Mỹ tăng cường giám sát tôm nhập khẩu
Thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng khoảng 1/5 tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu tôm hàng năm của Việt Nam, đưa nước ta trở thành một trong ba quốc gia xuất khẩu tôm nước ấm lớn nhất vào thị trường này. Thế nhưng, một trong những thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu tôm vào thị trường Mỹ trong năm nay là việc Chính phủ Mỹ đang tăng cường các hàng rào kĩ thuật.
Việc tăng cường giám sát tôm nhập khẩu là một trong những ưu tiên hàng đầu của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) trong năm 2026. Gần đây, cơ quan này đã công bố một loạt lĩnh vực trọng tâm sẽ triển khai trong năm tới. Các mục tiêu này cũng gắn với chương trình nâng cao mức độ an toàn của nguồn cung thực phẩm và cải thiện sức khỏe người dân Mỹ. Một trong những ưu tiên trọng tâm là nâng cao năng lực kiểm tra tôm nhập khẩu, đánh giá mức độ tuân thủ các quy định của Mỹ. FDA nhấn mạnh rằng thủy sản cần được đặc biệt chú ý do tỷ trọng nhập khẩu cao trong tiêu dùng thủy sản của Mỹ.

Theo cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Mỹ, Việt Nam đang là nhà cung cấp tôm lớn thứ tư cho Mỹ
Nhu cầu thủy sản của Mỹ tăng, thách thức cũng tăng
Phán quyết cuối cùng về mức thuế chống bán phá giá của tôm nước ấm đông lạnh Việt Nam sẽ được Bộ Thương mại Hoa Kỳ đưa ra vào tháng 2 và sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu tôm trong cả năm nay. Nếu mức thuế sơ bộ này được giữ nguyên, ngành tôm sẽ đối mặt với áp lực tài chính rất lớn. Thuế cao không chỉ làm giảm biên lợi nhuận, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì thị phần tại Mỹ - thị trường vốn có yêu cầu cao nhưng giá trị đơn hàng lớn và ổn định.
Nhìn chung, mức tiêu thụ các sản phẩm thủy sản tại Mỹ vẫn được dự báo tăng trưởng trong dài hạn. Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường độc lập, quy mô thị trường thủy sản Mỹ sẽ tăng từ 25 tỷ USD năm 2025 lên gần 29 tỷ USD vào năm 2034. Tăng trưởng trung bình từ 1,3% - 1,7%/năm. Điều này phản ánh đây vẫn là nhóm thực phẩm thiết yếu trong bữa ăn của người dân Mỹ và cũng là một trong các nguồn thay thế cho thịt đỏ nhờ lợi ích về dinh dưỡng và sức khỏe. Các nhóm sản phẩm ưa thích là tôm, cá thịt trắng, cá ngừ và cá hồi, trong đó tôm được tiêu thụ nhiều nhất. Nhóm sản phẩm đông lạnh, đóng gói, giá phải chăng có sức mua tốt, chiếm khoảng 45% thị phần. Điều này cho thấy thị trường Mỹ đang nhạy cảm với biến động giá cả và áp lực chi tiêu do lạm phát, tác động của thuế quan. Vì thế, các nhà nhập khẩu ưu tiên những nguồn cung có giá cạnh tranh, ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, bền vững.
Sẵn sàng ứng phó biến động thị trường thủy sản Mỹ
Để duy trì được vị thế tại thị trường Mỹ trong giai đoạn tới, ngành thủy sản Việt Nam không còn nhiều dư địa cho tăng trưởng theo chiều rộng. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng, giảm phát thải và số hóa truy xuất nguồn gốc đã trở thành yêu cầu bắt buộc thay vì lựa chọn.
Thực tế, Mỹ phụ thuộc rất lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu, chiếm khoảng 65-85% tổng lượng tiêu dùng nội địa. Đây là dư địa lớn cho thủy sản Việt Nam.
Theo cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Mỹ, Việt Nam đang là nhà cung cấp tôm lớn thứ tư cho Mỹ. Riêng với cá tra, Việt Nam có lợi thế rõ rệt về danh tiếng và mức độ nhận diện sản phẩm, hiện chiếm hơn 80% lượng cá tra cung cấp cho thị trường này, đồng thời Việt Nam là một trong những nguồn cung cá thịt trắng quan trọng.
Nhưng thuế chống bán phá giá hàng năm vẫn là rào cản lớn đối với việc mở rộng thị phần. Bên cạnh đó là các quy định mới về bảo vệ động vật biển của Cơ quan Khí tượng và Đại dương Hoa Kỳ, bắt đầu có hiệu lực từ đầu năm nay.
Mỹ không phải là thị trường nhập khẩu thuỷ sản lớn nhất về số lượng, nhưng lại là thị trường có giá trị nhập khẩu cao nhất thế giới. Như vậy, một thị trường đòi hỏi chất lượng hơn số lượng, doanh nghiệp sẽ cần chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc, đáp ứng tiêu chuẩn và đẩy mạnh chế biến sâu.
Bình luận (0)