Nhận diện "cú sốc kép" từ chi phí và chuỗi cung ứng
Xung đột tại Trung Đông đang tạo ra những tác động đa chiều lên kinh tế toàn cầu, và nông nghiệp Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy đó. Từ chi phí đầu vào đến logistics và thị trường xuất khẩu, những biến động này đang đặt ra một "phép thử" lớn đối với khả năng chống chịu của toàn ngành.
Theo kịch bản ứng phó được Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng, tác động rõ nét nhất đến từ việc gia tăng chi phí sản xuất. Giá năng lượng leo thang kéo theo chi phí vận chuyển và vật tư nông nghiệp tăng, khiến tổng chi phí sản xuất có thể tăng khoảng 3 - 5%. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người sản xuất mà còn tạo áp lực lên giá nông sản và chỉ số giá tiêu dùng.
Trong cấu phần đầu vào, phân bón là yếu tố đáng chú ý. Dù Việt Nam cơ bản tự chủ được một số loại phân bón chủ lực, nhưng với các nguyên liệu phụ thuộc nhập khẩu, giá thị trường vẫn chịu tác động từ biến động toàn cầu, với mức tăng dự báo 5 - 15%. Trong khi đó, chi phí thức ăn chăn nuôi cũng có xu hướng tăng 1,5 - 2%, tương đương 150 - 300 đồng/kg, do phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu.
Không dừng lại ở chi phí, bài toán logistics cũng trở nên phức tạp hơn. Cước vận tải biển đã tăng 25 - 35%, thời gian vận chuyển kéo dài thêm 7 - 14 ngày do phải tránh các khu vực rủi ro. Điều này đặc biệt bất lợi đối với các mặt hàng tươi sống như thủy sản, rau quả - những sản phẩm đòi hỏi thời gian giao hàng nhanh và điều kiện bảo quản nghiêm ngặt.
Một số ngành hàng xuất khẩu có tỷ trọng lớn vào khu vực Trung Đông như điều (khoảng 11% kim ngạch), hồ tiêu (khoảng 10%) đang đối mặt với nguy cơ đình trệ. Không chỉ vậy, sự gián đoạn tuyến vận tải qua Biển Đỏ - kênh đào Suez còn tác động lan tỏa đến các thị trường châu Âu và Bắc Phi.
Ở góc độ toàn cầu, việc gián đoạn vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz - nơi chiếm tới 20% lượng dầu thế giới còn kéo theo nguy cơ suy giảm tăng trưởng kinh tế, từ đó làm giảm nhu cầu tiêu thụ nông sản.
Kịch bản chủ động: Ổn định trước mắt, tăng sức chống chịu dài hạn

Thay vì phụ thuộc vào một số khu vực, ngành nông nghiệp đang đẩy mạnh xúc tiến thương mại sang các thị trường tiềm năng, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết để tăng trưởng toàn ngành.
Trước những thách thức đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xây dựng kịch bản ứng phó với tinh thần chủ động, linh hoạt và đa tầng. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu tác động trước mắt mà còn củng cố nền tảng phát triển dài hạn.
Ở cấp độ ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là ổn định chi phí sản xuất và bảo vệ lợi nhuận của người nông dân. Các giải pháp như đảm bảo nguồn cung phân bón, xăng dầu; triển khai dự trữ lúa gạo khi giá xuống thấp được xác định là "điểm tựa" để duy trì sản xuất.
Song song với đó, cơ chế phản ứng nhanh cũng được thiết lập thông qua việc mở đường dây nóng tiếp nhận thông tin từ doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân. Điều này giúp các cơ quan quản lý kịp thời tháo gỡ khó khăn, tránh để các "điểm nghẽn" kéo dài.
Đáng chú ý, công tác theo dõi và cảnh báo rủi ro logistics được tăng cường. Việc cập nhật liên tục tình hình an ninh hàng hải tại các tuyến vận tải trọng yếu như Vùng Vịnh, Biển Đỏ, kênh đào Suez giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh.
Đối với các doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp, các giải pháp hỗ trợ như giãn nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ lưu kho và bảo quản hàng hóa được triển khai. Đây được xem là "liều thuốc giảm sốc" cần thiết trong bối cảnh thị trường biến động.
Một trụ cột quan trọng khác là đa dạng hóa thị trường. Thay vì phụ thuộc vào một số khu vực, ngành nông nghiệp đang đẩy mạnh xúc tiến thương mại sang các thị trường tiềm năng như Đông Á, Nam Á, EU, châu Phi và Mỹ Latinh, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết.
Hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững và tự chủ

Trong năm 2026, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng khoảng 3,7%, phấn đấu đạt 4%, với tổng kim ngạch xuất khẩu dự kiến đạt 73 - 74 tỷ USD.
Không chỉ ứng phó trước mắt, kịch bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường còn đặt ra những mục tiêu dài hạn mang tính chiến lược. Giai đoạn 2026 - 2030, ngành đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 3,6%/năm, phấn đấu đạt 4%/năm, đồng thời nâng tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lên 8 - 12%/năm.
Ở cấp độ đời sống, thu nhập của cư dân nông thôn được kỳ vọng tăng 2,5 - 3 lần so với năm 2020, trong khi tỷ lệ hộ nghèo giảm 1 - 1,5 điểm %/năm. Đây không chỉ là những con số kinh tế mà còn phản ánh mục tiêu phát triển bao trùm và bền vững.
Các chỉ tiêu về môi trường cũng được đặt ra rõ ràng: giảm phát thải khí nhà kính 8 - 9%, tỷ lệ xử lý và tái sử dụng nước thải đạt 65 - 70%, duy trì độ che phủ rừng ổn định ở mức 42%. Những mục tiêu này cho thấy định hướng chuyển dịch sang nền nông nghiệp xanh, sinh thái đang ngày càng rõ nét.
Trong năm 2026, ngành đặt mục tiêu tăng trưởng khoảng 3,7%, phấn đấu đạt 4%, với tổng kim ngạch xuất khẩu dự kiến đạt 73 - 74 tỷ USD. Đây là những mục tiêu đầy thách thức trong bối cảnh bất ổn toàn cầu, nhưng cũng là động lực để toàn ngành tăng tốc chuyển đổi.
Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược dài hạn là đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng khoa học công nghệ. Từ việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giám sát sản xuất đến phát triển hệ thống logistics hiện đại, những giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh.
Có thể thấy, xung đột Trung Đông không chỉ là một thách thức ngắn hạn mà còn là phép thử đối với khả năng thích ứng của nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, trong áp lực luôn tồn tại cơ hội. Khi chủ động xây dựng kịch bản, điều hành linh hoạt và kiên định với mục tiêu phát triển bền vững, ngành nông nghiệp hoàn toàn có cơ sở để không chỉ vượt qua khó khăn mà còn "chuyển mình" mạnh mẽ hơn trong giai đoạn tới.
Bình luận (0)