Đưa tài sản số “On-chain”
Trong dòng chảy của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Việt Nam đã xác định tài sản số và tài sản mã hóa là một trong 11 nhóm công nghệ chiến lược quốc gia. Dấu mốc quan trọng cho sự chuyển dịch này là ngày 1/1/2026, khi Luật Công nghiệp Công nghệ số chính thức có hiệu lực. Việt Nam tự hào trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành một bộ luật riêng biệt để quản lý và thúc đẩy lĩnh vực này.
Luật quy định về phát triển và quản lý ngành công nghiệp công nghệ số tại Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn bao gồm tài sản mã hoá. Sự ra đời của luật không chỉ giúp tài sản số thoát khỏi "vùng xám" pháp lý mà còn biến chúng thành một kênh dẫn vốn chính thống. Các quy định về tạo lập, phát hành, lưu trữ, giao dịch và xác lập quyền sở hữu giờ đây đã có căn cứ pháp lý rõ ràng, tạo nền tảng bảo vệ quyền lợi người dùng và phòng chống rửa tiền.

Ngày 1/1/2026, Luật Công nghiệp Công nghệ số chính thức có hiệu lực, mở ra cánh cửa khai thác nguồn vốn khổng lồ từ tài sản mã hóa hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết 57 đưa kinh tế số chiếm 50% GDP vào năm 2045, qua đó, khẳng định vị thế tiên phong của Việt Nam trong hành lang pháp lý.
Tại diễn đàn liên quan đến Tài sản số mới đây, các chuyên gia khẳng định tài sản số giờ đây không còn là câu chuyện của những cơn “sốt ảo” mà đang được định hình trở thành một phần cốt lõi của nền kinh tế số toàn cầu.
Theo TS Trần Quý, Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam cho rằng, Việt Nam đang bước vào một môi trường hoàn toàn mới: môi trường số, kinh tế số, hay online, được mô tả bằng thuật ngữ "On-chain". Trong đó, mọi giao dịch, thanh toán đều được xâu chuỗi và vận hành trong một môi trường số vô hình nhưng có tính minh bạch tuyệt đối.
“Đó là nơi mọi giao dịch, thanh toán và hoạt động được thực hiện trong một môi trường không thể sờ chạm. Thay vì các dữ liệu tồn tại độc lập, mọi hành động hay sự kiện đều được móc nối trong chuỗi. Các giao dịch được xâu chuỗi với nhau. Đó chính là cơ chế của nền kinh tế On-chain. Từ hệ thống này thu nhỏ lại, chúng ta nói đến tài sản số”, TS Quý phân tích.

TS Trần Quý, Viện trưởng Viện Phát triển Kinh tế số Việt Nam.
Theo đó, trọng tâm không ở từ “số” mà nằm ở “tài sản”. Khi đã là tài sản, nó phải mang đầy đủ tính chất pháp lý. Phần "số" chỉ là môi trường để tài sản ấy được lưu trữ và vận hành. Điều này có nghĩa, tài sản số về bản chất phải là tài sản thật, được định danh và bảo hộ bởi pháp luật, thay vì những giá trị ảo được tạo ra từ những thuật toán thiếu căn cứ.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng xác thực. Trong môi trường truyền thống, sự tin tưởng dựa trên sự hiện diện trực tiếp và các giấy tờ hữu hình. Còn khi On-chain, mọi thứ "chạy tứ phía" và không thể chạm tay, niềm tin phải được xây dựng bằng các thuật toán minh bạch và sự giám sát chặt chẽ từ hành lang pháp lý.
Để hiện thực hoá điều này, các chuyên gia cho rằng, phải đáp ứng hai điều kiện: Một là có quyền tài sản, được công nhận. Hai là nằm trong hệ sinh thái đầy đủ, gồm đơn vị phát hành, đơn vị tư vấn phát hành và đơn vị lưu ký - thường là ngân hàng hoặc các đơn vị được cấp phép, để bảo quản tài sản thực và đảm bảo tính thanh khoản.
Yêu cầu sống còn để vận hành thị trường tài sản mã hoá
Thực tế tại Việt Nam, theo số liệu từ Chainalysis và TripleA, Việt Nam có hơn 17,4 triệu người đang sở hữu tài sản mã hoá và dòng tiền về hàng năm lên tới hơn 100 tỷ USD. Tuy nhiên, phần lớn các hoạt động này vẫn đang nằm ở "phần chìm" - một thị trường tự do, thiếu sự kiểm soát và tiềm ẩn rủi ro lừa đảo, rửa tiền. Khi hành lang pháp lý chính thức được ban hành, tài sản số và tài sản mã hoá được công nhận là tài sản hợp pháp thì trước hết, ít nhất là quyền sở hữu tài sản của 17 triệu người này sẽ được xác định và đảm bảo hợp pháp.
Theo TS Đặng Minh Tuấn, nguyên Chủ tịch Liên minh Blockchain Việt Nam cho biết, dù thị trường tài sản số đang có tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm dẫn đầu thế giới, nhưng khung pháp lý vẫn đang trong giai đoạn hình thành.

Ông Đặng Minh Tuấn, Nguyên Chủ tịch Liên minh Blockchain Việt Nam.
Qua đó, để vận hành và quản lý một sàn giao dịch tài sản số, TS Đặng Minh Tuấn nhấn mạnh vào mô hình "kiềng ba chân" cốt lõi: Pháp lý - Nguồn vốn - An ninh mạng. Đây không chỉ là những tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn là nền tảng cốt lõi để xây dựng niềm tin cho toàn bộ hệ sinh thái tài sản số tại Việt Nam.
Trước hết, hành lang pháp lý minh bạch được xem là yêu cầu tiên quyết. Một khung pháp lý hoàn thiện cần phải định nghĩa rõ ràng thế nào là hành vi sai phạm và lừa đảo, đồng thời quy định cụ thể cơ chế bảo vệ nhà đầu tư khi có sự cố xảy ra.
Thứ hai, năng lực tài chính mạnh mẽ và sự xuất hiện của các quỹ bảo hiểm là yếu tố đảm bảo tính thanh khoản và an toàn. Đây là lớp lá chắn cần thiết để bồi thường thiệt hại cho người dùng trong các tình huống xấu, giúp thị trường tránh khỏi những cú sốc gây mất uy tín hoặc dẫn đến phá sản tổ chức.

A ninh mạng được coi là vấn đề sống còn bởi tính thanh khoản tức thì và giá trị cao, các sàn giao dịch luôn là mục tiêu hàng đầu của tội phạm mạng (hacker) toàn cầu.
Đặc biệt, an ninh mạng được coi là vấn đề sống còn bởi tính thanh khoản tức thì và giá trị cao, các sàn giao dịch luôn là mục tiêu hàng đầu của tội phạm mạng (hacker) toàn cầu. Vì thế, cần phải bảo đảm an toàn - an ninh mạng cho toàn bộ chuỗi vận hành, bao gồm nền tảng giao dịch, lưu ký, quản lý khóa, quản trị rủi ro và bảo vệ dữ liệu người dùng.
Xây dựng cơ chế giám sát minh bạch và phản ứng nhanh, theo dõi dòng tiền, sức khỏe hệ thống, rủi ro thanh lý và các hành vi bất thường của thị trường. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy hợp tác trong nước và quốc tế nhằm học hỏi kinh nghiệm quản lý, chia sẻ mô hình vận hành hiệu quả và áp dụng vào điều kiện Việt Nam.
Việt Nam hiện có số lượng người tham gia và giá trị giao dịch tài sản mã hóa thuộc top cao trên thế giới, nhưng đây cũng là mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động lừa đảo, tiêu cực. Trong bối cảnh khung pháp lý còn đang hoàn thiện, nhiều chuyên gia an ninh mạng đã đưa ra lời khuyên dành cho các nhà đầu tư khi tham gia thị trường.
Thứ nhất, nhà đầu tư cần tự trang bị kiến thức về công nghệ và an toàn thông tin để nhận diện các thủ đoạn tấn công và lừa đảo tinh vi. Thứ hai, cần chuẩn bị kiến thức về tài chính, hiểu rõ mô hình kinh doanh, giá trị thực của dự án là cách duy nhất để phân biệt giữa một cuộc cách mạng công nghệ và một dự án "trá hình", đa cấp.
Thị trường tài sản số tại Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của sự minh bạch hóa. Tuy nhiên, để thực sự trở thành một "con hổ" công nghệ mới, chúng ta không chỉ cần những "bộ lọc" an toàn mà còn cần những cơ chế cởi mở hơn để khơi thông sức sáng tạo và nguồn vốn từ chính những khối óc Việt.
Đối với nền kinh tế, dòng vốn 100 tỷ USD kể trên hoàn toàn có thể được khai thác tốt để được đưa vào nền kinh tế chính thức, thay vì chảy ngầm trong các khu vực chưa được công nhận như hiện nay. Với quy mô gấp 4-5 lần FDI hàng năm (hiện đang ở mức khoảng 25 tỷ USD/năm). Các chuyên gia nhận định, đây sẽ là một kênh huy động vốn hiệu quả và có khả năng tạo ra những đòn bẩy tăng trưởng mới. Và quan trọng hơn, nó giúp thị trường vận hành trên nền tảng minh bạch, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tăng niềm tin cho cộng đồng quốc tế khi tham gia vào Việt Nam.
Bình luận (0)