Buổi lễ tốt nghiệp lần thứ 375 tại Đại học Harvard ở Cambridge, Massachusetts, Mỹ, ngày 28/5/2026. (Ảnh: Reuters)
Theo khảo sát Xu hướng tuyển sinh năm 2026 do Hội đồng Quản lý Tuyển sinh sau đại học tại Mỹ (GMAC) công bố ngày 27/10, số đơn đăng ký vào các chương trình đào tạo kinh doanh sau đại học tại quốc gia này đã giảm 25% so với kỳ tuyển sinh trước. Riêng các chương trình MBA toàn thời gian ghi nhận mức giảm 27%. Kết quả này đánh dấu sự đảo chiều sau hai năm liên tiếp tăng trưởng mạnh về nhu cầu theo học các chương trình quản trị kinh doanh. Tình trạng sụt giảm không chỉ xuất hiện tại Mỹ mà còn diễn ra trên phạm vi toàn cầu, dù mức độ khác nhau giữa các khu vực và loại hình đào tạo.
Khảo sát được GMAC thực hiện từ tháng 6 đến tháng 8/2026, thu thập phản hồi từ 1.162 chương trình đào tạo thuộc 314 trường kinh doanh tại 39 quốc gia. Các số liệu cho thấy sự suy giảm lượng đơn đăng ký MBA tại Mỹ không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà là kết quả của nhiều yếu tố liên quan đến môi trường chính sách, khả năng tài chính và sự thay đổi trong lựa chọn của người học.
Chính sách thị thực làm suy giảm sức hút đối với sinh viên quốc tế
Một trong những nguyên nhân nổi bật khiến lượng đơn đăng ký MBA tại Mỹ giảm mạnh là những thay đổi liên quan đến chính sách thị thực và môi trường nhập cư. Theo GMAC, số đơn đăng ký từ ứng viên quốc tế vào các chương trình đào tạo kinh doanh sau đại học tại Mỹ giảm tới 38%, cao hơn đáng kể so với mức giảm 6% của ứng viên trong nước. Trong khảo sát, 54% số chương trình tại Mỹ cho biết những thay đổi về chính sách và thủ tục thị thực có ảnh hưởng lớn đến lượng đơn đăng ký. Đây là yếu tố được các trường đề cập nhiều nhất. Bên cạnh đó, 45% số chương trình nhận định những thay đổi về tình hình địa chính trị trong nước có tác động đáng kể đến tuyển sinh, trong khi 35% đề cập các điều kiện kinh tế. Những số liệu trên cho thấy môi trường chính sách đang trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định lựa chọn điểm đến du học của ứng viên quốc tế, bên cạnh chất lượng đào tạo và triển vọng nghề nghiệp.
Theo Bloomberg, ngay cả các trường kinh doanh có uy tín tại Mỹ cũng ghi nhận lượng đơn đăng ký giảm đáng kể. Đơn cử như Trường Quản lý Anderson thuộc Đại học California tại Los Angeles (UCLA) ghi nhận mức giảm 21%, trong khi Trường Kinh doanh McDonough thuộc Đại học Georgetown giảm 22%. Trường Kinh doanh Fuqua thuộc Đại học Duke và Trường Kinh doanh Scheller thuộc Viện Công nghệ Georgia cũng ghi nhận mức giảm tương tự. Tại Trường Kinh doanh Tuck thuộc Đại học Dartmouth và Trường Kinh doanh Owen thuộc Đại học Vanderbilt, số đơn đăng ký giảm khoảng một phần ba.
Ông Gary Fraser, Phó trưởng khoa phụ trách chương trình MBA toàn thời gian tại UCLA Anderson, cho biết số đơn đăng ký từ sinh viên quốc tế của trường giảm khoảng 30%, trong khi lượng đơn từ ứng viên Mỹ giảm khoảng 10%.
Khuôn viên đại học Harvard tại Cambridge, Massachusetts, Mỹ (Ảnh minh họa: Reuters)
Tuy nhiên, tác động của xu hướng này không đồng đều giữa các cơ sở đào tạo. Tại Dartmouth Tuck, tỷ lệ sinh viên quốc tế trong khóa mới tăng 7 điểm phần trăm, đạt 29%. Trường Quản lý MIT Sloan cũng ghi nhận cả số lượng và tỷ lệ sinh viên quốc tế nhập học tăng, với 203 sinh viên đến từ 65 quốc gia trong khóa mùa Thu năm nay.
Những trường hợp này cho thấy lượng đơn đăng ký quốc tế giảm trên toàn hệ thống không đồng nghĩa với việc tất cả các trường đều mất khả năng thu hút sinh viên nước ngoài. Theo bà Kelly Wilson, chuyên gia tư vấn tuyển sinh tại Mỹ, các trường kinh doanh vẫn chú trọng duy trì sự đa dạng quốc tế trong lớp học. Việc quy tụ sinh viên đến từ nhiều quốc gia giúp người học tiếp cận các nền tảng văn hóa, kinh nghiệm quản lý và môi trường kinh doanh khác nhau.
Dù vậy, những khó khăn liên quan đến thị thực có thể ảnh hưởng đến cả giai đoạn sau khi ứng viên được chấp nhận. GMAC cho biết một số trường ghi nhận tình trạng sinh viên đã nộp tiền đặt cọc nhưng không nhập học, trong đó có những trường hợp không được cấp thị thực.
Rào cản từ chi phí đào tạo và triển vọng việc làm
Bên cạnh các rào cản đối với sinh viên quốc tế, sự sụt giảm nhu cầu học MBA tại Mỹ còn phản ánh những thay đổi trong cách ứng viên đánh giá chi phí và lợi ích của việc học sau đại học. Theo GMAC, hơn một nửa số chương trình đào tạo kinh doanh tại Mỹ ghi nhận lượng đơn đăng ký từ ứng viên trong nước giảm.
Một trong những yếu tố được đề cập là tình trạng thị trường lao động tuyển dụng chậm nhưng cũng hạn chế sa thải. Trong bối cảnh này, những người đang có việc làm có thể ưu tiên duy trì vị trí hiện tại thay vì tạm ngừng công việc để theo học chương trình MBA toàn thời gian. Đây là sự thay đổi đáng chú ý so với xu hướng từng xuất hiện trong các giai đoạn kinh tế suy giảm trước đây.
Ông Gary Fraser cho biết trước kia, nhiều người lựa chọn học MBA khi kinh tế khó khăn với kỳ vọng thị trường lao động sẽ phục hồi vào thời điểm họ tốt nghiệp. Tuy nhiên, một bộ phận ứng viên hiện nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, không còn chắc chắn rằng triển vọng việc làm sẽ cải thiện sau hai năm học tập.

Khuôn viên Đại học Villanova tại Villanova, bang Pennsylvania, Mỹ (Ảnh: AP)
Sự thận trọng này càng gia tăng khi chi phí đào tạo sau đại học ở Mỹ vẫn là khoản đầu tư lớn đối với nhiều gia đình và cá nhân. Khảo sát của GMAC cũng đề cập những thay đổi trong chính sách cho vay liên bang dành cho sinh viên sau đại học, bao gồm các giới hạn mới đối với khoản vay hằng năm và tổng mức vay trong suốt quá trình học. Các quy định này bắt đầu có hiệu lực trong thời gian khảo sát được tiến hành. Khoảng một phần ba số chương trình tại Mỹ cho biết những thay đổi về hỗ trợ giáo dục của chính phủ có ảnh hưởng lớn đến lượng đơn đăng ký.
Theo bà Joy Jones, Giám đốc điều hành GMAC, các ứng viên hiện xem xét kỹ lưỡng hơn chi phí đào tạo và lợi ích có thể nhận được sau tốt nghiệp, đồng thời thận trọng hơn trong việc lựa chọn nơi đầu tư cho một văn bằng kinh doanh sau đại học.
Xu hướng này cũng thể hiện qua sự khác biệt giữa các loại hình chương trình. Tại Mỹ, số đơn đăng ký MBA trực tuyến giảm 12%, thấp hơn đáng kể so với mức giảm của các chương trình MBA toàn thời gian. Trong khi đó, các chương trình thạc sĩ phân tích kinh doanh ghi nhận mức giảm 32%. Những khác biệt này cho thấy nhu cầu học tập vẫn tồn tại, nhưng ứng viên có xu hướng cân nhắc kỹ hơn về hình thức đào tạo, thời gian học và khả năng duy trì công việc.
Sự sụt giảm lượng đơn đăng ký cũng tác động đến quy mô tuyển sinh tại một số trường. Theo dữ liệu được Bloomberg tổng hợp đến ngày 26/10, trong số 35 trường kinh doanh hàng đầu tại Mỹ theo bảng xếp hạng của Bloomberg Businessweek, mới có 12 trường công bố thông tin về khóa nhập học mùa Thu năm 2026. Trường Kinh doanh Kelley thuộc Đại học Indiana ghi nhận số sinh viên MBA nhập học giảm từ 106 người xuống còn 57 người. Tại UCLA Anderson, quy mô khóa mới thấp hơn kế hoạch khoảng 300 sinh viên. Một số ứng viên đã đặt cọc nhưng sau đó chuyển sang các trường có học bổng hấp dẫn hơn, trong khi một số sinh viên quốc tế gặp trở ngại về thị thực.
Tuy nhiên, lượng đơn đăng ký giảm không nhất thiết đồng nghĩa với chất lượng học thuật của người trúng tuyển suy giảm. Tại UCLA Anderson, điểm GMAT trung bình của khóa dự kiến tốt nghiệp năm 2028 tăng thêm 15 điểm.
GMAC cũng cho biết nhiều chỉ số tuyển sinh, bao gồm mức độ chọn lọc và trình độ học thuật của nhóm ứng viên, nhìn chung không biến động lớn so với năm trước. Dù vậy, báo cáo lưu ý một số thay đổi nhỏ có thể chịu ảnh hưởng từ sự khác biệt về thành phần các trường tham gia khảo sát.
Trước áp lực tuyển sinh, hỗ trợ tài chính đang trở thành một công cụ quan trọng để các trường duy trì sức hấp dẫn. Trên phạm vi toàn cầu, tỷ lệ sinh viên mới được nhận học bổng dựa trên thành tích tăng từ 37% lên 45%. Tại Mỹ và Canada, khoảng 56% sinh viên nhập học được dự kiến nhận ít nhất một hình thức hỗ trợ học bổng theo thành tích. Tuy nhiên, khảo sát của GMAC không nêu giá trị trung bình của các khoản hỗ trợ, nên chưa thể xác định mức độ giảm gánh nặng tài chính thực tế đối với người học.
Dòng dịch chuyển sinh viên quốc tế sang châu Âu và châu Á
Yếu tố thứ ba góp phần lý giải sự sụt giảm lượng đơn đăng ký MBA tại Mỹ là sự thay đổi trong lựa chọn điểm đến của ứng viên quốc tế. Theo GMAC, số đơn đăng ký vào các chương trình đào tạo quản lý sau đại học trên toàn cầu giảm 10% trong năm 2026. Riêng các chương trình MBA giảm 13%, trong khi nhóm chương trình thạc sĩ chuyên ngành kinh doanh giảm 5%. Gần hai phần ba số chương trình MBA trên thế giới ghi nhận lượng đơn đăng ký giảm, tỷ lệ cao nhất trong ít nhất một thập niên.
Tuy nhiên, mức suy giảm không đồng đều giữa các khu vực. Trong khi Mỹ, Anh và Canada đều ghi nhận nhu cầu suy yếu, một số chương trình tại châu Âu lục địa, Đông Á và Đông Nam Á lại thu hút thêm ứng viên, chủ yếu nhờ nguồn sinh viên quốc tế. Điều này cho thấy một bộ phận người học không từ bỏ kế hoạch theo đuổi văn bằng kinh doanh sau đại học mà chuyển sang lựa chọn các thị trường khác.
Ấn Độ là một ví dụ đáng chú ý. Theo khảo sát, 41% số chương trình tại Mỹ xác định Ấn Độ là quốc gia có lượng ứng viên sụt giảm mạnh nhất đối với chương trình của họ. Ngược lại, hơn một nửa số chương trình tại châu Âu cho biết Ấn Độ hiện là nguồn cung ứng viên quốc tế lớn nhất, tăng so với tỷ lệ 41% của năm trước.
Tại Đông Á và Đông Nam Á, 39% số chương trình cũng xác định Ấn Độ là thị trường cung cấp ứng viên quốc tế hàng đầu.
Sinh viên từ 10 trường đại học thuộc Đại học Tứ Xuyên, bao gồm cả sinh viên Trung Quốc và sinh viên quốc tế, cùng trải nghiệm quy trình làm giấy Xutao tại Nhà tưởng niệm Xutao, nằm trong khuôn viên Công viên Vọng Giang Lâu ở Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. (Ảnh: Reuters)
Canada ghi nhận xu hướng tương tự đối với ứng viên đến từ Trung Quốc và các khu vực liên quan. Có 54% số chương trình tại nước này cho biết khu vực Đại Trung Hoa là nơi ghi nhận mức sụt giảm ứng viên lớn nhất.
Trong khi đó, các chương trình tại Anh ghi nhận sự suy giảm lượng đơn đăng ký từ cả Ấn Độ và Trung Quốc. Hoạt động dịch chuyển sinh viên giữa các nước châu Âu cũng gia tăng. Tỷ lệ đơn đăng ký vào các chương trình tại châu Âu từ ứng viên thuộc những quốc gia châu Âu khác tăng từ 22% năm 2025 lên 26% trong năm 2026.
Dù vậy, châu Âu không hoàn toàn nằm ngoài xu hướng suy giảm. Theo số liệu được Bloomberg dẫn lại, lượng đơn đăng ký vào các chương trình đào tạo kinh doanh tại châu Âu giảm khoảng 2%. Tại Trường Kinh doanh EDHEC ở thành phố Nice của Pháp, số đơn đăng ký giảm 17%. Tuy nhiên, bà Sandra Richez, Giám đốc chương trình MBA toàn cầu của trường, cho biết tỷ lệ ứng viên được nhận thực sự nhập học vẫn duy trì ở mức khả quan, góp phần bảo đảm quy mô đào tạo. Theo bà, lượng đơn đăng ký đáp ứng điều kiện từ một số thị trường đang phát triển, đặc biệt tại châu Phi, tăng từ 50% trở lên.
Tuy nhiên, nhu cầu gia tăng chưa chuyển hóa tương ứng thành số sinh viên nhập học do những trở ngại về tài chính và thủ tục thị thực. EDHEC đang tìm cách khắc phục bằng việc tăng hỗ trợ tài chính cho ứng viên đến từ châu Phi và Mỹ Latinh.
Các kết quả khảo sát cho thấy cạnh tranh thu hút sinh viên quốc tế trong lĩnh vực đào tạo kinh doanh đang có những thay đổi đáng chú ý. GMAC lưu ý chính sách thị thực có thể thay đổi trong thời gian ngắn, nhưng các mối quan hệ tuyển sinh, mạng lưới cựu sinh viên và liên kết với doanh nghiệp hình thành tại những điểm đến mới có thể duy trì ảnh hưởng lâu dài. Điều này đặt ra thách thức đối với các trường kinh doanh Mỹ, bởi việc khôi phục sức hút đối với ứng viên quốc tế không chỉ phụ thuộc vào các điều kiện nhập cảnh mà còn liên quan đến chi phí học tập, cơ hội nghề nghiệp và khả năng hỗ trợ sinh viên. Trong bối cảnh đó, các trường có thể phải tiếp tục điều chỉnh chiến lược tuyển sinh, mở rộng học bổng và phát triển những hình thức đào tạo linh hoạt hơn.
Nhìn chung, mức giảm 27% số đơn đăng ký MBA toàn thời gian tại Mỹ trong năm 2026 phản ánh tác động đồng thời của ba vấn đề: rào cản thị thực đối với sinh viên quốc tế, áp lực tài chính cùng sự bất định của thị trường lao động, và sự dịch chuyển nhu cầu đào tạo sang các khu vực khác. Dù chưa thể khẳng định xu hướng này sẽ kéo dài, các số liệu mới cho thấy các trường kinh doanh Mỹ đang đối mặt với yêu cầu thích ứng trước những thay đổi trong quyết định học tập và lựa chọn nghề nghiệp của ứng viên trong nước cũng như quốc tế.
Bình luận (0)