Hoa văn và thư pháp trên Mộc bản phản ánh trình độ mỹ thuật, kỹ thuật chế tác tinh xảo của triều Nguyễn.
Trong một buổi sáng se lạnh của Đà Lạt, khi những hàng thông trên đường Yết Kiêu (Phường Cam Ly – Đà Lạt) còn phủ sương mỏng, chúng tôi bước qua cánh cổng Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV. Ẩn sau vẻ tĩnh lặng của khu biệt điện cổ là nơi đang lưu giữ một trong những di sản tư liệu quan trọng của Việt Nam – Mộc bản triều Nguyễn.
Đội ngũ cán bộ kỹ thuật thường xuyên thực hiện vệ sinh, kiểm tra và phục chế nhằm kéo dài tuổi thọ cho di sản tư liệu quý.
Di sản Tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO ghi danh
Không gian bên trong kho lưu trữ gần như tuyệt đối yên tĩnh. Trên những giá bảo quản chuyên dụng là hàng vạn tấm gỗ đã đi qua hơn hai thế kỷ. Nhìn từ xa, chúng giống những tấm ván bình thường. Nhưng khi tiến lại gần, từng hàng chữ Hán - Nôm hiện lên sắc nét trên mặt gỗ, như vẫn còn lưu giữ nguyên vẹn dấu ấn của những người thợ thủ công cách đây hàng trăm năm.
Những hoa văn chạm khắc tinh xảo trên bìa sách phản ánh trình độ chế tác và mỹ thuật đặc sắc của triều Nguyễn.
Chính từ những tấm gỗ ấy, những bộ chính sử đồ sộ của dân tộc như Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí đã được khắc in và lưu truyền cho hậu thế. Đây không đơn thuần là công cụ in ấn, mà còn là bản gốc của những công trình sử học quan trọng bậc nhất dưới triều Nguyễn.
Mỗi tấm mộc bản đều được kiểm tra, bảo quản và nghiên cứu theo quy trình chuyên môn nhằm đảm bảo giá trị nguyên gốc của di sản.
Năm 1811, vua Gia Long thành lập Sử cục. Đến năm 1820, vua Minh Mạng cho thành lập Quốc Sử quán để biên soạn, khắc in và lưu giữ các bộ chính sử của triều đình. Trải qua hơn một thế kỷ tồn tại, cơ quan này đã để lại cho hậu thế 33.976 tấm mộc bản, tương ứng với hơn 100 đầu sách thuộc nhiều lĩnh vực như lịch sử, địa lý, chính trị, quân sự, pháp chế, văn hóa và giáo dục.
Các dòng chữ Hán - Nôm được khắc ngược với độ chính xác cao, phục vụ việc in ấn và lưu truyền chính sử, điển chế của triều Nguyễn.
Đằng sau mỗi tấm mộc bản là công sức của các sử thần, học giả và những nghệ nhân tài hoa đương thời. Mỗi con chữ đều được khắc ngược với độ chính xác gần như tuyệt đối. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả tấm ván phải làm lại từ đầu. Không chỉ mang giá trị tư liệu, những nét thư pháp mềm mại, các hình rồng, phượng, hoa văn cung đình hay dấu ấn triện của hoàng đế còn phản ánh trình độ mỹ thuật và kỹ thuật chế tác tinh xảo của người Việt thời Nguyễn.
Ông Nguyễn Xuân Hùng, Giám đốc Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV, chia sẻ cùng những người yêu thích tìm hiểu lịch sử và di sản về giá trị của Mộc bản triều Nguyễn.
Theo ông Nguyễn Xuân Hùng, Giám đốc Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV, giá trị lớn nhất của Mộc bản triều Nguyễn nằm ở việc, đây là nguồn sử liệu gốc đặc biệt quan trọng, phản ánh nhiều mặt của đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội dưới triều Nguyễn.
"Những thông tin được ghi lại trên Mộc bản đều trải qua quá trình biên soạn, thẩm định rất nghiêm ngặt. Đây không chỉ là tư liệu lịch sử mà còn là một phần ký ức vật chất của dân tộc được lưu giữ cho đến ngày nay", ông Hùng chia sẻ.
Gần 34.000 tấm Mộc bản triều Nguyễn hiện được bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV (Lâm Đồng) theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, góp phần gìn giữ khối tư liệu quý của quốc gia và thế giới
Chính những giá trị nổi bật ấy đã đưa Mộc bản triều Nguyễn trở thành Di sản Tư liệu thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO ghi danh vào năm 2009.
Một phần đặc biệt trong đời sống văn hóa của Đà Lạt
Ít ai ngờ rằng một di sản gắn liền với kinh đô Huế lại đang hiện diện giữa Đà Lạt.
Năm 1960, toàn bộ khối mộc bản được chuyển từ Huế lên cao nguyên để bảo quản trong điều kiện khí hậu thuận lợi hơn. Hơn sáu thập niên qua, những tấm mộc bản đã được gìn giữ trên ngọn đồi này qua các thế hệ cán bộ lưu trữ.
Hệ thống mã số và kho bảo quản chuyên dụng giúp quản lý, tra cứu và bảo tồn gần 34.000 tấm Mộc bản triều Nguyễn.
Công tác bảo quản đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng thao tác nhằm hạn chế tối đa tác động đến chất liệu gỗ đã tồn tại hàng trăm năm.
Bà Trần Thị Minh, Phó Giám đốc Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV cho biết, việc bảo quản Mộc bản triều Nguyễn được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt. Các phòng kho được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, độ ẩm; từng tấm mộc bản được kiểm tra, theo dõi định kỳ nhằm hạn chế tối đa tác động của môi trường và thời gian.
"Đây là loại hình tài liệu đặc biệt bởi chất liệu gỗ rất nhạy cảm với các yếu tố tự nhiên. Điều chúng tôi mong muốn không chỉ là giữ gìn nguyên vẹn hiện vật mà còn giúp công chúng hiểu được giá trị của di sản", bà Minh chia sẻ.
Kho lưu trữ được duy trì trong điều kiện nhiệt độ, độ ẩm phù hợp để bảo đảm tuổi thọ lâu dài cho khối di sản tư liệu đặc biệt này.
Nếu trước đây Mộc bản triều Nguyễn chủ yếu phục vụ công tác nghiên cứu, thì hôm nay di sản ấy đang từng bước đến gần hơn với cộng đồng. Toàn bộ 33.976 tấm mộc bản đã được số hóa. Không gian trải nghiệm số, dữ liệu trực tuyến và các ứng dụng công nghệ mới đang giúp công chúng tiếp cận kho tư liệu đặc biệt này bằng những cách thức sinh động hơn.
Mỗi tấm mộc bản không chỉ chứa đựng nội dung văn bản mà còn phản ánh trình độ mỹ thuật, kỹ thuật chế tác và nghệ thuật thư pháp của triều Nguyễn.
Theo bà Trần Thị Minh, điều khiến những người làm công tác lưu trữ vui nhất không phải là những con số thống kê hay danh hiệu mà là việc ngày càng có nhiều học sinh, sinh viên và du khách tìm đến với mộc bản. "Trước đây nhiều người nghĩ những tài liệu lưu trữ chỉ dành cho các nhà nghiên cứu. Nhưng khi tiếp cận, họ nhận ra đây là những câu chuyện rất sinh động về lịch sử dân tộc. Đó cũng là động lực để chúng tôi tiếp tục gìn giữ và phát huy giá trị của di sản", bà Minh tâm sự.
Không gian trưng bày Mộc bản triều Nguyễn đang trở thành điểm đến giúp công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, tiếp cận lịch sử qua những tư liệu gốc.
Giữa nhịp phát triển của đô thị Đà Lạt hôm nay, gần 34.000 tấm Mộc bản triều Nguyễn vẫn lặng lẽ lưu giữ ký ức của một giai đoạn lịch sử. Giá trị của mộc bản không chỉ nằm ở tuổi đời hàng trăm năm hay những dòng chữ được khắc trên gỗ, mà ở khả năng tiếp tục đối thoại với hiện tại. Khi những di sản ấy được số hóa, được đưa vào giáo dục, nghiên cứu và trải nghiệm của công chúng, lịch sử không còn nằm trong kho lưu trữ mà trở thành nguồn tri thức sống, góp phần bồi đắp bản sắc văn hóa và gìn giữ ký ức dân tộc cho các thế hệ mai sau.
Không gian trưng bày và ứng dụng công nghệ số góp phần đưa Mộc bản triều Nguyễn đến gần hơn với công chúng.
Bình luận (0)