Từ Nghị quyết đến hành động: Thực hiện đến nơi đến chốn, mang lại kết quả cụ thể

VTV.vn - Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh tinh thần: nghị quyết phải ngắn gọn, rõ trọng tâm, xác định đúng vấn đề cần giải quyết, tránh dàn trải và hình thức.

Trong bối cảnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao hiệu quả quản trị ngày càng rõ nét, việc Trung ương ban hành đồng bộ các Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 cho thấy bước chuyển đáng chú ý trong tư duy điều hành. Các nghị quyết không còn dừng ở định hướng chung, mà tập trung trực diện vào những "nút thắt" lớn của nền kinh tế như thể chế, khoa học công nghệ, hội nhập và động lực khu vực tư nhân.

Trong hệ thống lãnh đạo của Đảng, nghị quyết không chỉ là sản phẩm của các kỳ họp Trung ương, mà còn là công cụ định hình ưu tiên phát triển và phân bổ nguồn lực cho từng giai đoạn. Tuy nhiên, thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, không ít chủ trương dù đúng nhưng hiệu quả chưa như kỳ vọng do chưa xác định trúng vấn đề cốt lõi hoặc triển khai thiếu đồng bộ. Chính vì vậy, tại các hội nghị Trung ương khóa XIII thời gian gần đây, yêu cầu nâng cao chất lượng xây dựng nghị quyết được đặt ra rõ hơn bao giờ hết.

Từ Nghị quyết đến hành động: Thực hiện đến nơi đến chốn, mang lại kết quả cụ thể - Ảnh 1.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh tinh thần: nghị quyết phải ngắn gọn, rõ trọng tâm, xác định đúng vấn đề cần giải quyết, tránh dàn trải và hình thức. Đây không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật xây dựng văn bản, mà phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy lãnh đạo – từ tiếp cận "bao quát" sang "trúng đích", tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế.

Tinh thần này thể hiện rõ trong bốn nghị quyết trụ cột vừa được triển khai. Trong đó, Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng chủ yếu của giai đoạn mới. Nghị quyết 59 định hướng chủ động, toàn diện và sâu rộng hơn trong hội nhập quốc tế, gắn hội nhập với nâng cao năng lực nội sinh và bảo đảm lợi ích quốc gia. Nghị quyết 66 tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế – lĩnh vực nhiều năm được xem là "nút thắt của nút thắt". Trong khi đó, Nghị quyết 68 tiếp tục khẳng định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, đồng thời đặt yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển mạnh hơn.

Điểm đáng chú ý là các nghị quyết không tồn tại rời rạc theo từng lĩnh vực, mà được đặt trong một "trục chính sách" liên thông. Trong đó, thể chế đóng vai trò khơi thông nguồn lực; khoa học công nghệ tạo động lực tăng trưởng mới; hội nhập mở rộng không gian phát triển; còn kinh tế tư nhân trở thành lực đẩy của sản xuất và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là bước chuyển từ tư duy phát triển đơn ngành sang tư duy hệ sinh thái, nơi các yếu tố tăng trưởng được thiết kế để tạo cộng hưởng thay vì vận hành riêng lẻ.

Tuy nhiên, nếu xây dựng nghị quyết là bước xác định hướng đi, thì tổ chức thực hiện mới là phép thử đối với năng lực vận hành của bộ máy. Thực tế cho thấy, nhiều điểm nghẽn trong thời gian qua không nằm ở việc thiếu chủ trương, mà ở khâu thực thi. Tình trạng phân công chưa rõ, phối hợp thiếu đồng bộ, tâm lý né tránh trách nhiệm hoặc "đúng quy trình nhưng không hiệu quả" từng làm giảm đáng kể hiệu lực chính sách.

Từ Nghị quyết đến hành động: Thực hiện đến nơi đến chốn, mang lại kết quả cụ thể - Ảnh 2.

Phát triển hạ tầng chiến lược – một trong bốn trụ cột của các nghị quyết – được kỳ vọng tạo “đòn bẩy” nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Không ít chủ trương lớn khi triển khai xuống cơ sở đã gặp tình trạng "trên nóng, dưới lạnh", dẫn tới độ trễ trong tổ chức thực hiện và làm mất cơ hội phát triển. Chính vì vậy, tại các hội nghị về phát triển kinh tế - xã hội và công tác kiểm tra, giám sát gần đây, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: nghị quyết chỉ có giá trị khi được thực hiện đến nơi đến chốn, mang lại kết quả cụ thể và có thể kiểm chứng.

Thông điệp này cho thấy điều Trung ương muốn thay đổi không chỉ là nội dung nghị quyết, mà là cách đo hiệu quả lãnh đạo và điều hành. Thước đo của nghị quyết không còn nằm ở số lượng văn bản được ban hành hay mức độ hoàn thành quy trình, mà ở khả năng tạo ra chuyển biến thực chất trong đời sống kinh tế - xã hội.

Điều đó cũng đồng nghĩa, yêu cầu đặt ra hiện nay không dừng ở việc ban hành nghị quyết đúng, mà phải thiết kế được cơ chế thực thi hiệu quả hơn, với trách nhiệm rõ ràng hơn, kiểm tra thường xuyên hơn và kết quả phải được lượng hóa.

Với Nghị quyết 57, thách thức không chỉ là định hướng phát triển công nghệ, mà là hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất và thúc đẩy chuyển đổi số đi vào từng lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế. Với Nghị quyết 66, mục tiêu không chỉ nằm ở sửa luật, mà là tạo lập môi trường thể chế thông thoáng, ổn định và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Với Nghị quyết 68, điều quan trọng không dừng ở việc khẳng định vai trò kinh tế tư nhân, mà là biến niềm tin chính sách thành động lực đầu tư, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước.

Ở cấp độ quản trị, đây cũng là sự chuyển dịch rõ ràng từ quản lý theo quy trình sang quản trị theo kết quả – lấy hiệu quả thực tế làm trung tâm thay vì chỉ dừng ở hoàn thành thủ tục.

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, khi dư địa tăng trưởng theo chiều rộng dần thu hẹp và yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị ngày càng lớn, hiệu quả thực thi sẽ trở thành yếu tố quyết định hiệu lực của nghị quyết. Khi đó, khoảng cách giữa các địa phương hay các cấp điều hành sẽ không còn nằm ở số lượng chương trình hành động được ban hành, mà ở tốc độ biến nghị quyết thành tăng trưởng, thành năng lực cạnh tranh và thành những thay đổi có thể đo đếm trong thực tiễn.

Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.