những khuyến nghị lâu nay của các tổ chức y tế quốc tế. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) khuyến nghị bắt đầu cho trẻ bú trong vòng một giờ đầu sau sinh và nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu. Sau đó, trẻ có thể tiếp tục bú mẹ song song với ăn bổ sung phù hợp.
Các nghiên cứu mới đang bổ sung thêm những mảnh ghép cho bức tranh ngày càng rõ hơn về sữa mẹ. Đây vừa là nguồn cung cấp dưỡng chất, vừa mang theo các yếu tố miễn dịch, hoạt chất sinh học và vi sinh vật có thể tương tác với cơ thể trẻ. Thành phần của sữa cũng thay đổi theo từng giai đoạn tiết sữa và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, môi trường.
Từ những vi sinh vật vô hình, oligosaccharide, globulin miễn dịch đến ARN vi mô và túi ngoại bào, mỗi phát hiện mới cho thấy sữa mẹ phức tạp hơn nhiều so với một nguồn thức ăn. Đó là một hệ thống sinh học hình thành qua quá trình tiến hóa lâu dài, tương tác với cơ thể trẻ trong giai đoạn hệ miễn dịch và đường ruột còn non nớt.
Bình luận (0)