Người bệnh có tiền sử hơn 20 năm đau da, thường xuyên cào gãi và tự ý sử dụng nhiều loại thuốc không rõ nguồn gốc. Tổn thương tiến triển thành các vết loét da, xen kẽ những vùng sẹo co kéo ở đầu, mặt, ngực và tứ chi. Dù đã đi khám nhiều nơi, người bệnh vẫn chưa được chẩn đoán xác định.
Khi nhập viện, bệnh nhân tỉnh táo nhưng lo lắng, mất ngủ kéo dài. Khám lâm sàng ghi nhận nhiều vết loét kích thước 2-5 cm, hình bầu dục, bờ rõ, thẫm màu; đáy mềm, đỏ, có dịch mủ vàng, không có quầng viêm xung quanh. Tổn thương phân bố chủ yếu ở cẳng tay và chân. Ngoài ra, có các dát đỏ xung huyết rải rác kèm ngứa.
Các xét nghiệm cho thấy chỉ số huyết học và sinh hóa trong giới hạn bình thường. Vi nấm âm tính, nhưng nuôi cấy mủ vết loét phát hiện tụ cầu vàng. Xét nghiệm miễn dịch ANA hep-2 dương tính mức độ nhẹ, các xét nghiệm chuyên sâu khác chưa ghi nhận bất thường. Mô bệnh học tổn thương chỉ cho thấy viêm loét mạn tính không đặc hiệu, không có tế bào ác tính.
Người bệnh được điều trị bằng kháng sinh toàn thân, kháng histamin, thuốc bôi tại chỗ kết hợp chăm sóc và băng kín vết loét. Sau một tuần, tổn thương cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, dù được tư vấn hội chẩn chuyên khoa tâm thần, người bệnh chưa hợp tác.
Theo các bác sĩ, trường hợp này phù hợp với chẩn đoán viêm da tự tạo dựa trên diễn tiến mạn tính, tổn thương có hình học rõ, hành vi cào gãi và tự điều trị kéo dài, cùng với mô bệnh học không đặc hiệu và đáp ứng nhanh khi được chăm sóc kiểm soát.
Viêm da tự tạo là bệnh lý phức tạp, cơ chế liên quan chặt chẽ đến các rối loạn tâm lý như stress kéo dài, sang chấn tâm lý hoặc rối loạn nhân cách. Người bệnh thường tạo tổn thương da nhằm giải tỏa cảm xúc hoặc tìm kiếm sự chú ý, nhưng lại có xu hướng phủ nhận hành vi này.
Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ vết loét, trầy xước, bọng nước đến sẹo co kéo, thường có hình dạng "không sinh lý" và phân bố ở các vị trí dễ tiếp cận. Đặc điểm này giúp định hướng chẩn đoán nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn với nhiều bệnh lý khác như viêm mạch, lupus hay nhiễm trùng mạn tính.
Điều trị viêm da tự tạo cần tiếp cận đa chuyên khoa, kết hợp chăm sóc da và can thiệp tâm lý - tâm thần lâu dài. Việc xây dựng mối quan hệ tin tưởng với người bệnh đóng vai trò then chốt, bởi nhiều trường hợp đã trải qua quá trình khám chữa kéo dài và dễ mất niềm tin.
Các chuyên gia nhấn mạnh, phát hiện sớm và can thiệp đúng hướng không chỉ giúp cải thiện tổn thương da mà còn kiểm soát yếu tố tâm lý nền, từ đó giảm nguy cơ tái phát và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Bình luận (0)