Việc quản lý ATTP ở Việt Nam cần sớm có một nền tảng dữ liệu quốc gia. Ảnh minh họa
Dữ liệu - "điểm nghẽn" lớn nhất của quản lý an toàn thực phẩm
An toàn thực phẩm (ATTP) không còn là câu chuyện riêng của ngành Y tế hay Quản lý thị trường, mà đã trở thành vấn đề an ninh con người, an ninh kinh tế và niềm tin xã hội. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm ngày càng kéo dài, xuyên vùng, xuyên biên giới, thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm tiêu dùng nhanh len lỏi vào từng bữa ăn gia đình, yêu cầu quản lý dựa trên dữ liệu, dựa trên đánh giá nguy cơ thay vì cách làm thủ công, phân tán đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Thực tiễn đó đặt ra đòi hỏi phải sớm xây dựng và vận hành hiệu quả nền tảng dữ liệu quốc gia về ATTP, một "xương sống số" cho toàn bộ hệ thống quản lý từ Trung ương đến cơ sở, từ phòng thí nghiệm đến thị trường, từ cơ quan quản lý đến người tiêu dùng.
Nhiều năm qua, công tác quản lý ATTP ở Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từng bước được hoàn thiện... Tuy nhiên, vẫn tồn tại một nghịch lý lớn: không thiếu dữ liệu, nhưng thiếu hệ thống dữ liệu dùng chung.
Dù các Bộ, ngành, địa phương đều có hoạt động kiểm tra, giám sát, kiểm nghiệm, báo cáo; các phòng thí nghiệm tạo ra khối lượng lớn kết quả phân tích; các chương trình giám sát quốc gia, giám sát chuyên ngành được triển khai thường xuyên. Song, phần lớn dữ liệu này đang tồn tại ở dạng phân mảnh, thiếu chuẩn hóa, khó kết nối, thậm chí "nằm yên" trong các báo cáo giấy hoặc file nội bộ, chưa được số hóa đầy đủ, chưa được khai thác đúng giá trị.
Thực trạng này khiến việc đánh giá nguy cơ ATTP, nền tảng của quản lý hiện đại, gặp nhiều hạn chế. Phát biểu tại Hội thảo quốc tế "Ứng dụng đánh giá nguy cơ hóa học và vi sinh trong bảo đảm an toàn thực phẩm", PGS.TS Lê Thị Hồng Hảo, Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia nhấn mạnh: quản lý ATTP muốn hiệu quả phải dựa trên bằng chứng khoa học, trong đó đánh giá nguy cơ là công cụ hữu hiệu và khả thi nhất. Tuy nhiên, để đánh giá nguy cơ chính xác, điều kiện tiên quyết là phải có hệ thống dữ liệu đầy đủ, tin cậy, được cập nhật và chia sẻ.
Cùng quan điểm, TS Trần Cao Sơn, Phó Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia chỉ rõ: Mặc dù Việt Nam có lượng dữ liệu đáng kể từ phòng thí nghiệm và các chương trình giám sát, nhưng phần lớn dữ liệu chưa được số hóa hoặc chia sẻ liên thông giữa các Bộ, ngành và địa phương. Điều này làm giảm mạnh khả năng sử dụng dữ liệu cho hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, khiến công tác quản lý vẫn nặng về xử lý sự vụ, thiếu tính dự báo và phòng ngừa.
Xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia là cải cách thể chế sâu rộng
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia về ATTP không đơn thuần là một dự án công nghệ, mà là một cải cách thể chế sâu rộng. Nền tảng này phải hướng tới mục tiêu tạo lập hệ thống thông tin thống nhất, liên thông từ Trung ương đến địa phương, khắc phục tình trạng dữ liệu rời rạc, thiếu đồng bộ. Đồng thời bảo đảm minh bạch hóa thông tin phục vụ người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Về bản chất, nền tảng dữ liệu quốc gia về ATTP cần tích hợp dữ liệu đa nguồn: từ quản lý nhà nước, kiểm nghiệm, sản xuất - kinh doanh, y tế, nông nghiệp đến quản lý thị trường. Trên cơ sở đó, hệ thống hỗ trợ truy xuất nguồn gốc thực phẩm, kiểm soát rủi ro theo chuỗi "từ trang trại đến bàn ăn", đồng thời cung cấp công cụ phân tích, cảnh báo sớm để cơ quan quản lý ra quyết định kịp thời.
Quan trọng hơn, nền tảng này còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, thông qua các công cụ tuyên truyền, tập huấn, phổ biến kiến thức ATTP; giúp người tiêu dùng có quyền và có khả năng tiếp cận thông tin về nguồn gốc, chất lượng sản phẩm mà mình sử dụng hằng ngày, một yếu tố then chốt để xây dựng thị trường thực phẩm minh bạch, lành mạnh.
Một tín hiệu tích cực là từ đầu năm 2024, Cục ATTP, Bộ Y tế phối hợp với Bộ ATTP và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) đã chính thức công bố Hệ thống quản trị ATTP tại Việt Nam, thuộc dự án ODA "Củng cố và thiết lập hệ thống quản trị ATTP tại Việt Nam". Dự án được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chủ trương từ năm 2020 và hoàn thành giai đoạn triển khai kéo dài bốn năm (2020-2023).
Hệ thống được xây dựng với 5 hợp phần quan trọng: Thứ nhất, hệ thống báo cáo ATTP trực tuyến từ cấp xã/phường lên Trung ương, với hơn 12.000 tài khoản được thiết lập cho toàn bộ hệ thống quản lý. Thứ hai, Cổng thông ATTP cho cộng đồng, tích hợp bản đồ doanh nghiệp theo vùng địa lý và chức năng báo cáo ngộ độc thực phẩm trực tuyến. Thứ ba, hệ thống quản lý thực phẩm Việt Nam, phục vụ nghiệp vụ cho cán bộ quản lý. Thứ tư, hệ thống quản lý thông tin các phòng kiểm nghiệm, cho phép kết nối, tổng hợp tự động dữ liệu kiểm nghiệm. Thứ năm, hệ thống web mobile, giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin qua thiết bị di động.
Đáng chú ý, hệ thống đã được Bộ Quốc phòng và Tập đoàn FPT đánh giá, xác nhận đáp ứng yêu cầu an toàn thông tin và sẵn sàng đưa vào vận hành chính thức. Tuy nhiên, để hệ thống thực sự phát huy hiệu quả, yêu cầu đặt ra là dữ liệu đầu vào phải được cập nhật nghiêm túc từ cơ sở. Điều này đòi hỏi các địa phương phải coi việc nhập liệu, cập nhật dữ liệu là nhiệm vụ thường xuyên, gắn với trách nhiệm cá nhân, thay vì phong trào mang tính đối phó.
Muốn quản lý ATTP dựa trên nguy cơ, không có con đường nào khác ngoài dữ liệu. Nền tảng dữ liệu quốc gia chính là điều kiện tiên quyết để phân tích, dự báo và can thiệp sớm trước khi rủi ro trở thành hậu quả. Xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia về ATTP cần được đặt trong chiến lược tổng thể, hướng tới thiết lập "hệ thống phòng thủ đa tầng". Ở đó, toàn bộ chuỗi cung ứng được số hóa; mỗi sản phẩm có mã định danh duy nhất; dữ liệu truy xuất bất biến; camera giám sát trực tuyến tại cơ sở sản xuất được kết nối với cơ quan quản lý; cơ chế báo cáo ẩn danh bảo vệ người "thổi còi" được luật hóa…
Bình luận (0)