Từ mô hình cộng đồng đến biểu tượng của phong trào hộ sinh hiện đại

VTV.vn - Bà Jennie Joseph đã chứng minh hiệu quả của phương pháp chăm sóc lấy thai phụ làm trung tâm, góp phần định hình lại cách tiếp cận đối với sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh.

(Ảnh: AP)

(Ảnh: AP)

Từ cuộc khủng hoảng "tử vong mẹ" đến hành trình tiên phong

Trong nhiều năm qua, tỷ lệ người mẹ tử vong tại Mỹ luôn là một vấn đề gây tranh cãi và lo ngại trong giới y tế công cộng. Dù sở hữu nền y học hiện đại và hệ thống bệnh viện phát triển, Mỹ vẫn ghi nhận tỷ lệ tử vong mẹ cao hơn đáng kể so với nhiều quốc gia phát triển khác. Theo các chuyên gia y tế, đây là nghịch lý phản ánh những lỗ hổng sâu sắc trong hệ thống chăm sóc sức khỏe bà mẹ, từ bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ, phân biệt chủng tộc mang tính hệ thống, chất lượng chăm sóc chưa đồng đều, cho đến sự gia tăng các bệnh lý nền ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Nếu tại nhiều quốc gia châu Âu, tử vong mẹ được xem là biến cố hiếm gặp và phần lớn có thể phòng ngừa, thì tại Mỹ, mỗi năm vẫn có hàng trăm phụ nữ tử vong vì các biến chứng liên quan đến thai kỳ và sinh nở. Đáng chú ý, nguy cơ này cao hơn nhiều đối với phụ nữ da màu, đặc biệt là phụ nữ da đen. Chính trong bối cảnh đó, Jennie Joseph - một nữ hộ sinh gốc Anh nhập cư vào Mỹ sinh năm 1960 - đã dành gần trọn sự nghiệp của mình để theo đuổi một mục tiêu rất rõ ràng: giúp phụ nữ mang thai, nhất là những người yếu thế, được tiếp cận dịch vụ chăm sóc an toàn, nhân văn và hiệu quả hơn.

Người phụ nữ ấy không bắt đầu bằng những khẩu hiệu lớn. Bà bắt đầu từ phòng khám, từ những cuộc hẹn thai sản, từ việc ngồi xuống và lắng nghe bệnh nhân. Khoảng hơn 26 năm trước, Jennie Joseph thành lập Tổ chức Commonsense Childbirth tại bang Florida - một mô hình chăm sóc thai sản cộng đồng kết hợp phòng khám, trung tâm sinh nở và đào tạo nhân lực y tế. Từ nền tảng đó, bà từng bước xây dựng một phương pháp được nhiều chuyên gia xem là hình mẫu của hộ sinh hiện đại: chăm sóc liên tục, dễ tiếp cận, tôn trọng bệnh nhân và kết nối chặt chẽ giữa cộng đồng với hệ thống y tế chính quy.

Điều làm nên dấu ấn đặc biệt của Jennie Joseph không chỉ là lý tưởng nghề nghiệp, mà còn là kết quả thực tiễn. Trong hàng nghìn ca chăm sóc thai sản suốt hơn hai thập niên, tổ chức của bà chưa ghi nhận trường hợp tử vong mẹ nào. Con số này trở nên đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Florida là một trong những bang có tỷ lệ tử vong mẹ cao hơn mức trung bình toàn quốc và nhiều bệnh nhân tìm đến Commonsense Childbirth khi mà các cơ sở y tế khác thường từ chối hoặc khó tiếp nhận - như phụ nữ không có bảo hiểm y tế, không được khám thai sớm, hoặc sống trong điều kiện kinh tế - xã hội bấp bênh.

Theo Jennie Joseph, mô hình của bà dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi: "tiếp cận, kết nối, tri thức và trao quyền". Đây không chỉ là khẩu hiệu chuyên môn mà là triết lý hành nghề xuyên suốt. "Tiếp cận" nghĩa là giảm rào cản để phụ nữ mang thai có thể đến khám dễ dàng, bất kể điều kiện tài chính hay hoàn cảnh pháp lý. "Kết nối" là xây dựng niềm tin và mối quan hệ thật sự giữa nhân viên y tế với người bệnh. "Tri thức" là giúp thai phụ hiểu rõ cơ thể mình, hiểu thai kỳ và các nguy cơ y khoa. Còn "trao quyền" là để người mẹ không trở thành đối tượng thụ động trong quy trình y tế, mà là chủ thể có tiếng nói, có quyền lựa chọn và được tôn trọng.

Từ mô hình cộng đồng đến biểu tượng của phong trào hộ sinh hiện đại- Ảnh 1.

(Ảnh: AP)

Mô hình hộ sinh hiện đại cho bà mẹ và trẻ sơ sinh

Một trong những điểm đáng chú ý của mô hình này là khả năng tạo dựng niềm tin ở các cộng đồng vốn có khoảng cách lớn với hệ thống y tế chính thống. Khoảng một nửa bệnh nhân và nhiều nhân sự của Commonsense Childbirth là người da màu. Đây là yếu tố quan trọng, bởi niềm tin trong chăm sóc sức khỏe đến từ chuyên môn và sự thấu hiểu văn hóa, trải nghiệm và bối cảnh sống của bệnh nhân.

Nếu Jennie Joseph là gương mặt tiêu biểu, thì mô hình mà bà theo đuổi mới chính là phần đóng góp có ý nghĩa lâu dài đối với phong trào hộ sinh hiện đại. Điểm cốt lõi của mô hình này nằm ở chỗ: chăm sóc thai sản phải là một chuỗi hỗ trợ liên tục từ trước sinh, trong sinh và sau sinh; đồng thời phải được tổ chức theo cách thân thiện, dễ tiếp cận và gắn chặt với đời sống thực của người phụ nữ.

Nhiều nữ hộ sinh làm việc cùng Jennie Joseph cũng có xuất thân gần gũi với chính những cộng đồng mà họ phục vụ: có người từng sinh con ở tuổi vị thành niên, có người lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn, có người từng chứng kiến trực tiếp sự bất cập của hệ thống y tế đối với người nghèo. Chính điều đó giúp họ không tiếp cận thai phụ như một "ca bệnh", mà như một con người đang cần được đồng hành.

Câu chuyện của bệnh nhân Husna Mixon là một ví dụ điển hình. Cô từng gặp Jennie Joseph lần đầu khi còn là một thiếu nữ không có bảo hiểm y tế và chỉ bắt đầu khám thai khi thai kỳ đã đi được nửa chặng đường. Nhiều năm sau, khi tiếp tục mang thai, cô lại quay về với hệ thống chăm sóc này, lần này sớm hơn, bài bản hơn và trong tâm thế an tâm hơn. Với những phụ nữ như Mixon, Jennie Joseph không chỉ là một nữ hộ sinh, mà là người mở ra cánh cửa bước vào hành trình làm mẹ một cách an toàn và có phẩm giá.

Mô hình hộ sinh hiện đại mà Jennie Joseph theo đuổi không đối lập với y học bệnh viện hay bác sĩ sản khoa, mà hướng tới "phối hợp tối ưu". Những thai phụ có nguy cơ thấp có thể được nữ hộ sinh theo dõi phần lớn thai kỳ, giúp giảm áp lực cho hệ thống bệnh viện và hạn chế các can thiệp y khoa không cần thiết. Với những trường hợp có biến chứng, bệnh nhân sẽ được chuyển tới bác sĩ chuyên khoa hoặc bệnh viện đối tác. Sau sinh, họ tiếp tục quay lại với nữ hộ sinh để được hỗ trợ về phục hồi thể chất, sức khỏe tinh thần, nuôi con bằng sữa mẹ và chăm sóc trẻ sơ sinh.

Bà Jennie Joseph hiểu rằng trong một hệ thống y tế phân mảnh, nơi bảo hiểm, tài chính, địa lý và bất bình đẳng xã hội có thể cản trở phụ nữ đến với chăm sóc y tế, thì điều đầu tiên cần làm không phải là tăng thêm thủ tục, mà là "mở rộng cánh cửa". Vì thế, Commonsense Childbirth tiếp nhận cả những bệnh nhân gần như "bị bỏ lại phía sau" bởi hệ thống: người không bảo hiểm, người nhập cư, người thu nhập thấp, người đến khám thai muộn, người từng có trải nghiệm tiêu cực với y tế.

Một điểm tiến bộ khác trong mô hình của Jennie Joseph là coi chăm sóc sau sinh là phần không thể tách rời của chăm sóc thai sản. Đây là giai đoạn mà nhiều hệ thống y tế thường xem nhẹ, trong khi thực tế, rất nhiều biến chứng nặng và khủng hoảng sức khỏe tâm thần xảy ra sau khi em bé chào đời. Nhiều quốc gia châu Âu đã xây dựng các chính sách nghỉ thai sản có lương, chăm sóc tại nhà và theo dõi hậu sản như một phần mặc định của hệ thống phúc lợi. Tại Mỹ, khoảng trống này vẫn còn rất lớn.

Chính vì vậy, mô hình của Jennie Joseph đã giải quyết vấn đề y khoa và chạm tới một triết lý rộng hơn về chăm sóc xã hội: để một em bé được sinh ra an toàn, người mẹ không thể bị bỏ mặc sau khi rời phòng sinh. Họ cần được tiếp tục hỗ trợ về thể chất, tinh thần, tài chính và thông tin. Khi điều đó được thực hiện đầy đủ, kết quả là giảm tử vong mẹ, cải thiện sức khỏe trẻ sơ sinh, tăng tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ, giảm trầm cảm sau sinh và nâng cao chất lượng sống của cả gia đình.

Vai trò của Jennie Joseph, vì thế, vượt ra ngoài phạm vi một nữ hộ sinh điều hành phòng khám. Bà còn là người đào tạo thế hệ nhân lực mới cho phong trào hộ sinh, sáng lập trường đào tạo hộ sinh và xây dựng các chương trình huấn luyện cho nhân viên y tế. Đồng thời, bà cũng là một tiếng nói vận động chính sách, kết nối các chuyên gia, nhà hoạt động và cộng đồng để cùng chia sẻ kinh nghiệm, thúc đẩy các giải pháp giảm tử vong mẹ và thu hẹp bất bình đẳng trong chăm sóc thai sản.


Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.