Gỗ nguyên liệu tại nhà máy Scancia Pacific. Ảnh: Hawa
LTS: Tiến sĩ Đào Gia Phúc và Nhóm nghiên cứu tại Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh chia sẻ nhận định về tầm quan trọng của việc xác định xuất xứ hàng hóa sau đàm phán thuế cũng như việc cần làm của doanh nghiệp xuất khẩu để chủ động thích nghi với thuế quan mới.
Hôm 2/7, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo trên mạng xã hội về kết quả đàm phán thương mại với Việt Nam, theo đó Mỹ sẽ áp thuế suất thấp hơn đáng kể đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam so với tuyên bố trước đó. Đây được xem là kết quả bước đầu của chính sách chủ động kinh tế và ngoại giao của Việt Nam. Tuy nhiên, hai nước vẫn chưa công bố cụ thể các mức thuế chi tiết và quy tắc xác định giữa hàng hóa xuất xứ Việt Nam và hàng trung chuyển từ nước thứ ba. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thỏa thuận chính thức được ký kết.
Trong thương mại quốc tế, quy tắc xuất xứ (rules of origin - ROO) quyết định một sản phẩm "có xuất xứ" từ nước nào, từ đó xác định mức thuế áp dụng - ưu đãi thấp hoặc cao hơn. Theo nguyên tắc của WTO, có hai loại xuất xứ chính: thuần tuý và không thuần tuý. Hàng hóa thuần tuý là sản phẩm hoàn toàn được sản xuất trong một quốc gia, không chứa nguyên liệu hoặc linh kiện nhập khẩu. Danh mục sản phẩm này bao gồm khoáng sản khai thác trong nước, sản phẩm nông nghiệp, chế phẩm từ động vật nuôi, thủy sản, phế liệu…
Hàng hóa không thuần tuý là sản phẩm có sự tham gia của nhiều quốc gia, và xuất xứ được xác định dựa trên quá trình thay đổi cơ bản (substantial transformation) tại nước xuất khẩu.
Để định lượng mức độ thay đổi cơ bản này, nhiều nước sử dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC - regional value content) hoặc chuyển đổi mã số phân loại hàng hóa (HS code). Ví dụ, trong hiệp định USMCA (Hiệp định thương mại giữa Hoa Kỳ - Canada - Mexico), xe ôtô phải có tối thiểu 75% giá trị sản xuất tại khu vực Bắc Mỹ để đạt tiêu chuẩn xuất xứ. Còn nếu chỉ thực hiện các công đoạn gia công đơn giản như tháo lắp, đóng gói lại thì thường không đủ để xác định thay đổi cơ bản.
Trong các cuộc đàm phán song phương mới đây, Mỹ đã áp dụng quy tắc xuất xứ "nghiêm ngặt" trong các hiệp định đối với các đối tác như Anh và Ấn Độ. Theo Thỏa thuận khung Mỹ-Anh ký tháng 5/2025, Mỹ miễn thuế thép và nhôm cho Anh nếu đáp ứng điều kiện "tan chảy và đúc" hoàn toàn tại Anh. Tức, chỉ những sản phẩm được nung chảy và đúc hoàn toàn tại Anh mới được coi là hàng "xuất xứ Anh" và không bị áp thuế 25%. Hiện tại Anh không đáp ứng được tiêu chí này vì phụ thuộc vào nhôm, thép nhập khẩu từ Ấn Độ và Hà Lan nên đang tiếp tục đàm phán để được miễn trừ và cải thiện "tính minh bạch" trong chuỗi cung ứng thép.
Trong đàm phán Mỹ-Ấn, chính quyền của ông Trump yêu cầu tỷ lệ giá trị nội địa tối thiểu lên tới 60-75% để xem xét áp thuế suất ưu đãi, nếu không đáp ứng Ấn Độ sẽ chịu mức thuế cao hơn. Theo Bloomberg, chính phủ Ấn Độ đang đàm phán chi tiết về quy tắc xuất xứ với phía Mỹ.
Đối với Việt Nam, Mỹ từ lâu đã là thị trường xuất khẩu chủ lực. Trước khi có "thuế đối ứng" mới, quan hệ thương mại giữa hai nước được điều chỉnh theo các thỏa thuận WTO và cơ chế ưu đãi thuế quan phổ cập. Các ngành như dệt may, da giày, điện tử Việt Nam xuất sang thị trường Mỹ với mức thuế chủ yếu ở mức thấp (ví dụ hầu hết nhóm dệt may dưới 15%) với quy tắc xuất xứ chủ yếu dựa trên chuyển đổi cơ bản của hàng hóa. Theo đó, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Mỹ (CBP) yêu cầu sản phẩm phải trải qua một quá trình thay đổi tên gọi, tính chất hoặc công dụng quan trọng tại Việt Nam để được xem là có xuất xứ từ Việt Nam.
Tuy nhiên, dựa trên xu hướng của các đàm phán trong thời gian gần đây, có thể dự đoán Mỹ sẽ áp dụng các quy tắc xuất xứ "nghiêm ngặt" đối với hàng hóa Việt Nam trong giai đoạn này. Chính vì vậy, vấn đề pháp lý mấu chốt cần tiếp tục làm rõ tại bàn đàm phán là tiêu chí xác định "xuất xứ Việt Nam" để được hưởng thuế suất ưu đãi và thế nào là "hàng hóa trung chuyển từ nước thứ ba" để chịu mức thuế cao hơn.
Trước bối cảnh trên, điều quan trọng nhất doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thực hiện trong thời gian này là khẩn trương cải thiện hệ thống chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và có thể kiểm toán. Cụ thể, cần nắm chắc cấu thành sản phẩm, bao gồm tỉ lệ nội địa hóa, trình tự công đoạn chế biến và phần giá trị gia tăng tại Việt Nam. Mọi chứng từ như hợp đồng, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc tự chứng nhận cần được lưu giữ để khi làm thủ tục nhập khẩu vào Mỹ hoặc kiểm tra của Cơ quan Hải quan nước này (CBP), có thể chứng minh rõ và đầy đủ.
Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế theo dõi chính sách thường xuyên, cập nhật các thay đổi từ CBP, Văn phòng đại diện thương mại Mỹ (USTR), Bộ Công Thương, các tổ chức như VCCI… và tham vấn chuyên gia pháp lý thương mại quốc tế để đảm bảo thông tin không bị tồn đọng, được áp dụng kịp thời trong sản xuất và xuất khẩu.
Doanh nghiệp cần có sự chủ động để có thể tiếp tục xuất khẩu ổn định vào thị trường vốn rất quan trọng, đồng thời duy trì lợi thế trên thị trường toàn cầu đang đầy biến động này.
(Bài viết của Tiến sĩ Đào Gia Phúc và Nhóm nghiên cứu tại Viện Pháp luật Quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh).
Bình luận (0)