Những dòng vốn quy mô lớn, các sản phẩm tài chính thế hệ mới và hệ sinh thái công nghệ tài chính hiện đại được xem là động lực quan trọng đưa Việt Nam tiến gần hơn tới bản đồ tài chính khu vực.
Tuy nhiên, phía sau viễn cảnh đầy tham vọng đó lại xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý: trong khi VIFC-HCMC hướng tới việc thu hút dòng vốn toàn cầu, phần lớn doanh nghiệp nội địa – đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) – vẫn đang gặp khó khăn ngay ở nhu cầu tài chính căn bản nhất: tiếp cận vốn phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Khoảng cách giữa "đại dương vốn" và doanh nghiệp nội
Theo quy hoạch, VIFC-HCMC sẽ phát triển trên quy mô khoảng 898 ha tại bán đảo Thủ Thiêm, định hướng trở thành hệ sinh thái tài chính hiện đại với nhiều lĩnh vực như chứng khoán hóa tài sản thực, giao dịch tín chỉ carbon, tài chính chuyển đổi năng lượng hay tài sản số thông qua cơ chế thử nghiệm (sandbox).
Phân tích về điểm nghẽn này, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, chỉ ra một thực tế đáng suy ngẫm từ các số liệu khảo sát gần đây. Cụ thể, có tới 75,5% doanh nghiệp tại Việt Nam không thể vay vốn nếu thiếu tài sản thế chấp, và tỷ lệ trung bình các khoản vay yêu cầu tài sản thế chấp lên đến 93,5%, một con số quá cao so với mức trung bình toàn cầu. Việc tìm kiếm nguồn vốn tiếp tục là nút thắt lớn thứ hai của các doanh nghiệp, chỉ đứng sau khó khăn về tìm kiếm khách hàng. Khẩu vị rủi ro của hệ thống ngân hàng nội địa nhiều năm qua vẫn dựa chủ yếu vào tư duy định giá tài sản đảm bảo thay vì đánh giá dòng tiền hay năng lực quản trị.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV
Đứng trước sự đổ bộ của dòng vốn ngoại, ông Nguyễn Ngọc Hòa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh (HUBA), đã đặt ra một bài toán đầy trăn trở cho giới hoạch định chính sách. Ông nhận định rằng nếu dòng vốn từ trung tâm tài chính chỉ tập trung quá nhiều vào các đại dự án hạ tầng hay bất động sản, doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ càng khó tiếp cận vốn hơn trong bối cảnh mặt bằng lãi suất biến động. Doanh nghiệp Việt Nam dường như đang đứng trước một đại dương vốn quốc tế, nhưng lại không có phao bơi vì thiếu tài sản đảm bảo theo tiêu chuẩn truyền thống.

Ông Nguyễn Ngọc Hòa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh (HUBA)
Điều này tạo ra nghịch lý rõ rệt: doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước một "đại dương" dòng vốn quốc tế nhưng lại thiếu "chiếc phao" cần thiết để tiếp cận nguồn lực đó.
Một trong những nguyên nhân cốt lõi nằm ở cấu trúc cấp tín dụng hiện nay. Trong thời gian dài, hệ thống ngân hàng nội địa vẫn chủ yếu dựa trên tài sản bảo đảm, đặc biệt là bất động sản, thay vì đánh giá dòng tiền, năng lực quản trị hay triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này hình thành vòng luẩn quẩn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa: thiếu tài sản tích lũy dẫn đến khó tiếp cận vốn; thiếu vốn khiến doanh nghiệp không đủ nguồn lực đầu tư công nghệ, mở rộng sản xuất hoặc phát triển thị trường.
Thực tế cho thấy mức độ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp Việt Nam còn khá thấp. Khi nguồn lực cho đổi mới sáng tạo chưa được khơi thông, khả năng nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân cũng khó tạo ra đột phá.
VIFC-HCMC có thể thay đổi "khẩu vị" dòng vốn?
Dù tiềm năng là rất lớn, các chuyên gia đều đồng tình rằng nguồn vốn từ VIFC-HCMC không phải là bữa trưa miễn phí dễ dàng với tới. TS. Cấn Văn Lực đưa ra lời khuyên thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp nội địa. Theo ông, để dòng vốn ngoại thực sự chảy vào nền kinh tế thực, bản thân doanh nghiệp phải chủ động nâng cấp năng lực quản trị rủi ro, minh bạch hóa báo cáo tài chính và từng bước làm quen với các công cụ phái sinh tài chính, phái sinh hàng hóa hiện đại. Nguồn vốn quốc tế có thể không đòi hỏi sổ đỏ, nhưng lại đặt ra những yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị.
Sự xuất hiện của VIFC-HCMC được kỳ vọng không chỉ bổ sung nguồn lực tài chính mà còn tạo ra sự thay đổi trong tư duy đánh giá rủi ro.
Khác với mô hình tín dụng truyền thống, nhiều tổ chức tài chính quốc tế và doanh nghiệp Fintech thường sử dụng dữ liệu thay thế, lịch sử giao dịch chuỗi cung ứng hay dòng tiền thực tế để đánh giá khả năng tín dụng của doanh nghiệp.
Nếu các mô hình này được triển khai hiệu quả, áp lực cạnh tranh có thể thúc đẩy hệ thống tài chính trong nước chuyển dịch dần từ cho vay dựa trên tài sản bảo đảm sang đánh giá năng lực vận hành và dòng tiền doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, cơ chế sandbox dành cho Fintech cũng có thể mở đường cho các mô hình tài chính mới như cho vay ngang hàng, tài trợ thương mại số hoặc các giải pháp tài chính chuỗi cung ứng phát triển mạnh hơn.
Dù sở hữu nhiều tiềm năng, VIFC-HCMC không phải lời giải tự động cho bài toán vốn của doanh nghiệp nội địa.
Các quy định hiện hành vẫn đặt ra những giới hạn nhất định nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia. Đồng thời, việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe hơn về quản trị, minh bạch tài chính và thực hành ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
Nói cách khác, dòng vốn quốc tế có thể ít phụ thuộc hơn vào tài sản thế chấp, nhưng lại yêu cầu cao hơn về chất lượng doanh nghiệp.
Để VIFC-HCMC thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, giới chuyên gia cho rằng cần xây dựng cơ chế kết nối linh hoạt giữa trung tâm tài chính với nền kinh tế thực, thông qua các kênh tài trợ chuỗi cung ứng, tín dụng thương mại hoặc các nền tảng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Về phía doanh nghiệp, đây không chỉ là cơ hội tiếp cận nguồn vốn mới mà còn là áp lực buộc phải tái cấu trúc mô hình quản trị và nâng cấp năng lực cạnh tranh. Chỉ khi đó, "nỗi ám ảnh tài sản thế chấp" mới có thể dần nhường chỗ cho một hệ sinh thái tài chính hiện đại hơn trong kỷ nguyên kinh tế số.
Bình luận (0)