Vầng trăng xuyên nước

Trương Công Tú

06/01/2026 08:50 GMT+7

VTV.vn - Ngắm trăng, với tâm thức Á Đông, chưa bao giờ dừng lại ở một hành vi của thị giác thuần túy. Mắt nhìn, nhưng tâm thấy...

(Ảnh: Envato)

(Ảnh: Envato)

1.

Thưa bạn,

Có bao giờ trong một đêm mất ngủ, khi tiếng dế mèn đã ngưng kêu và sương khuya ướt đẫm hiên nhà, bạn tình cờ đẩy cửa ra sân và tự hỏi: Vầng trăng đêm nay có khác gì vầng trăng của ngàn năm trước?

Tôi cứ hay ngẩn ngơ tự hỏi như vậy.

Dòng sông thời gian chảy mãi không ngừng, cuốn đi bao nhiêu thành quách kiêu hãnh, bao nhiêu vương triều lộng lẫy, và cuốn đi cả những kiếp người mong manh như bọt nước. Nhưng vầng trăng vẫn cứ ở đó. Tròn rồi lại khuyết. Khuyết rồi lại tròn. Lặng lẽ và bền bỉ. Như một lời hứa không bao giờ sai hẹn của vũ trụ đối với thế gian vô thường.

Người phương Tây, với cái đầu rực rỡ của lý tính và khát vọng chinh phục mãnh liệt, họ nhìn trăng lạ lắm. Họ bảo đó là một vệ tinh. Một khối đá bụi khổng lồ quay quanh trái đất theo định luật vạn vật hấp dẫn. Họ tính toán quỹ đạo, họ đo đạc trọng lực, họ phân tích thành phần hóa học. Và rồi, họ bay lên đó. Họ cắm một lá cờ.

Tôi tự hỏi, khi lá cờ cắm xuống, mặt trăng có đau không? Và khi ấy, mặt trăng dường như không còn là mặt trăng nữa. Nó trở thành một vùng đất bị chinh phục. Một lãnh thổ được đánh dấu chủ quyền. Người ta nhìn trăng bằng con mắt của kẻ sở hữu, của người chủ đất nhìn mảnh vườn mới khai khẩn. Cái nhìn ấy đầy quyền uy, nhưng sao mà thiếu vắng chất thơ đến thế.

Chúng ta, những kẻ sinh ra bên bờ tre khóm trúc của phương Đông, lớn lên với tiếng ru ầu ơ bên cánh võng, chúng ta nhìn trăng khác.

Chúng ta nhìn trăng như một cố nhân.

Cố nhân là người bạn cũ. Cũ lắm. Cũ như thuở đất trời mới phân định, cũ như hơi thở của tổ tiên truyền lại trong huyết quản.

Mỗi lần nhìn lên trời, ta không thấy đá, không thấy bụi, không thấy những hố thiên thạch lồi lõm. Ta thấy một tấm gương. Tấm gương ấy soi chiếu tâm hồn ta. Khi ta vui, trăng dường như cười, tỏa ánh sáng dìu dịu lên ngọn cỏ. Khi ta buồn, trăng dường như đẫm lệ, chia sớt nỗi niềm cô quạnh. Và cao hơn cả những vui buồn thường nhật ấy, trăng là một pháp môn để tu dưỡng.

Ngắm trăng, với tâm thức Á Đông, chưa bao giờ dừng lại ở một hành vi của thị giác thuần túy. Mắt nhìn, nhưng tâm thấy. Đó là một nghi thức của tâm linh, một cuộc hành hương thầm lặng. Không phải đi ra ngoài không gian bao la để cắm cờ, mà là đi ngược vào trong, trở về với sự tĩnh lặng nguyên sơ của bản thể mình. Nơi ấy, không có cờ, không có biên giới, chỉ có ánh sáng minh triết tỏa rạng.

Vầng trăng xuyên nước - Ảnh 1.

(Ảnh: Envato)

2.

Tôi nhớ trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật có đưa ra một ví dụ hay vô cùng. Phật nói về "ngón tay chỉ trăng".

Chuyện đơn giản lắm. Bạn muốn chỉ cho một đứa trẻ thấy mặt trăng đang sáng rực rỡ trên bầu trời, bạn dùng ngón tay trỏ lên cao. "Kìa con, trăng kia kìa!".

Nhưng đứa trẻ, ngây thơ và vụng dại, nó không nhìn lên trời. Nó nhìn chằm chằm vào ngón tay của bạn. Nó trầm trồ: "Ngón tay đẹp quá, ngón tay dài quá, ngón tay sáng quá".

Nó tưởng ngón tay là mặt trăng.

Phật dạy: "Nếu nhìn ngón tay mà cho là mặt trăng, thì chẳng những không thấy mặt trăng mà cũng không thấy cả ngón tay nữa".

Bài học ấy, ngàn năm rồi vẫn còn mới nguyên, như vừa được viết ra sáng nay.

Chúng ta sống trong đời, lặn ngụp trong biển danh lợi và tri thức, bao nhiêu lần ta cũng cư xử y hệt như đứa trẻ kia?

Chúng ta bám víu vào kinh điển, vào lời lẽ, vào những nghi thức rườm rà - những thứ vốn dĩ chỉ là ngón tay chỉ đường - mà quên mất cái Chân lý rực rỡ đang tỏa sáng trên bầu trời tâm thức.

Chân lý, hay sự Giác ngộ, hay cái Đẹp, nó không nằm ở ngón tay. Nó nằm ở nơi ngón tay trỏ về.

Nhưng nói đi cũng phải nói lại, nếu không có ngón tay, làm sao đứa trẻ biết hướng mà nhìn?

Thế nên, ngón tay là cần thiết, kinh điển là cần thiết, người thầy là cần thiết. Nhưng xin đừng tôn thờ ngón tay. Đừng đóng khung chân lý vào ngón tay. Hãy nương vào nó để thấy trăng. Rồi khi thấy trăng rồi, hãy quên ngón tay đi.

Cũng như người qua sông phải dùng bè. Sang bờ rồi thì để bè lại bên bến, ung dung mà đi tiếp hành trình. Chứ ai đời lại vác cái bè nặng trịch lên vai mà đi vào phố thị? Tu học, cảm nhận cái đẹp, cốt lõi là ở việc nhẹ nhàng buông xả ấy.

Vầng trăng xuyên nước - Ảnh 2.

(Ảnh: Envato)

3.

Người xưa, cái thời mà lòng người rộng rãi và thong dong, hay xây cái hồ bán nguyệt trước sân nhà. Chùa chiền lại càng hay có hồ, có ao sen.

Để làm gì vậy? Để nuôi cá ư? Để điều hòa không khí ư?

Chắc là có. Nhưng tôi nghĩ, cái ý sâu xa hơn, cái ý tình của người xưa, là để họ "nuôi" một vầng trăng.

Thiền sư Hương Hải có hai câu thơ mà tôi mỗi lần nhẩm đi nhẩm lại thấy lòng mình chùng xuống:

"Bóng trúc quét sân trần chẳng động,

Vầng trăng xuyên nước, nước không xao"

Bạn hãy tưởng tượng mà xem. Vầng trăng trên trời cao vòi vọi kia là thật. Là Chân đế - cái sự thật tuyệt đối không sinh không diệt.

Còn vầng trăng lấp loáng dưới mặt hồ kia là ảnh. Là Tục đế. Là cái bóng của sự thật trong cõi đời tương đối, mộng huyễn này.

Ngắm trăng trong nước là một bài thực hành, một bài học trực quan sinh động về sự mong manh của kiếp người. Trăng dưới nước tuy sáng đấy, tuy đẹp đấy, lung linh huyền ảo đấy. Nhưng chỉ cần một con cá quẫy đuôi nhẹ. Hay một chiếc lá vàng rụng xuống mặt hồ. Hay một cơn gió heo may thoảng qua làm mặt nước rùng mình.

Tan biến.

Vầng trăng tròn trịa kia vỡ ra thành ngàn mảnh vàng lấp lánh.

Đó chẳng phải là hình ảnh của kiếp nhân sinh chúng ta sao? Hợp rồi tan. Có rồi không. Mọi thứ chúng ta nắm giữ, nâng niu, gìn giữ - danh vọng, tiền tài, địa vị, hay cả những tình yêu nồng cháy nhất... đôi khi cũng chỉ như vầng trăng đáy nước. Nắm bắt làm sao được cái bóng? Càng cố nắm, nước càng xao động, trăng càng vỡ tan.

Nhưng nước hay lắm. Thiên nhiên hay lắm. Nước không buồn khi trăng vỡ. Nước không than khóc, không tiếc nuối. Nước lại từ từ lắng xuống. Và khi nước lặng, trăng lại hiện. Tròn đầy như chưa từng vỡ.

Ngàn sông có nước ngàn trăng hiện.

Trăng không thiên vị dòng sông nào. Sông nào trong, sông nào lặng thì trăng in hình. Tâm ta cũng vậy. Tâm mà lặng như mặt nước hồ thu, thì cảnh đến cảnh hiện, cảnh đi cảnh không lưu luyến.

Đó gọi là trạng thái tâm thức "Ưng vô sở trụ". Không bám víu vào đâu cả. Không trụ vào cái có, cũng không trụ vào cái không.

Thiên nhiên dạy ta bài học bao dung và buông xả ấy, nhẹ nhàng như hơi thở, dạy ta mỗi ngày, mỗi đêm, mà ta cứ mãi quên, cứ mãi lao xao theo những con sóng đời.

Vầng trăng xuyên nước - Ảnh 3.

(Ảnh: Chu Quang Minh)

4.

Nói đến trăng, nói đến thơ, làm sao quên được người bạn vong niên Lý Bạch.

Ông tiên thơ ấy, cả đời dường như chỉ làm hai việc quan trọng nhất: uống rượu và ngắm trăng.

Tôi thích cái bài Tĩnh dạ tứ (Cảm nghĩ trong đêm thanh tĩnh) của ông vô cùng. Bài thơ ngắn, đơn sơ, mà gói trọn cả một nỗi niềm vạn cổ.

"Cử đầu vọng minh nguyệt

Đê đầu tư cố hương"

Hai cái động tác của cơ thể, một ngẩng, một cúi, mà gói trọn cả kiếp người, cả vũ trụ quan và nhân sinh quan.

Ngẩng đầu là hướng ngoại, tìm kiếm sự an ủi từ vũ trụ mênh mông. Khi con người cảm thấy lạc lõng giữa trần gian, họ nhìn lên cao, tìm cái đẹp vĩnh hằng của vầng trăng sáng để xoa dịu nỗi đau hữu hạn, nỗi đau của sự bé nhỏ.

Cúi đầu là hướng nội, đối diện với cái thực tại nghiệt ngã, với cái tôi đang cô đơn, với nỗi nhớ quê, nhớ nhà, nhớ cái gốc gác nguồn cội của mình.

Giữa cái ngẩng và cái cúi ấy, vầng trăng là chiếc cầu nối không gian và thời gian. Cùng một vầng trăng ấy, đang soi sáng nơi đất khách quê người Lý Bạch đứng, và cũng đang soi sáng cả mái nhà xưa nơi quê cũ. Trăng làm cho không gian co lại, làm cho nỗi nhớ có nơi nương tựa, làm cho kẻ ly hương thấy mình không hoàn toàn bị cắt đứt.

Lại còn bài Nguyệt hạ độc chước nữa. Uống rượu một mình dưới trăng.

Nghe sao mà cô đơn quá đỗi.

"Cử bôi mời minh nguyệt

Đối ảnh thành tam nhân"

Ông nâng chén mời trăng. Rồi ông nhìn cái bóng của mình đổ dài dưới đất. Ông reo lên: Đủ rồi, đủ ba người rồi. Ta, Trăng và Bóng.

Người đời nhìn vào bảo ông say, bảo ông gàn, bảo ông cô độc đáng thương.

Nhưng tôi lại thấy ở đó một sự tự do đến tuyệt cùng. Đây là đỉnh cao của sự cô đơn, nhưng cũng là đỉnh cao của sự giải thoát.

Khi người ta không tìm được tri âm trong cõi người chật hẹp, đầy toan tính, người ta tìm đến thiên nhiên.

Trăng không biết nói dối. Bóng không biết phản bội.

Trăng cứ lặng lẽ sáng, bao dung và độ lượng. Bóng cứ lặng lẽ theo, trung thành và gắn bó.

Sự hiện diện không lời ấy, sự im lặng tri âm ấy thấu hiểu lòng người hơn vạn lời hoa mỹ, sáo rỗng.

Khi Lý Bạch nâng chén mời trăng, chén rượu ấy chỉ là cái cớ.

Tôi tin rằng ông không uống rượu để say mèm. Ông uống để "tẩy tâm". Uống để gột rửa lớp bụi trần ai bám trên tấm gương lòng. Để tâm hồn trong vắt như bầu trời đêm rằm, không một gợn mây che phủ.

Chỉ khi tâm trong vắt ấy, ông mới có thể tương giao, mới có thể "đối ẩm" được với vầng trăng vĩnh cửu.

Lúc ấy, người và trăng là một. Không còn ranh giới giữa chủ thể và khách thể. Không còn ta và người.

Chỉ còn một niềm tịch lặng mênh mông, tràn ngập vũ trụ.

Trăng vẫn đó. Chờ người.

Người có về không?

Hay người vẫn đang mải mê đuổi theo những ngón tay chỉ đường, những bóng nước vỡ tan, và những lá cờ cắm trên những vùng đất hoang vu của tham vọng?

Vầng trăng xuyên nước - Ảnh 4.

(Ảnh: Envato)

Về đi thôi. Trăng đang đợi ngoài hiên. Và có lẽ, trăng cũng đang đợi ngay trong chính trái tim. Chỉ cần bạn cúi đầu, và tĩnh lặng.


Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này!

Bình luận không đăng nhập

Bạn không thể gửi bình luận liên tục.
Xin hãy đợi 60 giây nữa.