Ngày 6/10, Pearson và Amazon Web Services (AWS) công bố Báo cáo AI Readiness Report Vietnam, nghiên cứu năng lực sẵn sàng ứng dụng AI của sinh viên Việt Nam từ giảng đường đến nơi làm việc. Nghiên cứu được thực hiện tại 6 thị trường gồm Brazil, Malaysia, Australia, Anh Quốc, Hoa Kỳ và Việt Nam.
Theo báo cáo, Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có chiến lược thích ứng tốc độ cao (High-Velocity Strategist) – nhóm thị trường xem AI là ưu tiên cốt lõi trong chiến lược phát triển với mức đầu tư mạnh mẽ. Báo cáo của Pearson và Amazon Web Services tại Việt Nam được khảo sát trên 301 sinh viên, 50 lãnh đạo/giảng viên các trường đại học, 51 doanh nghiệp/nhà tuyển dụng.
“90% lãnh đạo các trường đại học tại Việt Nam tham gia khảo sát cho rằng tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh” – cao hơn 23 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu (67%). Đặc biệt, 100% lãnh đạo được khảo sát tin rằng tốc độ này sẽ còn tiếp tục gia tăng trong hai năm tới”, báo cáo nêu.
Đáng chú ý, 96% lãnh đạo các trường đại học/cao đẳng được khảo sát cho biết đơn vị của họ đang đầu tư vào AI và 84% khẳng định thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường.
Về phía người học, báo cáo cho biết hơn 52% sinh viên tự đánh giá bản thân ở mức độ sẵn sàng cao (từ 8 đến 10/10) để làm việc trong môi trường tích hợp AI – mức độ tự tin cao nhất trong cả 6 thị trường được nghiên cứu.
Tuy nhiên một điểm đáng chú ý trong báo cáo cho thấy, khoảng cách giữa sự tự tin của sinh viên và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn còn đáng kể. Khảo sát chỉ ra tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức "xuất sắc" ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.
Báo cáo nhấn mạnh, thực trạng này cũng phản ánh một thách thức chung trên quy mô toàn cầu. Theo khảo sát, 53% nhà tuyển dụng quốc tế cho biết họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.
“Sự lệch pha này xuất phát từ góc nhìn, trong khi các trường đại học tập trung hướng dẫn sinh viên thao tác trên các công cụ AI sẵn có, các nhà tuyển dụng lại đặt kỳ vọng cao hơn ở năng lực vận dụng AI nâng cao - nơi kỹ năng công nghệ phải gắn liền với tư duy sáng tạo, khả năng tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và kỹ năng giao tiếp - hợp tác để giải quyết bài toán kinh doanh thực tế”, báo cáo của Pearson và Amazon Web Services cho biết.
Báo cáo cũng khẳng định, thách thức lớn nhất của lực lượng lao động trẻ hiện nay không nằm ở việc "thiếu tiếp cận công cụ" (AI access), mà ở việc kết hợp hiệu quả kỹ năng AI với các kỹ năng nền tảng như tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác. Sự kết hợp này đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm con người vẫn giữ vai trò dẫn dắt và đưa ra quyết định trong quá trình ứng dụng AI (Human-in-the-lead).
Đề xuất tăng kết nối giữa đào tạo và thực tế
Để giải quyết các rào cản trong quá trình ứng dụng AI, báo cáo đưa ra hai khung công cụ hỗ trợ. Đầu tiên là Khung phân tích các điểm nghẽn về năng lực sẵn sàng ứng dụng AI (AI Readiness Friction Framework) đóng vai trò như một công cụ chẩn đoán, giúp các cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp xác định những thách thức lớn nhất trên sáu khía cạnh cốt lõi: Tốc độ, Kết nối, Năng lực, Quản trị, Kinh nghiệm và Kỹ năng. Thứ 2 là Khung Bốn Năng lực Cốt lõi - bao gồm: thành thạo công cụ AI, quản trị AI có trách nhiệm và đạo đức, tư duy chiến lược về AI và các kỹ năng con người then chốt – nhằm xác định những năng lực mà nhà trường và doanh nghiệp cần cùng phát triển cho lực lượng lao động tương lai.

Ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng Giáo dục Đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson
Từ các khung công cụ này, báo cáo khuyến nghị giải pháp cụ thể cho từng bên liên quan: Các cơ sở giáo dục đại học cần rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình học bằng mô hình đào tạo linh hoạt và hệ thống chứng chỉ tích lũy, chuyển trọng tâm bồi dưỡng giảng viên sang phương pháp sư phạm ứng dụng và tạo cơ hội thực hành AI thực tế tích lũy tín chỉ.
Về phía doanh nghiệp, việc tích cực tham gia hội đồng cố vấn, tài trợ dự án thực tế và tạo điều kiện cho giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh sẽ giúp thu hẹp khoảng trống kỹ năng. Đồng thời, cơ quan quản lý đóng vai trò hoàn thiện cơ chế chính sách, tạo hành lang pháp lý cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào khung chương trình đại học.
“Báo cáo cho thấy sinh viên rất tự tin và các trường đại học đang đầu tư lớn, nhưng doanh nghiệp vẫn tìm kiếm những nhân sự có khả năng ứng dụng thực tế và kiểm chứng kết quả AI một cách cẩn trọng”, ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng Giáo dục Đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson cho biết.
Bình luận (0)