Lời giải của các ngân hàng Trung ương lớn
Cuộc chiến với lạm phát vẫn "trường kỳ"- đó là lời khẳng định của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh giữa tuần qua ngay trong buổi họp báo khi kết thúc cuộc họp chính sáng tháng 9. Khi lạm phát vẫn bướng bỉnh, Fed và các ngân hàng Trung ương thuộc châu Âu và châu Á đều đang tìm đến một biện pháp chung là nâng lãi suất, để kìm hãm sức nóng của lạm phát.
Fed đã nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa biên độ mục tiêu lên 3,75% - 4,00%, đánh dấu lần tăng đầu tiên kể từ năm 2023. Dự báo lãi suất mới cho thấy 16 trong số 18 thành viên của ban lãnh đạo Fed vẫn kỳ vọng sẽ có thêm ít nhất một đợt tăng nữa trong những tháng cuối năm nay.
Ngay sau đó, Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) đưa ra quyết định giữ nguyên lãi suất ở mức 3,75%. Tuy nhiên, kết quả bỏ phiếu cho thấy có tới 1/3 số thành viên Ủy ban Chính sách tiền tệ ủng hộ việc tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm. Theo Thống đốc BOE Andrew Bailey, khả năng này đang gia tăng trong bối cảnh lạm phát ở Anh ngày càng vượt xa mục tiêu do biến động giá năng lượng.
Tại châu Á, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vừa tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, qua đó đưa lãi suất chủ chốt lên 1,25% - mức cao nhất 31 năm qua. Áp lực giá cả do biến động giá năng lượng và việc đồng Yen chịu sức ép khi Fed tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ, là những động lực thúc đẩy BOJ phải hành động.
Ba nền kinh tế, ba quyết định không hoàn toàn giống nhau. Nhưng điểm chung là các ngân hàng Trung ương đều đang thận trọng hơn trước nguy cơ lạm phát kéo dài.
Ông Kevin Warsh - Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cho biết: "Trong hơn 5 năm qua, lạm phát liên tục duy trì trên mức mục tiêu. Do đó, trọng tâm của chúng tôi hiện nay là khía cạnh ổn định giá cả trong nhiệm vụ của Fed. Sự thật đơn giản là lạm phát đang quá cao và đã ở mức cao quá lâu. Chúng tôi cần có đủ sự tự tin rằng lạm phát cơ bản đang quay về mức mục tiêu một cách rõ ràng và với tốc độ đủ nhanh".
GS. Angel Zhong - Trường Kinh tế, Tài chính và Marketing, Đại học RMIT chia sẻ: "Khi lãi suất tại Mỹ tăng lên, dòng tiền thường có xu hướng chảy vào đồng USD và rời khỏi các thị trường có mức độ rủi ro cao hơn, chẳng hạn như các nền kinh tế mới nổi ở châu Á. Đây là một dấu mốc quan trọng và chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý lớn từ giới đầu tư".
Ông Andrew Bailey - Thống đốc Ngân hàng trung ương Anh (BOE) nêu ý kiến: "Có hai yếu tố chính mà chúng tôi đang theo dõi. Thứ nhất là tác động trực tiếp của giá năng lượng, đặc biệt là những diễn biến đang xảy ra tại khu vực Vùng Vịnh. Thứ hai là mức độ những tác động đó lan sang lạm phát nói chung và hoạt động kinh tế. Cho đến nay, tác động nhìn chung vẫn tương đối hạn chế, nhưng đây mới chỉ là giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài và cuộc xung đột tiếp tục kéo dài, việc đưa ra các quyết định chính sách sẽ ngày càng trở nên khó khăn và phức tạp hơn".
"Hiện nay, khi lạm phát cơ bản đã tiến gần mức mục tiêu 2%, nguy cơ lạm phát vượt quá ngưỡng này cũng trở nên rõ ràng hơn. Vì vậy, điều quan trọng là phải duy trì lạm phát ổn định quanh mức 2% để tránh gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế trong tương lai. Trong bối cảnh đó, chính sách của chúng tôi đã bước sang một giai đoạn mới" - ông Kazuo Ueda - Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) cho biết.

Cuộc chiến với lạm phát vẫn "trường kỳ" - Ảnh cắt từ clip
Sức ép đến từ đường ống dẫn dầu Đông-Tây
Năng lượng đang là mảnh vải đầu tiên làm nên chiếc áo mới của lạm phát. Nói đơn giản là giá xăng dầu. Lạm phát năng lượng tại OECD vẫn trên 10% tháng thứ tư liên tiếp. Giá dầu đắt đỏ không dừng lại ở cây xăng mà đi vào vận tải, sản xuất, nông nghiệp và cuối cùng là giá hàng hóa. Giá dầu đang càng ngày càng cấp thiết, khi mà một đường ống dẫn dầu lớn vừa bị ảnh hưởng.
Đường ống Đông-Tây của Saudi Arabia đã phải đóng cửa sau các cuộc tấn công bằng thiết bị bay không người lái. Đây là tuyến mà Riyadh sử dụng để đưa khoảng 4 triệu thùng dầu mỗi ngày ra Biển Đỏ, tương đương khoảng 4% nguồn cung toàn cầu. Theo các nguồn tin từ Reuters, lượng dầu dự trữ tại cảng Yanbu chỉ đủ duy trì xuất khẩu thêm khoảng 5-7 ngày nếu đường ống chưa hoạt động trở lại. Thời gian sửa chữa có thể kéo dài tới 5-6 tuần, dù khả năng khôi phục một phần sớm hơn vẫn được tính tới. Nguy cơ nguồn cung tiếp tục thắt chặt đang làm gia tăng sức ép lên giá nhiên liệu, chi phí vận tải và lạm phát toàn cầu.
Mảnh ghép thứ hai trong chiếc áo lạm phát chính là trí tuệ nhân tạo AI. AI đang tạo ra một nguồn cầu rất lớn đối với điện, hạ tầng và vốn - những đầu vào vốn đã chịu sức ép về giá cả. Theo số liệu của IEA, nhu cầu điện dùng cho các trung tâm dữ liệu cho AI năm 2025 là 485 TWh, đến năm 2030 là gần 950 TWh, tức là gần gấp đôi. AI về dài hạn có thể giúp tăng năng suất, nhưng trước mắt, cuộc đua hạ tầng AI đang làm gia tăng cạnh tranh đối với điện, lưới điện và nhiều nguồn lực khác. Giá điện tại nhiều bang của Mỹ trong những tháng qua đã ghi nhận mức tăng rõ rệt cùng với cơn sốt AI. Và đương nhiên, điều này sẽ tạo thêm gánh nặng lên lạm phát chung.
Mảnh ghép tiếp theo trong chiếc áo mới của lạm phát chính là khí hậu. Thời tiết cực đoan, mùa màng thất bát và cuối cùng là giá thực phẩm sẽ tăng theo. Tháng 8, chỉ số giá thực phẩm FAO tăng 1,9%, lên cao nhất kể từ tháng 11/2022. Cả 5 nhóm hàng chính đều tăng. Giá đường bật tăng 11,9% chỉ trong một tháng, khi nắng nóng và khô hạn ảnh hưởng vụ củ cải đường tại châu Âu, còn El Niño đe dọa nguồn cung tại châu Á.
Tại Hungary, mùa hè vừa qua ghi nhận lượng mưa thấp nhất từ đầu thế kỷ 20 và nhiệt độ trung vị cao thứ hai. Ngân hàng Trung ương nước này đang cân nhắc đưa kịch bản rủi ro khí hậu thường trực vào kế hoạch hoạch định chính sách, để đánh giá tác động tới tăng trưởng và lạm phát.

Lạm phát tại Nga hiện ở mức trên 6%, thấp hơn đáng kể so với mức hai chữ số của năm ngoái - Ảnh cắt từ clip
Thích ứng với những thay đổi trong giá cả
Những con số lạm phát thoạt nhìn là những tín hiệu vĩ mô. Nhưng khi đi vào đời sống, chúng có thể hiện hữu ngay trong giá của một bao đường, một hũ mật ong hay sự nhộn nhịp mua sắm tại một khu chợ. Tại thành phố Yaroslavl của Nga, người dân và các doanh nghiệp nhỏ đang tìm cách thích ứng với những thay đổi của chi phí sinh hoạt và sản xuất.
Những hũ mật ong tại khu chợ ở Yaroslavl, thành phố bên dòng Volga. Với ông Valery, người nuôi ong, một trong những khoản chi phí đáng kể lại đến từ đường - nguyên liệu chính trong thức ăn cho đàn ong trước mùa đông.
Ông Valery - Người nuôi ong cho biết: "Giá đường đã tăng gấp đôi trong hai năm qua. Vào mùa thu, tôi cho ong ăn trực tiếp bằng đường, vì vậy điều này rất quan trọng với tôi. Trong khi đó, giá mật ong lại không tăng gấp đôi".
Một phép tính rất đơn giản cho thấy tác động của lạm phát đối với các hộ kinh doanh: khi giá đầu vào tăng nhanh hơn giá bán, biên lợi nhuận bị thu hẹp. Lạm phát tại Nga hiện ở mức trên 6%, thấp hơn đáng kể so với mức hai chữ số của năm ngoái, nhưng vẫn khiến ngân hàng Trung ương duy trì lãi suất ở mức 14%. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế đã giảm từ 4,9% năm 2024 xuống 1% năm 2025. Chính phủ Nga dự báo kinh tế năm nay tăng khoảng 0,6%. Tuy nhiên, với một số doanh nghiệp tại Yaroslavl, khó khăn không nằm ở việc thiếu khách hàng. Tại tiệm bánh La Foret ở Pereslavl-Zalessky, ông Gilles Walter cho biết nhu cầu vẫn đủ lớn để doanh nghiệp tính tới mở rộng. Điều ông thiếu lại là lao động.
Ông Gilles Walter - Chủ tiệm bánh chia sẻ: "Vẫn có rất nhiều khách mua hàng của tôi. Tôi có thể mở 10, 15 hay 20 tiệm bánh tại nhiều thành phố. Nhưng tôi kém lạc quan hơn nhiều về vấn đề nhân sự và lực lượng lao động. Đó là vấn đề chính của tôi".
Tình trạng thiếu nhân lực cũng được ghi nhận trong ngành công nghiệp nhẹ. Một chủ cơ sở may tại Yaroslavl cho biết, doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng sản xuất, nhưng cần thêm lao động được đào tạo. Còn tại khu chợ trung tâm, bà Varvara bán nấm khô, quả mọng và tỏi để có thêm thu nhập bên cạnh khoản lương hưu 17.000 rouble.
Bà Varvara - Người dân tâm sự: "Chúng tôi làm việc chăm chỉ, lương hưu của tôi là 17.000 rouble, phần còn lại chúng tôi tự kiếm thêm. Chúng tôi hái quả mọng, nấm và trồng tỏi".
Từ người nuôi ong tới chủ tiệm bánh, những câu chuyện tại Yaroslavl cho thấy lạm phát không chỉ nằm ở chỉ số giá. Nó đi vào chi phí nguyên liệu, sức mua và quyết định mở rộng sản xuất. Nhưng cũng chính trong những sức ép đó, các doanh nghiệp vẫn tìm kiếm cơ hội phát triển, người lao động tiếp tục thích ứng và mong muốn lớn nhất được nhiều người nhắc tới vẫn là sự ổn định - điều kiện quan trọng để những kế hoạch dài hạn có thể được tiếp tục.
Câu chuyện từ Nga cũng cho thấy giá cả có thể thay đổi cách người dân chi tiêu và doanh nghiệp tính toán cho tương lai. Tuy nhiên, chúng ta cũng nhìn thấy thế khó của cuộc chiến lạm phát hiện nay: nhiều nguyên nhân gây tăng giá đang nằm ngoài tầm với trực tiếp của lãi suất, trong khi việc duy trì lãi suất cao cũng ngày càng tốn kém trong một thế giới mà mức nợ công cũng đang cao ngất ngưởng.
OECD tính toán, nếu những gián đoạn năng lượng kéo dài, tăng trưởng toàn cầu năm 2027 có thể chỉ còn 1,8%, trong khi lạm phát cao hơn 1,3 điểm phần trăm so với kịch bản cơ sở. Bởi vậy, câu hỏi phía trước có lẽ không chỉ là lãi suất sẽ tăng thêm bao nhiêu. Mà là các nền kinh tế sẽ thích ứng thế nào nếu những cú sốc từng được xem là tạm thời ngày càng xuất hiện thường xuyên hơn.
Bình luận (0)