Tư duy mới trong quản trị vốn nhà nước: Doanh nghiệp là chủ thể đầu tư không phải cánh tay nối dài

VTV.vn - Khung pháp lý mới từ Luật số 68 và các nghị định giúp tháo gỡ nút thắt cơ chế, trao quyền tự chủ tối đa để doanh nghiệp nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt.

Tách bạch ba tầng chức năng và trả lại không gian tự trị cho doanh nghiệp nhà nước

Trong nhiều thập kỷ qua, bài toán làm thế nào để doanh nghiệp nhà nước vừa bảo toàn được nguồn vốn quý giá của nhân dân, vừa phát huy vai trò dẫn dắt nền kinh tế luôn là một thách thức lớn đối với các nhà hoạch định chính sách. Những rào cản về cơ chế xin cho cùng sự chồng chéo giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu đã vô tình buộc chặt chân các tập đoàn, tổng công ty, khiến những "ông lớn" này khó có thể xoay xở linh hoạt trước những biến động không ngừng của thị trường toàn cầu. 

Thực tế cho thấy, việc xem doanh nghiệp nhà nước như một cơ quan hành chính kéo dài đã không phát huy được tính sáng tạo và khả năng chịu trách nhiệm của người đứng đầu, dẫn đến hiệu quả đầu tư chưa tương xứng với nguồn lực khổng lồ đang nắm giữ.

Lịch sử kinh tế Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi hệ thống pháp lý về quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp được làm mới toàn diện. Sự ra đời của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp (Luật số 68/2025/QH15) cùng hệ thống các Nghị định hướng dẫn (Nghị định 365, 366/2025 và 57/2026) là một cuộc "cách mạng" về tư duy quản trị: Chuyển từ "kiểm soát hành chính" sang "đầu tư hiệu quả".

Nhìn nhận sâu sắc về vấn đề này, bà Nguyễn Thu Thủy - Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp nhà nước (Bộ Tài chính) khẳng định, khung pháp lý mới đang được xây dựng dựa trên một tinh thần tiếp cận hoàn toàn khác biệt là rõ ràng và trao quyền. Sứ mệnh của kinh tế nhà nước hiện nay đã được định vị lại một cách chiến lược theo Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước trong tình hình mới. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước được xác định là cấu phần trọng yếu để khơi thông các nguồn lực quốc gia, đóng vai trò mở đường và dẫn dắt các thành phần kinh tế khác cùng phát triển bền vững.

Điểm sáng mang tính bản lề của Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp, thường được gọi là Luật số 68, chính là việc tách bạch rõ ràng ba tầng chức năng bao gồm quản lý nhà nước, đại diện chủ sở hữu và quản trị doanh nghiệp. Sự phân định này có ý nghĩa quyết định trong việc trả lại không gian tự trị cho doanh nghiệp, nơi Nhà nước đóng vai trò là một nhà đầu tư lớn chuyên nghiệp, tập trung vào định hướng chiến lược và kiểm soát mục tiêu thay vì can thiệp trực tiếp vào từng quyết định điều hành tác nghiệp hằng ngày của Hội đồng thành viên. Cách tiếp cận này giúp xóa bỏ tư duy can thiệp hành chính sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh, cho phép doanh nghiệp vận hành theo đúng các nguyên tắc thị trường.

Phân cấp thẩm quyền mạnh mẽ và trao "thượng phương bảo kiếm' cho người đứng đầu

Sự thay đổi mang tính đột phá và được cộng đồng doanh nghiệp mong chờ nhất nằm ở việc phân cấp thẩm quyền đầu tư một cách mạnh mẽ. Trước đây, những dự án đầu tư lớn thường phải trải qua quy trình phê duyệt đa tầng nấc qua nhiều bộ ngành, làm mất đi những thời điểm vàng và cơ hội kinh doanh quý giá. 

Theo các quy định mới tại Luật số 68 và các văn bản hướng dẫn, Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty được trao quyền tự quyết định các dự án đầu tư có giá trị lên đến 50% vốn chủ sở hữu. Đối với các doanh nghiệp quy mô lớn có tầm ảnh hưởng quốc gia, hạn mức tự quyết có thể lên tới 15.000 tỷ đồng, trong khi đối với các doanh nghiệp khác, mức trần tự quyết được ấn định ở con số 5.000 tỷ đồng.

Việc xác định các ngưỡng thẩm quyền này chính là tấm thượng phương bảo kiếm giúp lãnh đạo doanh nghiệp chủ động hoàn toàn trong chiến lược mở rộng quy mô và liên kết kinh tế. Chỉ khi dự án vượt quá các ngưỡng mang tính trọng yếu này, doanh nghiệp mới cần báo cáo và xin ý kiến của cơ quan đại diện chủ sở hữu. 

Bên cạnh đó, quyền tự chủ còn được mở rộng ở khía cạnh tài chính nội khối, khi doanh nghiệp được tự quyết định việc cho vay hoặc bảo lãnh vay vốn đối với các công ty con mà mình nắm giữ trên 50% vốn, miễn là không vượt quá giá trị vốn góp thực tế. Quy định này tạo ra sự linh hoạt tối đa trong quản trị dòng tiền, giúp các tập đoàn nhà nước vận hành như những thực thể kinh tế hiện đại, giảm thiểu chi phí tài chính và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

Tư duy mới trong quản trị vốn nhà nước: Doanh nghiệp là chủ thể đầu tư không phải cánh tay nối dài - Ảnh 1.

Song song với việc trao quyền, hướng đi của dòng vốn nhà nước cũng được định vị lại rõ nét thông qua Nghị định số 366/2025/NĐ-CP của Chính phủ về đầu tư vốn nhà nước vào doanh nghiệp. Nhà nước sẽ không còn đầu tư dàn trải vào những lĩnh vực mà tư nhân có thể thực hiện tốt, mà tập trung nguồn lực vào những pháo đài chiến lược và các ngành mạch máu của nền kinh tế. Đó là các lĩnh vực năng lượng và khoáng sản chiến lược để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, hóa chất cơ bản, quốc phòng an ninh để bảo vệ chủ quyền, và đặc biệt là các ngành công nghệ cao nhằm dẫn dắt cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Việc xác định rõ địa bàn hoạt động giúp doanh nghiệp nhà nước tránh được rủi ro đầu tư ngoài ngành, đồng thời tạo ra dư địa rộng lớn cho các thành phần kinh tế khác phát triển ở mảng thương mại và dịch vụ thông thường.

Chuyển dịch cơ chế giám sát từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên hiệu quả thực tế

Đi đôi với quyền năng lớn là trách nhiệm giải trình tương xứng, chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm minh bạch. Ông Nguyễn Hoàng - Trưởng phòng Nghiệp vụ 2, Cục Phát triển doanh nghiệp nhà nước (Bộ Tài chính) phân tích, hệ thống giám sát hiện nay được thiết kế để không gây trở ngại cho doanh nghiệp. Cơ quan đại diện chủ sở hữu thực hiện giám sát gián tiếp thông qua hệ thống dữ liệu số và báo cáo định kỳ. Trong trường hợp cần giám sát trực tiếp theo kế hoạch, thời gian thực hiện được siết chặt không quá 15 ngày làm việc. Điều này buộc các cơ quan quản lý phải nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và tính chuyên nghiệp trong công tác kiểm tra, tránh gây phiền hà cho hoạt động sản xuất kinh doanh thường nhật của đơn vị.

Đặc biệt, việc đánh giá bảo toàn vốn hiện nay đã mang tính thị trường và thực tế hơn rất nhiều. Thay vì soi xét, bắt lỗi từng giao dịch hay thương vụ nhỏ lẻ, Nhà nước thực hiện đánh giá hiệu quả trên tổng thể hoạt động của doanh nghiệp trong một chu kỳ tài chính. 

Tuy nhiên, áp lực trách nhiệm vẫn rất nặng nề khi quy định rõ ràng rằng nếu báo cáo tài chính năm bị lỗ sau khi đã trích lập các khoản dự phòng theo quy định, lãnh đạo doanh nghiệp phải giải trình chi tiết và chịu trách nhiệm trực tiếp trước chủ sở hữu. Đây là đòn bẩy cần thiết để những người quản lý vốn nhà nước phải thực sự trăn trở, tâm huyết với từng đồng vốn của nhân dân như chính tài sản của gia đình mình.

Thước đo chính xác nhất cho hiệu quả hoạt động chính là hệ thống đánh giá, xếp loại doanh nghiệp A, B, C theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Nghị định số 365/2025/NĐ-CP của Chính phủ. Các chỉ tiêu đánh giá không còn cảm tính mà dựa hoàn toàn trên các con số định lượng như tổng doanh thu, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và tiến độ giải ngân vốn đầu tư. 

Một điểm nhân văn và mang tính đột phá trong quy định mới là cơ chế loại trừ các yếu tố khách quan. Doanh nghiệp sẽ không bị hạ bậc xếp loại nếu kết quả kinh doanh bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh hoặc khi họ thực hiện các khoản chi phí mang tính thử nghiệm công nghệ mới, mô hình kinh doanh mới theo chủ trương của Nhà nước.

Quy định về phân phối lợi nhuận sau thuế cũng đã được chuẩn hóa để hài hòa lợi ích giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Sau khi xử lý các chi phí hợp lệ và trích lập Quỹ đầu tư phát triển với tỷ lệ tối đa lên đến 50%, doanh nghiệp mới thực hiện trích các quỹ khen thưởng, phúc lợi và nộp phần còn lại về ngân sách nhà nước. Việc cho phép giữ lại tới 50% lợi nhuận cho Quỹ đầu tư phát triển là một thông điệp mạnh mẽ, cho thấy Nhà nước sẵn sàng để doanh nghiệp tái đầu tư, tích lũy nguồn lực để mở rộng sản xuất thay vì tận thu lợi nhuận. Điều này giúp doanh nghiệp có đủ tiềm lực tài chính để thực hiện các dự án quy mô lớn, nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.

Hệ thống pháp luật mới về quản lý vốn nhà nước, với nòng cốt là Luật số 68 và các Nghị định 365, 366 năm 2025, đã phác thảo nên một chân dung doanh nghiệp nhà nước thế hệ mới: Tự chủ, minh bạch và hiệu quả. Khi những nút thắt về cơ chế được tháo gỡ, kỳ vọng về những con sếu đầu đàn đủ sức vươn ra biển lớn, dẫn dắt nền kinh tế Việt Nam cất cánh là hoàn toàn có cơ sở thực tiễn. Vấn đề còn lại nằm ở bản lĩnh, tư duy đổi mới của đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp và sự quyết liệt trong khâu thực thi của các cấp quản lý. Với một hành lang pháp lý thông thoáng nhưng chặt chẽ, vốn nhà nước sẽ thực sự trở thành nguồn lực sống động, tạo ra giá trị gia tăng đột phá cho toàn xã hội trong kỷ nguyên mới./.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.