Thúc đẩy chuyển đổi số và tối ưu năng lượng cho ngành nước

VTV.vn - Ngành nước Việt Nam đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ khan hiếm tài nguyên, chi phí năng lượng và yêu cầu giảm phát thải, đặt ra nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi số.

Khách mời trải nghiệm công nghệ chuyển đổi số trong ngành nước

Khách mời trải nghiệm công nghệ chuyển đổi số trong ngành nước

Ngành nước đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi toàn diện theo định hướng "chuyển đổi kép" giữa số hóa và phát triển bền vững, nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực tài nguyên gia tăng. Ở cấp chính sách, chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ, trong đó Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học công nghệ và chuyển đổi số là yếu tố then chốt cho tăng trưởng, hướng tới vận hành quản lý trên môi trường số.

Trọng tâm của quá trình này là chuyển từ quản lý phân tán sang quản trị dữ liệu tập trung, coi dữ liệu là tài sản chiến lược và thúc đẩy kết nối, chia sẻ xuyên suốt. Đồng thời, ngành hướng tới xây dựng kiến trúc số theo mô hình mở, ưu tiên Cloud-first, Open API, giúp đảm bảo tích hợp linh hoạt trên nền tảng thống nhất, và tăng cường bảo mật với mô hình an ninh nhiều lớp và giám sát liên tục.

Tại Hội thảo với chủ đề "Chuyển đổi số trong ngành nước" do Schneider Electric tổ chức mới đây tại Hà Nội, đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Hội Cấp thoát nước Việt Nam, các doanh nghiệp trên toàn quốc cùng đội ngũ chuyên gia đã phân tích những thách thức của ngành nước, từ đó đưa ra lời giải thiết thực dựa trên sức mạnh của công nghệ.

Ông Vũ Ngọc Tuấn, Phó trưởng phòng Công nghệ số, Cục Chuyển đổi số, Bộ Nông nghiệp & Môi trường, cho biết: "Mô hình chuyển đổi kép được Bộ xác định là con đường tất yếu. Đây không đơn thuần là việc số hóa cục bộ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện để giải quyết trọn vẹn bài toán: vừa bảo đảm an ninh nguồn nước, vừa tối ưu hóa năng lượng và giảm phát thải carbon".

Ông Nguyễn Ngọc Điệp, Chủ tịch Hội Cấp thoát nước Việt Nam, cũng khẳng định: "Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng nước ngày càng gia tăng, cùng với áp lực đô thị hóa, biến đổi khí hậu và yêu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ công ích, chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với ngành cấp thoát nước. Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là đầu tư thiết bị hay phần mềm công nghệ, mà cốt lõi là đổi mới tư duy và phương thức quản trị doanh nghiệp. Nếu trước đây công tác điều hành chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng hợp, thì hiện nay phải chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, lấy dữ liệu làm nền tảng cho mọi quyết định quản lý và vận hành".

Bà Đoàn Thị Hà, Phó Tổng Giám đốc Khối Tự động hóa Công nghiệp của Schneider Electric Việt Nam, cho biết: "VChúng tôi đồng hành cùng các đơn vị ngành nước trong việc hiện đại hóa toàn bộ hệ thống, từ trạm bơm, nhà máy xử lý đến mạng lưới phân phối, nhằm giảm thất thoát, tối ưu năng lượng và nâng cao độ tin cậy vận hành. Quan trọng hơn, chúng tôi không chỉ cung cấp công nghệ, mà cùng ngành nước Việt Nam xây dựng năng lực vận hành dựa trên dữ liệu, hướng tới một hệ thống nước thông minh hơn, linh hoạt hơn và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững".

Tại hội thảo, các chuyên gia chỉ ra rằng ngành nước Việt Nam đang đứng trước những bài toán vận hành chưa từng có tiền lệ. Bên cạnh thách thức về vận hành, ngành nước còn chịu áp lực ngày càng lớn từ các quy định môi trường, kỳ vọng của nhà đầu tư và cộng đồng về phát triển bền vững.

Trước hết, biến đổi khí hậu khiến tình trạng khan hiếm tài nguyên nước ngày càng trầm trọng, gây sức ép lên việc cân bằng khoảng cách cung – cầu. Song song, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường đòi hỏidoanh nghiệp phải thích ứng nhanh với các quy định pháp lý về chất lượng nước, cũng như trách nhiệm giảm phát thải khí nhà kính.

Trong bối cảnh đó, hiệu quả vận hành lại trở thành "điểm nghẽn" lớn do sự xuống cấp của hạ tầng kỹ thuật hiện hữu. Hệ thống thiết bị có tuổi đời cao không chỉ làm suy giảm hiệu suất, mà còn đẩy tỷ lệ thất thoát nước không doanh thu lên cao, có thể chạm ngưỡng 50% tại một số mạng lưới.

Hạ tầng xuống cấp cũng ảnh hưởng đến chi phí năng lượng, đặc biệt khi chất lượng điện năng suy giảm và giá năng lượng biến động. Đối với các doanh nghiệp, việc tối ưu hóa chi phí đầu tư (CAPEX) trong khi vẫn đảm bảo giảm chi phí vận hành (OPEX) là thách thức quản trị then chốt trong điều kiện ngân sách hạn chế.

Rào cản cuối cùng liên quan đến số hóa và quản trị dữ liệu. Các hệ thống IT/OT và dữ liệu rời rạc khiến doanh nghiệp không theo dõi được hoạt động xuyên suốt, dẫn đến chậm trễ trong nghiên cứu, đánh giá và ra quyết định vận hành. Ngoài ra, cần phải tăng cường an ninh mạng và độ tin cậy cho các hạ tầng trọng yếu.

Để vượt qua những thách thức trên, ngành nước Việt Nam cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống, kết nối từ hạ tầng điện, thiết bị hiện trường đến điều khiển và nền tảng dữ liệu, thay vì các giải pháp rời rạc.

Theo các nghiên cứu và triển khai thực tế, chi phí năng lượng có thể chiếm từ 25-40% tổng chi phí vận hành của doanh nghiệp ngành nước. Do đó tối ưu năng lượng đóng vai trò then chốt trong nâng cao hiệu quả tài chính và giảm phát thải.

Việc ứng dụng dữ liệu thời gian thực, mô hình thủy lực và trí tuệ nhân tạo cho phép doanh nghiệp chuyển từ vận hành phản ứng sang chủ động, góp phần giảm thất thoát nước và nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên.

Chuyển đổi số trong ngành nước không chỉ là bài toán công nghệ mà đòi hỏi sự phối hợp của toàn bộ hệ sinh thái, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp vận hành đến các đối tác công nghệ, nhằm kiến tạo một hạ tầng nước thông minh, an toàn và bền vững trong dài hạn

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.