Trước áp lực dư nợ tín dụng/GDP chạm ngưỡng 146%, nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một cuộc thay đổi về cấu trúc vốn. Việc chuyển dịch từ phụ thuộc ngân hàng sang trục xoay thị trường vốn không còn là lựa chọn, mà là mệnh lệnh để khu vực kinh tế tư nhân bứt phá trong kỷ nguyên chuyển đổi số và năng lượng xanh.
Trong suốt nhiều thập kỷ, hệ thống ngân hàng gánh vác toàn bộ nhu cầu vốn của nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khi nhìn vào bảng cân đối kế toán của quốc gia năm 2026, những hạn chế của sự mất cân đối bắt đầu lộ rõ. Một thực tế nghịch lý đang tồn tại là hệ thống ngân hàng đang dùng gần 80% vốn huy động ngắn hạn để đáp ứng cho các khoản vay trung và dài hạn. Sự lệch pha kỳ hạn này giống như việc xây dựng những công trình nghìn tỷ trên nền móng của những dòng tiền tạm thời.
Thị trường vốn chuyển mình sang vai trò trụ cột dẫn vốn dài hạn cho nền kinh tế
Nghị quyết 68-NQ/TW là một cuộc cách mạng về tư duy quản lý. Lần đầu tiên, vai trò của khu vực kinh tế tư nhân được đặt ở vị thế trọng tâm của sự bứt phá. Theo chuyên gia kinh tế, TS Nguyễn Minh Phong để động cơ này vận hành trơn tru thì rất cần một loại nhiên liệu đặc biệt, đó là dòng vốn trung và dài hạn.
Theo ông Nguyễn Đức Thông - Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán SSI, chúng ta đang bước vào một giai đoạn mà sự tăng trưởng không thể chỉ dựa vào việc bơm thêm tín dụng. Việc duy trì tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP ở mức 146% - thuộc nhóm cao nhất khu vực đang tạo ra những rủi ro hệ thống tiềm ẩn. Khi các dự án hạ tầng chiến lược, chuyển đổi năng lượng và nâng cấp công nghiệp đòi hỏi những dòng vốn kéo dài 10-20 năm, hệ thống ngân hàng đã bắt đầu chạm tới giới hạn chịu đựng.

Giai đoạn 2025 - 2026 được nhận định là thời điểm then chốt để thị trường chứng khoán Việt Nam thực hiện bước nhảy vọt về chất, chuyển mình từ một kênh đầu tư mang tính đầu cơ ngắn hạn sang nền tảng huy động vốn dài hạn thực thụ cho nền kinh tế. Bà Lê Thị Việt Nga, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhấn mạnh, việc định hình lại vai trò của thị trường vốn không chỉ là yêu cầu cấp thiết để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng mà còn là yếu tố sống còn để xây dựng một cấu trúc tài chính quốc gia bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa và chuyển đổi số, nhu cầu về nguồn lực tài chính trung và dài hạn đang trở nên lớn hơn bao giờ hết, đòi hỏi thị trường chứng khoán phải phát huy đúng công năng của một hệ điều hành dẫn vốn.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay vẫn cho thấy một khoảng cách khá lớn khi so sánh với các chuẩn mực quốc tế. Tại các nền kinh tế phát triển, thị trường vốn thường chiếm từ 60% - 70% tổng nguồn cung vốn dài hạn, trong khi con số này tại Việt Nam hiện mới chỉ dao động ở mức 15% - 20%. Sự chênh lệch đáng kể này phản ánh dư địa tăng trưởng còn rất lớn, nhưng đồng thời cũng phơi bày những rào cản nội tại về niềm tin của nhà đầu tư và tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Để thị trường vốn thực sự trở thành trụ cột quốc gia, việc vượt qua những nút thắt về cơ chế và chuẩn hóa các tiêu chuẩn công bố thông tin là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn ngoại và các định chế tài chính lớn.
Một chỉ dấu khác đáng lưu ý là mức độ tiếp cận thị trường của cộng đồng doanh nghiệp Việt vẫn còn khá khiêm tốn. Với khoảng 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch trên tổng số hơn 1 triệu doanh nghiệp đang hoạt động, thị trường vốn hiện nay vẫn được ví như một "câu lạc bộ kín", nơi đa số khu vực kinh tế tư nhân chưa thể chạm tới. Điều này gây ra sự lãng phí nguồn lực xã hội khi các doanh nghiệp tiềm năng vẫn phải xoay xở với các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng cho các dự án dài hơi.
Bên cạnh thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu doanh nghiệp - kênh dẫn vốn dài hạn quan trọng nhất hiện cũng đang trong tình trạng phát triển chưa cân đối. Dư nợ trái phiếu doanh nghiệp mới chỉ tương đương khoảng 10% GDP và nguồn cung chủ yếu vẫn tập trung vào hai lĩnh vực là ngân hàng và bất động sản. Trong khi đó, các ngành xương sống mang tính động lực cho nền kinh tế như sản xuất, công nghệ cao và công nghiệp nặng gần như vẫn đứng ngoài cuộc chơi do tiêu chuẩn xếp hạng tín nhiệm còn hạn chế và năng lực chứng minh dòng tiền dài hạn chưa đủ mạnh. Việc khơi thông kênh trái phiếu cho các lĩnh vực sản xuất chính là chìa khóa để tạo ra sự đột phá cho nền kinh tế trong những năm tới.
Chuyển từ bơm vốn sang dẫn dắt dòng vốn
Trong cấu trúc vốn mới, vai trò của các ngân hàng thương mại cũng đang được định nghĩa lại. Thay vì là nguồn cung vốn duy nhất, ngân hàng sẽ chuyển dịch sang vai trò "kiến trúc sư tài chính". Ông Trần Hoài Nam - Phó Tổng Giám đốc Thường trực HDBank chỉ ra rằng, các ngân hàng đang hướng tới việc xây dựng các giải pháp tài chính theo chuỗi giá trị. Thay vì cho vay đơn lẻ dựa trên tài sản thế chấp, ngân hàng sẽ bám sát dòng tiền và đặc thù của từng ngành để dẫn dắt các nguồn vốn khác từ thị trường vào doanh nghiệp. Đây là cách tiếp cận hiệu quả, giúp giảm áp lực cho bảng cân đối kế toán của ngân hàng trong khi vẫn đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực.
Mở rộng dư địa phát triển cho kinh tế tư nhân không chỉ là việc hạ lãi suất hay tăng hạn mức tín dụng. Đó là việc xây dựng một đường băng tài chính đủ dài và đủ rộng. Khi thị trường vốn thoát ly được cái bóng của tín dụng ngân hàng, khu vực tư nhân sẽ có đủ đôi cánh để bay cao, đưa kinh tế Việt Nam tiến vào kỷ nguyên phát triển bền vững và tự chủ hơn.
Để thị trường vốn thực sự chuyển mình thành trụ cột của nền kinh tế, theo các chuyên gia kinh tế, việc xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ và minh bạch đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Một trong những mắt xích quan trọng nhất chính là nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Các doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hiện đang đứng trước sức ép phải nhanh chóng thoát khỏi mô hình quản trị gia đình truyền thống để tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như thẻ điểm quản trị công ty khu vực ASEAN. "Việc chuyên nghiệp hóa bộ máy điều hành và minh bạch hóa dòng tiền không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn là điều kiện tiên quyết để lọt vào danh mục đầu tư của các định chế tài chính quốc tế lớn", ông Phong nhấn mạnh.

Song song với việc tự thân vận động của doanh nghiệp, cấu trúc nhà đầu tư trên thị trường cũng cần sự thay đổi căn bản về chất. Thực tế cho thấy thị trường vốn Việt Nam vẫn đang phụ thuộc lớn vào tâm lý của nhà đầu tư cá nhân, vốn dễ bị tác động bởi các tin đồn và biến động ngắn hạn. Để thị trường vận hành ổn định, Việt Nam cần gia tăng tỷ trọng của các nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ hưu trí tự nguyện, quỹ bảo hiểm và các quỹ đầu tư dài hạn. Những thực thể này đóng vai trò là các mỏ neo tài chính, giúp giữ nhịp và dẫn dắt thị trường đi đúng hướng, giảm thiểu các đợt biến động cực đoan không đáng có.
Cuối cùng, công nghệ và tính minh bạch được xem là chìa khóa để khôi phục và củng cố niềm tin của thị trường sau những giai đoạn thanh lọc mạnh mẽ. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Blockchain trong lưu ký, thanh toán và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát giao dịch, phát hiện sớm các dấu hiệu thao túng đang được các cơ quan quản lý đẩy mạnh. Sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ hiện đại và khung pháp lý nghiêm minh sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh nơi thông tin được công bố chính xác, kịp thời. Khi sự minh bạch được coi trọng như vàng, thị trường vốn sẽ thực sự trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả, bền vững cho công cuộc phát triển kinh tế đất nước./.
Bình luận (0)